Siauliai vs Cluj-Napoca
75 : 93Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 22:18
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Nicholson | ||
| M. Pacevicius | ||
| K. Lukosiunas | ||
| D. Romancenko | ||
| D. McKnight |
Dự bị 5
| S. Fofana | ||
| S. Jarumbauskas | ||
| T. Jogela | ||
| M. Caffey | ||
| E. Venskus |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| K. Kullamae | ||
| U. Plavsic | ||
| J. Smart | ||
| J. Bess | ||
| J. McCreary |
Dự bị 7
| P. Richard | ||
| N. Nicolescu | ||
| C. Bishop | ||
| M. Hill | ||
| O. Livingston | ||
| L. Illes | ||
| T. Bernat |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 02:34
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 93
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Siauliai | 26 | 14 | 20 | 15 | 75 |
| Cluj-Napoca | 16 | 25 | 25 | 27 | 93 |
Thống kê đội · Cuối cùng
75Điểm—
27Bắt bóng bật bảng—
15Kiến tạo24
7Cướp bóng4
1Chắn bóng4
13Mất bóng14
21/44Ném 2 điểm thành công—
6/22Ném 3 điểm thành công—
23/15Ném phạt thành công—
Thống kê cầu thủ · Trận này
Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu không khớp với tỷ số cuối cùng
Tính đến 15/10 02:34
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:18Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,56Đội khách1,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,64→2,56Đội khách1,48→1,51
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 22:18 | 2,56▼ | 1,51 |
| 14/10 21:51 | 2,58▲ | 1,51▼ |
| 14/10 21:29 | 2,55▲ | 1,52▼ |
| 14/10 21:03 | 2,45▲ | 1,56 |
| 14/10 18:34 | 2,44▼ | 1,56▲ |
| 14/10 18:10 | 2,48▼ | 1,55▲ |
| 14/10 16:52 | 2,53▼ | 1,52▲ |
| 14/10 15:05 | 2,57▲ | 1,51▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 06:25 | 2,44▼ | 1,56▲ |
| 14/10 05:59 | 2,48▲ | 1,54▼ |
| 14/10 05:33 | 2,47▼ | 1,55▲ |
| 14/10 04:38 | 2,64▲ | 1,48▼ |
| 14/10 01:06 | 2,61▲ | 1,49▼ |
| 14/10 00:13 | 2,56▼ | 1,51▲ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 2,64 | 1,48 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,56 | 1,51 |
| Betfair | 2,55 | 1,50 |
| bet365 | 2,60 | 1,45 |
| Marathon | 2,61 | 1,42 |
| 1xBet | 2,62 | 1,43 |
| Betano | 2,50 | 1,52 |
| BetVictor | 2,45 | 1,48 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,88Đội khách -4.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,88Đội khách1,91→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 22:18 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 14/10 22:18 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 14/10 21:51 | 1,86▲ | 1,95▼ |
| 14/10 21:29 | 1,84▲ | 1,97▼ |
| 14/10 21:03 | 1,77▲ | 2,06▼ |
| 14/10 18:34 | 1,76▼ | 2,07▲ |
| 14/10 18:10 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 14/10 16:52 | 1,83▼ | 1,99▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 15:05 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 14/10 06:25 | 1,76▼ | 2,07▲ |
| 14/10 05:59 | 1,79▼ | 2,03▲ |
| 14/10 05:33 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 14/10 04:38 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 14/10 01:06 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 14/10 00:13 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Tài/Xỉu176.5Tài 176.52,13Xỉu 176.51,73Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,81→2,06Xỉu2,02→1,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 176.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 22:18 | Thay đổi mốc · 174 → 176.5 | |
| 14/10 21:51 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:29 | 2,06▲ | 1,78▼ |
| 14/10 21:03 | Tạm dừng | |
| 14/10 17:45 | 2,04▼ | 1,79▲ |
| 14/10 15:05 | 2,06▲ | 1,78▼ |
| 14/10 06:25 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 14/10 05:59 | 1,85▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 04:06 | 1,79▲ | 2,04▼ |
| 14/10 03:41 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 14/10 01:06 | 1,84▲ | 1,99▼ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,81 | 2,02 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 176.5 | Xỉu 176.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,73 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,93 | 1,71 |
| 1xBet | 1,87 | 1,64 |
| Betano | 2,22 | 1,57 |
| BetVictor | 1,88 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SiauliaiTBTTBTBTBB10T 10B
Cluj-NapocaBTTBBTTTTB11T 9B
| Siauliai Dựa trên 20 trận | Cluj-Napoca Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.95 | Ghi được mỗi trận | 87.55 |
| 84.55 | Bị ghi mỗi trận | 87.85 |
| -12 | Hiệu số | -6 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (9 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (9 trận) |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (9 trận) |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (9 trận) |
| 43.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (9 trận) |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (9 trận) |
| 168.5 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 30.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (5 trận) |
| 17.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 76% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (4 trận) |
| 13.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 5.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Siauliai Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cluj-Napoca Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 7T 4B | T · B | 5T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 86.36 | Ghi được mỗi trận | 90.75 |
| 82.82 | Bị ghi mỗi trận | 88.12 |
| +39 | Hiệu số | +21 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 178.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 28.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Siauliai Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Cluj-Napoca Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 3T 6B | T · B | 6T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 85.42 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.67 |
| -51 | Hiệu số | -27 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (7 trận) |
| 26.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (7 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (7 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (7 trận) |
| 46.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (7 trận) |
| 40.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (7 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (3 trận) |
| 69% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (3 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Siauliai Dựa trên 17 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | Cluj-Napoca |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 8T 9B | T · B | — |
| 47% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.82 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.82 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -17 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Siauliai | AdmiralBet ABA League | Cluj-Napoca Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 2T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.57 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 98.43 |
| — | Hiệu số | -55 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 189.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Siauliai | Divizia A | Cluj-Napoca Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 6T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 78.86 |
| — | Hiệu số | +70 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| Siauliai Dựa trên 2 trận | Eurocup | Cluj-Napoca Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 1B | T · B | 2T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| -5 | Hiệu số | -13 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Siauliai Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Cluj-Napoca Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +10 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TSiauliai83:71Juventus11/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBFrankfurt79:71Siauliai07/10/2026 00:30 · EurocupTJonava63:79Siauliai03/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai74:71London Lions30/09/2026 22:30 · EurocupBZalgiris Kaunas101:82Siauliai27/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai86:77Lietkabelis23/09/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBGargzdai90:79Siauliai20/09/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai109:99Tartu Ülikool04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BLietkabelis93:77Siauliai22/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BSiauliai84:85Lietkabelis20/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai67:64Lietkabelis16/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BJonava86:70Siauliai09/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BJuventus87:82Siauliai06/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai95:75Nevezis03/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BSiauliai71:75Zalgiris Kaunas11/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai98:95Nevezis03/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas101:103Siauliai28/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis80:86Siauliai07/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai83:94Gargzdai23/11/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai100:105BC Rytas16/11/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBCluj-Napoca85:92Dubai11/10/2026 17:00 · AdmiralBet ABA LeagueTCluj-Napoca98:92Venezia07/10/2026 23:00 · EurocupTVienna Basket84:95Cluj-Napoca03/10/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBMaxima Roma89:55Cluj-Napoca01/10/2026 02:00 · Eurocup
BCluj-Napoca76:85Bahcesehir Kol. (Tur)12/09/2026 · Giao hữu CLB
TCluj-Napoca94:93Tofaş S.K.09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TCluj-Napoca74:72CSM Oradea03/06/2026 · Divizia A
TCluj-Napoca103:78CSM Oradea01/06/2026 · Divizia A
TCSM Oradea83:88Cluj-Napoca28/05/2026 · Divizia A
BCSM Oradea87:84Cluj-Napoca26/05/2026 · Divizia A
TCluj-Napoca103:83SCM Craiova20/05/2026 · Divizia A
TSCM Craiova74:85Cluj-Napoca16/05/2026 · Divizia A
TSCM Craiova75:85Cluj-Napoca14/05/2026 · Divizia A
BBuducnost112:81Cluj-Napoca13/05/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBahcesehir Kol.75:72Cluj-Napoca17/03/2026 23:00 · EurocupTBuducnost82:100Cluj-Napoca12/03/2026 01:00 · EurocupTBorac Mozzart87:93Cluj-Napoca08/02/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBPartizan Mozzart Bet90:79Cluj-Napoca01/02/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCluj-Napoca93:110Dubai17/01/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBIgokea114:108Cluj-Napoca10/01/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTính đến 22/10 01:15
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Siauliai đã gặp Cluj-Napoca tại Eurocup vào 14/10/2026 22:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Siauliai 75-93 Cluj-Napoca.
Siauliai đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Cluj-Napoca đứng thứ 3.
Siauliai thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cluj-Napoca thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Siauliai có K. Lukosiunas, D. Romancenko, D. McKnight.
Đội hình Cluj-Napoca có J. Smart, J. Bess, J. McCreary.
Siauliai · Trận trước: Frankfurt vs Siauliai (7/10) · Trận tiếp theo: Türk Telekom B.K. vs Siauliai (20/10)
Cluj-Napoca · Trận trước: Cluj-Napoca vs Venezia (7/10) · Trận tiếp theo: Cluj-Napoca vs London Lions (21/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Aris vs Tortona
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Tenerife vs Maxima Roma
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.