Hisamitsu và Aichi có cách khác nhau để duy trì sức ép tấn công: Aichi dựa vào khả năng đỡ bước một và phối hợp với phụ công, còn Hisamitsu trông cậy vào những pha kết thúc mạnh mẽ ở hai biên và các tình huống bóng bật bảng được thu hồi. Ở lần gặp đầu, cả hai đội hình xuất phát lẫn các cầu thủ dự bị đều nhiều lần đáp trả nhau. Saint-Quentin và Le Mans lại tạo nên một cuộc đấu khác, giữa lối phân phối bóng kiên nhẫn, cơ hội ném rổ bổ sung và ý đồ tấn công nhanh hơn của đội khách. Ở cả hai trận, xử lý tốt một đợt bóng vẫn chưa đủ, bởi đối thủ còn những phương án tấn công khác.
Saint Quentin vs Le Mans
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Toupane | ||
| J. Dally | ||
| O. Krubally | ||
| E. Neal | ||
| M. Cleveland |
| P. Rigot | ||
| S. Munanga | ||
| T. Kinsey | ||
| A. Gavrilovic | ||
| K. Anderson |
| W. Yeguete | ||
| B. Grasshoff | ||
| M. Ajinca | ||
| M. Wood | ||
| C. Stewart |
| L. Delaunay | ||
| U. Doumbia | ||
| L. Dufeal | ||
| J. King | ||
| T. Thomas | ||
| S. Penda |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 87 : 98
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Saint Quentin | 33 | 18 | 16 | 20 | 87 |
| Le Mans | 24 | 25 | 25 | 24 | 98 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,56Đội khách1,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,55→3,56Đội khách1,30→1,31
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:56 | 3,56▼ | 1,31 |
| 11/10 15:20 | 3,60▲ | 1,31▲ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 3,55 | 1,30 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,56 | 1,31 |
| Betfair | 3,50 | 1,29 |
| bet365 | 3,75 | 1,23 |
| Marathon | 3,56 | 1,31 |
| 1xBet | 3,52 | 1,32 |
| Betano | 3,50 | 1,29 |
| BetVictor | 3,50 | 1,26 |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,90Đội khách -7.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,90Đội khách1,89→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 20:21 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 11/10 19:56 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 11/10 15:20 | 1,92▲ | 1,92▲ |
| 10/10 20:31 | Thay đổi mốc · mốc chính 7.5 | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,91 | 1,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,94 | 1,86 |
| 1xBet | 1,94 | 1,86 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,86Xỉu 174.51,97Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,09→2,05Xỉu1,75→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 20:21 | Thay đổi mốc · 173 → 174.5 | |
| 11/10 20:21 | Tạm dừng | |
| 11/10 19:56 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 11/10 15:20 | 2,07▲ | 1,79▲ |
| 10/10 23:16 | 2,06▼ | 1,77▲ |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 2,09 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,97 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,89 | 1,91 |
| 1xBet | 1,89 | 1,91 |
| Betano | 1,87 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Saint Quentin | Tất cả | Le Mans |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 357 | Ghi được | 541 |
| 395 | Bị ghi | 533 |
| Saint Quentin | Chủ nhà | Le Mans |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 193 | Ghi được | 257 |
| 201 | Bị ghi | 260 |
| Saint Quentin | Đội khách | Le Mans |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 164 | Ghi được | 284 |
| 194 | Bị ghi | 273 |
| Saint Quentin | Tất cả | Le Mans |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 357 | Ghi được | 302 |
| 395 | Bị ghi | 287 |
| Saint Quentin | Chủ nhà | Le Mans |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 193 | Ghi được | 101 |
| 201 | Bị ghi | 103 |
| Saint Quentin | Đội khách | Le Mans |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 164 | Ghi được | 201 |
| 194 | Bị ghi | 184 |
| Saint Quentin | Tất cả | Le Mans |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 239 |
| — | Bị ghi | 246 |
| Saint Quentin | Chủ nhà | Le Mans |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 156 |
| — | Bị ghi | 157 |
| Saint Quentin | Đội khách | Le Mans |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 83 |
| — | Bị ghi | 89 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 9 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 10 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Saint Quentin Dựa trên 20 trận | Le Mans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 11T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.95 | Ghi được mỗi trận | 88.30 |
| 89.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.35 |
| -89 | Hiệu số | +59 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 18.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (9 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (9 trận) |
| 20.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (9 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (9 trận) |
| 40.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (9 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (9 trận) |
| 174.3 | Tổng điểm trung bình | 173.7 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 33.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (8 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (8 trận) |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 70% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 52% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 12.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 7.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 2.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Le Mans Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 6T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 88.40 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 89.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.55 |
| -12 | Hiệu số | +38 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (5 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (5 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (5 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (5 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (5 trận) |
| 42.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (5 trận) |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | 170.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 8.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Le Mans Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 8B | T · B | 5T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 89.89 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.56 |
| -77 | Hiệu số | +21 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (4 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (4 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (4 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 (4 trận) |
| 38.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (4 trận) |
| 42.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (4 trận) |
| 170.7 | Tổng điểm trung bình | 177.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 37.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (3 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (3 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 16 trận | LNB Élite | Le Mans Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 6T 10B | T · B | 9T 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 85.75 | Ghi được mỗi trận | 89.67 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| -36 | Hiệu số | +70 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 18.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (6 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| 24.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (6 trận) |
| 39.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (6 trận) |
| 43.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 (6 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.6 (5 trận) |
| 20.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 69% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 7.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 3 trận | Élite 2 | Le Mans |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Saint Quentin | Eurocup | Le Mans Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -19 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -49 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Saint Quentin | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Saint Quentin | Leaders Cup | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 649 : 646
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Saint Quentin đã gặp Le Mans tại LNB Élite vào 11/10/2026 21:00 UTC+07 tại Palais des Sports Pierre Ratte.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Saint Quentin 87-98 Le Mans.
Saint Quentin đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Le Mans đứng thứ 6.
Saint Quentin thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Le Mans thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Saint Quentin thắng 3, Le Mans thắng 5, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Saint Quentin có O. Krubally, E. Neal, M. Cleveland.
Đội hình Le Mans có M. Ajinca, M. Wood, C. Stewart.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Hisamitsu và Aichi có cách khác nhau để duy trì sức ép tấn công: Aichi dựa vào khả năng đỡ bước một và phối hợp với phụ công, còn Hisamitsu trông cậy vào những pha kết thúc mạnh mẽ ở hai biên và các tình huống bóng bật bảng được thu hồi. Ở lần gặp đầu, cả hai đội hình xuất phát lẫn các cầu thủ dự…
Saint Quentin · Trận trước: Limoges vs Saint Quentin (3/10) · Trận tiếp theo: Pau-Orthez vs Saint Quentin (17/10)
Le Mans · Trận trước: Tortona vs Le Mans (8/10) · Trận tiếp theo: Le Mans vs Rostock (15/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Cholet vs Pau-Orthez
- Nanterre vs Gravelines-Dunkerque
- Chalon/Saone vs Nancy
- Boulazac vs JL Bourg
- Paris vs Strasbourg
Các trận LNB Élite tuần này
- Lyon-Villeurbanne vs Roanne
- Strasbourg vs Roanne
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ