Syntainics MBC vs Rostock
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Reaves | ||
| B. Simanic | ||
| A. Gaines | ||
| D. Hunt | ||
| J. Planinic |
| C. Welp | ||
| K. Nikic | ||
| K. Mushidi | ||
| V. Radojicic |
| Z. Copeland | ||
| T. Crockett | ||
| J. Stove | ||
| B. Leuchten | ||
| A. Konontsuk |
| D. Lansdowne | ||
| R. Amaize | ||
| P. Hartwich | ||
| T. Withers | ||
| E. Baggette |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 103 : 98
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Syntainics MBC | 21 | 27 | 17 | 23 | 15 | 103 |
| Rostock | 23 | 20 | 29 | 16 | 10 | 98 |
| Hai đội | 44 | 47 | 46 | 39 | 25 | 201 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,72Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,93→1,72Đội khách1,88→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 22:03 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 24/10 20:36 | 1,83▲ | 2,01▼ |
| 24/10 19:07 | 1,71▼ | 2,19▲ |
| 24/10 18:08 | 1,77▲ | 2,10▲ |
| 24/10 16:36 | 1,75▼ | 2,08▲ |
| 24/10 13:29 | 1,89▼ | 1,91▲ |
| 24/10 03:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 1,93 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,17 |
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,76 | 2,00 |
| Marathon | 1,73 | 2,15 |
| 1xBet | 1,70 | 2,20 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,92Đội khách +2.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,17→1,92Đội khách1,68→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 22:03 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2.5 | |
| 24/10 22:03 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 24/10 20:36 | 2,06▲ | 1,77▼ |
| 24/10 19:07 | 1,96▼ | 1,87▲ |
| 24/10 18:08 | 2,02▲ | 1,80▲ |
| 24/10 16:36 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 24/10 13:29 | 2,12▼ | 1,70▲ |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 2,17 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,93 | 1,83 |
| 1xBet | 1,93 | 1,91 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,91Xỉu 165.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75→1,91Xỉu2,08→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 20:36 | 1,91▲ | 1,93 |
| 24/10 18:08 | 1,90▲ | 1,93▲ |
| 24/10 16:36 | Thay đổi mốc · 167 → 165.5 | |
| 24/10 16:36 | 1,88▲ | 1,92▼ |
| 24/10 13:29 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 1,75 | 2,08 |
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,86 | 1,94 |
| 1xBet | 1,86 | 1,94 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Syntainics MBC | Tất cả | Rostock |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 7 |
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 507 | Ghi được | 552 |
| 479 | Bị ghi | 505 |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 79.83 | Bị ghi mỗi trận | 84.17 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +146 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Syntainics MBC | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 4 | Ludwigsburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 5 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 6 | Basketball Braunschweig | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 7 | Rostock | 6 | 3 | 3 | .500 | +47 | |
| 8 | Bonn | 6 | 3 | 3 | .500 | +27 | |
| 9 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 10 | Alba Berlin | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 11 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 12 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Ulm | 6 | 2 | 4 | .333 | -37 | |
| 15 | Phoenix Hagen | 6 | 2 | 4 | .333 | -7 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Hamburg | 6 | 1 | 5 | .167 | -58 | |
| 18 | Vechta | 6 | 1 | 5 | .167 | -71 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Syntainics MBC Dựa trên 20 trận | Rostock Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 9T 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 88.95 | Ghi được mỗi trận | 84.85 |
| 78.50 | Bị ghi mỗi trận | 83.45 |
| +209 | Hiệu số | +28 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (12 trận) |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (12 trận) |
| 21.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (12 trận) |
| 44.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (12 trận) |
| 42.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (12 trận) |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 16.6 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (13 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 48% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 60% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 10.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (13 trận) |
| 6.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (13 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (13 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rostock Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 9T 1B | T · B | 7T 2B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 90.89 |
| 73.20 | Bị ghi mỗi trận | 80.44 |
| +181 | Hiệu số | +94 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (5 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 43.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (5 trận) |
| 45.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (5 trận) |
| 164.5 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 38.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (4 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rostock Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 2T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 86.60 | Ghi được mỗi trận | 79.91 |
| 83.80 | Bị ghi mỗi trận | 85.91 |
| +28 | Hiệu số | -66 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (7 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (7 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (7 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (7 trận) |
| 44.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (7 trận) |
| 41.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (7 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (8 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (8 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 10.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 13 trận | BBL (Đức) | Rostock Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 8T 5B | T · B | 8T 7B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 85.85 | Ghi được mỗi trận | 87.13 |
| 79.54 | Bị ghi mỗi trận | 80.47 |
| +82 | Hiệu số | +100 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (8 trận) |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (8 trận) |
| 22.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (8 trận) |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (8 trận) |
| 44.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (8 trận) |
| 42.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (8 trận) |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (7 trận) |
| 17.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (8 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 71% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 9.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (8 trận) |
| 6.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| Syntainics MBC | Eurocup | Rostock Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 1T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| — | Hiệu số | -63 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 38% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 16.2 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| Syntainics MBC Dựa trên 2 trận | Cúp Đức | Rostock Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 0T 1B |
| +20 | Hiệu số | -9 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Syntainics MBC Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Rostock |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +64 | Hiệu số | — |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 160.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Syntainics MBC Dựa trên 2 trận | ENBL | Rostock |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +43 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 699 : 691
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Syntainics MBC đã gặp Rostock tại BBL (Đức) vào 24/10/2026 23:30 UTC+07 tại Stadthalle Weissenfels.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Syntainics MBC 103-98 Rostock.
Syntainics MBC đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Rostock đứng thứ 7.
Syntainics MBC thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rostock thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Syntainics MBC thắng 3, Rostock thắng 5, hòa 0.
Đội hình Syntainics MBC có A. Gaines, D. Hunt, J. Planinic.
Đội hình Rostock có J. Stove, B. Leuchten, A. Konontsuk.
Syntainics MBC · Trận trước: Bamberg vs Syntainics MBC (10/10) · Trận tiếp theo: Hamburg vs Syntainics MBC (1/11)
Rostock · Trận trước: Rostock vs Aris (21/10) · Trận tiếp theo: Tortona vs Rostock (29/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
- M. Brunold vs N. Borges
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
Chưa có bài viết nào.