Aris vs Tortona
88 : 68Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 23:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| E. Mitrou-Long | ||
| K. Birch | ||
| N. Dimitrijevic | ||
| V. Charalampopoulos | ||
| J. Robinson |
Dự bị 6
| A. Mokoka | ||
| M. Morgan | ||
| V. Toliopoulos | ||
| K. Antetokounmpo | ||
| T. Antetokounmpo | ||
| E. Liddell |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Jallow | ||
| P. Hubb | ||
| J. Gorham | ||
| D. Olejniczak | ||
| D. Maddox |
Dự bị 5
| A. Durham | ||
| G. Bortolani | ||
| A. Pecchia | ||
| G. Gazzotti | ||
| A. Alibegovic |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 68
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aris | 31 | 14 | 17 | 26 | 88 |
| Tortona | 21 | 23 | 11 | 13 | 68 |
Thống kê đội · Cuối cùng
88Điểm68
33Bắt bóng bật bảng34
21Kiến tạo8
6Cướp bóng3
4Chắn bóng3
12Mất bóng15
19/38Ném 2 điểm thành công21/39
11/27Ném 3 điểm thành công6/27
19/17Ném phạt thành công12/8
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 15/10 08:17
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,08Đội khách7,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,08→1,08Đội khách7,43→7,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | 1,08▼ | 7,27▲ |
| 14/10 23:12 | 1,09 | 6,76▲ |
| 14/10 22:42 | 1,09 | 6,66▼ |
| 14/10 22:18 | 1,09▼ | 6,69▲ |
| 14/10 21:03 | 1,10 | 6,50▼ |
| 14/10 19:01 | 1,10▲ | 6,54▼ |
| 14/10 16:52 | 1,09 | 6,66▼ |
| 14/10 11:39 | 1,09 | 6,78▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 14/10 09:04 | 1,09 | 6,88▲ |
| 14/10 06:25 | 1,09 | 6,82▼ |
| 14/10 05:59 | 1,09 | 6,91▼ |
| 14/10 05:33 | 1,09 | 7,03▲ |
| 14/10 04:38 | 1,09 | 6,99▼ |
| 14/10 03:41 | 1,09 | 7,02▲ |
| 14/10 03:14 | 1,09 | 6,89▼ |
| 14/10 00:40 | 1,09 | 6,91▲ |
| 14/10 00:13 | 1,09▲ | 6,70▼ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,08 | 7,43 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,08 | 7,27 |
| Betfair | 1,06 | 8,50 |
| bet365 | 1,05 | 8,25 |
| Marathon | 1,06 | 6,75 |
| 1xBet | 1,06 | 6,75 |
| Betano | 1,09 | 6,90 |
| BetVictor | 1,07 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-14.5Chủ nhà -14.51,88Đội khách +14.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,75→1,88Đội khách2,07→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -14.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | Thay đổi mốc · -13 → -14.5 | |
| 14/10 23:40 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 14/10 23:12 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:42 | 2,09▲ | 1,74▼ |
| 14/10 12:05 | Tạm dừng | |
| 14/10 11:39 | 2,03▲ | 1,79▼ |
| 14/10 09:30 | Tạm dừng | |
| 14/10 09:04 | 1,99▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 14/10 06:51 | Tạm dừng | |
| 14/10 06:25 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 14/10 05:59 | Tạm dừng | |
| 14/10 05:33 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 14/10 05:07 | Tạm dừng | |
| 14/10 04:38 | 1,94▲ | 1,87▼ |
| 14/10 04:06 | Tạm dừng | |
| 14/10 03:41 | 1,92▲ | 1,89▼ |
| 14/10 00:13 | Tạm dừng | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,75 | 2,07 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -14.5 | Đội khách +14.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,77 | 1,91 |
| 1xBet | 1,71 | 1,83 |
| Betano | 1,85 | 1,90 |
| BetVictor | 1,88 | 1,83 |
Tài/Xỉu172Tài 1721,93Xỉu 1721,88Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,08→1,93Xỉu1,76→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 14/10 23:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 18:10 | Thay đổi mốc · 171.5 → 172 | |
| 14/10 17:17 | Tạm dừng | |
| 14/10 16:52 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 14/10 12:05 | Tạm dừng | |
| 14/10 11:39 | 2,01▲ | Tạm dừng |
| 14/10 09:30 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 14/10 09:04 | 2,00▼ | Tạm dừng |
| 14/10 06:51 | Tạm dừng | |
| 14/10 06:25 | 2,01▼ | 1,82▲ |
| 14/10 05:33 | Tạm dừng | |
| 14/10 04:38 | 2,11▲ | 1,75 |
| 14/10 03:41 | 2,10▼ | 1,75▲ |
| 14/10 00:40 | 2,11▼ | 1,74 |
| 14/10 00:13 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 2,08 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 172 | Xỉu 172 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,83 |
| 1xBet | 1,74 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ArisTTBTBTBTBB10T 10B
TortonaBTBBTBBTTB9T 11B
| Aris Dựa trên 20 trận | Tortona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 9T 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 85.70 | Ghi được mỗi trận | 84.45 |
| 81.90 | Bị ghi mỗi trận | 85.05 |
| +76 | Hiệu số | -12 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (11 trận) |
| 23.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (11 trận) |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (11 trận) |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (11 trận) |
| 44.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (11 trận) |
| 43.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (11 trận) |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (11 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (11 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 80% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 14.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (11 trận) |
| 7.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (11 trận) |
| 2.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| Aris Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tortona Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 6T 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 90.89 |
| 79.10 | Bị ghi mỗi trận | 82.22 |
| +94 | Hiệu số | +78 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (5 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (5 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (5 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (5 trận) |
| 46.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (5 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (5 trận) |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (5 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 8.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Aris Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Tortona Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 3T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 82.90 | Ghi được mỗi trận | 79.18 |
| 84.70 | Bị ghi mỗi trận | 87.36 |
| -18 | Hiệu số | -90 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (6 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (6 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| 45.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (6 trận) |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (6 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (6 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (6 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Aris | Lega A | Tortona Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 6T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.93 |
| — | Hiệu số | -52 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Aris Dựa trên 11 trận | Basket League | Tortona |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5T 6B | T · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.36 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.91 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Aris Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Tortona Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2T 3B | T · B | 2T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 87.20 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 81.80 | Bị ghi mỗi trận | 72.33 |
| +27 | Hiệu số | +44 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 159.3 |
| Aris Dựa trên 4 trận | Eurocup | Tortona Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 3T 1B | T · B | 1T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 90.25 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.75 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +22 | Hiệu số | +4 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 34.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.2 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.8 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.2 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Aris | Lega A Super Cup | Tortona Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TAris88:58AEK Athens10/10/2026 21:30 · Basket LeagueTAris93:80San Pablo Burgos08/10/2026 00:00 · EurocupBAS Karditsas74:68Aris03/10/2026 21:30 · Basket LeagueTLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · EurocupBAris84:88Bahcesehir Kol. (Tur)22/09/2026 20:00 · Giao hữu CLBTAris80:64Mykonos (Gre)20/09/2026 20:00 · Giao hữu CLB
BCrvena Zvezda Meridianbet91:87Aris18/09/2026 · Giao hữu CLB
TAris98:74Crvena Zvezda Meridianbet13/09/2026 · Giao hữu CLB
BAris87:92Maccabi Tel Aviv11/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAEK Athens102:99Aris25/05/2026 23:00 · Basket LeagueTAris90:81AEK Athens17/05/2026 21:30 · Basket LeagueBAEK Athens87:81Aris14/05/2026 · Basket League
BPeristeri78:75Aris22/04/2026 · Basket League
BOlympiacos92:81Aris19/04/2026 · Basket League
BAEK Athens82:76Aris27/12/2025 21:00 · Basket LeagueTAris81:76Peristeri20/12/2025 23:15 · Basket LeagueTIraklis80:82Aris13/12/2025 21:00 · Basket LeagueBAris88:98Cluj-Napoca05/12/2025 01:00 · EurocupTAris96:80Promitheas22/11/2025 23:15 · Basket LeagueTNeptunas87:93Aris19/11/2025 00:00 · EurocupBReggiana93:86Tortona11/10/2026 22:00 · Lega ATTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · EurocupBBC Roma108:70Tortona04/10/2026 21:00 · Lega ABRīgas Zeļļi86:84Tortona30/09/2026 23:00 · EurocupTTortona101:93Verona27/09/2026 22:00 · Lega ABTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
BVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona95:79Antibes05/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona93:50Urania Milano26/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATTortona89:71Venezia24/05/2026 · Lega A
BVenezia87:75Tortona19/05/2026 · Lega A
BVenezia89:82Tortona17/05/2026 · Lega A
TVenezia75:78Tortona10/05/2026 · Lega A
BReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATSassari82:89Tortona15/02/2026 22:00 · Lega ATTortona104:99Trieste08/02/2026 23:30 · Lega ABTortona79:80Udine01/02/2026 00:15 · Lega ATBasket Napoli76:82Tortona25/01/2026 00:15 · Lega ABTortona78:87Olimpia Milano18/01/2026 00:45 · Lega ATính đến 22/10 01:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aris đã gặp Tortona tại Eurocup vào 15/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Aris 88-68 Tortona.
Aris đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Tortona đứng thứ 4.
Aris thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tortona thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Aris có N. Dimitrijevic, V. Charalampopoulos, J. Robinson.
Đội hình Tortona có J. Gorham, D. Olejniczak, D. Maddox.
Aris · Trận trước: Aris vs San Pablo Burgos (8/10) · Trận tiếp theo: Rostock vs Aris (21/10)
Tortona · Trận trước: Reggiana vs Tortona (11/10) · Trận tiếp theo: Tortona vs Maxima Roma (19/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Tenerife vs Maxima Roma
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Tortona vs San Pablo Burgos
- PAOK vs Ulm
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.