San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Z. Samar | ||
| J. Taboada | ||
| C. Audige | ||
| B. Koprivica | ||
| S. Doumbouya |
| C. Sengfelder | ||
| R. Lobaco | ||
| P. Almazan | ||
| D. Steward | ||
| D. Diez | ||
| R. Guerrero | ||
| D. Radosavljevic |
| E. Burg | ||
| L. Brown | ||
| D. Miletic | ||
| K. Lofton | ||
| D. Roddy |
| J. Smith | ||
| D. Cacok | ||
| N. Levi | ||
| Y. Zoosman | ||
| S. Milton |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 85
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| San Pablo Burgos | 18 | 21 | 20 | 25 | 84 |
| Hapoel Jerusalem | 24 | 22 | 24 | 15 | 85 |
| Hai đội | 42 | 43 | 44 | 40 | 169 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:05Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,99Đội khách1,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,03→2,99Đội khách1,38→1,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:05 | 2,99▲ | 1,39▼ |
| 15/10 00:37 | 2,70▲ | 1,47▼ |
| 15/10 00:10 | 2,64▼ | 1,49▲ |
| 14/10 23:40 | 2,93▲ | 1,40▼ |
| 14/10 22:18 | 2,85▼ | 1,42▲ |
| 14/10 21:51 | 3,01▲ | 1,38▼ |
| 14/10 19:53 | 2,90▼ | 1,41▲ |
| 14/10 19:01 | 2,92▲ | 1,40▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 18:34 | 2,89▲ | 1,41 |
| 14/10 17:45 | 2,87▼ | 1,41 |
| 14/10 13:47 | 2,90▲ | 1,41▼ |
| 14/10 06:25 | 2,87▼ | 1,42▲ |
| 14/10 05:59 | 2,91▼ | 1,41▲ |
| 14/10 00:13 | 2,99▼ | 1,39▲ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 3,03 | 1,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,99 | 1,39 |
| Betfair | 2,88 | 1,40 |
| bet365 | 2,75 | 1,40 |
| Marathon | 2,83 | 1,36 |
| 1xBet | 2,84 | 1,37 |
| Betano | 2,85 | 1,42 |
| BetVictor | 2,75 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,94Đội khách -5.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,92→1,76Đội khách1,90→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:05 | Thay đổi mốc · 4.5 → 5.5 | |
| 15/10 01:05 | Tạm dừng | |
| 15/10 00:37 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 15/10 00:10 | 1,72▼ | 2,12▲ |
| 14/10 23:40 | 1,90▲ | 1,91▼ |
| 14/10 22:18 | 1,85▼ | 1,96▲ |
| 14/10 21:51 | 1,91▲ | 1,90▼ |
| 14/10 21:03 | 1,84▼ | 1,97 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:53 | 1,85 | 1,97▲ |
| 14/10 19:01 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 14/10 18:34 | 1,84▲ | 1,98▼ |
| 14/10 17:45 | 1,83 | 1,99▲ |
| 14/10 13:47 | 1,83▲ | 1,98▼ |
| 14/10 11:39 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 14/10 06:25 | 1,82▼ | 2,00▲ |
| 14/10 05:59 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 14/10 00:13 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,92 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,87 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,79 |
| 1xBet | 1,82 | 1,71 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,93Xỉu 174.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,87→1,93Xỉu1,94→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:05 | Thay đổi mốc · 174 → 174.5 | |
| 15/10 00:37 | 1,93▼ | 1,88 |
| 15/10 00:10 | 1,94▲ | 1,88 |
| 14/10 23:40 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 14/10 21:03 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 14/10 19:53 | Tạm dừng | |
| 14/10 11:39 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 14/10 05:59 | 1,79▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 14/10 03:41 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 14/10 01:06 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,87 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Pablo Burgos Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Hapoel Jerusalem Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 10T 8B | T · B | 12T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.78 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 91.61 | Bị ghi mỗi trận | 75.61 |
| +3 | Hiệu số | +151 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (9 trận) |
| 20.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (9 trận) |
| 25.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (9 trận) |
| 24.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (9 trận) |
| 42.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (9 trận) |
| 49.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (9 trận) |
| 183.4 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (10 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| 50% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 13.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (10 trận) |
| 9.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 3.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 20 trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 91.55 | Ghi được mỗi trận | 84.70 |
| 91.45 | Bị ghi mỗi trận | 77.25 |
| +2 | Hiệu số | +149 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (9 trận) |
| 20.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (9 trận) |
| 25.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (9 trận) |
| 24.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (9 trận) |
| 42.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (9 trận) |
| 49.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (9 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 161.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (10 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| 50% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 13.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (10 trận) |
| 9.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 3.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 4B | T · B | 7T 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 92.91 | Ghi được mỗi trận | 91.67 |
| 91.09 | Bị ghi mỗi trận | 78.44 |
| +20 | Hiệu số | +119 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (4 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.5 (4 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (4 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (4 trận) |
| 45.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (4 trận) |
| 46.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.5 (4 trận) |
| 184.0 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.0 (4 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (3 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 13.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 6T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 89.89 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 91.89 | Bị ghi mỗi trận | 76.27 |
| -18 | Hiệu số | +30 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (5 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (5 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (5 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (5 trận) |
| 53.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (5 trận) |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 155.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 16 trận | Liga ACB | Hapoel Jerusalem |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 9T 7B | T · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.94 | Ghi được mỗi trận | — |
| 92.19 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 26.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 185.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| San Pablo Burgos | Super League Israel | Hapoel Jerusalem Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 7T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.91 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.55 |
| — | Hiệu số | +70 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 157.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận | Eurocup | Hapoel Jerusalem Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 86.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| -9 | Hiệu số | +31 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| San Pablo Burgos | Cúp Liên đoàn Play-off | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| San Pablo Burgos | Cúp Liên đoàn 9th-10th Places (League Cup) | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +47 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
San Pablo Burgos đã gặp Hapoel Jerusalem tại Eurocup vào 15/10/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Pablo Burgos 84-85 Hapoel Jerusalem.
San Pablo Burgos đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Hapoel Jerusalem đứng thứ 2.
San Pablo Burgos thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hapoel Jerusalem thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình San Pablo Burgos có C. Audige, B. Koprivica, S. Doumbouya.
Đội hình Hapoel Jerusalem có D. Miletic, K. Lofton, D. Roddy.
San Pablo Burgos · Trận trước: Bilbao vs San Pablo Burgos (11/10) · Trận tiếp theo: San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB (18/10)
Hapoel Jerusalem · Trận trước: Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem (6/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi (22/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Aris vs Tortona
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Le Mans vs Rostock
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Maxima Roma
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- J-L. Struff vs N. Borges
- Cottbus vs Bochum
Chưa có bài viết nào.