Ngôn ngữ

Türk Telekom B.K. vs Siauliai

Chi tiết trận đấu
Ankara Spor Salonu
Türk Telekom B.K.Chủ nhà
23:30Bắt đầu 20/10
SiauliaiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Türk Telekom B.K.Tất cảSiauliai
7Trận9
4Thắng4
3Thua5
537Ghi được717
517Bị ghi740
Türk Telekom B.K.Chủ nhàSiauliai
3Trận5
3Thắng3
0Thua2
253Ghi được406
212Bị ghi407
Türk Telekom B.K.Đội kháchSiauliai
4Trận4
1Thắng1
3Thua3
284Ghi được311
305Bị ghi333
Türk Telekom B.K.Tất cảSiauliai
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
232Ghi được220
234Bị ghi243
Türk Telekom B.K.Chủ nhàSiauliai
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
92Ghi được149
77Bị ghi164
Türk Telekom B.K.Đội kháchSiauliai
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
140Ghi được71
157Bị ghi79
Türk Telekom B.K.Tất cảSiauliai
4Trận—
3Thắng—
1Thua—
305Ghi được—
283Bị ghi—
Türk Telekom B.K.Chủ nhàSiauliai
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
161Ghi được—
135Bị ghi—
Türk Telekom B.K.Đội kháchSiauliai
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
144Ghi được—
148Bị ghi—
Türk Telekom B.K.Tất cảSiauliai
—Trận6
—Thắng3
—Thua3
—Ghi được497
—Bị ghi497
Türk Telekom B.K.Chủ nhàSiauliai
—Trận3
—Thắng2
—Thua1
—Ghi được257
—Bị ghi243
Türk Telekom B.K.Đội kháchSiauliai
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được240
—Bị ghi254
Giải đấu được tính: Eurocup · Super Lig (chỉ các trận đã nhận) · Giải Bóng Rổ Lithuania (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Tính đến 18/10 02:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Türk Telekom B.K.BBTTTBTTTB12T 8B
SiauliaiBBTBTTBTBT10T 10B
Türk Telekom B.K.
Dựa trên 20 trận
Siauliai
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B10T 10B
60%Tỷ lệ thắng50%
80.10Ghi được mỗi trận82.95
77.85Bị ghi mỗi trận84.00
+45Hiệu số-21
99Điểm ghi cao nhất109
65Điểm ghi thấp nhất67
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (7 trận)
20.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (7 trận)
20.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 318.6 (7 trận)
21.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 421.1 (7 trận)
40.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.9 (7 trận)
41.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.7 (7 trận)
157.9Tổng điểm trung bình166.9
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
30.9 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (10 trận)
17.1 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (10 trận)
32% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (10 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (8 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (10 trận)
63% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (8 trận)
12.3 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (10 trận)
7.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (10 trận)
2.4 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (10 trận)
Türk Telekom B.K.
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSiauliai
Dựa trên 11 trận
8Trận11
6T 2BT · B7T 4B
75%Tỷ lệ thắng64%
79.38Ghi được mỗi trận84.55
72.88Bị ghi mỗi trận81.82
+52Hiệu số+30
92Điểm ghi cao nhất109
70Điểm ghi thấp nhất67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 217.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.2 (4 trận)
152.2Tổng điểm trung bình166.4
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
32.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.8 (5 trận)
15.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.2 (5 trận)
30% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (3 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (3 trận)
11.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (5 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (5 trận)
Türk Telekom B.K.
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnSiauliai
Dựa trên 9 trận
12Trận9
6T 6BT · B3T 6B
50%Tỷ lệ thắng33%
80.58Ghi được mỗi trận81.00
81.17Bị ghi mỗi trận86.67
-7Hiệu số-51
99Điểm ghi cao nhất103
65Điểm ghi thấp nhất70
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (3 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 226.0 (3 trận)
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 317.3 (3 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.0 (3 trận)
41.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.3 (3 trận)
40.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.3 (3 trận)
161.8Tổng điểm trung bình167.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
29.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (5 trận)
18.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (5 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
67% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
12.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (5 trận)
8.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
2.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (5 trận)
Türk Telekom B.K.Giải Bóng Rổ LithuaniaSiauliai
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · B8T 8B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận83.12
—Bị ghi mỗi trận83.62
—Hiệu số-8
—Điểm ghi cao nhất103
—Điểm ghi thấp nhất67
—Điểm trung bình hiệp 123.5 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.5 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 319.2 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 424.2 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận43.5 (4 trận)
—Tổng điểm trung bình166.8
—Số trận có hiệp phụ0/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.1 (7 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.1 (7 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công76% (7 trận)
—Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
—Mất bóng mỗi trận14.3 (7 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.7 (7 trận)
—Chắn bóng mỗi trận1.4 (7 trận)
Türk Telekom B.K.
Dựa trên 7 trận
EurocupSiauliai
Dựa trên 3 trận
7Trận3
3T 4BT · B1T 2B
43%Tỷ lệ thắng33%
81.86Ghi được mỗi trận73.33
80.71Bị ghi mỗi trận81.00
+8Hiệu số-23
99Điểm ghi cao nhất75
65Điểm ghi thấp nhất71
20.0Điểm trung bình hiệp 119.3
20.3Điểm trung bình hiệp 219.3
20.4Điểm trung bình hiệp 317.7
21.1Điểm trung bình hiệp 417.0
40.3Điểm trung bình nửa đầu trận38.7
41.6Điểm trung bình nửa sau trận34.7
162.6Tổng điểm trung bình154.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
32.1Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.3
16.4Kiến tạo mỗi trận16.0
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43%Tỷ lệ ném trúng45%
68% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.7Mất bóng mỗi trận14.3
7.4Cướp bóng mỗi trận4.3
2.3Chắn bóng mỗi trận2.0
Türk Telekom B.K.
Dựa trên 7 trận
Super LigSiauliai
7Trận—
4T 3BT · B—
57%Tỷ lệ thắng—
75.86Ghi được mỗi trận—
74.00Bị ghi mỗi trận—
+13Hiệu số—
88Điểm ghi cao nhất—
66Điểm ghi thấp nhất—
149.9Tổng điểm trung bình—
28.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận—
29% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
46% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng—
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
11.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Türk Telekom B.K.
Dựa trên 6 trận
Giao hữu CLBSiauliai
Dựa trên 1 trận
6Trận1
5T 1BT · B1T 0B
83%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
83.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
79.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+24Hiệu số+10
93Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
72Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
162.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Ozdemiroglu628:129.55.85.3
A. Lamb626:295.74.82.7
U. Trifunovic623:308.72.00.5
J. Harding623:2518.72.71.8
K. Bankston620:427.82.80.5
I. Bako620:249.56.50.8
S. McKissic419:148.02.51.2
T. Taylor418:575.21.52.2
T. Schneider514:324.62.40.4
A. Kahraman611:313.81.21.5
G. Bas57:461.21.40.6
A. Alyanak17:025.00.00.0
E. Kosut13:042.00.00.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. McKnight724:269.43.45.9
C. Henderson627:0513.25.52.2
M. Pacevicius720:067.75.11.3
K. Lukosiunas719:254.60.70.9
S. Fofana622:2611.22.51.5
D. Romancenko718:596.92.60.7
M. Caffey716:506.01.32.6
T. Jogela715:397.12.90.9
E. Venskus715:153.72.01.1
S. Jarumbauskas614:125.52.70.5
E. Reid412:447.25.21.0
K. Nicholson214:003.52.50.0
R. Civilis27:304.00.50.5
Tính đến 17/10 22:52

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)