Tortona vs Rostock
Cittadella dello Sport
01:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Tortona | Tất cả | Rostock |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 4 |
| 573 | Ghi được | 684 |
| 640 | Bị ghi | 664 |
| Tortona | Chủ nhà | Rostock |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 265 | Ghi được | 290 |
| 265 | Bị ghi | 240 |
| Tortona | Đội khách | Rostock |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 308 | Ghi được | 394 |
| 375 | Bị ghi | 424 |
| Tortona | Tất cả | Rostock |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 241 | Ghi được | 230 |
| 257 | Bị ghi | 262 |
| Tortona | Chủ nhà | Rostock |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 89 | Ghi được | 87 |
| 83 | Bị ghi | 86 |
| Tortona | Đội khách | Rostock |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 152 | Ghi được | 143 |
| 174 | Bị ghi | 176 |
| Tortona | Tất cả | Rostock |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 332 | Ghi được | — |
| 383 | Bị ghi | — |
| Tortona | Chủ nhà | Rostock |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 176 | Ghi được | — |
| 182 | Bị ghi | — |
| Tortona | Đội khách | Rostock |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 156 | Ghi được | — |
| 201 | Bị ghi | — |
| Tortona | Tất cả | Rostock |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 454 |
| — | Bị ghi | 402 |
| Tortona | Chủ nhà | Rostock |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 203 |
| — | Bị ghi | 154 |
| Tortona | Đội khách | Rostock |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 251 |
| — | Bị ghi | 248 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tortona Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Rostock BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 19/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TortonaBBBTBBTBBT8T 12B
RostockBTTTBBBTBB9T 11B
| Tortona Dựa trên 20 trận | Rostock Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 9T 11B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 84.55 |
| 85.75 | Bị ghi mỗi trận | 81.85 |
| -43 | Hiệu số | +54 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (12 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (12 trận) |
| 19.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (12 trận) |
| 43.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (12 trận) |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (12 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (12 trận) |
| 15.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (13 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 11.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (13 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (13 trận) |
| 1.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (13 trận) |
| Tortona Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rostock Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 3B | T · B | 7T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 90.56 | Ghi được mỗi trận | 90.22 |
| 82.44 | Bị ghi mỗi trận | 76.89 |
| +73 | Hiệu số | +120 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (5 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (5 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (5 trận) |
| 43.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (5 trận) |
| 46.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (5 trận) |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (4 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.4 (5 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (3 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Tortona Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Rostock Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 9B | T · B | 2T 9B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 77.91 | Ghi được mỗi trận | 79.91 |
| 88.45 | Bị ghi mỗi trận | 85.91 |
| -116 | Hiệu số | -66 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (7 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (7 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (7 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (7 trận) |
| 44.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (7 trận) |
| 36.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (7 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (8 trận) |
| 14.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (8 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 11.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Tortona | BBL (Đức) | Rostock Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 8T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.31 |
| — | Hiệu số | +95 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| Tortona Dựa trên 13 trận | Lega A | Rostock |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 5T 8B | T · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.92 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -63 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tortona Dựa trên 3 trận | Eurocup | Rostock Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 76.67 |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.33 |
| -16 | Hiệu số | -32 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 35.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 |
| 166.0 | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 37.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.7 |
| 15.0 | Kiến tạo mỗi trận | 14.7 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.7 | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 4.3 | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 |
| Tortona Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Rostock |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 72.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +44 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| Tortona Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Rostock |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Tortona | Cúp Đức | Rostock Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BTortona75:89Maxima Roma19/10/2026 00:00 · Lega A · Baldini L.BAris88:68Tortona15/10/2026 00:00 · Eurocup · Hordov T.BReggiana93:86Tortona11/10/2026 22:00 · Lega A · Rossi M.TTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · Eurocup · Radojkovic J.BBC Roma108:70Tortona04/10/2026 21:00 · Lega A · Giovannetti G.BRīgas Zeļļi86:84Tortona30/09/2026 23:00 · Eurocup · Pitsilkas V.TTortona101:93Verona27/09/2026 22:00 · Lega A · Gonella E.BTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
BVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona95:79Antibes05/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona93:50Urania Milano26/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATTortona89:71Venezia24/05/2026 · Lega A
BVenezia87:75Tortona19/05/2026 · Lega A
BVenezia89:82Tortona17/05/2026 · Lega A
TVenezia75:78Tortona10/05/2026 · Lega A
BReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATSassari82:89Tortona15/02/2026 22:00 · Lega ATTortona104:99Trieste08/02/2026 23:30 · Lega ABTortona79:80Udine01/02/2026 00:15 · Lega ABLe Mans82:70Rostock15/10/2026 01:00 · Eurocup · Obrknezevic U.TRostock101:62Wurzburg10/10/2026 23:30 · BBL (Đức) · Panther A.TRostock87:86Rīgas Zeļļi07/10/2026 01:00 · Eurocup · Garcia J. C.THamburg84:91Rostock03/10/2026 21:30 · BBL (Đức) · Cici G.BHapoel Jerusalem94:73Rostock30/09/2026 00:00 · Eurocup · Mogulkoc E.BBasketball Braunschweig83:82Rostock27/09/2026 20:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.BLudwigsburg81:78Rostock24/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Madinger C.TRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BHamburg90:81Rostock11/09/2026 19:00 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BTrier76:69Rostock14/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock91:71Ludwigsburg12/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock103:71Hamburg10/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TVechta78:90Rostock08/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock89:79Jena02/05/2026 · BBL (Đức)
BHamburg91:86Rostock22/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BRostock68:75Ulm19/04/2026 · BBL (Đức)
TRostock98:78Basketball Braunschweig01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BAlba Berlin89:85Rostock21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)Tính đến 19/10 02:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Goalserve · Tính đến 19/10 15:59
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tortona gặp Rostock tại Eurocup vào 29/10/2026 01:30 UTC+07 tại Cittadella dello Sport.
Tortona đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Rostock đứng thứ 7.
Tortona thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Rostock thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tortona · Trận trước: Tortona vs Basket Napoli (25/10) · Trận tiếp theo: Udine vs Tortona (1/11)
Rostock · Trận trước: Syntainics MBC vs Rostock (24/10) · Trận tiếp theo: Rostock vs Bayern (1/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Chemnitz vs JL Bourg
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- Buducnost vs Chemnitz
- PAOK vs BC Roma
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Lietkabelis vs Manresa
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Cedevita Olimpija vs Tortona
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.