Shimane vs Levanga Hokkaido
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 77 | Yuta Okada | |
| 35 | Jordan Heath | |
| 4 | Nick Kay | |
| 20 | Shunsuke Ueda | |
| 9 | Dexter Dennis |
| 11 | Taichi Nakamura | |
| 75 | Soichiro Inoue | |
| 7 | Anthony Sho Sukegawa | |
| 5 | Shota Arai | |
| 29 | Mark AlKhoury | |
| 15 | Ryosuke Shirahama |
| 30 | Keisei Tominaga | |
| 2 | Dwight Ramos | |
| 15 | Ren Shimatani | |
| 3 | Gary Clark | |
| 7 | Marques Bolden |
| 1 | Kohei Sekino | |
| 16 | Yuta Osaki | |
| 18 | Teruchika Naito | |
| 24 | Hiroki Matsuzaki | |
| 21 | John Harrar | |
| 8 | Yu Kibayashi | |
| 6 | Hiroto Kikuchi | |
| 12 | Shuto Ichiba |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 83
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shimane | 28 | 12 | 29 | 26 | 95 |
| Levanga Hokkaido | 16 | 25 | 24 | 18 | 83 |
| Hai đội | 44 | 37 | 53 | 44 | 178 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shimane Dựa trên 20 trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 75.55 | Ghi được mỗi trận | 87.70 |
| 81.60 | Bị ghi mỗi trận | 89.45 |
| -121 | Hiệu số | -35 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 19.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (16 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (16 trận) |
| 17.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (16 trận) |
| 17.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (16 trận) |
| 38.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (16 trận) |
| 34.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (16 trận) |
| 157.2 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 28.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (15 trận) |
| 16.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (16 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (15 trận) |
| 72% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (15 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 53% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 14.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (16 trận) |
| 7.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| Shimane Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 3T 9B | T · B | 7T 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 74.08 | Ghi được mỗi trận | 93.31 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| -107 | Hiệu số | +4 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (11 trận) |
| 18.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 (11 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (11 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (11 trận) |
| 37.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 (11 trận) |
| 33.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (11 trận) |
| 157.1 | Tổng điểm trung bình | 186.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 26.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (11 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.1 (11 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 67% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (11 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (11 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (11 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| Shimane Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4T 4B | T · B | 2T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 77.75 | Ghi được mỗi trận | 77.29 |
| 79.50 | Bị ghi mỗi trận | 82.86 |
| -14 | Hiệu số | -39 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (5 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (5 trận) |
| 16.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (5 trận) |
| 40.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (5 trận) |
| 35.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 (5 trận) |
| 157.2 | Tổng điểm trung bình | 160.1 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (4 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 61% (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Shimane Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 7T 12B | T · B | 7T 9B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 75.68 | Ghi được mỗi trận | 89.19 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| -120 | Hiệu số | -21 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 19.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 |
| 17.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 |
| 17.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 38.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 |
| 34.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 |
| 157.7 | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 28.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (15 trận) |
| 16.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (15 trận) |
| 72% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (15 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 53% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 14.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 7.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 |
| Shimane Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Levanga Hokkaido Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0T 1B | T · B | 2T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| -1 | Hiệu số | -14 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 243 : 262
- Sân nhà
- 0T 0H 3B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shimane đã gặp Levanga Hokkaido tại B.LEAGUE vào 7/10/2026 17:05 UTC+07 tại Matsue General Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shimane 95-83 Levanga Hokkaido.
Shimane đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Levanga Hokkaido đứng thứ 5.
Shimane thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Levanga Hokkaido thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Shimane thắng 0, Levanga Hokkaido thắng 3, hòa 0.
Đội hình Shimane có Nick Kay, Shunsuke Ueda, Dexter Dennis.
Đội hình Levanga Hokkaido có Ren Shimatani, Gary Clark, Marques Bolden.
Shimane · Trận trước: Shimane vs Diamond Dolphins (4/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs Shimane (10/10)
Levanga Hokkaido · Trận trước: Levanga Hokkaido vs Sendai (4/10) · Trận tiếp theo: Levanga Hokkaido vs Chiba (10/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Osaka vs Yokohama
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Sendai vs Altiri Chiba
- Toyama vs Kyoto
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Alvark vs Saga
- Kobe vs Chiba
- Nagasaki vs Shinshu
- Akita vs Brave Thunders
- Ryukyu vs Gunma
- Altiri Chiba vs Osaka
- Sendai vs Seahorses Mikawa
- Tokyo Sunrockers vs Toyama
- Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
- Kyoto vs Yokohama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Sevilla vs Osasuna
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
Chưa có bài viết nào.