Manresa vs BC Roma
01:30Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Manresa | Tất cả | BC Roma |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 5 |
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 267 | Ghi được | 239 |
| 282 | Bị ghi | 247 |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 79.67 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.33 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Manresa Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
BC Roma Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Tính đến 20/10 02:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ManresaBBBTBBBBTB8T 12B
BC RomaBTBTTBB3T 4B · Dựa trên 7 trận
| Manresa Dựa trên 20 trận | BC Roma Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 8T 12B | T · B | 3T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 87.60 | Ghi được mỗi trận | 91.71 |
| 90.75 | Bị ghi mỗi trận | 89.86 |
| -63 | Hiệu số | +13 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 |
| 20.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.1 |
| 41.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 |
| 43.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 |
| 178.3 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 32.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 |
| 17.0 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 |
| 30% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 70% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 53% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (4 trận) |
| 15.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 |
| 7.4 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 |
| 3.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 |
| Manresa Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | BC Roma Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 4 |
| 4T 6B | T · B | 3T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 92.10 | Ghi được mỗi trận | 93.75 |
| 90.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.25 |
| +15 | Hiệu số | +42 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 |
| 24.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 |
| 43.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 |
| 44.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 182.7 | Tổng điểm trung bình | 177.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 36.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 |
| 16.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| 51% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 7.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Manresa Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | BC Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 3 |
| 4T 6B | T · B | 0T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 83.10 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 90.90 | Bị ghi mỗi trận | 98.67 |
| -78 | Hiệu số | -29 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 |
| 39.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | 187.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 29.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 |
| 17.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 29% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 |
| 3.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Manresa Dựa trên 12 trận | Liga ACB | BC Roma |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 4T 8B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.42 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -68 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 70% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 53% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Manresa Dựa trên 3 trận | Eurocup | BC Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 2T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 82.33 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.33 |
| -15 | Hiệu số | -3 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 49.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.7 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 30.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 |
| 20.3 | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 15.3 | Mất bóng mỗi trận | 15.7 |
| 9.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 |
| Manresa Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | BC Roma |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 2B | T · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +20 | Hiệu số | — |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| Manresa | Lega A | BC Roma Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 1T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 98.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 94.75 |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.5 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.2 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 |
| — | Tổng điểm trung bình | 193.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 52% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 64% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.5 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 |
Trận gần đây
BManresa72:84Unicaja17/10/2026 23:00 · Liga ACBBBahcesehir Kol.100:88Manresa13/10/2026 23:00 · EurocupBReal Madrid120:83Manresa11/10/2026 17:00 · Liga ACBTManresa101:89Ulm08/10/2026 01:30 · EurocupBManresa95:101Breogan04/10/2026 02:00 · Liga ACBBPAOK93:78Manresa30/09/2026 23:30 · EurocupBBilbao107:92Manresa26/09/2026 23:00 · Liga ACB
BManresa77:90Barcelona (Brazil)11/09/2026 · Giao hữu CLB
TMoraBanc Andorra74:83Manresa09/09/2026 · Giao hữu CLB
BManresa99:103Forca Lleida07/09/2026 · Giao hữu CLB
TClub Joventut Badalona78:84Manresa03/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa113:91Cheshire Phoenix30/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TManresa94:87Real Madrid29/05/2026 19:00 · Liga ACBTGran Canaria (Esp)80:87Manresa23/05/2026 · Liga ACB
TManresa101:83Basket Zaragoza 200216/05/2026 · Liga ACB
TBàsquet Girona74:79Manresa12/05/2026 · Liga ACB
BManresa83:88Baskonia05/04/2026 17:15 · Liga ACBBBreogan91:78Manresa29/03/2026 00:00 · Liga ACBBManresa86:90Murcia22/03/2026 00:00 · Liga ACBBGranada92:79Manresa16/03/2026 00:30 · Liga ACBBBC Roma98:104Venezia17/10/2026 21:00 · Lega ATBC Roma77:72Balkan14/10/2026 01:00 · EurocupBMaxima Roma96:95BC Roma11/10/2026 23:15 · Lega ATBC Roma92:87Lietkabelis08/10/2026 01:00 · EurocupTBC Roma108:70Tortona04/10/2026 21:00 · Lega ABBahcesehir Kol.91:78BC Roma30/09/2026 23:00 · EurocupBTreviso109:94BC Roma27/09/2026 00:30 · Lega A
Tính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Manresa gặp BC Roma tại Eurocup vào 21/10/2026 01:30 UTC+07.
Manresa đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, BC Roma đứng thứ 5.
Manresa thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
BC Roma thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Manresa · Trận trước: Manresa vs Unicaja (17/10) · Trận tiếp theo: Manresa vs San Pablo Burgos (24/10)
BC Roma · Trận trước: BC Roma vs Venezia (17/10) · Trận tiếp theo: Varese vs BC Roma (25/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- PAOK vs Ulm
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- JL Bourg vs Trento
- Frankfurt vs Tenerife
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.