Rostock vs Bayern
Stadthalle Rostock
21:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Rostock | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 4 | Thua | 4 |
| 684 | Ghi được | 924 |
| 664 | Bị ghi | 828 |
| Rostock | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 290 | Ghi được | 487 |
| 240 | Bị ghi | 373 |
| Rostock | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 394 | Ghi được | 437 |
| 424 | Bị ghi | 455 |
| Rostock | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 454 | Ghi được | 403 |
| 402 | Bị ghi | 276 |
| Rostock | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 203 | Ghi được | 316 |
| 154 | Bị ghi | 193 |
| Rostock | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 251 | Ghi được | 87 |
| 248 | Bị ghi | 83 |
| Rostock | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 230 | Ghi được | — |
| 262 | Bị ghi | — |
| Rostock | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 87 | Ghi được | — |
| 86 | Bị ghi | — |
| Rostock | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 143 | Ghi được | — |
| 176 | Bị ghi | — |
| Rostock | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 4 |
| — | Ghi được | 521 |
| — | Bị ghi | 552 |
| Rostock | Chủ nhà | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 171 |
| — | Bị ghi | 180 |
| Rostock | Đội khách | Bayern |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 350 |
| — | Bị ghi | 372 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: BBL (Đức) · Eurocup · EuroLeague
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 19/10 10:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RostockBTTTBBBTBB9T 11B
BayernBTTBTBBTTT12T 8B
| Rostock Dựa trên 20 trận | Bayern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 12T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.55 | Ghi được mỗi trận | 88.10 |
| 81.85 | Bị ghi mỗi trận | 79.80 |
| +54 | Hiệu số | +166 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (17 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (17 trận) |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (17 trận) |
| 19.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (17 trận) |
| 42.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (17 trận) |
| 41.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (17 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 167.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| 36.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (17 trận) |
| 18.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (17 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (17 trận) |
| 72% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (14 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (17 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (14 trận) |
| 13.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (17 trận) |
| 5.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (17 trận) |
| 1.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (17 trận) |
| Rostock Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayern Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 7T 2B | T · B | 7T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 90.22 | Ghi được mỗi trận | 91.33 |
| 76.89 | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
| +120 | Hiệu số | +166 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (9 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 (9 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (9 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (9 trận) |
| 46.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.1 (9 trận) |
| 46.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (9 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 38.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (9 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (9 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 66% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (8 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (9 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| Rostock Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayern Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 2T 9B | T · B | 5T 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 79.91 | Ghi được mỗi trận | 83.25 |
| 85.91 | Bị ghi mỗi trận | 83.25 |
| -66 | Hiệu số | +0 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 |
| 17.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 40.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 |
| 38.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 |
| 16.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 52% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 13.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 |
| 4.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Rostock Dựa trên 16 trận | BBL (Đức) | Bayern Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 11 |
| 8T 8B | T · B | 8T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 86.25 | Ghi được mỗi trận | 89.55 |
| 80.31 | Bị ghi mỗi trận | 74.55 |
| +95 | Hiệu số | +165 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 |
| 23.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 |
| 44.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.5 |
| 42.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 164.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 35.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 |
| 19.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 71% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 13.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 5.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 1.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 |
| Rostock | EuroLeague | Bayern Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 2T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| — | Hiệu số | -31 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.8 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Rostock Dựa trên 3 trận | Eurocup | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 76.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -32 | Hiệu số | — |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 38.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 14.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 38% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.3 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rostock | Giao hữu CLB | Bayern Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 74.67 |
| — | Hiệu số | +32 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Rostock Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BLe Mans82:70Rostock15/10/2026 01:00 · Eurocup · Obrknezevic U.TRostock101:62Wurzburg10/10/2026 23:30 · BBL (Đức) · Panther A.TRostock87:86Rīgas Zeļļi07/10/2026 01:00 · Eurocup · Garcia J. C.THamburg84:91Rostock03/10/2026 21:30 · BBL (Đức) · Cici G.BHapoel Jerusalem94:73Rostock30/09/2026 00:00 · Eurocup · Mogulkoc E.BBasketball Braunschweig83:82Rostock27/09/2026 20:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.BLudwigsburg81:78Rostock24/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Madinger C.TRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BHamburg90:81Rostock11/09/2026 19:00 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BTrier76:69Rostock14/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock91:71Ludwigsburg12/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock103:71Hamburg10/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TVechta78:90Rostock08/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock89:79Jena02/05/2026 · BBL (Đức)
BHamburg91:86Rostock22/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BRostock68:75Ulm19/04/2026 · BBL (Đức)
TRostock98:78Basketball Braunschweig01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BAlba Berlin89:85Rostock21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BBesiktas95:87Bayern17/10/2026 00:00 · EuroLeague · Cortes C.TAnadolu Efes S.K.93:101Bayern15/10/2026 00:30 · EuroLeague · Latisevs O.TChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức) · Cici G.BBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeague · Vilius G.TBayern113:60Oldenburg04/10/2026 20:00 · BBL (Đức) · Madinger C.BBayern84:86Partizan Mozzart Bet03/10/2026 01:00 · EuroLeague · Difallah M.BFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeague · Hordov T.TBayern95:61Alba Berlin26/09/2026 20:40 · BBL (Đức) · Lottermoser R.THapoel Tel Aviv84:86Bayern24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTBayern108:72Bamberg20/09/2026 23:00 · BBL (Đức)
BBayern77:85Hapoel Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern81:72Lyon-Villeurbanne12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern98:67Bamberg06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBayern81:84Alba Berlin21/06/2026 21:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin71:61Bayern20/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin83:91Bayern18/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBayern79:86Alba Berlin14/06/2026 20:30 · BBL (Đức)TBayern102:94Alba Berlin13/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TBonn57:77Bayern04/06/2026 23:30 · BBL (Đức)TBayern91:69Bonn02/06/2026 01:30 · BBL (Đức)Tính đến 18/10 22:33
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Rostock T
0H
1Bayern T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Rostock Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 67 : 85
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Tính đến 18/10 16:24
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rostock gặp Bayern tại BBL (Đức) vào 1/11/2026 21:00 UTC+07 tại Stadthalle Rostock.
Rostock đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Bayern đứng thứ 1.
Rostock thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bayern thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Rostock thắng 0, Bayern thắng 1, hòa 0.
Rostock · Trận trước: Tortona vs Rostock (29/10) · Trận tiếp theo: San Pablo Burgos vs Rostock (5/11)
Bayern · Trận trước: Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern (30/10) · Trận tiếp theo: Bayern vs Basketball Braunschweig (4/11)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Hamburg vs Syntainics MBC
- Bonn vs Alba Berlin
- Bayern vs Basketball Braunschweig
- Alba Berlin vs Phoenix Hagen
- Rostock vs Ulm
- Trier vs Bamberg
- Bonn vs Basketball Braunschweig
- Vechta vs Chemnitz
- Syntainics MBC vs Frankfurt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.