Cedevita Olimpija vs Le Mans
Arena Stozice
2 : 8Đang diễn ra · Q1 6:04
Đang diễn ra · Q1 6:04
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 23:18
Đang đấu · Tỷ lệ hiển thị là tỷ lệ cuối trước trận
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Đang diễn ra- Tỷ số hiện tại
- 2 : 8
- Kết quả
- Đang diễn ra
| Điểm theo hiệp | 1Q | Tổng |
|---|---|---|
| Cedevita Olimpija | 2 | 2 |
| Le Mans | 8 | 8 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Đang diễn ra · Cập nhật 23:18Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,66▼Đội khách2,24▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,70→1,66Đội khách2,17→2,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 23:18 | 1,66▼ | 2,24▲ |
| 21/10 22:54 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 21/10 17:13 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 21/10 15:08 | 1,80▲ | 2,03▼ |
| 21/10 14:21 | 1,79▼ | 2,05▲ |
| 21/10 13:35 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 21/10 12:23 | 1,68▼ | 2,20▲ |
| 21/10 04:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 21/10 04:34 Đầu tiên | 1,70 | 2,17 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66▼ | 2,24▲ |
| Betfair | 1,60▼ | 2,30▲ |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,56▼ | 2,24▲ |
| 1xBet | 1,64▼ | 2,13▲ |
| Betano | 1,65▼ | 2,22▲ |
| BetVictor | 1,65▼ | 2,10▲ |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,93▼Đội khách +31,88▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,99→1,93Đội khách1,83→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 23:18 | Thay đổi mốc · -2.5 → -3 | |
| 21/10 23:18 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 21/10 22:54 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 21/10 19:02 | 2,08▼ | 1,74 |
| 21/10 17:13 | 2,09▲ | 1,74▼ |
| 21/10 15:08 | 2,07▲ | 1,75▼ |
| 21/10 14:21 | 2,06▼ | 1,76▲ |
| 21/10 13:35 | 2,09▲ | 1,74▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 21/10 12:23 | 1,96▼ | 1,85▲ |
| 21/10 04:34 Đầu tiên | 1,99 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93▼ | 1,88▲ |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,80▼ | 1,85▲ |
Tài/Xỉu169Tài 1691,93Xỉu 1691,88Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,93→2,03Xỉu1,89→1,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 21:53 | Thay đổi mốc · 159.5 → 169 | |
| 21/10 19:02 | Tạm dừng | |
| 21/10 17:59 | 2,03▼ | 1,80▲ |
| 21/10 17:45 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 21/10 17:28 | 2,06▲ | 1,78▼ |
| 21/10 17:13 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 21/10 14:38 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 21/10 14:21 | 1,95▲ | 1,86▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 21/10 13:20 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 21/10 04:34 Đầu tiên | 1,93 | 1,89 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 169 | Xỉu 169 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| Marathon | 1,83▼ | 1,82▼ |
| 1xBet | 1,82 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Cedevita Olimpija | Tất cả | Le Mans |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 4 |
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 224 | Ghi được | 239 |
| 249 | Bị ghi | 246 |
| 74.67 | Ghi được mỗi trận | 79.67 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 6 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 7 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 5 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Cedevita Olimpija —
Le Mans LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
Tính đến 21/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Cedevita OlimpijaTBBBTBBBTT11T 9B
Le MansTTTBBBTBBT12T 8B
| Cedevita Olimpija Dựa trên 20 trận | Le Mans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 12T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.95 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 78.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| +107 | Hiệu số | +66 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (9 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (9 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (9 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (9 trận) |
| 38.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (9 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (9 trận) |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 172.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 32.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (8 trận) |
| 13.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (8 trận) |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 73% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Le Mans Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 6T 3B | T · B | 7T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 73.11 | Bị ghi mỗi trận | 82.75 |
| +89 | Hiệu số | +45 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (6 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (6 trận) |
| 19.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (6 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (6 trận) |
| 34.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.7 (6 trận) |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (6 trận) |
| 156.1 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (6 trận) |
| 14.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (6 trận) |
| 30% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (6 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Le Mans Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 5T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 84.73 | Ghi được mỗi trận | 90.25 |
| 83.09 | Bị ghi mỗi trận | 87.62 |
| +18 | Hiệu số | +21 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (3 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (3 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (3 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (3 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (3 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (3 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 177.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cedevita Olimpija | LNB Élite | Le Mans Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 9T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Ghi được mỗi trận | 89.79 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.14 |
| — | Hiệu số | +65 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 5 trận | Eurocup | Le Mans Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 4B | T · B | 1T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 75.20 | Ghi được mỗi trận | 79.67 |
| 79.40 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| -21 | Hiệu số | -7 |
| 81 | Điểm ghi cao nhất | 83 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 |
| 17.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.7 |
| 36.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 |
| 38.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 |
| 154.6 | Tổng điểm trung bình | 161.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 |
| 14.4 | Kiến tạo mỗi trận | 14.7 |
| 25% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 39% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 7 trận | Liga OTP Banka | Le Mans |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 7T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +115 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 6 trận | AdmiralBet ABA League | Le Mans |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 3B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 48.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 12.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 16.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận | Siêu cúp (Slovenia) | Le Mans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Le Mans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Cedevita Olimpija | Cúp Pháp | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cedevita Olimpija | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TIgokea81:93Cedevita Olimpija18/10/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBRīgas Zeļļi89:79Cedevita Olimpija14/10/2026 23:00 · EurocupBSiroki Brijeg70:69Cedevita Olimpija11/10/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCedevita Olimpija64:75Hapoel Jerusalem06/10/2026 23:30 · EurocupTCedevita Olimpija89:76Cibona03/10/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBSan Pablo Burgos85:81Cedevita Olimpija01/10/2026 01:30 · Eurocup
BCedevita Olimpija67:71KK Krka Novo mesto17/09/2026 · Siêu cúp (Slovenia)
BCedevita Olimpija71:72Cibona14/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TKK Krka Novo mesto71:87Cedevita Olimpija01/06/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija91:74KK Krka Novo mesto30/05/2026 · Liga OTP Banka
TKK Krka Novo mesto89:90Cedevita Olimpija27/05/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija94:65Sencur23/05/2026 · Liga OTP Banka
TSencur79:86Cedevita Olimpija20/05/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija106:74Zlatorog Lasko17/05/2026 · Liga OTP Banka
BCrvena Zvezda Meridianbet95:86Cedevita Olimpija16/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTCedevita Olimpija92:86Crvena Zvezda Meridianbet13/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTZlatorog Lasko76:89Cedevita Olimpija09/05/2026 · Liga OTP Banka
BJL Bourg83:79Cedevita Olimpija18/03/2026 01:30 · EurocupTCedevita Olimpija73:65Chemnitz12/03/2026 01:00 · EurocupBPerspektiva Ilirija96:93Cedevita Olimpija02/02/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueTLe Mans91:90JL Bourg19/10/2026 00:05 · LNB Élite · AntaresTLe Mans82:70Rostock15/10/2026 01:00 · EurocupTSaint Quentin87:98Le Mans11/10/2026 21:00 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · EurocupBLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresBLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · EurocupTGravelines-Dunkerque97:103Le Mans26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Stade des Flandres
Mùa giải 2025/26
BLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
BNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
TLe Mans101:84Limoges16/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans102:74Nancy30/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans83:87Monaco25/04/2026 · Cúp Pháp
TGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:94Le Mans11/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans89:94Cholet04/04/2026 · LNB Élite
TLe Mans102:92Hapoel Holon19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBJL Bourg98:86Le Mans14/03/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteTLe Mans79:77JL Bourg21/02/2026 19:00 · Leaders CupTính đến 19/10 02:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cedevita Olimpija đã gặp Le Mans tại Eurocup vào 21/10/2026 23:30 UTC+07 tại Arena Stozice.
Cedevita Olimpija đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Le Mans đứng thứ 4.
Cedevita Olimpija thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Le Mans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cedevita Olimpija · Trận trước: Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija (14/10) · Trận tiếp theo: Aris vs Cedevita Olimpija (29/10)
Le Mans · Trận trước: Le Mans vs JL Bourg (19/10) · Trận tiếp theo: Boulazac vs Le Mans (24/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs London Lions
- PAOK vs Ulm
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- JL Bourg vs Trento
- Frankfurt vs Tenerife
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Maxima Roma vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Balkan vs Manresa
- Lietkabelis vs Ulm
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- BC Roma vs KK Bosna
- Trento vs Buducnost
- Siauliai vs Maxima Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.