Ngôn ngữ

Kobe vs Saga

Chi tiết trận đấu
Glion Arena Kobe
KobeChủ nhà
77 : 84Tỷ số chung cuộc
SagaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
H. Yamaguchi
S. Terazono
Y. Childs
R. Kaneda
F. Aimaq
Dự bị 6
N. Tsukasa
J. McDaniels
A. Ogawa
A. Hachimura
K. Kimura
M. Nakajima
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
N. Little
D. Dudzinski
R. Inoue
T. Sumida
D. Dotson
Dự bị 4
S. Uchio
R. Abe
A. Kishida
D. Xzavierro
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 04:18

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
77 : 84
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Kobe2012261977
Saga2717152584
Thống kê đội · Cuối cùng
77Điểm84
32Bắt bóng bật bảng32
18Kiến tạo13
4Cướp bóng6
4Chắn bóng0
11Mất bóng11
25/49Ném 2 điểm thành công24/40
6/20Ném 3 điểm thành công5/23
9/17Ném phạt thành công21/25

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Y. Childs38:21301424/74/6
F. Aimaq31:1217400/01/3
R. Kaneda30:276412/30/0
S. Terazono25:205180/21/2
Dự bịJ. McDaniels21:3811110/21/2
H. Yamaguchi20:353220/11/2
Dự bịA. Ogawa10:532230/20/0
Dự bịA. Hachimura10:273200/11/2
Dự bịM. Nakajima3:470110/10/0
Dự bịK. Kimura3:420000/10/0
Dự bịN. Tsukasa3:390100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Dudzinski34:24161012/40/0
D. Dotson33:2630520/310/10
N. Little32:4110631/71/2
T. Sumida29:2112330/46/7
Dự bịR. Abe23:556331/23/4
R. Inoue20:273001/20/0
Dự bịD. Xzavierro12:554300/10/0
Dự bịS. Uchio9:373100/01/2
Dự bịA. Kishida3:140110/00/0
Tính đến 11/10 04:18

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
KobeTất cảSaga
7Trận8
2Thắng1
5Thua7
538Ghi được607
591Bị ghi727
KobeChủ nhàSaga
4Trận6
2Thắng0
2Thua6
324Ghi được449
327Bị ghi560
KobeĐội kháchSaga
3Trận2
0Thắng1
3Thua1
214Ghi được158
264Bị ghi167
KobeTất cảSaga
7Trận8
2Thắng1
5Thua7
538Ghi được607
591Bị ghi727
KobeChủ nhàSaga
4Trận6
2Thắng0
2Thua6
324Ghi được449
327Bị ghi560
KobeĐội kháchSaga
3Trận2
0Thắng1
3Thua1
214Ghi được158
264Bị ghi167
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark761.857+85
2Gunma761.857+55
3Levanga Hokkaido743.571+23
4Toyama743.571+6
5Yokohama743.571+5
6Tokyo Sunrockers743.571+47
7Sendai743.571+34
8Utsunomiya Brex633.500+19
9Brave Thunders624.333-49
10Akita624.333-56
11Chiba725.286-47
12Altiri Chiba725.286-53
13Ibaraki Robots707.000-51
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.6601.000+85
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Ryukyu633.500-9
7Shimane633.500+1
8Shiga734.429+28
9Nagasaki734.429-35
10Shinshu725.286-22
11Kobe725.286-53
12Osaka716.143-100
13Saga817.125-120
Tính đến 16/10 22:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KobeTBBTBTBBTT14T 6B
SagaBBBBBTTTTB10T 10B
Kobe
Dựa trên 20 trận
Saga
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B10T 10B
70%Tỷ lệ thắng50%
91.65Ghi được mỗi trận81.65
78.55Bị ghi mỗi trận83.00
+262Hiệu số-27
112Điểm ghi cao nhất103
69Điểm ghi thấp nhất61
21.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (12 trận)
23.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (12 trận)
22.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (12 trận)
23.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 415.7 (12 trận)
44.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.9 (12 trận)
46.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.8 (12 trận)
170.2Tổng điểm trung bình164.7
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
41.2 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (9 trận)
19.1 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (12 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
76% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (9 trận)
46% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (9 trận)
57% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (9 trận)
11.8 (13 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (12 trận)
6.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (12 trận)
2.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (12 trận)
Kobe
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSaga
Dựa trên 11 trận
12Trận11
8T 4BT · B5T 6B
67%Tỷ lệ thắng45%
91.50Ghi được mỗi trận80.36
83.42Bị ghi mỗi trận85.64
+97Hiệu số-58
112Điểm ghi cao nhất95
69Điểm ghi thấp nhất61
22.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (8 trận)
23.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (8 trận)
23.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (8 trận)
23.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 415.8 (8 trận)
46.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.9 (8 trận)
47.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.5 (8 trận)
174.9Tổng điểm trung bình166.0
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
43.7 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.3 (7 trận)
17.9 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận20.6 (8 trận)
40% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
78% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (7 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
59% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (7 trận)
12.3 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (8 trận)
6.0 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (8 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (8 trận)
Kobe
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnSaga
Dựa trên 9 trận
8Trận9
6T 2BT · B5T 4B
75%Tỷ lệ thắng56%
91.88Ghi được mỗi trận83.22
71.25Bị ghi mỗi trận79.78
+165Hiệu số+31
108Điểm ghi cao nhất103
72Điểm ghi thấp nhất66
19.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (4 trận)
21.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (4 trận)
18.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 317.8 (4 trận)
25.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 415.5 (4 trận)
40.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (4 trận)
43.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận33.2 (4 trận)
163.1Tổng điểm trung bình163.0
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
34.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (4 trận)
28% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
65% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (4 trận)
8.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (4 trận)
1.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận0.8 (4 trận)
Kobe
Dựa trên 5 trận
B.LEAGUESaga
Dựa trên 18 trận
5Trận18
2T 3BT · B8T 10B
40%Tỷ lệ thắng44%
78.40Ghi được mỗi trận80.39
84.40Bị ghi mỗi trận83.22
-30Hiệu số-51
94Điểm ghi cao nhất103
69Điểm ghi thấp nhất61
15.6Điểm trung bình hiệp 122.0 (12 trận)
23.0Điểm trung bình hiệp 218.9 (12 trận)
17.0Điểm trung bình hiệp 321.1 (12 trận)
22.8Điểm trung bình hiệp 415.7 (12 trận)
38.6Điểm trung bình nửa đầu trận40.9 (12 trận)
39.8Điểm trung bình nửa sau trận36.8 (12 trận)
162.8Tổng điểm trung bình163.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
36.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (9 trận)
17.8Kiến tạo mỗi trận20.0 (12 trận)
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
71%Tỷ lệ ném phạt thành công76% (9 trận)
42%Tỷ lệ ném trúng42% (9 trận)
52%Hiệu suất ném (TS%)53% (9 trận)
14.0Mất bóng mỗi trận12.2 (12 trận)
6.6Cướp bóng mỗi trận6.3 (12 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trận1.2 (12 trận)
Kobe
Dựa trên 12 trận
B2.LEAGUESaga
12Trận—
11T 1BT · B—
92%Tỷ lệ thắng—
99.25Ghi được mỗi trận—
74.25Bị ghi mỗi trận—
+300Hiệu số—
112Điểm ghi cao nhất—
81Điểm ghi thấp nhất—
25.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
23.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
25.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
24.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
48.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
50.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
173.5Tổng điểm trung bình—
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
44.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
41% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
78% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
61% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.2 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Kobe
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBSaga
Dựa trên 2 trận
3Trận2
1T 2BT · B2T 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
86.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-8Hiệu số+24
95Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
169.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 19:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Childs735:4719.09.34.7
F. Aimaq730:2117.111.40.9
S. Terazono725:2810.41.65.0
H. Yamaguchi723:164.92.41.4
J. McDaniels721:419.33.41.4
R. Kaneda719:124.62.70.6
A. Ogawa713:577.10.92.4
A. Hachimura711:121.01.70.1
K. Kimura78:030.90.70.3
L. Saleh57:392.01.20.0
N. Tsukasa72:531.10.60.1
M. Nakajima22:100.00.50.5
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Dotson733:2619.36.42.1
N. Little733:0820.75.92.1
T. Sumida731:158.43.05.0
D. Dudzinski730:2111.47.11.1
R. Abe721:435.32.42.0
R. Inoue718:491.70.90.7
D. Xzavierro714:113.64.10.1
S. Uchio77:171.00.40.3
A. Kishida65:582.00.51.0
T. Tomiyama54:030.60.40.0
F. Takedomi32:310.00.30.0
K. Hashimoto21:280.00.00.0
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)