Le Mans vs Rostock
82 : 70Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 00:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| L. Delaunay | ||
| L. Dufeal | ||
| M. Wood | ||
| S. Penda | ||
| C. Stewart |
Dự bị 6
| W. Yeguete | ||
| U. Doumbia | ||
| B. Grasshoff | ||
| J. King | ||
| M. Ajinca | ||
| T. Thomas |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| Z. Copeland | ||
| T. Crockett | ||
| R. Amaize | ||
| P. Hartwich | ||
| T. Withers |
Dự bị 5
| D. Lansdowne | ||
| J. Stove | ||
| D. Lockhart | ||
| O. Klassen | ||
| A. Konontsuk |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 70
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Le Mans | 19 | 32 | 20 | 11 | 82 |
| Rostock | 18 | 16 | 18 | 18 | 70 |
Thống kê đội · Cuối cùng
82Điểm70
38Bắt bóng bật bảng44
17Kiến tạo11
8Cướp bóng4
1Chắn bóng0
9Mất bóng13
23/45Ném 2 điểm thành công19/41
7/25Ném 3 điểm thành công7/36
22/15Ném phạt thành công12/11
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 15/10 08:17
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,33Đội khách3,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,38→1,33Đội khách3,03→3,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 00:37 | 1,33▲ | 3,28▼ |
| 14/10 23:40 | 1,32▲ | 3,35▼ |
| 14/10 23:12 | 1,31 | 3,40▲ |
| 14/10 22:42 | 1,31▼ | 3,37▲ |
| 14/10 21:03 | 1,35▼ | 3,15▲ |
| 14/10 19:53 | 1,36▲ | 3,13▼ |
| 14/10 17:45 | 1,35▼ | 3,16▲ |
| 14/10 16:52 | 1,36▲ | 3,12▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 14:39 | 1,33▼ | 3,29▲ |
| 14/10 03:41 | 1,34▼ | 3,22▲ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,38 | 3,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 3,28 |
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,27 | 3,40 |
| Marathon | 1,32 | 3,04 |
| 1xBet | 1,33 | 3,05 |
| Betano | 1,28 | 3,55 |
| BetVictor | 1,29 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,93Đội khách +71,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,15→1,93Đội khách1,69→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 00:37 | Thay đổi mốc · -7.5 → -7 | |
| 15/10 00:37 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 15/10 00:10 | Tạm dừng | |
| 14/10 23:40 | 1,90 | 1,92▲ |
| 14/10 23:12 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:42 | 1,90▼ | 1,91▲ |
| 14/10 18:10 | Tạm dừng | |
| 14/10 17:45 | 2,01▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 17:17 | Tạm dừng | |
| 14/10 16:52 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 14/10 03:41 | Tạm dừng | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 2,15 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,86 | 1,79 |
| 1xBet | 1,81 | 1,84 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,75Xỉu 171.52,10Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,91→1,75Xỉu1,91→2,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 171.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 00:10 | Thay đổi mốc · 171 → 171.5 | |
| 14/10 23:12 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:42 | Tạm dừng | 2,10▲ |
| 14/10 22:18 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:29 | 1,75▼ | 2,09▲ |
| 14/10 21:03 | Tạm dừng | |
| 14/10 03:41 | 1,88 | 1,94▲ |
| 14/10 03:14 | 1,88▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 14/10 01:06 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,10 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,56 | 2,15 |
| 1xBet | 1,66 | 1,84 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Le Mans | Tất cả | Rostock |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 7 |
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 239 | Ghi được | 230 |
| 246 | Bị ghi | 262 |
| 79.67 | Ghi được mỗi trận | 76.67 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.33 |
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Le Mans LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
Rostock BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 20/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Le MansTBBBTBBTTT12T 8B
RostockTTTBBBTBBT10T 10B
| Le Mans Dựa trên 20 trận | Rostock Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 10T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.40 | Ghi được mỗi trận | 86.95 |
| 84.55 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| +77 | Hiệu số | +81 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (12 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (12 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (12 trận) |
| 22.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (12 trận) |
| 45.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (12 trận) |
| 44.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (12 trận) |
| 172.9 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (12 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (13 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (13 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (13 trận) |
| Le Mans Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rostock Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 8T 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 83.55 | Bị ghi mỗi trận | 79.50 |
| +38 | Hiệu số | +135 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (6 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (6 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (6 trận) |
| 47.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (6 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.8 (6 trận) |
| 170.5 | Tổng điểm trung bình | 172.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (5 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (6 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Le Mans Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Rostock Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 2T 8B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 90.11 | Ghi được mỗi trận | 80.90 |
| 85.78 | Bị ghi mỗi trận | 86.30 |
| +39 | Hiệu số | -54 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (6 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (6 trận) |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (6 trận) |
| 45.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (6 trận) |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (7 trận) |
| 19.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 37% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| 9.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Le Mans | BBL (Đức) | Rostock Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 9T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.65 |
| — | Hiệu số | +110 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| Le Mans Dựa trên 15 trận | LNB Élite | Rostock |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 10T 5B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.93 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +88 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 47.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Le Mans Dựa trên 2 trận | Eurocup | Rostock Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 1T 1B |
| -19 | Hiệu số | -20 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Le Mans | Cúp Đức | Rostock Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Rostock |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Rostock |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Leaders Cup | Rostock |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TSaint Quentin87:98Le Mans11/10/2026 21:00 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · EurocupBLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresBLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · EurocupTGravelines-Dunkerque97:103Le Mans26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Stade des Flandres
Mùa giải 2025/26
BLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
BNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
TLe Mans101:84Limoges16/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans102:74Nancy30/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans83:87Monaco25/04/2026 · Cúp Pháp
TGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:94Le Mans11/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans89:94Cholet04/04/2026 · LNB Élite
TLe Mans102:92Hapoel Holon19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBJL Bourg98:86Le Mans14/03/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteTLe Mans79:77JL Bourg21/02/2026 19:00 · Leaders CupTChalon/Saone71:89Le Mans15/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTLe Mans92:86Dijon08/02/2026 00:30 · LNB ÉliteTRostock101:62Wurzburg10/10/2026 23:30 · BBL (Đức)TRostock87:86Rīgas Zeļļi07/10/2026 01:00 · EurocupTHamburg84:91Rostock03/10/2026 21:30 · BBL (Đức)BHapoel Jerusalem94:73Rostock30/09/2026 00:00 · EurocupBBasketball Braunschweig83:82Rostock27/09/2026 20:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg81:78Rostock24/09/2026 23:30 · BBL (Đức)TRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BHamburg90:81Rostock11/09/2026 19:00 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BTrier76:69Rostock14/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock91:71Ludwigsburg12/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock103:71Hamburg10/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TVechta78:90Rostock08/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock89:79Jena02/05/2026 · BBL (Đức)
BHamburg91:86Rostock22/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BRostock68:75Ulm19/04/2026 · BBL (Đức)
TRostock98:78Basketball Braunschweig01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BAlba Berlin89:85Rostock21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)TRostock118:103Trier07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 19/10 02:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Mans đã gặp Rostock tại Eurocup vào 15/10/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Le Mans 82-70 Rostock.
Le Mans đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Rostock đứng thứ 7.
Le Mans thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Rostock thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Le Mans có M. Wood, S. Penda, C. Stewart.
Đội hình Rostock có R. Amaize, P. Hartwich, T. Withers.
Le Mans · Trận trước: Saint Quentin vs Le Mans (11/10) · Trận tiếp theo: Le Mans vs JL Bourg (19/10)
Rostock · Trận trước: Rostock vs Wurzburg (10/10) · Trận tiếp theo: Rostock vs Aris (21/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Aris vs Tortona
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Tenerife vs Maxima Roma
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.