Ryukyu vs Gunma
Okinawa Arena
65 : 76Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 08/10 17:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| S. Onodera | ||
| J. Cooley | ||
| Y. Matsuwaki | ||
| S. Oura | ||
| D. Nwaba |
Dự bị 5
| K. Jones | ||
| M. Waki | ||
| K. Ravena | ||
| K. Kobari | ||
| R. Sadohara |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| K. Hosokawa | ||
| K. Flippin | ||
| T. Jones | ||
| K. Blackshear | ||
| T. Nakamura |
Dự bị 6
| Y. Fujii | ||
| K. Asano | ||
| D. Taniguchi | ||
| N. Tsuji | ||
| K. Tsurumaki | ||
| A. Edu |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 09/10 04:08
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 65 : 76
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ryukyu | 15 | 16 | 12 | 22 | 65 |
| Gunma | 13 | 18 | 22 | 23 | 76 |
Thống kê đội · Cuối cùng
65Điểm76
30Bắt bóng bật bảng35
18Kiến tạo18
6Cướp bóng8
1Chắn bóng5
14Mất bóng10
13/34Ném 2 điểm thành công16/27
8/24Ném 3 điểm thành công8/30
15/17Ném phạt thành công20/26
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 09/10 04:08
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:32Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,91Đội khách1,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,93→1,91Đội khách1,86→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 17:27 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 08/10 17:11 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 08/10 16:57 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 08/10 16:39 | 2,23▲ | 1,66▼ |
| 08/10 16:29 | 2,22▼ | 1,67▲ |
| 08/10 15:42 | 2,30▼ | 1,62 |
| 08/10 15:16 | 2,32▲ | 1,62 |
| 08/10 14:34 | 2,31▼ | 1,62▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 08/10 14:12 | 2,33▲ | 1,61▼ |
| 08/10 12:56 | 2,17▲ | 1,70▲ |
| 08/10 10:41 | 2,15▲ | 1,69▼ |
| 08/10 10:10 | 2,13▼ | 1,70▲ |
| 08/10 09:40 | 2,22▲ | 1,65 |
| 08/10 08:53 | 2,21▲ | 1,65▼ |
| 08/10 07:50 | 2,09▲ | 1,73▼ |
| 08/10 06:52 | 1,95▲ | 1,84▼ |
| 08/10 04:40 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 08/10 04:02 | 2,01▲ | 1,79▼ |
| 07/10 23:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 23:32 Đầu tiên | 1,93 | 1,86 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,12 | 1,64 |
| Marathon | 2,06 | 1,66 |
| 1xBet | 1,84 | 1,75 |
| Betano | 1,95 | 1,75 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,87Đội khách -11,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,88→1,87Đội khách1,91→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 17:27 | 1,87▼ | 1,94▲ |
| 08/10 17:11 | Thay đổi mốc · 2 → 1 | |
| 08/10 17:11 | 1,89▼ | 1,92▲ |
| 08/10 16:57 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 08/10 16:39 | 2,19▲ | 1,67▼ |
| 08/10 16:29 | 2,11▼ | 1,72▲ |
| 08/10 15:42 | 2,16▼ | 1,69▲ |
| 08/10 15:16 | 2,17▲ | 1,68▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 08/10 14:34 | 2,16▼ | 1,69▲ |
| 08/10 14:12 | 2,17▲ | 1,68▼ |
| 08/10 12:56 | 2,00▲ | 1,80▲ |
| 08/10 11:29 | 1,99▲ | 1,79 |
| 08/10 10:41 | 1,98▲ | 1,79▼ |
| 08/10 10:10 | 1,97▼ | 1,80▲ |
| 08/10 09:40 | 2,04 | 1,75▲ |
| 08/10 08:53 | 2,04▲ | 1,74▼ |
| 08/10 07:50 | 1,95▲ | 1,83▼ |
| 08/10 06:52 | 1,88▲ | 1,91▼ |
| 08/10 04:40 | 1,87▼ | 1,92▲ |
| 08/10 04:02 | 1,93▲ | 1,85▼ |
| 07/10 23:32 Đầu tiên | 1,88 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,94 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,96 | 1,68 |
| 1xBet | 1,78 | 1,87 |
Tài/Xỉu160Tài 1601,93Xỉu 1601,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,13→1,93Xỉu1,70→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 160 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 08/10 17:16 | Tạm dừng | |
| 08/10 17:11 | Thay đổi mốc · 159.5 → 160 | |
| 08/10 17:11 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 08/10 14:12 | Tạm dừng | |
| 08/10 14:00 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 08/10 13:27 | Tạm dừng | |
| 08/10 12:56 | Tạm dừng | 1,76▲ |
| 08/10 08:53 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 06:52 | 2,14▼ | 1,69▲ |
| 08/10 00:36 | 2,24▲ | 1,64▼ |
| 07/10 23:32 Đầu tiên | 2,13 | 1,70 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 160 | Xỉu 160 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,77 | 1,88 |
| 1xBet | 1,69 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RyukyuBTTBBTBBTT14T 6B
GunmaTTTTTTBBTT17T 3B
| Ryukyu Dựa trên 20 trận | Gunma Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 17T 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 81.45 | Ghi được mỗi trận | 83.90 |
| 75.90 | Bị ghi mỗi trận | 72.25 |
| +111 | Hiệu số | +233 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.9 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (13 trận) |
| 20.2 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (13 trận) |
| 19.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (13 trận) |
| 20.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (13 trận) |
| 40.2 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (13 trận) |
| 39.7 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (13 trận) |
| 157.3 | Tổng điểm trung bình | 156.2 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 38.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (9 trận) |
| 16.1 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (13 trận) |
| 31% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 74% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (9 trận) |
| 42% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 53% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 10.7 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (13 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (13 trận) |
| 2.6 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (13 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gunma Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 8T 1B | T · B | 10T 1B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 87.11 | Ghi được mỗi trận | 83.55 |
| 76.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.45 |
| +100 | Hiệu số | +111 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (6 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (6 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (6 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (6 trận) |
| 43.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (6 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 39.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (5 trận) |
| 17.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (5 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Gunma Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 7T 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 76.82 | Ghi được mỗi trận | 84.33 |
| 75.82 | Bị ghi mỗi trận | 70.78 |
| +11 | Hiệu số | +122 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (7 trận) |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (7 trận) |
| 18.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 (7 trận) |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (7 trận) |
| 39.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (7 trận) |
| 37.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.1 (7 trận) |
| 152.6 | Tổng điểm trung bình | 155.1 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| 15.5 | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (7 trận) |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (4 trận) |
| 70% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 51% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (7 trận) |
| 4.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Gunma Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 13T 5B | T · B | 15T 3B |
| 72% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 79.83 | Ghi được mỗi trận | 82.17 |
| 73.44 | Bị ghi mỗi trận | 70.72 |
| +115 | Hiệu số | +206 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (13 trận) |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (13 trận) |
| 19.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (13 trận) |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (13 trận) |
| 40.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (13 trận) |
| 39.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (13 trận) |
| 153.3 | Tổng điểm trung bình | 152.9 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 38.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (9 trận) |
| 16.1 | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (13 trận) |
| 31% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 74% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (9 trận) |
| 42% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 53% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 10.7 | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (13 trận) |
| 5.1 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (13 trận) |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (13 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Gunma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| -4 | Hiệu số | +27 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
BRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUETRyukyu91:82Levanga Hokkaido05/04/2026 12:00 · B.LEAGUETRyukyu83:74Levanga Hokkaido04/04/2026 12:00 · B.LEAGUETToyama60:89Ryukyu01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETGunma86:77Ibaraki Robots04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma72:71Ibaraki Robots03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma91:59Altiri Chiba26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma76:74Altiri Chiba24/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Open House Arena
TLevanga Hokkaido91:101Gunma10/09/2026 · Giao hữu CLB
TLevanga Hokkaido81:98Gunma09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
TGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
TGunma84:66Kyoto22/04/2026 · B.LEAGUE
TGunma74:66Utsunomiya Brex19/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBGunma82:86Utsunomiya Brex18/04/2026 19:00 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers54:91Gunma15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETGunma87:64Brave Thunders12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETGunma97:77Brave Thunders11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots66:80Gunma08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShimane65:81Gunma05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETShimane55:74Gunma04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 17/10 15:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận7Ryukyu T
0H
4Gunma T
160.5Trung bình tổng điểm
Ryukyu Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 917 : 849
- Sân nhà
- 4T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 1B
TRyukyu85:81Gunma26/10/2025 16:05 · B.LEAGUE 2025/26BRyukyu83:89Gunma25/10/2025 16:05 · B.LEAGUE 2025/26TRyukyu73:64Gunma30/03/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TRyukyu87:68Gunma29/03/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TGunma72:81Ryukyu24/12/2023 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BGunma80:71Ryukyu23/12/2023 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TGunma77:84Ryukyu29/01/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TGunma74:83Ryukyu28/01/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BRyukyu74:79Gunma17/09/2022 19:00 · Giao hữu CLB 2022TRyukyu102:65Gunma14/11/2021 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BRyukyu94:100Gunma13/11/2021 19:00 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 16/10 17:36
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ryukyu đã gặp Gunma tại B.LEAGUE vào 8/10/2026 17:35 UTC+07 tại Okinawa Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ryukyu 65-76 Gunma.
Ryukyu đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Gunma đứng thứ 2.
Ryukyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gunma thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Ryukyu thắng 7, Gunma thắng 4, hòa 0.
Đội hình Ryukyu có Y. Matsuwaki, S. Oura, D. Nwaba.
Đội hình Gunma có T. Jones, K. Blackshear, T. Nakamura.
Ryukyu · Trận trước: Shiga vs Ryukyu (4/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs Shimane (10/10)
Gunma · Trận trước: Gunma vs Ibaraki Robots (4/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Gunma (10/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Osaka
- Tokyo Sunrockers vs Toyama
- Sendai vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Yokohama
- Hiroshima D. vs Shiga
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Kobe vs Saga
- Nagasaki vs Gunma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.