Ngôn ngữ

Tofaş S.K. vs Buducnost

Chi tiết trận đấu
Foufis I.
Tofaş S.K.Chủ nhà
90 : 85Tỷ số chung cuộc
BuducnostĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 23:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Carter
G. Brown
T. Jones
Y. Saybir
S. Reynolds
Dự bị 5
J. McNeace
E. Kabaca
T. Thurman
E. Postel
Z. Nutall
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
J. Smith
J. Boutsiele
A. Bouteille
F. Magee
O. Kovliar
Dự bị 5
Y. Ferrell
E. Hadzibegovic
S. Djordjevic
M. Shayok
D. Jovanovic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
90 : 85
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Tofaş S.K.2230191990
Buducnost2519202185
Thống kê đội · Cuối cùng
90Điểm85
28Bắt bóng bật bảng33
14Kiến tạo20
8Cướp bóng7
4Chắn bóng1
12Mất bóng18
22/37Ném 2 điểm thành công15/39
10/30Ném 3 điểm thành công14/27
20/16Ném phạt thành công19/13

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Y. Saybir30:1915333/72/0
T. Jones29:4717433/42/2
S. Reynolds29:3710260/36/6
Dự bịE. Kabaca23:208701/32/1
G. Brown23:039101/30/0
Dự bịZ. Nutall21:2420412/74/4
Dự bịT. Thurman16:196310/22/2
T. Carter14:332300/00/0
Dự bịJ. McNeace09:403100/02/1
Dự bịE. Postel01:580000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Smith31:3511611/12/2
Dự bịY. Ferrell27:3218254/65/4
J. Boutsiele26:029620/03/3
A. Bouteille25:0114523/62/1
F. Magee24:2011123/53/2
O. Kovliar22:323360/22/1
Dự bịD. Jovanovic21:3615523/52/0
Dự bịE. Hadzibegovic14:534300/20/0
Dự bịM. Shayok03:330100/00/0
Dự bịS. Djordjevic02:560100/00/0
Tính đến 15/10 08:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:40

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,56Đội khách2,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,431,56Đội khách2,812,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:401,56▲2,45▼
14/10 23:121,48▼2,65▲
14/10 22:421,51▼2,58▲
14/10 22:181,56▼2,45▲
14/10 19:531,68▲2,20▼
14/10 17:451,65▼2,25▲
14/10 17:171,68▲2,20▼
14/10 16:521,61▼2,33▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
14/10 12:301,62▼2,32▲
14/10 06:251,64▲2,28▼
14/10 05:591,61▼2,33▲
14/10 05:071,62▲2,31▼
14/10 04:381,59▲2,37▼
13/10 23:49Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 23:49 Đầu tiên1,432,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,562,45
Betfair1,572,38
bet3651,502,50
Marathon1,552,26
1xBet1,572,25
Betano1,502,52
BetVictor1,532,45
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,88Đội khách +3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,711,88Đội khách2,121,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:40Thay đổi mốc · -2.5 → -3.5
14/10 23:401,88▼1,93▲
14/10 22:42Tạm dừng
14/10 22:181,92▼1,89▲
14/10 21:032,13▲1,72
14/10 19:532,12▲1,72▼
14/10 17:452,07▼1,75▲
14/10 17:172,13▲1,71▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
14/10 16:522,05▼1,77▲
14/10 12:302,06▼1,76▲
14/10 06:252,10▲1,74▼
14/10 05:332,06▲1,76▼
14/10 05:072,05▲1,77▼
14/10 04:382,00▲1,83▼
14/10 01:061,72▲2,11▼
13/10 23:49 Đầu tiên1,712,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,881,93
Betfair1,901,90
bet3651,901,80
Marathon1,841,83
1xBet1,841,83
Betano1,752,00
BetVictor1,801,91
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,90Xỉu 172.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,811,90Xỉu2,021,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 22:421,90▼1,92▲
14/10 21:03Thay đổi mốc · 174 → 172.5
14/10 21:031,91▲1,91▼
14/10 12:301,77▼2,07
14/10 05:591,78▼2,07▲
14/10 05:331,81▼2,03▲
14/10 04:381,85▲1,98▼
14/10 01:061,84▲1,99▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 23:49 Đầu tiên1,812,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 172.5Xỉu 172.5
Pinnacle1,901,92
bet3651,741,95
Marathon1,811,82
1xBet1,811,82
Betano1,851,90
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Tofaş S.K.Tất cảBuducnost
7Trận5
5Thắng2
2Thua3
588Ghi được427
582Bị ghi431
Tofaş S.K.Chủ nhàBuducnost
4Trận1
3Thắng0
1Thua1
341Ghi được75
330Bị ghi93
Tofaş S.K.Đội kháchBuducnost
3Trận4
2Thắng2
1Thua2
247Ghi được352
252Bị ghi338
Tofaş S.K.Tất cảBuducnost
3Trận3
3Thắng1
0Thua2
261Ghi được259
236Bị ghi258
Tofaş S.K.Chủ nhàBuducnost
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
172Ghi được75
154Bị ghi93
Tofaş S.K.Đội kháchBuducnost
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
89Ghi được184
82Bị ghi165
Tofaş S.K.Tất cảBuducnost
4Trận—
2Thắng—
2Thua—
327Ghi được—
346Bị ghi—
Tofaş S.K.Chủ nhàBuducnost
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
169Ghi được—
176Bị ghi—
Tofaş S.K.Đội kháchBuducnost
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
158Ghi được—
170Bị ghi—
Tofaş S.K.Tất cảBuducnost
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được168
—Bị ghi173
Tofaş S.K.Đội kháchBuducnost
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được168
—Bị ghi173
Giải đấu được tính: Eurocup · Super Lig (chỉ các trận đã nhận) · AdmiralBet ABA League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tofaş S.K. —
Buducnost —
Tính đến 18/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tofaş S.K.BTBTTTTBTB8T 12B
BuducnostBBTTTTTBTB12T 8B
Tofaş S.K.
Dựa trên 20 trận
Buducnost
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B12T 8B
40%Tỷ lệ thắng60%
84.45Ghi được mỗi trận88.75
85.25Bị ghi mỗi trận86.00
-16Hiệu số+55
96Điểm ghi cao nhất112
73Điểm ghi thấp nhất75
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (12 trận)
22.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 219.9 (12 trận)
18.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.5 (12 trận)
22.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (12 trận)
43.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (12 trận)
41.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.9 (12 trận)
169.7Tổng điểm trung bình174.8
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
32.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (4 trận)
18.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
28% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (4 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (4 trận)
8.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (4 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Tofaş S.K.
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBuducnost
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 4BT · B6T 3B
60%Tỷ lệ thắng67%
83.10Ghi được mỗi trận90.44
80.90Bị ghi mỗi trận86.11
+22Hiệu số+39
94Điểm ghi cao nhất112
73Điểm ghi thấp nhất75
21.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (6 trận)
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 218.7 (6 trận)
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 324.3 (6 trận)
22.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (6 trận)
41.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (6 trận)
41.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (6 trận)
164.0Tổng điểm trung bình176.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
18.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tofaş S.K.
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBuducnost
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 8BT · B6T 5B
20%Tỷ lệ thắng55%
85.80Ghi được mỗi trận87.36
89.60Bị ghi mỗi trận85.91
-38Hiệu số+16
96Điểm ghi cao nhất103
76Điểm ghi thấp nhất75
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 119.5 (6 trận)
23.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 221.2 (6 trận)
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 322.7 (6 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (6 trận)
44.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (6 trận)
40.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.7 (6 trận)
175.4Tổng điểm trung bình173.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tofaş S.K.AdmiralBet ABA LeagueBuducnost
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · B7T 6B
—Tỷ lệ thắng54%
—Ghi được mỗi trận86.46
—Bị ghi mỗi trận86.69
—Hiệu số-3
—Điểm ghi cao nhất112
—Điểm ghi thấp nhất75
—Điểm trung bình hiệp 121.9 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 219.8 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 324.0 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.0 (9 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.7 (9 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận45.0 (9 trận)
—Tổng điểm trung bình173.2
—Số trận có hiệp phụ0/9 trận
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Tofaş S.K.
Dựa trên 11 trận
Super LigBuducnost
11Trận—
3T 8BT · B—
27%Tỷ lệ thắng—
83.00Ghi được mỗi trận—
88.27Bị ghi mỗi trận—
-58Hiệu số—
96Điểm ghi cao nhất—
73Điểm ghi thấp nhất—
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
40.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
41.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
171.3Tổng điểm trung bình—
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Tofaş S.K.
Dựa trên 6 trận
Giao hữu CLBBuducnost
Dựa trên 1 trận
6Trận1
3T 3BT · B1T 0B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
85.83Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
80.83Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+30Hiệu số+10
94Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
78Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
166.7Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Tofaş S.K.
Dựa trên 2 trận
EurocupBuducnost
Dựa trên 3 trận
2Trận3
2T 0BT · B1T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận85.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận89.33
+20Hiệu số-12
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất99
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 220.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình174.7
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận16.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng46%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận13.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Tofaş S.K.Prva A LigaBuducnost
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B3T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận100.33
—Bị ghi mỗi trận80.33
—Hiệu số+60
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất94
—Tổng điểm trung bình180.7
Tofaş S.K.
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBuducnost
1Trận—
0T 1BT · B—
-8Hiệu số—
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Jones627:1112.83.55.2
Y. Saybir626:3614.34.31.3
S. Reynolds625:3910.72.73.7
G. Brown624:039.23.50.8
Z. Nutall621:1613.02.21.3
J. McNeace616:577.24.80.3
T. Thurman519:487.64.81.4
E. Kabaca614:343.53.21.3
T. Carter516:215.23.60.2
E. Postel67:132.20.80.5
L. H. Apaydin54:481.20.60.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Ferrell527:0214.61.85.8
J. Smith522:299.44.80.6
A. Bouteille522:058.64.20.8
J. Boutsiele520:265.65.41.0
D. Jovanovic520:248.22.61.2
I. Molinar420:1010.02.83.0
O. Kovliar418:096.52.03.2
M. Shayok513:265.02.20.8
S. Djordjevic511:327.65.00.6
J. Morgan318:2112.36.70.3
E. Hadzibegovic413:051.82.80.8
F. Magee220:3410.01.51.0
A. Slavkovic18:200.00.00.0
Tính đến 18/10 18:42

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)