Ngôn ngữ

Syntainics MBC vs Rostock

Chi tiết trận đấu
Stadthalle Weissenfels
Syntainics MBCChủ nhà
103 : 98Tỷ số chung cuộc
RostockĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 23:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
S. Reaves
B. Simanic
A. Gaines
D. Hunt
J. Planinic
Dự bị 4
C. Welp
K. Nikic
K. Mushidi
V. Radojicic
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
Z. Copeland
T. Crockett
J. Stove
B. Leuchten
A. Konontsuk
Dự bị 5
D. Lansdowne
R. Amaize
P. Hartwich
T. Withers
E. Baggette
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 25/10 11:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
103 : 98
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QOTTổng
Syntainics MBC2127172315103
Rostock232029161098
Hai đội4447463925201
Thống kê đội · Cuối cùng
103Điểm98
40Bắt bóng bật bảng38
18Kiến tạo19
9Cướp bóng1
4Chắn bóng2
8Mất bóng15
25/43Ném 2 điểm thành công22/42
10/32Ném 3 điểm thành công12/31
23/35Ném phạt thành công18/21

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
S. Reaves38:4233255/108/9
D. Hunt37:468680/74/4
J. Planinic34:2422810/26/12
A. Gaines33:58111520/13/4
B. Simanic29:402220/20/0
Dự bịC. Welp22:5113503/50/0
Dự bịK. Mushidi14:039201/32/4
Dự bịV. Radojicic10:255001/20/0
Dự bịK. Nikic03:110000/00/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Konontsuk35:1816622/50/0
T. Crockett34:5016422/66/6
J. Stove34:2112542/32/2
B. Leuchten28:16231020/07/8
Z. Copeland25:0816153/83/5
Dự bịD. Lansdowne18:574130/00/0
Dự bịR. Amaize16:089303/60/0
Dự bịT. Withers14:010300/20/0
Dự bịP. Hartwich12:252310/00/0
Dự bịE. Baggette05:360200/10/0
Tính đến 25/10 11:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,72Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,931,72Đội khách1,882,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 22:031,72▼2,17▲
24/10 20:361,83▲2,01▼
24/10 19:071,71▼2,19▲
24/10 18:081,77▲2,10▲
24/10 16:361,75▼2,08▲
24/10 13:291,89▼1,91▲
24/10 03:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:24 Đầu tiên1,931,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,722,17
Betfair1,732,10
bet3651,762,00
Marathon1,732,15
1xBet1,702,20
Betano1,752,05
BetVictor1,732,00
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,92Đội khách +2.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,171,92Đội khách1,681,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 22:03Thay đổi mốc · -1.5 → -2.5
24/10 22:031,92▼1,92▲
24/10 20:362,06▲1,77▼
24/10 19:071,96▼1,87▲
24/10 18:082,02▲1,80▲
24/10 16:362,01▼1,79▲
24/10 13:292,12▼1,70▲
24/10 03:24 Đầu tiên2,171,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,921,92
Betfair1,911,80
bet3652,051,71
Marathon1,931,83
1xBet1,931,91
Betano1,981,78
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,91Xỉu 165.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,751,91Xỉu2,081,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 20:361,91▲1,93
24/10 18:081,90▲1,93▲
24/10 16:36Thay đổi mốc · 167 → 165.5
24/10 16:361,88▲1,92▼
24/10 13:291,76▲2,07▼
24/10 03:24 Đầu tiên1,752,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 165.5Xỉu 165.5
Pinnacle1,911,93
bet3651,682,05
Marathon1,861,94
1xBet1,861,94
Betano1,801,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 BBL (Đức)
Syntainics MBCTất cảRostock
3Hạng7
6Trận6
4Thắng3
2Thua3
67%Tỷ lệ thắng50%
507Ghi được552
479Bị ghi505
84.50Ghi được mỗi trận92.00
79.83Bị ghi mỗi trận84.17
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern5501.000+146
2Trier651.833+73
3Syntainics MBC642.667+28
4Ludwigsburg642.667+12
5Frankfurt431.750+17
6Basketball Braunschweig532.600-8
7Rostock633.500+47
8Bonn633.500+27
9Bamberg633.500+12
10Alba Berlin633.500-35
11Oldenburg633.500-47
12Wurzburg422.500-18
13Jena523.400-61
14Ulm624.333-37
15Phoenix Hagen624.333-7
16Chemnitz514.200-20
17Hamburg615.167-58
18Vechta615.167-71
Tính đến 26/10 10:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Syntainics MBCTBTTTBTBTT14T 6B
RostockBBTTTBBBTB9T 11B
Syntainics MBC
Dựa trên 20 trận
Rostock
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B9T 11B
70%Tỷ lệ thắng45%
88.95Ghi được mỗi trận84.85
78.50Bị ghi mỗi trận83.45
+209Hiệu số+28
113Điểm ghi cao nhất103
72Điểm ghi thấp nhất68
22.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (12 trận)
21.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (12 trận)
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (12 trận)
21.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (12 trận)
44.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (12 trận)
42.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.2 (12 trận)
167.4Tổng điểm trung bình168.3
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
34.8 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (12 trận)
16.6 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (13 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (12 trận)
73% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
48% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (12 trận)
60% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (9 trận)
10.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (13 trận)
6.0 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (13 trận)
2.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (13 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRostock
Dựa trên 9 trận
10Trận9
9T 1BT · B7T 2B
90%Tỷ lệ thắng78%
91.30Ghi được mỗi trận90.89
73.20Bị ghi mỗi trận80.44
+181Hiệu số+94
108Điểm ghi cao nhất103
77Điểm ghi thấp nhất68
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6 (5 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (5 trận)
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (5 trận)
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (5 trận)
43.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (5 trận)
45.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.2 (5 trận)
164.5Tổng điểm trung bình171.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
38.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.8 (4 trận)
17.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận21.4 (5 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (4 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
51% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.4 (5 trận)
7.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (5 trận)
2.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRostock
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 5BT · B2T 9B
50%Tỷ lệ thắng18%
86.60Ghi được mỗi trận79.91
83.80Bị ghi mỗi trận85.91
+28Hiệu số-66
113Điểm ghi cao nhất91
72Điểm ghi thấp nhất69
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (7 trận)
22.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (7 trận)
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (7 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 417.7 (7 trận)
44.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3 (7 trận)
41.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.7 (7 trận)
170.4Tổng điểm trung bình165.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
31.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (8 trận)
15.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận16.0 (8 trận)
34% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (8 trận)
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (7 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (8 trận)
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (7 trận)
10.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (8 trận)
5.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận4.6 (8 trận)
2.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (8 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 13 trận
BBL (Đức)Rostock
Dựa trên 15 trận
13Trận15
8T 5BT · B8T 7B
62%Tỷ lệ thắng53%
85.85Ghi được mỗi trận87.13
79.54Bị ghi mỗi trận80.47
+82Hiệu số+100
108Điểm ghi cao nhất103
72Điểm ghi thấp nhất68
23.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 124.4 (8 trận)
21.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (8 trận)
22.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 323.9 (8 trận)
20.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (8 trận)
44.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (8 trận)
42.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.5 (8 trận)
165.4Tổng điểm trung bình167.6
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
35.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (7 trận)
17.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (8 trận)
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
71% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (7 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (7 trận)
58% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
9.7 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (8 trận)
6.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (8 trận)
2.0 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (8 trận)
Syntainics MBCEurocupRostock
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B1T 3B
—Tỷ lệ thắng25%
—Ghi được mỗi trận77.25
—Bị ghi mỗi trận93.00
—Hiệu số-63
—Điểm ghi cao nhất87
—Điểm ghi thấp nhất70
—Điểm trung bình hiệp 119.0
—Điểm trung bình hiệp 218.5
—Điểm trung bình hiệp 317.8
—Điểm trung bình hiệp 422.0
—Điểm trung bình nửa đầu trận37.5
—Điểm trung bình nửa sau trận39.8
—Tổng điểm trung bình170.2
—Số trận có hiệp phụ0/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8
—Kiến tạo mỗi trận16.0
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30%
—Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ ném trúng38%
—Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Mất bóng mỗi trận16.2
—Cướp bóng mỗi trận5.2
—Chắn bóng mỗi trận1.8
Syntainics MBC
Dựa trên 2 trận
Cúp ĐứcRostock
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1BT · B0T 1B
+20Hiệu số-9
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Syntainics MBC
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBRostock
3Trận—
3T 0BT · B—
100%Tỷ lệ thắng—
91.00Ghi được mỗi trận—
69.67Bị ghi mỗi trận—
+64Hiệu số—
108Điểm ghi cao nhất—
77Điểm ghi thấp nhất—
160.7Tổng điểm trung bình—
Syntainics MBC
Dựa trên 2 trận
ENBLRostock
2Trận—
2T 0BT · B—
+43Hiệu số—
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 22:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
3Syntainics MBC T
0H
5Rostock T
173.8Trung bình tổng điểm
Syntainics MBC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
699 : 691
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 3B
Tính đến 17/10 23:31

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)