Ngôn ngữ

Tortona vs Rostock

Chi tiết trận đấu
Cittadella dello Sport
TortonaChủ nhà
01:30Bắt đầu 29/10
RostockĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
TortonaTất cảRostock
7Trận8
2Thắng4
5Thua4
573Ghi được684
640Bị ghi664
TortonaChủ nhàRostock
3Trận3
2Thắng3
1Thua0
265Ghi được290
265Bị ghi240
TortonaĐội kháchRostock
4Trận5
0Thắng1
4Thua4
308Ghi được394
375Bị ghi424
TortonaTất cảRostock
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
241Ghi được230
257Bị ghi262
TortonaChủ nhàRostock
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
89Ghi được87
83Bị ghi86
TortonaĐội kháchRostock
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
152Ghi được143
174Bị ghi176
TortonaTất cảRostock
4Trận—
1Thắng—
3Thua—
332Ghi được—
383Bị ghi—
TortonaChủ nhàRostock
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
176Ghi được—
182Bị ghi—
TortonaĐội kháchRostock
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
156Ghi được—
201Bị ghi—
TortonaTất cảRostock
—Trận5
—Thắng3
—Thua2
—Ghi được454
—Bị ghi402
TortonaChủ nhàRostock
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được203
—Bị ghi154
TortonaĐội kháchRostock
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được251
—Bị ghi248
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tortona Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna4401.000+62
2Olimpia Milano431.750+46
3Verona431.750+15
4Treviso431.750+5
5Venezia431.750+16
6Trento431.750+12
7Basket Napoli431.750+28
8Udine422.500+1
9Maxima Roma422.500-13
10Varese422.500-14
11BC Roma413.250+16
12Reggiana413.250-17
13Trieste413.250+10
14Tortona413.250-51
15Cantu404.000-52
16Scafati404.000-64
Rostock BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 19/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TortonaBBBTBBTBBT8T 12B
RostockBTTTBBBTBB9T 11B
Tortona
Dựa trên 20 trận
Rostock
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B9T 11B
40%Tỷ lệ thắng45%
83.60Ghi được mỗi trận84.55
85.75Bị ghi mỗi trận81.85
-43Hiệu số+54
104Điểm ghi cao nhất103
68Điểm ghi thấp nhất68
22.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (12 trận)
21.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (12 trận)
21.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (12 trận)
19.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (12 trận)
43.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (12 trận)
40.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (12 trận)
169.3Tổng điểm trung bình166.4
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
31.8 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.3 (12 trận)
15.6 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (13 trận)
35% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (12 trận)
72% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (10 trận)
47% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (12 trận)
59% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (10 trận)
11.4 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (13 trận)
4.1 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (13 trận)
1.8 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (13 trận)
Tortona
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRostock
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 3BT · B7T 2B
67%Tỷ lệ thắng78%
90.56Ghi được mỗi trận90.22
82.44Bị ghi mỗi trận76.89
+73Hiệu số+120
104Điểm ghi cao nhất103
75Điểm ghi thấp nhất68
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6 (5 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (5 trận)
25.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 323.8 (5 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.2 (5 trận)
43.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (5 trận)
46.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (5 trận)
173.0Tổng điểm trung bình167.1
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0 (4 trận)
17.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận22.4 (5 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (4 trận)
68% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (3 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
62% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
11.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (5 trận)
3.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (5 trận)
2.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.4 (5 trận)
Tortona
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRostock
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 9BT · B2T 9B
18%Tỷ lệ thắng18%
77.91Ghi được mỗi trận79.91
88.45Bị ghi mỗi trận85.91
-116Hiệu số-66
89Điểm ghi cao nhất91
68Điểm ghi thấp nhất69
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (7 trận)
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (7 trận)
18.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (7 trận)
17.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 417.7 (7 trận)
44.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3 (7 trận)
36.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.7 (7 trận)
166.4Tổng điểm trung bình165.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
30.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (8 trận)
14.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận16.0 (8 trận)
31% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (8 trận)
76% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (7 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (8 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (7 trận)
11.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (8 trận)
4.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.6 (8 trận)
1.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (8 trận)
TortonaBBL (Đức)Rostock
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · B8T 8B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận86.25
—Bị ghi mỗi trận80.31
—Hiệu số+95
—Điểm ghi cao nhất103
—Điểm ghi thấp nhất68
—Điểm trung bình hiệp 123.9 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.6 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.2 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 419.4 (9 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (9 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (9 trận)
—Tổng điểm trung bình166.6
—Số trận có hiệp phụ0/9 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.9 (8 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.9 (9 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công71% (8 trận)
—Tỷ lệ ném trúng43% (8 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)55% (8 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.3 (9 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.8 (9 trận)
—Chắn bóng mỗi trận1.6 (9 trận)
Tortona
Dựa trên 13 trận
Lega ARostock
13Trận—
5T 8BT · B—
38%Tỷ lệ thắng—
83.08Ghi được mỗi trận—
87.92Bị ghi mỗi trận—
-63Hiệu số—
104Điểm ghi cao nhất—
69Điểm ghi thấp nhất—
22.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
42.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
171.0Tổng điểm trung bình—
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
29.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
35% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
73% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
4.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Tortona
Dựa trên 3 trận
EurocupRostock
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2BT · B1T 2B
33%Tỷ lệ thắng33%
80.33Ghi được mỗi trận76.67
85.67Bị ghi mỗi trận87.33
-16Hiệu số-32
89Điểm ghi cao nhất87
68Điểm ghi thấp nhất70
21.3Điểm trung bình hiệp 118.7
24.0Điểm trung bình hiệp 219.0
15.7Điểm trung bình hiệp 319.0
19.3Điểm trung bình hiệp 420.0
45.3Điểm trung bình nửa đầu trận37.7
35.0Điểm trung bình nửa sau trận39.0
166.0Tổng điểm trung bình164.0
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
37.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.7
15.0Kiến tạo mỗi trận14.7
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44%Tỷ lệ ném trúng38%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.7Mất bóng mỗi trận15.3
4.3Cướp bóng mỗi trận5.0
3.0Chắn bóng mỗi trận1.0
Tortona
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBRostock
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
87.00Ghi được mỗi trận—
72.33Bị ghi mỗi trận—
+44Hiệu số—
95Điểm ghi cao nhất—
73Điểm ghi thấp nhất—
159.3Tổng điểm trung bình—
Tortona
Dựa trên 1 trận
Lega A Super CupRostock
1Trận—
0T 1BT · B—
-8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
TortonaCúp ĐứcRostock
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-9
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G1C. Vital—————
G2T. Kuhse—————
G7L. Candi—————
G9Bruno Farias—————
G11D. Denegri—————
G12A. Strautins—————
G13T. Baldasso—————
F4J. Gorham729:5612.76.11.6
F0A. Zerini—————
F23A. Josovic—————
F34K. Weems—————
C14I. Kamagate—————
C19P. Biligha—————
C20L. Severini—————
D. Maddox726:4516.33.12.1
K. Jallow726:049.03.61.7
P. Hubb723:389.93.03.6
D. Olejniczak723:267.76.41.3
A. Alibegovic718:196.73.31.0
G. Gazzotti64:060.00.50.0
P. Eboua114:007.02.00.0
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3D. Lockhart817:332.82.21.2
G15R. Amaize716:368.33.71.0
G5E. Baggette59:333.00.41.8
G0J. Lewis—————
G6Darren Aidenojie—————
G11O. Drews—————
G13B. Hamilton—————
F5D. Schwartz—————
F10M. Osborne—————
F14Clint Hamann—————
F18T. Gloger—————
F19S. Theis—————
F22N. Pearson—————
C7P. Hartwich78:041.11.60.9
J. Stove823:139.03.51.5
Z. Copeland820:4212.84.23.5
T. Withers818:527.52.20.9
D. Lansdowne815:274.82.51.8
O. Klassen718:106.36.11.0
B. Leuchten715:466.45.30.3
M. Tilsen11:553.01.00.0
Goalserve · Tính đến 19/10 15:59

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)