Kobe vs Saga
Glion Arena Kobe
77 : 84Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| H. Yamaguchi | ||
| S. Terazono | ||
| Y. Childs | ||
| R. Kaneda | ||
| F. Aimaq |
Dự bị 6
| N. Tsukasa | ||
| J. McDaniels | ||
| A. Ogawa | ||
| A. Hachimura | ||
| K. Kimura | ||
| M. Nakajima |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| N. Little | ||
| D. Dudzinski | ||
| R. Inoue | ||
| T. Sumida | ||
| D. Dotson |
Dự bị 4
| S. Uchio | ||
| R. Abe | ||
| A. Kishida | ||
| D. Xzavierro |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 04:18
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 77 : 84
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kobe | 20 | 12 | 26 | 19 | 77 |
| Saga | 27 | 17 | 15 | 25 | 84 |
Thống kê đội · Cuối cùng
77Điểm84
32Bắt bóng bật bảng32
18Kiến tạo13
4Cướp bóng6
4Chắn bóng0
11Mất bóng11
25/49Ném 2 điểm thành công24/40
6/20Ném 3 điểm thành công5/23
9/17Ném phạt thành công21/25
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 11/10 04:18
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Kobe | Tất cả | Saga |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 538 | Ghi được | 607 |
| 591 | Bị ghi | 727 |
| Kobe | Chủ nhà | Saga |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 6 |
| 324 | Ghi được | 449 |
| 327 | Bị ghi | 560 |
| Kobe | Đội khách | Saga |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 214 | Ghi được | 158 |
| 264 | Bị ghi | 167 |
| Kobe | Tất cả | Saga |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 538 | Ghi được | 607 |
| 591 | Bị ghi | 727 |
| Kobe | Chủ nhà | Saga |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 6 |
| 324 | Ghi được | 449 |
| 327 | Bị ghi | 560 |
| Kobe | Đội khách | Saga |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 214 | Ghi được | 158 |
| 264 | Bị ghi | 167 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 4 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Tokyo Sunrockers | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 16/10 22:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KobeTBBTBTBBTT14T 6B
SagaBBBBBTTTTB10T 10B
| Kobe Dựa trên 20 trận | Saga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 10T 10B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.65 | Ghi được mỗi trận | 81.65 |
| 78.55 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| +262 | Hiệu số | -27 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (12 trận) |
| 23.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (12 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (12 trận) |
| 23.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.7 (12 trận) |
| 44.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (12 trận) |
| 46.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (12 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 41.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (9 trận) |
| 19.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (12 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 11.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (12 trận) |
| 6.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (12 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (12 trận) |
| Kobe Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Saga Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 8T 4B | T · B | 5T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | 80.36 |
| 83.42 | Bị ghi mỗi trận | 85.64 |
| +97 | Hiệu số | -58 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (8 trận) |
| 23.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (8 trận) |
| 23.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (8 trận) |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.8 (8 trận) |
| 46.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.9 (8 trận) |
| 47.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (8 trận) |
| 174.9 | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (7 trận) |
| 17.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (8 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 12.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Kobe Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Saga Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6T 2B | T · B | 5T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 91.88 | Ghi được mỗi trận | 83.22 |
| 71.25 | Bị ghi mỗi trận | 79.78 |
| +165 | Hiệu số | +31 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (4 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (4 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (4 trận) |
| 25.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.5 (4 trận) |
| 40.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (4 trận) |
| 43.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.2 (4 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (4 trận) |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.8 (4 trận) |
| Kobe Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE | Saga Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 18 |
| 2T 3B | T · B | 8T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 78.40 | Ghi được mỗi trận | 80.39 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 83.22 |
| -30 | Hiệu số | -51 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 15.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (12 trận) |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (12 trận) |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (12 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.7 (12 trận) |
| 38.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (12 trận) |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (12 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 163.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 36.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (9 trận) |
| 17.8 | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (12 trận) |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 14.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (12 trận) |
| 6.6 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (12 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (12 trận) |
| Kobe Dựa trên 12 trận | B2.LEAGUE | Saga |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 11T 1B | T · B | — |
| 92% | Tỷ lệ thắng | — |
| 99.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 74.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +300 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 44.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Kobe Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Saga Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 2T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -8 | Hiệu số | +24 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TKobe94:86Chiba08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBHiroshima D.83:72Kobe04/10/2026 13:00 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBHiroshima D.96:73Kobe02/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaTKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
TBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
BKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
BKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe99:53Kagoshima Rebnise03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe81:86Kagoshima Rebnise02/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori53:102Kobe22/03/2026 · B2.LEAGUE
TAomori66:106Kobe21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBAlvark90:74Saga08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBSaga89:93NeoPhoenix04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga61:97NeoPhoenix03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga61:89Hiroshima D.27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga87:100Hiroshima D.25/09/2026 16:45 · B.LEAGUE · Saga Arena
TSaga95:79Altiri Chiba06/09/2026 · Giao hữu CLB
TSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TAkita70:87Saga03/05/2026 · B.LEAGUE
TAkita72:85Saga02/05/2026 · B.LEAGUE
BRyukyu96:91Saga26/04/2026 · B.LEAGUE
BRyukyu92:78Saga25/04/2026 · B.LEAGUE
TSaga71:66Diamond Dolphins22/04/2026 · B.LEAGUE
TNagoya Fighting Eagles68:103Saga19/04/2026 · B.LEAGUE
BSaga77:83Seahorses Mikawa15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSaga83:87Kyoto12/04/2026 11:05 · B.LEAGUETSaga90:89Kyoto11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETSaga79:76Levanga Hokkaido08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSendai87:66Saga05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETSendai66:82Saga04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETShiga77:83Saga01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 19:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 00:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kobe đã gặp Saga tại B.LEAGUE vào 10/10/2026 12:05 UTC+07 tại Glion Arena Kobe.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kobe 77-84 Saga.
Kobe đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Saga đứng thứ 13.
Kobe thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Saga thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Kobe có Y. Childs, R. Kaneda, F. Aimaq.
Đội hình Saga có R. Inoue, T. Sumida, D. Dotson.
Kobe · Trận trước: Kobe vs Chiba (8/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Kobe (12/10)
Saga · Trận trước: Alvark vs Saga (8/10) · Trận tiếp theo: Saga vs Gunma (12/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Hiroshima D. vs Shiga
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Nagasaki vs Gunma
- Ryukyu vs Shimane
- Brave Thunders vs Alvark
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Altiri Chiba vs Toyama
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
- Utsunomiya Brex vs Akita
- Tokyo Sunrockers vs Sendai
- Osaka vs Alvark
- Saga vs Gunma
- Shiga vs Shinshu
- Nagasaki vs Kobe
- Yokohama vs Chiba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.