Ngôn ngữ

Le Mans vs Rostock

Chi tiết trận đấu
Le MansChủ nhà
82 : 70Tỷ số chung cuộc
RostockĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 00:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
L. Delaunay
L. Dufeal
M. Wood
S. Penda
C. Stewart
Dự bị 6
W. Yeguete
U. Doumbia
B. Grasshoff
J. King
M. Ajinca
T. Thomas
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
Z. Copeland
T. Crockett
R. Amaize
P. Hartwich
T. Withers
Dự bị 5
D. Lansdowne
J. Stove
D. Lockhart
O. Klassen
A. Konontsuk
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
82 : 70
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Le Mans1932201182
Rostock1816181870
Thống kê đội · Cuối cùng
82Điểm70
38Bắt bóng bật bảng44
17Kiến tạo11
8Cướp bóng4
1Chắn bóng0
9Mất bóng13
23/45Ném 2 điểm thành công19/41
7/25Ném 3 điểm thành công7/36
22/15Ném phạt thành công12/11

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Wood23:4310411/31/1
L. Dufeal22:5710720/09/2
C. Stewart22:4512412/50/0
Dự bịB. Grasshoff21:394620/22/2
Dự bịM. Ajinca19:236200/34/4
L. Delaunay17:1510760/02/2
Dự bịT. Thomas17:0310102/20/0
Dự bịJ. King16:2010122/72/2
Dự bịW. Yeguete15:474110/10/0
S. Penda12:214200/20/0
Dự bịU. Doumbia10:472320/02/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịJ. Stove29:386610/32/2
Z. Copeland27:4718841/95/5
T. Crockett27:4622412/111/0
T. Withers23:4714504/80/0
Dự bịA. Konontsuk21:102610/30/0
Dự bịD. Lockhart18:240100/00/0
Dự bịO. Klassen16:224810/02/2
P. Hartwich14:154610/02/2
Dự bịD. Lansdowne12:470010/10/0
R. Amaize08:040010/10/0
Tính đến 15/10 08:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,33Đội khách3,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,381,33Đội khách3,033,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 00:371,33▲3,28▼
14/10 23:401,32▲3,35▼
14/10 23:121,313,40▲
14/10 22:421,31▼3,37▲
14/10 21:031,35▼3,15▲
14/10 19:531,36▲3,13▼
14/10 17:451,35▼3,16▲
14/10 16:521,36▲3,12▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
14/10 14:391,33▼3,29▲
14/10 03:411,34▼3,22▲
13/10 23:49Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 23:49 Đầu tiên1,383,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,333,28
Betfair1,303,40
bet3651,273,40
Marathon1,323,04
1xBet1,333,05
Betano1,283,55
BetVictor1,293,30
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,93Đội khách +71,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,151,93Đội khách1,691,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 00:37Thay đổi mốc · -7.5 → -7
15/10 00:371,93▲1,88▼
15/10 00:10Tạm dừng
14/10 23:401,901,92▲
14/10 23:12Tạm dừng
14/10 22:421,90▼1,91▲
14/10 18:10Tạm dừng
14/10 17:452,01▼1,80▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
14/10 17:17Tạm dừng
14/10 16:522,03▼1,79▲
14/10 03:41Tạm dừng
13/10 23:49 Đầu tiên2,151,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7Đội khách +7
Pinnacle1,931,88
bet3651,801,86
Marathon1,861,79
1xBet1,811,84
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,75Xỉu 171.52,10Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,911,75Xỉu1,912,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 171.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 00:10Thay đổi mốc · 171 → 171.5
14/10 23:12Tạm dừng
14/10 22:42Tạm dừng2,10▲
14/10 22:18Tạm dừng
14/10 21:291,75▼2,09▲
14/10 21:03Tạm dừng
14/10 03:411,881,94▲
14/10 03:141,88▼1,93▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
14/10 01:061,96▲1,85▼
13/10 23:49 Đầu tiên1,911,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 171.5Xỉu 171.5
Pinnacle1,752,10
bet3651,831,83
Marathon1,562,15
1xBet1,661,84
Betano1,752,02
BetVictor1,851,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
Le MansTất cảRostock
4Hạng7
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
33%Tỷ lệ thắng33%
239Ghi được230
246Bị ghi262
79.67Ghi được mỗi trận76.67
82.00Bị ghi mỗi trận87.33
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Le Mans LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon4401.000+58
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris4401.000+36
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans431.750+16
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10Limoges413.250-6
11Pau-Orthez413.250-35
12Boulazac413.250-18
13Nancy413.250-40
14JL Bourg (Fra)413.250-2
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque404.000-48
Rostock BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 20/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Le MansTBBBTBBTTT12T 8B
RostockTTTBBBTBBT10T 10B
Le Mans
Dựa trên 20 trận
Rostock
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B10T 10B
60%Tỷ lệ thắng50%
88.40Ghi được mỗi trận86.95
84.55Bị ghi mỗi trận82.90
+77Hiệu số+81
103Điểm ghi cao nhất118
55Điểm ghi thấp nhất68
23.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (12 trận)
22.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (12 trận)
21.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (12 trận)
22.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (12 trận)
45.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (12 trận)
44.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.5 (12 trận)
172.9Tổng điểm trung bình169.8
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
32.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (12 trận)
20.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.7 (13 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (11 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (12 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
12.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (13 trận)
8.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (13 trận)
4.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (13 trận)
Le Mans
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRostock
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B8T 2B
55%Tỷ lệ thắng80%
87.00Ghi được mỗi trận93.00
83.55Bị ghi mỗi trận79.50
+38Hiệu số+135
102Điểm ghi cao nhất118
55Điểm ghi thấp nhất68
24.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0 (6 trận)
22.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (6 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 324.0 (6 trận)
20.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.8 (6 trận)
47.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.7 (6 trận)
42.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.8 (6 trận)
170.5Tổng điểm trung bình172.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0 (5 trận)
21.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.2 (6 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
78% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (4 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
13.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (6 trận)
8.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
4.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (6 trận)
Le Mans
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnRostock
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B2T 8B
67%Tỷ lệ thắng20%
90.11Ghi được mỗi trận80.90
85.78Bị ghi mỗi trận86.30
+39Hiệu số-54
103Điểm ghi cao nhất91
74Điểm ghi thấp nhất69
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (6 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (6 trận)
20.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (6 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 417.7 (6 trận)
43.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (6 trận)
45.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.2 (6 trận)
175.9Tổng điểm trung bình167.2
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
32.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.3 (7 trận)
19.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận16.7 (7 trận)
37% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (7 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (7 trận)
11.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận13.6 (7 trận)
9.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận4.7 (7 trận)
5.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (7 trận)
Le MansBBL (Đức)Rostock
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · B9T 8B
—Tỷ lệ thắng53%
—Ghi được mỗi trận88.12
—Bị ghi mỗi trận81.65
—Hiệu số+110
—Điểm ghi cao nhất118
—Điểm ghi thấp nhất68
—Điểm trung bình hiệp 123.8 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.3 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.4 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 420.7 (10 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận46.1 (10 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận44.1 (10 trận)
—Tổng điểm trung bình169.8
—Số trận có hiệp phụ0/10 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.1 (9 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.6 (10 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (9 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công72% (9 trận)
—Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.0 (10 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.0 (10 trận)
—Chắn bóng mỗi trận1.7 (10 trận)
Le Mans
Dựa trên 15 trận
LNB ÉliteRostock
15Trận—
10T 5BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
89.80Ghi được mỗi trận—
83.93Bị ghi mỗi trận—
+88Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
55Điểm ghi thấp nhất—
22.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
25.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
47.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
173.7Tổng điểm trung bình—
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
21.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận—
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận—
4.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Le Mans
Dựa trên 2 trận
EurocupRostock
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B1T 1B
-19Hiệu số-20
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Le MansCúp ĐứcRostock
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-9
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Le Mans
Dựa trên 1 trận
Cúp PhápRostock
1Trận—
0T 1BT · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Le Mans
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuRostock
1Trận—
1T 0BT · B—
+10Hiệu số—
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Le Mans
Dựa trên 1 trận
Leaders CupRostock
1Trận—
1T 0BT · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)