Tenerife vs Maxima Roma
Bissang J.
96 : 71Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| K. Guy | ||
| B. Fitipaldo | ||
| A. Doornekamp | ||
| E. Happ | ||
| T. Bamba |
Dự bị 7
| A. Kurucs | ||
| J. Fernandez | ||
| M. Huertas | ||
| T. Abromaitis | ||
| G. Shermadini | ||
| V. Hunter | ||
| W. Van Beck |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| H. Tyson | ||
| M. Bilan | ||
| C. Wheatle | ||
| M. Alibegovic | ||
| A. Holiday |
Dự bị 6
| B. Lemar | ||
| G. Camara | ||
| X. Moon | ||
| J. Brown | ||
| G. Veronesi | ||
| F. Bonaccini |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 71
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tenerife | 26 | 19 | 20 | 31 | 96 |
| Maxima Roma | 14 | 19 | 15 | 23 | 71 |
Thống kê đội · Cuối cùng
96Điểm71
27Bắt bóng bật bảng32
32Kiến tạo16
12Cướp bóng7
0Chắn bóng1
13Mất bóng21
27/41Ném 2 điểm thành công20/39
10/24Ném 3 điểm thành công9/25
14/12Ném phạt thành công9/4
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 15/10 08:17
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:34Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,32Đội khách3,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,28→1,32Đội khách3,60→3,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:34 | 1,32▼ | 3,33▲ |
| 15/10 00:10 | 1,34▼ | 3,20▲ |
| 14/10 23:40 | 1,35▲ | 3,18▼ |
| 14/10 22:18 | 1,32▲ | 3,31▼ |
| 14/10 21:03 | 1,28 | 3,57▲ |
| 14/10 20:41 | 1,28▼ | 3,56▲ |
| 14/10 20:19 | 1,30▲ | 3,48▼ |
| 14/10 19:01 | 1,28 | 3,59▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 14/10 18:34 | 1,28 | 3,60▲ |
| 14/10 17:45 | 1,28▼ | 3,58▲ |
| 14/10 15:56 | 1,29 | 3,55▲ |
| 14/10 15:32 | 1,29▲ | 3,49▼ |
| 14/10 05:59 | 1,28 | 3,61▲ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,28 | 3,60 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,32 | 3,33 |
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,27 | 3,45 |
| Marathon | 1,28 | 3,26 |
| 1xBet | 1,29 | 3,27 |
| Betano | 1,27 | 3,70 |
| BetVictor | 1,30 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,93Đội khách +7.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,89→1,93Đội khách1,93→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:34 | Thay đổi mốc · -7 → -7.5 | |
| 15/10 01:34 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 15/10 00:10 | 2,00▼ | 1,81▲ |
| 14/10 23:40 | 2,02▲ | 1,80▼ |
| 14/10 22:18 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 14/10 20:41 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 14/10 20:19 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 14/10 18:34 | 1,89▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 17:45 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 14/10 15:56 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 14/10 15:32 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 14/10 14:39 | 1,88▼ | 1,93 |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,89 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -7.5 | Đội khách +7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,88Xỉu 169.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,19→1,88Xỉu1,69→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:34 | Thay đổi mốc · 166 → 169.5 | |
| 15/10 01:34 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 15/10 00:10 | Tạm dừng | |
| 14/10 23:40 | 2,13▼ | Tạm dừng |
| 14/10 22:18 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:29 | 2,19▲ | 1,69 |
| 14/10 21:03 | Tạm dừng | |
| 14/10 20:41 | 2,18▼ | 1,69 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:19 Đầu tiên | 2,19 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,86 | 1,81 |
| 1xBet | 1,78 | 1,71 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Tenerife | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 505 | Ghi được | 497 |
| 468 | Bị ghi | 530 |
| Tenerife | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 258 | Ghi được | 260 |
| 227 | Bị ghi | 244 |
| Tenerife | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 247 | Ghi được | 237 |
| 241 | Bị ghi | 286 |
| Tenerife | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 255 | Ghi được | 237 |
| 235 | Bị ghi | 243 |
| Tenerife | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 178 | Ghi được | 89 |
| 146 | Bị ghi | 55 |
| Tenerife | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 77 | Ghi được | 148 |
| 89 | Bị ghi | 188 |
| Tenerife | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 250 | Ghi được | — |
| 233 | Bị ghi | — |
| Tenerife | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 80 | Ghi được | — |
| 81 | Bị ghi | — |
| Tenerife | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 170 | Ghi được | — |
| 152 | Bị ghi | — |
| Tenerife | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 260 |
| — | Bị ghi | 287 |
| Tenerife | Chủ nhà | Maxima Roma |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 171 |
| — | Bị ghi | 189 |
| Tenerife | Đội khách | Maxima Roma |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 89 |
| — | Bị ghi | 98 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eurocup · Liga ACB · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tenerife Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
Maxima Roma Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 4 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 5 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 6 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 7 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | BC Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | +22 | |
| 11 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 12 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 13 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Tính đến 17/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TenerifeTBTTBTBBBB6T 14B
Maxima RomaTBBTBBB2T 5B · Dựa trên 7 trận
| Tenerife Dựa trên 20 trận | Maxima Roma Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 6T 14B | T · B | 2T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 83.30 | Ghi được mỗi trận | 83.43 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 87.29 |
| -63 | Hiệu số | -27 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (5 trận) |
| 20.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (5 trận) |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (5 trận) |
| 21.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 (5 trận) |
| 40.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (5 trận) |
| 42.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (5 trận) |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | 170.7 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 28.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (5 trận) |
| 16.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (5 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 84% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (3 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 10.3 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 5.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| Tenerife Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 3T 4B | T · B | 2T 1B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.43 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 84.86 | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| +4 | Hiệu số | +16 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.7 |
| 42.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.7 |
| 41.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 |
| 170.3 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 |
| 17.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% |
| 89% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 6.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
| Tenerife Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 4 |
| 3T 10B | T · B | 0T 4B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 82.15 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 87.31 | Bị ghi mỗi trận | 91.75 |
| -67 | Hiệu số | -43 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 26.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tenerife Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 3T 8B | T · B | — |
| 27% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.27 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -69 | Hiệu số | — |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 176.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 27.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 85% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Maxima Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 0T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | -19 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tenerife Dựa trên 2 trận | Eurocup | Maxima Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| -5 | Hiệu số | +19 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tenerife Dựa trên 4 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3B | T · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 77.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 73.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 151.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.5 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 83% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 8.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife | Lega A | Maxima Roma Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 95.67 |
| — | Hiệu số | -27 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 |
| — | Tổng điểm trung bình | 182.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
Trận gần đây
TMurcia77:90Tenerife11/10/2026 17:30 · Liga ACB · Perea O.BLondon Lions89:77Tenerife07/10/2026 01:30 · Eurocup · Konstantinovs K.TUnicaja75:80Tenerife04/10/2026 00:30 · Liga ACB · Peruga C.TTenerife82:75Türk Telekom B.K.01/10/2026 02:00 · Eurocup · Attard B.BTenerife80:81Basket Zaragoza 200227/09/2026 18:00 · Liga ACB · Aliaga J.TTenerife96:89Bilbao (Esp)20/09/2026 18:00 · Giao hữu CLB
BReal Madrid97:90Tenerife11/09/2026 · Giao hữu CLB
BUnicaja80:76Tenerife10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BTenerife76:85Barcelona (Brazil)14/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)97:89Tenerife12/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)100:67Tenerife10/06/2026 01:00 · Liga ACBTReal Madrid95:107Tenerife06/06/2026 23:00 · Liga ACBBTenerife83:118Real Madrid04/06/2026 · Liga ACB
BTenerife82:87Bilbao (Esp)29/05/2026 · Liga ACB
BUnicaja85:80Tenerife09/05/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBC Rytas87:69Tenerife07/05/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBMurcia86:80Tenerife25/04/2026 19:00 · Liga ACBTTenerife99:59Galatasaray S.K.16/04/2026 02:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBGalatasaray S.K.64:62Tenerife09/04/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBForca Lleida103:101Tenerife05/04/2026 17:30 · Liga ACBTMaxima Roma96:95BC Roma11/10/2026 23:15 · Lega A · Lanzarini S.BTürk Telekom B.K.92:77Maxima Roma06/10/2026 23:30 · Eurocup · Pitsilkas V.BVirtus Bologna98:89Maxima Roma04/10/2026 23:15 · Lega A · Rossi M.TMaxima Roma89:55Cluj-Napoca01/10/2026 02:00 · Eurocup · Kowalski M.BMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega A · Attard B.BVirtus Bologna97:80Maxima Roma16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BHapoel Tel Aviv80:78Maxima Roma12/09/2026 · Giao hữu CLB
Tính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 16/10 23:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tenerife đã gặp Maxima Roma tại Eurocup vào 15/10/2026 02:00 UTC+07 tại Bissang J..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tenerife 96-71 Maxima Roma.
Tenerife đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Maxima Roma đứng thứ 7.
Tenerife thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Maxima Roma thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tenerife có A. Doornekamp, E. Happ, T. Bamba.
Đội hình Maxima Roma có C. Wheatle, M. Alibegovic, A. Holiday.
Tenerife · Trận trước: Murcia vs Tenerife (11/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Baskonia (18/10)
Maxima Roma · Trận trước: Maxima Roma vs BC Roma (11/10) · Trận tiếp theo: Tortona vs Maxima Roma (19/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Aris vs Tortona
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- PAOK vs Ulm
- Tortona vs San Pablo Burgos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- R. Jodar vs D. Medvedev
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.