Türk Telekom B.K. vs Siauliai
Ankara Spor Salonu
23:30Bắt đầu 20/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Türk Telekom B.K. | Tất cả | Siauliai |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 5 |
| 537 | Ghi được | 717 |
| 517 | Bị ghi | 740 |
| Türk Telekom B.K. | Chủ nhà | Siauliai |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 253 | Ghi được | 406 |
| 212 | Bị ghi | 407 |
| Türk Telekom B.K. | Đội khách | Siauliai |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 284 | Ghi được | 311 |
| 305 | Bị ghi | 333 |
| Türk Telekom B.K. | Tất cả | Siauliai |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 232 | Ghi được | 220 |
| 234 | Bị ghi | 243 |
| Türk Telekom B.K. | Chủ nhà | Siauliai |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 92 | Ghi được | 149 |
| 77 | Bị ghi | 164 |
| Türk Telekom B.K. | Đội khách | Siauliai |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 140 | Ghi được | 71 |
| 157 | Bị ghi | 79 |
| Türk Telekom B.K. | Tất cả | Siauliai |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 305 | Ghi được | — |
| 283 | Bị ghi | — |
| Türk Telekom B.K. | Chủ nhà | Siauliai |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 161 | Ghi được | — |
| 135 | Bị ghi | — |
| Türk Telekom B.K. | Đội khách | Siauliai |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 144 | Ghi được | — |
| 148 | Bị ghi | — |
| Türk Telekom B.K. | Tất cả | Siauliai |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 497 |
| — | Bị ghi | 497 |
| Türk Telekom B.K. | Chủ nhà | Siauliai |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 257 |
| — | Bị ghi | 243 |
| Türk Telekom B.K. | Đội khách | Siauliai |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 240 |
| — | Bị ghi | 254 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Super Lig (chỉ các trận đã nhận) · Giải Bóng Rổ Lithuania (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 18/10 02:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Türk Telekom B.K.BBTTTBTTTB12T 8B
SiauliaiBBTBTTBTBT10T 10B
| Türk Telekom B.K. Dựa trên 20 trận | Siauliai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 10T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.10 | Ghi được mỗi trận | 82.95 |
| 77.85 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| +45 | Hiệu số | -21 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (7 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (7 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (7 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (7 trận) |
| 40.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (7 trận) |
| 41.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (7 trận) |
| 157.9 | Tổng điểm trung bình | 166.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (10 trận) |
| 17.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (10 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 12.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (10 trận) |
| 7.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| Türk Telekom B.K. Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Siauliai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 6T 2B | T · B | 7T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 79.38 | Ghi được mỗi trận | 84.55 |
| 72.88 | Bị ghi mỗi trận | 81.82 |
| +52 | Hiệu số | +30 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (4 trận) |
| 152.2 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (3 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| Türk Telekom B.K. Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Siauliai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 6T 6B | T · B | 3T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 80.58 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 81.17 | Bị ghi mỗi trận | 86.67 |
| -7 | Hiệu số | -51 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (3 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (3 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 (3 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (3 trận) |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (3 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (3 trận) |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 29.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (5 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 67% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| 8.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Türk Telekom B.K. | Giải Bóng Rổ Lithuania | Siauliai Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 8T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.62 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| Türk Telekom B.K. Dựa trên 7 trận | Eurocup | Siauliai Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 3T 4B | T · B | 1T 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.86 | Ghi được mỗi trận | 73.33 |
| 80.71 | Bị ghi mỗi trận | 81.00 |
| +8 | Hiệu số | -23 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 75 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 |
| 40.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 |
| 41.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 154.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 |
| 16.4 | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 68% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.7 | Mất bóng mỗi trận | 14.3 |
| 7.4 | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Türk Telekom B.K. Dựa trên 7 trận | Super Lig | Siauliai |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3B | T · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 74.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 149.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 28.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 29% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Türk Telekom B.K. Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Siauliai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 1 |
| 5T 1B | T · B | 1T 0B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +24 | Hiệu số | +10 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 162.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBordo Bandirma79:66Türk Telekom B.K.17/10/2026 17:00 · Super LigBVenezia75:65Türk Telekom B.K.15/10/2026 02:00 · Eurocup · Calic S.TTürk Telekom B.K.88:63Besiktas11/10/2026 22:00 · Super LigTTürk Telekom B.K.92:77Maxima Roma06/10/2026 23:30 · Eurocup · Pitsilkas V.TBursaspor69:78Türk Telekom B.K.03/10/2026 19:30 · Super LigBTenerife82:75Türk Telekom B.K.01/10/2026 02:00 · Eurocup · Attard B.TTürk Telekom B.K.73:72Karsiyaka26/09/2026 17:00 · Super LigTTürk Telekom B.K.85:76Maroussi20/09/2026 20:00 · Giao hữu CLBTTürk Telekom B.K.73:70Petkim Spor19/09/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBuducnost94:84Türk Telekom B.K.13/09/2026 · Giao hữu CLB
TKK Bosna83:91Türk Telekom B.K.12/09/2026 · Giao hữu CLB
TDubai67:72Türk Telekom B.K.04/09/2026 · Giao hữu CLB
TLokomotiv Kuban84:93Türk Telekom B.K.03/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BTürk Telekom B.K.70:77Anadolu Efes S.K.29/05/2026 · Super Lig
BAnadolu Efes S.K.86:75Türk Telekom B.K.27/05/2026 · Super Lig
TTürk Telekom B.K.81:72Trabzonspor03/05/2026 · Super Lig
BJL Bourg94:78Türk Telekom B.K.09/04/2026 00:30 · EurocupBTürk Telekom B.K.73:76JL Bourg04/04/2026 00:00 · EurocupTJL Bourg71:99Türk Telekom B.K.01/04/2026 01:00 · EurocupTHapoel Jerusalem90:91Türk Telekom B.K.19/03/2026 02:00 · EurocupBSiauliai88:95BC Rytas17/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai75:93Cluj-Napoca14/10/2026 22:30 · Eurocup · Giovannetti G.TSiauliai83:71Juventus11/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBFrankfurt79:71Siauliai07/10/2026 00:30 · Eurocup · Aliaga J.TJonava63:79Siauliai03/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai74:71London Lions30/09/2026 22:30 · Eurocup · Panther A.BZalgiris Kaunas101:82Siauliai27/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai86:77Lietkabelis23/09/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBGargzdai90:79Siauliai20/09/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai109:99Tartu Ülikool04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BLietkabelis93:77Siauliai22/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BSiauliai84:85Lietkabelis20/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai67:64Lietkabelis16/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BJonava86:70Siauliai09/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BJuventus87:82Siauliai06/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TSiauliai95:75Nevezis03/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BSiauliai71:75Zalgiris Kaunas11/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTSiauliai98:95Nevezis03/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas101:103Siauliai28/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis80:86Siauliai07/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 8 trận
Tính đến 17/10 22:52
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Türk Telekom B.K. gặp Siauliai tại Eurocup vào 20/10/2026 23:30 UTC+07 tại Ankara Spor Salonu.
Türk Telekom B.K. đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Siauliai đứng thứ 8.
Türk Telekom B.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Siauliai thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Türk Telekom B.K. · Trận trước: Venezia vs Türk Telekom B.K. (15/10) · Trận tiếp theo: London Lions vs Türk Telekom B.K. (29/10)
Siauliai · Trận trước: Siauliai vs Cluj-Napoca (14/10) · Trận tiếp theo: Siauliai vs Maxima Roma (28/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- PAOK vs Ulm
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- JL Bourg vs Trento
- Frankfurt vs Tenerife
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.