Tofaş S.K. vs Buducnost
Foufis I.
90 : 85Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 23:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. Carter | ||
| G. Brown | ||
| T. Jones | ||
| Y. Saybir | ||
| S. Reynolds |
Dự bị 5
| J. McNeace | ||
| E. Kabaca | ||
| T. Thurman | ||
| E. Postel | ||
| Z. Nutall |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| J. Smith | ||
| J. Boutsiele | ||
| A. Bouteille | ||
| F. Magee | ||
| O. Kovliar |
Dự bị 5
| Y. Ferrell | ||
| E. Hadzibegovic | ||
| S. Djordjevic | ||
| M. Shayok | ||
| D. Jovanovic |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 85
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tofaş S.K. | 22 | 30 | 19 | 19 | 90 |
| Buducnost | 25 | 19 | 20 | 21 | 85 |
Thống kê đội · Cuối cùng
90Điểm85
28Bắt bóng bật bảng33
14Kiến tạo20
8Cướp bóng7
4Chắn bóng1
12Mất bóng18
22/37Ném 2 điểm thành công15/39
10/30Ném 3 điểm thành công14/27
20/16Ném phạt thành công19/13
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 15/10 08:17
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:40Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,56Đội khách2,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,43→1,56Đội khách2,81→2,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | 1,56▲ | 2,45▼ |
| 14/10 23:12 | 1,48▼ | 2,65▲ |
| 14/10 22:42 | 1,51▼ | 2,58▲ |
| 14/10 22:18 | 1,56▼ | 2,45▲ |
| 14/10 19:53 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 14/10 17:45 | 1,65▼ | 2,25▲ |
| 14/10 17:17 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 14/10 16:52 | 1,61▼ | 2,33▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 14/10 12:30 | 1,62▼ | 2,32▲ |
| 14/10 06:25 | 1,64▲ | 2,28▼ |
| 14/10 05:59 | 1,61▼ | 2,33▲ |
| 14/10 05:07 | 1,62▲ | 2,31▼ |
| 14/10 04:38 | 1,59▲ | 2,37▼ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,43 | 2,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56 | 2,45 |
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,57 | 2,25 |
| Betano | 1,50 | 2,52 |
| BetVictor | 1,53 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,88Đội khách +3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,71→1,88Đội khách2,12→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | Thay đổi mốc · -2.5 → -3.5 | |
| 14/10 23:40 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 14/10 22:42 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:18 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 14/10 21:03 | 2,13▲ | 1,72 |
| 14/10 19:53 | 2,12▲ | 1,72▼ |
| 14/10 17:45 | 2,07▼ | 1,75▲ |
| 14/10 17:17 | 2,13▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 16:52 | 2,05▼ | 1,77▲ |
| 14/10 12:30 | 2,06▼ | 1,76▲ |
| 14/10 06:25 | 2,10▲ | 1,74▼ |
| 14/10 05:33 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 14/10 05:07 | 2,05▲ | 1,77▼ |
| 14/10 04:38 | 2,00▲ | 1,83▼ |
| 14/10 01:06 | 1,72▲ | 2,11▼ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,71 | 2,12 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,90Xỉu 172.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,81→1,90Xỉu2,02→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 22:42 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 14/10 21:03 | Thay đổi mốc · 174 → 172.5 | |
| 14/10 21:03 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 14/10 12:30 | 1,77▼ | 2,07 |
| 14/10 05:59 | 1,78▼ | 2,07▲ |
| 14/10 05:33 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 14/10 04:38 | 1,85▲ | 1,98▼ |
| 14/10 01:06 | 1,84▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,81 | 2,02 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,81 | 1,82 |
| 1xBet | 1,81 | 1,82 |
| Betano | 1,85 | 1,90 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Tofaş S.K. | Tất cả | Buducnost |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 588 | Ghi được | 427 |
| 582 | Bị ghi | 431 |
| Tofaş S.K. | Chủ nhà | Buducnost |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 341 | Ghi được | 75 |
| 330 | Bị ghi | 93 |
| Tofaş S.K. | Đội khách | Buducnost |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 247 | Ghi được | 352 |
| 252 | Bị ghi | 338 |
| Tofaş S.K. | Tất cả | Buducnost |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 261 | Ghi được | 259 |
| 236 | Bị ghi | 258 |
| Tofaş S.K. | Chủ nhà | Buducnost |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 172 | Ghi được | 75 |
| 154 | Bị ghi | 93 |
| Tofaş S.K. | Đội khách | Buducnost |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 89 | Ghi được | 184 |
| 82 | Bị ghi | 165 |
| Tofaş S.K. | Tất cả | Buducnost |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 327 | Ghi được | — |
| 346 | Bị ghi | — |
| Tofaş S.K. | Chủ nhà | Buducnost |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 169 | Ghi được | — |
| 176 | Bị ghi | — |
| Tofaş S.K. | Đội khách | Buducnost |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 158 | Ghi được | — |
| 170 | Bị ghi | — |
| Tofaş S.K. | Tất cả | Buducnost |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 168 |
| — | Bị ghi | 173 |
| Tofaş S.K. | Đội khách | Buducnost |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 168 |
| — | Bị ghi | 173 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Super Lig (chỉ các trận đã nhận) · AdmiralBet ABA League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tofaş S.K. —
Buducnost —
Tính đến 18/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Tofaş S.K.BTBTTTTBTB8T 12B
BuducnostBBTTTTTBTB12T 8B
| Tofaş S.K. Dựa trên 20 trận | Buducnost Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.45 | Ghi được mỗi trận | 88.75 |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| -16 | Hiệu số | +55 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (12 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (12 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.5 (12 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (12 trận) |
| 43.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (12 trận) |
| 41.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (12 trận) |
| 169.7 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (4 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 28% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Tofaş S.K. Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Buducnost Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 6T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 83.10 | Ghi được mỗi trận | 90.44 |
| 80.90 | Bị ghi mỗi trận | 86.11 |
| +22 | Hiệu số | +39 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (6 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (6 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (6 trận) |
| 41.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (6 trận) |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (6 trận) |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | 176.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 18.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tofaş S.K. Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Buducnost Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 8B | T · B | 6T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 85.80 | Ghi được mỗi trận | 87.36 |
| 89.60 | Bị ghi mỗi trận | 85.91 |
| -38 | Hiệu số | +16 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (6 trận) |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (6 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (6 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (6 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (6 trận) |
| 40.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (6 trận) |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 173.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tofaş S.K. | AdmiralBet ABA League | Buducnost Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 7T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 54% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.46 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.69 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tofaş S.K. Dựa trên 11 trận | Super Lig | Buducnost |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 3T 8B | T · B | — |
| 27% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.27 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -58 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tofaş S.K. Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Buducnost Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 1 |
| 3T 3B | T · B | 1T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85.83 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 80.83 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +30 | Hiệu số | +10 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tofaş S.K. Dựa trên 2 trận | Eurocup | Buducnost Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 89.33 |
| +20 | Hiệu số | -12 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Tofaş S.K. | Prva A Liga | Buducnost Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 3T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 100.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.33 |
| — | Hiệu số | +60 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.7 |
| Tofaş S.K. Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Buducnost |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BTofaş S.K.79:87Esenler Erokspor10/10/2026 22:00 · Super LigTJL Bourg82:89Tofaş S.K.07/10/2026 00:30 · Eurocup · Obrknezevic U.BDenizli Basket101:87Tofaş S.K.03/10/2026 17:00 · Super LigTTofaş S.K.82:69Chemnitz30/09/2026 00:00 · Eurocup · Sukys A.TTofaş S.K.90:89Bordo Bandirma25/09/2026 23:00 · Super LigTTofaş S.K.81:76Galatasaray (Tur)19/09/2026 21:30 · Giao hữu CLB
TTofaş S.K.94:80Bursaspor18/09/2026 · Giao hữu CLB
BCluj-Napoca94:93Tofaş S.K.09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTofaş S.K.81:60Galatasaray (Tur)05/09/2026 · Giao hữu CLB
BFenerbahçe S.K.83:78Tofaş S.K.01/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TTofaş S.K.73:71Petkim Spor10/05/2026 · Super Lig
BBahcesehir Kol. (Tur)78:76Tofaş S.K.25/04/2026 · Super Lig
BManisa100:96Tofaş S.K.12/04/2026 · Super Lig
BTofaş S.K.90:98AS Karditsas19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTBuyukcekmece81:91Tofaş S.K.14/02/2026 19:30 · Super LigBTofaş S.K.83:88Mersin SK07/02/2026 17:00 · Super LigBTürk Telekom B.K.95:78Tofaş S.K.01/02/2026 00:30 · Super LigBTofaş S.K.78:91Galatasaray S.K.25/01/2026 00:30 · Super LigBFenerbahçe S.K.90:82Tofaş S.K.18/01/2026 22:00 · Super LigBCrvena Zvezda Meridianbet101:91Buducnost11/10/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost75:93Basket Napoli07/10/2026 00:00 · Eurocup · Shemesh S.TKK Krka Novo mesto72:77Buducnost03/10/2026 01:30 · AdmiralBet ABA LeagueTSlask Wroclaw75:99Buducnost01/10/2026 00:00 · Eurocup · Lezcano L.
TBuducnost94:84Türk Telekom B.K.13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TStudentski Centar84:94Buducnost04/06/2026 · Prva A Liga
TBuducnost104:81Studentski Centar02/06/2026 · Prva A Liga
BDubai103:77Buducnost29/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost91:90Dubai26/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBDubai104:90Buducnost21/05/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost112:81Cluj-Napoca13/05/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCluj-Napoca94:90Buducnost08/05/2026 · AdmiralBet ABA League
TBuducnost86:73Cluj-Napoca05/05/2026 · AdmiralBet ABA League
TMornar Bar76:103Buducnost28/04/2026 · Prva A Liga
BBuducnost82:100Cluj-Napoca12/03/2026 01:00 · EurocupBPartizan Mozzart Bet98:82Buducnost16/02/2026 03:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost80:93Crvena Zvezda Meridianbet10/02/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTSpartak Subotica66:75Buducnost31/01/2026 23:30 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost90:80KK Bosna25/01/2026 03:00 · AdmiralBet ABA LeagueTCedevita Olimpija72:83Buducnost18/01/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueTính đến 18/10 14:50
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 18/10 18:42
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tofaş S.K. đã gặp Buducnost tại Eurocup vào 15/10/2026 00:00 UTC+07 tại Foufis I..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tofaş S.K. 90-85 Buducnost.
Tofaş S.K. đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Buducnost đứng thứ 4.
Tofaş S.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Buducnost thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tofaş S.K. có T. Jones, Y. Saybir, S. Reynolds.
Đội hình Buducnost có A. Bouteille, F. Magee, O. Kovliar.
Tofaş S.K. · Trận trước: JL Bourg vs Tofaş S.K. (7/10) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Tofaş S.K. (22/10)
Buducnost · Trận trước: Buducnost vs Basket Napoli (7/10) · Trận tiếp theo: Buducnost vs Neptunas (21/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Aris vs Tortona
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Maxima Roma
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.