Ngôn ngữ

Tenerife vs Maxima Roma

Chi tiết trận đấu
Bissang J.
TenerifeChủ nhà
96 : 71Tỷ số chung cuộc
Maxima RomaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
K. Guy
B. Fitipaldo
A. Doornekamp
E. Happ
T. Bamba
Dự bị 7
A. Kurucs
J. Fernandez
M. Huertas
T. Abromaitis
G. Shermadini
V. Hunter
W. Van Beck
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
H. Tyson
M. Bilan
C. Wheatle
M. Alibegovic
A. Holiday
Dự bị 6
B. Lemar
G. Camara
X. Moon
J. Brown
G. Veronesi
F. Bonaccini
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
96 : 71
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Tenerife2619203196
Maxima Roma1419152371
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm71
27Bắt bóng bật bảng32
32Kiến tạo16
12Cướp bóng7
0Chắn bóng1
13Mất bóng21
27/41Ném 2 điểm thành công20/39
10/24Ném 3 điểm thành công9/25
14/12Ném phạt thành công9/4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Doornekamp25:485331/30/0
Dự bịW. Van Beck20:5810313/71/1
B. Fitipaldo20:242260/20/0
Dự bịM. Huertas19:296190/10/0
T. Bamba19:177110/01/1
Dự bịJ. Fernandez18:4613033/40/0
K. Guy16:4610122/60/0
E. Happ16:1915330/03/3
Dự bịG. Shermadini15:0815540/06/5
Dự bịT. Abromaitis12:525501/10/0
Dự bịV. Hunter08:307100/01/1
Dự bịA. Kurucs05:431200/02/1
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịB. Lemar23:396132/40/0
H. Tyson23:1114402/30/0
Dự bịX. Moon23:0812342/30/0
Dự bịG. Veronesi20:018202/50/0
M. Alibegovic19:193321/40/0
C. Wheatle18:560200/22/0
M. Bilan18:157220/02/1
Dự bịG. Camara16:0713910/03/1
Dự bịJ. Brown15:174420/00/0
A. Holiday15:082010/40/0
Dự bịF. Bonaccini06:592210/02/2
Tính đến 15/10 08:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:34

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,32Đội khách3,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,281,32Đội khách3,603,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:341,32▼3,33▲
15/10 00:101,34▼3,20▲
14/10 23:401,35▲3,18▼
14/10 22:181,32▲3,31▼
14/10 21:031,283,57▲
14/10 20:411,28▼3,56▲
14/10 20:191,30▲3,48▼
14/10 19:011,283,59▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
14/10 18:341,283,60▲
14/10 17:451,28▼3,58▲
14/10 15:561,293,55▲
14/10 15:321,29▲3,49▼
14/10 05:591,283,61▲
13/10 23:49Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 23:49 Đầu tiên1,283,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,323,33
Betfair1,303,40
bet3651,273,45
Marathon1,283,26
1xBet1,293,27
Betano1,273,70
BetVictor1,303,25
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,93Đội khách +7.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,891,93Đội khách1,931,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:34Thay đổi mốc · -7 → -7.5
15/10 01:341,93▼1,89▲
15/10 00:102,00▼1,81▲
14/10 23:402,02▲1,80▼
14/10 22:181,93▲1,89▼
14/10 20:411,92▼1,90▲
14/10 20:191,96▲1,85▼
14/10 18:341,89▼1,93▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 17:451,91▼1,91▲
14/10 15:561,93▼1,89▲
14/10 15:321,96▲1,86▼
14/10 14:391,88▼1,93
13/10 23:49 Đầu tiên1,891,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7.5Đội khách +7.5
Pinnacle1,931,89
Betfair1,901,90
bet3651,831,83
Marathon1,831,84
1xBet1,831,84
Betano1,881,85
BetVictor1,881,80
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,88Xỉu 169.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,191,88Xỉu1,691,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:34Thay đổi mốc · 166 → 169.5
15/10 01:341,88▼1,93▲
15/10 00:10Tạm dừng
14/10 23:402,13▼Tạm dừng
14/10 22:18Tạm dừng
14/10 21:292,19▲1,69
14/10 21:03Tạm dừng
14/10 20:412,18▼1,69
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
14/10 20:19 Đầu tiên2,191,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 169.5Xỉu 169.5
Pinnacle1,881,93
bet3652,051,68
Marathon1,861,81
1xBet1,781,71
Betano1,981,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
TenerifeTất cảMaxima Roma
6Trận6
4Thắng2
2Thua4
505Ghi được497
468Bị ghi530
TenerifeChủ nhàMaxima Roma
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
258Ghi được260
227Bị ghi244
TenerifeĐội kháchMaxima Roma
3Trận3
2Thắng0
1Thua3
247Ghi được237
241Bị ghi286
TenerifeTất cảMaxima Roma
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
255Ghi được237
235Bị ghi243
TenerifeChủ nhàMaxima Roma
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
178Ghi được89
146Bị ghi55
TenerifeĐội kháchMaxima Roma
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
77Ghi được148
89Bị ghi188
TenerifeTất cảMaxima Roma
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
250Ghi được—
233Bị ghi—
TenerifeChủ nhàMaxima Roma
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
80Ghi được—
81Bị ghi—
TenerifeĐội kháchMaxima Roma
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
170Ghi được—
152Bị ghi—
TenerifeTất cảMaxima Roma
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được260
—Bị ghi287
TenerifeChủ nhàMaxima Roma
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được171
—Bị ghi189
TenerifeĐội kháchMaxima Roma
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được89
—Bị ghi98
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eurocup · Liga ACB · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tenerife Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Maxima Roma Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Olimpia Milano321.667+30
4Trento321.667+10
5Verona321.667+2
6Treviso321.667-11
7Venezia321.667+10
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10BC Roma312.333+22
11Reggiana312.333-4
12Maxima Roma312.333-27
13Tortona312.333-37
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 17/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TenerifeTBTTBTBBBB6T 14B
Maxima RomaTBBTBBB2T 5B · Dựa trên 7 trận
Tenerife
Dựa trên 20 trận
Maxima Roma
Dựa trên 7 trận
20Trận7
6T 14BT · B2T 5B
30%Tỷ lệ thắng29%
83.30Ghi được mỗi trận83.43
86.45Bị ghi mỗi trận87.29
-63Hiệu số-27
107Điểm ghi cao nhất96
62Điểm ghi thấp nhất75
20.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 123.2 (5 trận)
20.0 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (5 trận)
20.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 323.2 (5 trận)
21.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 416.0 (5 trận)
40.4 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (5 trận)
42.4 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.2 (5 trận)
169.8Tổng điểm trung bình170.7
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
28.1 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (5 trận)
16.6 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (5 trận)
36% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
84% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (3 trận)
46% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
10.3 (14 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
5.9 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (5 trận)
2.0 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (5 trận)
Tenerife
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMaxima Roma
Dựa trên 3 trận
7Trận3
3T 4BT · B2T 1B
43%Tỷ lệ thắng67%
85.43Ghi được mỗi trận86.67
84.86Bị ghi mỗi trận81.33
+4Hiệu số+16
99Điểm ghi cao nhất96
76Điểm ghi thấp nhất75
22.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 125.7
20.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0
22.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3
19.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 415.7
42.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.7
41.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.0
170.3Tổng điểm trung bình168.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
31.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7
17.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7
35% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43%
89% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng44%
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận15.3
6.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7
2.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3
Tenerife
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnMaxima Roma
Dựa trên 4 trận
13Trận4
3T 10BT · B0T 4B
23%Tỷ lệ thắng0%
82.15Ghi được mỗi trận81.00
87.31Bị ghi mỗi trận91.75
-67Hiệu số-43
107Điểm ghi cao nhất89
62Điểm ghi thấp nhất77
19.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
22.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
39.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
169.5Tổng điểm trung bình172.8
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
26.8 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
36% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.8 (10 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8 (10 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tenerife
Dựa trên 11 trận
Liga ACBMaxima Roma
11Trận—
3T 8BT · B—
27%Tỷ lệ thắng—
85.00Ghi được mỗi trận—
91.27Bị ghi mỗi trận—
-69Hiệu số—
107Điểm ghi cao nhất—
67Điểm ghi thấp nhất—
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
22.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
23.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
41.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
176.3Tổng điểm trung bình—
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
27.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
85% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Tenerife
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBMaxima Roma
Dựa trên 2 trận
3Trận2
1T 2BT · B0T 2B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
87.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
88.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-4Hiệu số-19
96Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
76Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
176.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tenerife
Dựa trên 2 trận
EurocupMaxima Roma
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
-5Hiệu số+19
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tenerife
Dựa trên 4 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuMaxima Roma
4Trận—
1T 3BT · B—
25%Tỷ lệ thắng—
77.50Ghi được mỗi trận—
73.75Bị ghi mỗi trận—
+15Hiệu số—
99Điểm ghi cao nhất—
62Điểm ghi thấp nhất—
20.0Điểm trung bình hiệp 1—
18.0Điểm trung bình hiệp 2—
18.8Điểm trung bình hiệp 3—
20.8Điểm trung bình hiệp 4—
38.0Điểm trung bình nửa đầu trận—
39.5Điểm trung bình nửa sau trận—
151.2Tổng điểm trung bình—
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ—
30.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.5Kiến tạo mỗi trận—
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
83%Tỷ lệ ném phạt thành công—
42%Tỷ lệ ném trúng—
55%Hiệu suất ném (TS%)—
8.5Mất bóng mỗi trận—
5.0Cướp bóng mỗi trận—
2.8Chắn bóng mỗi trận—
TenerifeLega AMaxima Roma
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận86.67
—Bị ghi mỗi trận95.67
—Hiệu số-27
—Điểm ghi cao nhất96
—Điểm ghi thấp nhất75
—Điểm trung bình hiệp 119.7
—Điểm trung bình hiệp 225.7
—Điểm trung bình hiệp 321.0
—Điểm trung bình hiệp 420.3
—Điểm trung bình nửa đầu trận45.3
—Điểm trung bình nửa sau trận41.3
—Tổng điểm trung bình182.3
—Số trận có hiệp phụ0/3 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3
—Kiến tạo mỗi trận17.3
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
—Tỷ lệ ném phạt thành công85%
—Tỷ lệ ném trúng42%
—Hiệu suất ném (TS%)58%
—Mất bóng mỗi trận12.7
—Cướp bóng mỗi trận4.3
—Chắn bóng mỗi trận1.3
Trận gần đây
Tính đến 15/10 04:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Guy623:3011.02.52.8
M. Huertas620:2311.51.25.7
T. Abromaitis619:436.75.70.7
B. Fitipaldo619:094.71.52.8
A. Doornekamp616:323.22.31.5
J. Fernandez615:538.31.51.8
E. Happ614:598.23.31.7
T. Bamba422:189.22.20.8
V. Hunter516:0710.43.20.4
W. Van Beck416:016.81.51.0
G. Shermadini512:108.22.41.0
H. Alderete412:141.01.00.5
X. Lopez-Arostegui222:298.04.00.5
A. Kurucs47:321.80.80.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Holiday624:439.71.85.5
M. Alibegovic622:2810.73.21.5
J. Brown621:247.55.71.8
M. Bilan620:2211.35.51.5
B. Lemar619:4810.21.31.5
G. Veronesi618:097.31.50.7
C. Wheatle617:042.72.50.5
X. Moon423:499.03.55.8
H. Tyson518:179.62.60.4
G. Camara611:005.03.50.2
M. Ryan316:176.71.71.0
F. Bonaccini56:511.41.40.8
Tính đến 16/10 23:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)