Ngôn ngữ

Rostock vs Aris

Chi tiết trận đấu
RostockChủ nhà
01:00Bắt đầu 21/10
ArisĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 18:17
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 18:17

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà4,15▼Đội khách1,22▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,264,15Đội khách1,141,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 18:174,15▼1,22▲
20/10 16:424,21▼1,21
20/10 15:024,26▲1,21
20/10 14:444,22▼1,21
20/10 13:034,26▼1,21▲
20/10 10:574,54▼1,19▲
19/10 22:224,60▲1,18
19/10 21:514,59▼1,18
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
19/10 21:284,61▼1,18▲
19/10 20:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
19/10 20:42 Đầu tiên5,261,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,15▼1,22▲
Betfair4,33▼1,22▲
bet3653,90▼1,22▲
Marathon3,56▼1,24▲
1xBet3,56▼1,25▲
Betano4,20▼1,22▲
BetVictor4,00▼1,20▲
Kèo chấp châu Á8.5Chủ nhà +8.51,93▼Đội khách -8.51,88▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,221,93Đội khách1,651,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 8.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 18:17Thay đổi mốc · 9 → 8.5
20/10 18:171,93▼1,88▲
20/10 16:421,95▼1,85▲
20/10 15:021,99▲1,83▼
20/10 14:441,97▼1,85▲
20/10 13:031,98▼1,83▲
20/10 10:572,13▼1,70
19/10 22:222,14▲1,70
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
19/10 21:282,13▼1,70▲
19/10 21:052,21▼1,66▲
19/10 20:42 Đầu tiên2,221,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +8.5Đội khách -8.5
Pinnacle1,93▼1,88▲
bet3651,83▼1,83▲
Marathon1,82▼1,82▲
1xBet1,82▼1,82▲
Betano1,98▼1,78▲
BetfairTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,91▲Xỉu 165.51,91▼Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,751,91Xỉu2,091,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 16:42Thay đổi mốc · 166 → 165.5
20/10 16:421,91▲1,91▼
20/10 13:031,851,96▼
20/10 10:571,85▲1,98▼
19/10 22:451,83▼2,00▲
19/10 22:221,85▼1,97▲
19/10 21:511,93▲1,89▼
19/10 21:281,782,05▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
19/10 21:051,78▲2,06▼
19/10 20:42 Đầu tiên1,752,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 165.5Xỉu 165.5
Pinnacle1,91▲1,91▼
Marathon1,82▼1,85▲
BetVictor1,801,88
bet365Tạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetanoTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 56 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 56 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 42 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-9.510,001,02bet365
-4.57,501,07bet365
-2.54,701,15Betano
-1.54,301,17Betano
1.53,451,27bet365
23,351,28bet365
2.53,151,32bet365
33,051,34bet365
3.52,801,38bet365
42,721,40bet365
4.52,601,45bet365
52,501,50bet365
5.52,351,54bet365
62,251,57bet365
6.52,231,65Pinnacle
72,151,69Pinnacle
7.52,071,75Pinnacle
82,001,81Pinnacle
8.5 Mốc chính1,931,88Pinnacle
91,851,98Pinnacle
9.51,772,06Pinnacle
101,702,15Pinnacle
10.51,642,24Pinnacle
111,602,33Pinnacle
11.51,552,41Pinnacle
121,522,40bet365
12.51,502,50bet365
131,442,62bet365
13.51,412,70bet365
141,372,85bet365
14.51,362,90bet365
151,323,15bet365
15.51,313,20bet365
161,273,45bet365
16.51,263,55bet365
171,233,75bet365
17.51,223,90bet365
18.51,204,00Betano
19.51,174,35Betano
20.51,184,40bet365
25.51,077,50bet365
30.51,0210,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 14 · Tạm dừng 54
MốcTàiXỉuNhà cái
162.51,592,10Marathon
1631,682,20Pinnacle
163.51,722,14Pinnacle
1641,762,08Pinnacle
164.51,812,03Pinnacle
1651,851,97Pinnacle
165.5 Mốc chính1,911,91Pinnacle
1661,961,85Pinnacle
166.52,021,81Pinnacle
1672,081,76Pinnacle
167.52,131,72Pinnacle
1682,191,69Pinnacle
168.52,031,63Marathon
169.52,151,57Marathon
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
RostockTất cảAris
7Hạng1
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
33%Tỷ lệ thắng100%
230Ghi được268
262Bị ghi222
76.67Ghi được mỗi trận89.33
87.33Bị ghi mỗi trận74.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Rostock BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Aris —
Tính đến 20/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RostockBTTTBBBTBB9T 11B
ArisTTTTBTBTBT10T 10B
Rostock
Dựa trên 20 trận
Aris
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B10T 10B
45%Tỷ lệ thắng50%
84.55Ghi được mỗi trận84.35
81.85Bị ghi mỗi trận79.80
+54Hiệu số+91
103Điểm ghi cao nhất99
68Điểm ghi thấp nhất68
22.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (9 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (9 trận)
22.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.4 (9 trận)
19.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (9 trận)
42.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (9 trận)
41.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (9 trận)
166.4Tổng điểm trung bình164.2
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
36.3 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.3 (11 trận)
18.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (11 trận)
33% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (11 trận)
72% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (9 trận)
42% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
13.8 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (11 trận)
5.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (11 trận)
1.5 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.4 (11 trận)
Rostock
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAris
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 2BT · B8T 3B
78%Tỷ lệ thắng73%
90.22Ghi được mỗi trận86.45
76.89Bị ghi mỗi trận76.00
+120Hiệu số+115
103Điểm ghi cao nhất98
68Điểm ghi thấp nhất74
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2 (5 trận)
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (5 trận)
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 317.6 (5 trận)
22.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4 (5 trận)
46.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (5 trận)
46.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (5 trận)
167.1Tổng điểm trung bình162.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
38.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (6 trận)
22.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (6 trận)
38% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
66% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
14.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (6 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (6 trận)
1.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (6 trận)
Rostock
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAris
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 9BT · B2T 7B
18%Tỷ lệ thắng22%
79.91Ghi được mỗi trận81.78
85.91Bị ghi mỗi trận84.44
-66Hiệu số-24
91Điểm ghi cao nhất99
69Điểm ghi thấp nhất68
19.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (4 trận)
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (4 trận)
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (4 trận)
17.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (4 trận)
40.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.0 (4 trận)
38.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (4 trận)
165.8Tổng điểm trung bình166.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
35.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (5 trận)
16.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (5 trận)
29% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (5 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
52% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
13.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận15.4 (5 trận)
4.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (5 trận)
1.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (5 trận)
Rostock
Dựa trên 16 trận
BBL (Đức)Aris
16Trận—
8T 8BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
86.25Ghi được mỗi trận—
80.31Bị ghi mỗi trận—
+95Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
68Điểm ghi thấp nhất—
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
44.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
42.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
166.6Tổng điểm trung bình—
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
35.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận—
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
71% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
55% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.3 (9 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.6 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận—
RostockBasket LeagueAris
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · B5T 6B
—Tỷ lệ thắng45%
—Ghi được mỗi trận81.36
—Bị ghi mỗi trận78.82
—Hiệu số+28
—Điểm ghi cao nhất99
—Điểm ghi thấp nhất68
—Điểm trung bình hiệp 121.0 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 221.4 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 320.2 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.0 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận42.4 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận41.2 (5 trận)
—Tổng điểm trung bình160.2
—Số trận có hiệp phụ1/5 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.1 (7 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.6 (7 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công79% (7 trận)
—Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.9 (7 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.6 (7 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.3 (7 trận)
Rostock
Dựa trên 3 trận
EurocupAris
Dựa trên 4 trận
3Trận4
1T 2BT · B3T 1B
33%Tỷ lệ thắng75%
76.67Ghi được mỗi trận89.00
87.33Bị ghi mỗi trận80.00
-32Hiệu số+36
87Điểm ghi cao nhất93
70Điểm ghi thấp nhất87
18.7Điểm trung bình hiệp 123.8
19.0Điểm trung bình hiệp 220.8
19.0Điểm trung bình hiệp 318.5
20.0Điểm trung bình hiệp 426.0
37.7Điểm trung bình nửa đầu trận44.5
39.0Điểm trung bình nửa sau trận44.5
164.0Tổng điểm trung bình169.0
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
38.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.5
14.7Kiến tạo mỗi trận20.0
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
38%Tỷ lệ ném trúng45%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.3Mất bóng mỗi trận15.0
5.0Cướp bóng mỗi trận8.0
1.0Chắn bóng mỗi trận3.5
RostockGiao hữu CLBAris
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B2T 3B
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được mỗi trận87.20
—Bị ghi mỗi trận81.80
—Hiệu số+27
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất80
—Tổng điểm trung bình169.0
Rostock
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcAris
1Trận—
0T 1BT · B—
-9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)