Le Mans vs Hapoel Jerusalem
Antares
02:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Le Mans | Tất cả | Hapoel Jerusalem |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 2 |
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 239 | Ghi được | 254 |
| 246 | Bị ghi | 221 |
| 79.67 | Ghi được mỗi trận | 84.67 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.67 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Le Mans LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
Hapoel Jerusalem —
Tính đến 20/10 02:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Le MansTTTBBBTBBT12T 8B
Hapoel JerusalemTTTTBTTTBT14T 6B
| Le Mans Dựa trên 20 trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 14T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 84.70 |
| 84.70 | Bị ghi mỗi trận | 76.35 |
| +66 | Hiệu số | +167 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 (7 trận) |
| 23.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (7 trận) |
| 21.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (7 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (7 trận) |
| 46.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.9 (7 trận) |
| 41.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (7 trận) |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | 161.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (9 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (9 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| 7.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| Le Mans Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 5B | T · B | 8T 2B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 89.60 |
| 82.75 | Bị ghi mỗi trận | 76.30 |
| +45 | Hiệu số | +133 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (4 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (4 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (4 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (4 trận) |
| 47.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (4 trận) |
| 40.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (4 trận) |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (5 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (5 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 12.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Le Mans Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 3B | T · B | 6T 4B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.25 | Ghi được mỗi trận | 79.80 |
| 87.62 | Bị ghi mỗi trận | 76.40 |
| +21 | Hiệu số | +34 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| 22.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.7 (3 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (3 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (3 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (3 trận) |
| 44.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (3 trận) |
| 44.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (3 trận) |
| 177.9 | Tổng điểm trung bình | 156.2 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Le Mans Dựa trên 14 trận | LNB Élite | Hapoel Jerusalem |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 5B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.79 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +65 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Le Mans Dựa trên 3 trận | Eurocup | Hapoel Jerusalem Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 1T 2B | T · B | 6T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 79.67 | Ghi được mỗi trận | 89.86 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 77.57 |
| -7 | Hiệu số | +86 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.9 |
| 34.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 161.7 | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.0 |
| 14.7 | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 14.4 |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Le Mans | Super League Israel | Hapoel Jerusalem Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 4T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Ghi được mỗi trận | 75.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 71.14 |
| — | Hiệu số | +33 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| — | Tổng điểm trung bình | 147.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Le Mans | Cúp Liên đoàn Play-off | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Le Mans | Cúp Liên đoàn 9th-10th Places (League Cup) | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +47 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Le Mans | Giao hữu CLB | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Hapoel Jerusalem |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Hapoel Jerusalem |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLe Mans91:90JL Bourg19/10/2026 00:05 · LNB Élite · AntaresTLe Mans82:70Rostock15/10/2026 01:00 · EurocupTSaint Quentin87:98Le Mans11/10/2026 21:00 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · EurocupBLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresBLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · EurocupTGravelines-Dunkerque97:103Le Mans26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Stade des Flandres
Mùa giải 2025/26
BLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
BNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
TLe Mans101:84Limoges16/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans102:74Nancy30/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans83:87Monaco25/04/2026 · Cúp Pháp
TGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:94Le Mans11/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans89:94Cholet04/04/2026 · LNB Élite
TLe Mans102:92Hapoel Holon19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBJL Bourg98:86Le Mans14/03/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteTLe Mans79:77JL Bourg21/02/2026 19:00 · Leaders CupTHapoel Jerusalem88:74Hapoel Beer Sheva18/10/2026 00:15 · Super League IsraelTSan Pablo Burgos84:85Hapoel Jerusalem15/10/2026 01:30 · EurocupTHapoel Holon69:92Hapoel Jerusalem12/10/2026 00:55 · Super League IsraelTCedevita Olimpija64:75Hapoel Jerusalem06/10/2026 23:30 · EurocupBMaccabi Tel Aviv88:71Hapoel Jerusalem04/10/2026 23:00 · Cúp Liên đoàn Play-offTHapoel Jerusalem94:73Rostock30/09/2026 00:00 · EurocupTHapoel Jerusalem88:68Bnei Herzliya25/09/2026 18:00 · Cúp Liên đoàn Play-off
THapoel Jerusalem83:69Hapoel Beer Sheva18/09/2026 · Cúp Liên đoàn 9th-10th Places (League Cup)
BBC Rytas104:95Hapoel Jerusalem13/09/2026 · Giao hữu CLB
TJL Bourg (Fra)80:87Hapoel Jerusalem12/09/2026 · Giao hữu CLB
TMaccabi Ashdod77:110Hapoel Jerusalem08/09/2026 · Cúp Liên đoàn 9th-10th Places (League Cup)
Mùa giải 2025/26
BHapoel Tel Aviv89:81Hapoel Jerusalem11/06/2026 · Super League Israel
BHapoel Jerusalem84:88Hapoel Tel Aviv09/06/2026 · Super League Israel
BHapoel Tel Aviv20:1Hapoel Jerusalem07/06/2026 · Super League Israel
THapoel Jerusalem82:71Hapoel Haemek31/05/2026 · Super League Israel
THapoel Jerusalem103:87Hapoel Beer Sheva20/05/2026 · Super League Israel
BHapoel Jerusalem90:91Türk Telekom B.K.19/03/2026 02:00 · EurocupTHapoel Jerusalem86:76Hamburg10/12/2025 01:00 · EurocupTHapoel Jerusalem98:66Venezia05/12/2025 02:00 · EurocupTCluj-Napoca89:101Hapoel Jerusalem19/11/2025 00:00 · EurocupTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Mans gặp Hapoel Jerusalem tại Eurocup vào 29/10/2026 02:00 UTC+07 tại Antares.
Le Mans đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Hapoel Jerusalem đứng thứ 2.
Le Mans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hapoel Jerusalem thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Le Mans · Trận trước: Boulazac vs Le Mans (24/10) · Trận tiếp theo: Le Mans vs Pau-Orthez (1/11)
Hapoel Jerusalem · Trận trước: Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi (22/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Jerusalem vs Aris (5/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Chemnitz vs JL Bourg
- Tortona vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- PAOK vs BC Roma
- Buducnost vs Chemnitz
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Lietkabelis vs Manresa
- Cedevita Olimpija vs Tortona
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.