Ngôn ngữ

Rostock vs Bayern

Chi tiết trận đấu
Stadthalle Rostock
RostockChủ nhà
21:00Bắt đầu 01/11
BayernĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
RostockTất cảBayern
8Trận10
4Thắng6
4Thua4
684Ghi được924
664Bị ghi828
RostockChủ nhàBayern
3Trận5
3Thắng3
0Thua2
290Ghi được487
240Bị ghi373
RostockĐội kháchBayern
5Trận5
1Thắng3
4Thua2
394Ghi được437
424Bị ghi455
RostockTất cảBayern
5Trận4
3Thắng4
2Thua0
454Ghi được403
402Bị ghi276
RostockChủ nhàBayern
2Trận3
2Thắng3
0Thua0
203Ghi được316
154Bị ghi193
RostockĐội kháchBayern
3Trận1
1Thắng1
2Thua0
251Ghi được87
248Bị ghi83
RostockTất cảBayern
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
230Ghi được—
262Bị ghi—
RostockChủ nhàBayern
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
87Ghi được—
86Bị ghi—
RostockĐội kháchBayern
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
143Ghi được—
176Bị ghi—
RostockTất cảBayern
—Trận6
—Thắng2
—Thua4
—Ghi được521
—Bị ghi552
RostockChủ nhàBayern
—Trận2
—Thắng0
—Thua2
—Ghi được171
—Bị ghi180
RostockĐội kháchBayern
—Trận4
—Thắng2
—Thua2
—Ghi được350
—Bị ghi372
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: BBL (Đức) · Eurocup · EuroLeague
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 19/10 10:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RostockBTTTBBBTBB9T 11B
BayernBTTBTBBTTT12T 8B
Rostock
Dựa trên 20 trận
Bayern
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B12T 8B
45%Tỷ lệ thắng60%
84.55Ghi được mỗi trận88.10
81.85Bị ghi mỗi trận79.80
+54Hiệu số+166
103Điểm ghi cao nhất113
68Điểm ghi thấp nhất61
22.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.9 (17 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 223.8 (17 trận)
22.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (17 trận)
19.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (17 trận)
42.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (17 trận)
41.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.9 (17 trận)
166.4Tổng điểm trung bình167.9
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/17 trận
36.3 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (17 trận)
18.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (17 trận)
33% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (17 trận)
72% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (14 trận)
42% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (17 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (14 trận)
13.8 (13 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (17 trận)
5.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (17 trận)
1.5 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (17 trận)
Rostock
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayern
Dựa trên 12 trận
9Trận12
7T 2BT · B7T 5B
78%Tỷ lệ thắng58%
90.22Ghi được mỗi trận91.33
76.89Bị ghi mỗi trận77.50
+120Hiệu số+166
103Điểm ghi cao nhất113
68Điểm ghi thấp nhất77
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.3 (9 trận)
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 225.8 (9 trận)
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.7 (9 trận)
22.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 421.6 (9 trận)
46.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.1 (9 trận)
46.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (9 trận)
167.1Tổng điểm trung bình168.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
38.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (9 trận)
22.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (9 trận)
38% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (9 trận)
66% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (8 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (9 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (8 trận)
14.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (9 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (9 trận)
1.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (9 trận)
Rostock
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBayern
Dựa trên 8 trận
11Trận8
2T 9BT · B5T 3B
18%Tỷ lệ thắng62%
79.91Ghi được mỗi trận83.25
85.91Bị ghi mỗi trận83.25
-66Hiệu số+0
91Điểm ghi cao nhất101
69Điểm ghi thấp nhất61
19.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.1
17.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4
40.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8
38.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5
165.8Tổng điểm trung bình166.5
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
35.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.8
16.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0
29% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
52% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
13.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.4
4.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5
1.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Rostock
Dựa trên 16 trận
BBL (Đức)Bayern
Dựa trên 11 trận
16Trận11
8T 8BT · B8T 3B
50%Tỷ lệ thắng73%
86.25Ghi được mỗi trận89.55
80.31Bị ghi mỗi trận74.55
+95Hiệu số+165
103Điểm ghi cao nhất113
68Điểm ghi thấp nhất61
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7
20.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 224.7
23.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3
19.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8
44.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.5
42.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.1
166.6Tổng điểm trung bình164.1
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
35.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5
19.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
71% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
55% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)59%
13.3 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.0
5.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2
1.6 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5
RostockEuroLeagueBayern
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · B2T 4B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận86.83
—Bị ghi mỗi trận92.00
—Hiệu số-31
—Điểm ghi cao nhất101
—Điểm ghi thấp nhất76
—Điểm trung bình hiệp 120.3
—Điểm trung bình hiệp 222.0
—Điểm trung bình hiệp 321.8
—Điểm trung bình hiệp 422.7
—Điểm trung bình nửa đầu trận42.3
—Điểm trung bình nửa sau trận44.5
—Tổng điểm trung bình178.8
—Số trận có hiệp phụ0/6 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.3
—Kiến tạo mỗi trận19.0
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
—Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48%
—Hiệu suất ném (TS%)61% (3 trận)
—Mất bóng mỗi trận14.8
—Cướp bóng mỗi trận7.0
—Chắn bóng mỗi trận2.5
Rostock
Dựa trên 3 trận
EurocupBayern
3Trận—
1T 2BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
76.67Ghi được mỗi trận—
87.33Bị ghi mỗi trận—
-32Hiệu số—
87Điểm ghi cao nhất—
70Điểm ghi thấp nhất—
18.7Điểm trung bình hiệp 1—
19.0Điểm trung bình hiệp 2—
19.0Điểm trung bình hiệp 3—
20.0Điểm trung bình hiệp 4—
37.7Điểm trung bình nửa đầu trận—
39.0Điểm trung bình nửa sau trận—
164.0Tổng điểm trung bình—
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ—
38.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
14.7Kiến tạo mỗi trận—
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
38%Tỷ lệ ném trúng—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
15.3Mất bóng mỗi trận—
5.0Cướp bóng mỗi trận—
1.0Chắn bóng mỗi trận—
RostockGiao hữu CLBBayern
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B2T 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận85.33
—Bị ghi mỗi trận74.67
—Hiệu số+32
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất77
—Tổng điểm trung bình160.0
Rostock
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcBayern
1Trận—
0T 1BT · B—
-9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 22:33

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Rostock T
0H
1Bayern T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Rostock Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
67 : 85
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Konontsuk823:1310.94.11.1
J. Stove823:139.03.51.5
T. Crockett823:1015.82.63.2
Z. Copeland820:4212.84.23.5
T. Withers818:527.52.20.9
D. Lockhart817:332.82.21.2
O. Klassen718:106.36.11.0
D. Lansdowne815:274.82.51.8
R. Amaize716:368.33.71.0
B. Leuchten715:466.45.30.3
P. Hartwich78:041.11.60.9
E. Baggette59:333.00.41.8
M. Tilsen11:553.01.00.0
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Obst1022:1711.01.02.5
J. Thiemann919:279.74.91.8
O. Da Silva918:3310.43.80.7
D. Washington819:0115.91.12.5
M. Beauchamp721:008.43.92.0
V. Lucic916:095.23.01.6
J. Jessup915:167.72.11.4
M. Norris817:095.93.51.1
A. Wiley914:537.46.70.7
K. Baldwin716:198.01.92.4
R. Jokubaitis715:388.10.93.0
J. Voigtmann813:306.04.51.9
J. Hollatz813:132.41.41.5
T. B. Jensen613:562.81.72.7
N. Giffey512:014.01.00.6
Tính đến 18/10 16:24