London Lions vs Frankfurt
76 : 81Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Kennedy | ||
| K. Evans | ||
| T. Phillip | ||
| M. Soluade | ||
| J. Scott |
Dự bị 6
| D. Jones | ||
| D. Williams | ||
| M. Lewis | ||
| E. Price | ||
| J. O'Garro | ||
| L. Horton |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Pape | ||
| W. Christmas | ||
| J. Mintz | ||
| N. Alleyne | ||
| R. Thompson |
Dự bị 6
| T. Klepeisz | ||
| R. Caisin | ||
| R. Arcidiacono | ||
| J. Knauf | ||
| J. Edoka | ||
| I. Swope |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 16/10 06:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 76 : 81
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| London Lions | 18 | 18 | 22 | 18 | 76 |
| Frankfurt | 21 | 24 | 18 | 18 | 81 |
Thống kê đội · Cuối cùng
76Điểm81
33Bắt bóng bật bảng31
17Kiến tạo16
6Cướp bóng6
1Chắn bóng5
14Mất bóng13
21/41Ném 2 điểm thành công21/40
7/26Ném 3 điểm thành công8/20
17/13Ném phạt thành công20/15
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 16/10 06:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:27Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,32Đội khách3,33Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,16→1,32Đội khách4,98→3,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:27 | 1,32▼ | 3,33▲ |
| 16/10 00:57 | 1,40▲ | 2,96▼ |
| 15/10 23:54 | 1,38▲ | 3,01▼ |
| 15/10 23:21 | 1,37▼ | 3,06▲ |
| 15/10 21:44 | 1,38▲ | 3,03▼ |
| 15/10 21:15 | 1,37▲ | 3,06▼ |
| 15/10 20:15 | 1,34▲ | 3,19▼ |
| 15/10 19:46 | 1,33 | 3,26▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:19 | 1,33▲ | 3,29▼ |
| 15/10 16:53 | 1,32▲ | 3,31▼ |
| 15/10 16:25 | 1,31▲ | 3,37▼ |
| 15/10 15:56 | 1,30▼ | 3,43▲ |
| 15/10 14:33 | 1,31▼ | 3,38▲ |
| 15/10 11:20 | 1,32▲ | 3,34▼ |
| 15/10 03:26 | 1,31▲ | 3,41▼ |
| 15/10 00:10 | 1,30▼ | 3,43▲ |
| 14/10 23:40 | 1,36▲ | 3,12▼ |
| 14/10 21:29 | 1,31▼ | 3,37▲ |
| 14/10 21:03 | 1,33▲ | 3,27▼ |
| 14/10 20:41 | 1,29▲ | 3,55▼ |
| 14/10 19:53 | 1,25▲ | 3,85▼ |
| 14/10 19:01 | 1,21▲ | 4,25▼ |
| 14/10 18:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 18:34 Đầu tiên | 1,16 | 4,98 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,32 | 3,33 |
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,36 | 2,90 |
| Marathon | 1,31 | 3,08 |
| 1xBet | 1,31 | 3,15 |
| Betano | 1,37 | 3,05 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,93Đội khách +6.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,85→2,15Đội khách1,95→1,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:27 | Thay đổi mốc · -5 → -6.5 | |
| 16/10 01:27 | Tạm dừng | |
| 16/10 00:57 | 2,15▲ | 1,70▼ |
| 15/10 23:54 | 2,08▲ | 1,75▼ |
| 15/10 23:21 | 2,04▼ | 1,78▲ |
| 15/10 21:44 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 15/10 21:15 | 2,05▲ | 1,78▼ |
| 15/10 20:15 | 1,97▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:46 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 15/10 18:19 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 15/10 16:53 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 15/10 16:25 | 1,88 | 1,93 |
| 15/10 15:01 | Tạm dừng | |
| 15/10 14:33 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 15/10 03:58 | Tạm dừng | |
| 15/10 03:26 | 1,85▼ | 1,95▼ |
| 15/10 02:02 | Tạm dừng | |
| 15/10 01:34 | Tạm dừng | 1,97▲ |
| 15/10 00:10 | Tạm dừng | |
| 14/10 23:40 | 2,00▲ | 1,82▼ |
| 14/10 23:12 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 14/10 21:29 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 14/10 21:03 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 14/10 20:41 Đầu tiên | 1,85 | 1,95 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,79 | 1,88 |
| 1xBet | 1,71 | 1,83 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
Tài/Xỉu161.5Tài 161.51,92Xỉu 161.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,72→1,92Xỉu2,13→1,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 161.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:27 | Thay đổi mốc · 161 → 161.5 | |
| 16/10 01:27 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 16/10 00:57 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 16/10 00:26 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 15/10 23:54 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 15/10 23:21 | 1,80▼ | 2,03▲ |
| 15/10 22:17 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:44 | 1,88▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 15/10 21:15 | 1,82▲ | 2,01▼ |
| 15/10 20:15 | 1,78▲ | 2,07 |
| 15/10 19:46 | 1,77▲ | 2,07▼ |
| 15/10 16:53 | 1,76▲ | 2,08▼ |
| 15/10 16:25 | 1,73▲ | 2,13 |
| 15/10 15:56 | 1,72▼ | 2,13 |
| 15/10 14:33 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 15/10 01:34 | 1,72▲ | 2,14▼ |
| 14/10 23:12 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:29 | 1,68▼ | 2,20▲ |
| 14/10 21:03 Đầu tiên | 1,72 | 2,13 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 161.5 | Xỉu 161.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,80 | 1,87 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
London LionsBTTBTTTTTT17T 3B
FrankfurtTTTBTBTBBB8T 12B
| London Lions Dựa trên 20 trận | Frankfurt Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 8T 12B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 83.75 | Ghi được mỗi trận | 79.05 |
| 75.90 | Bị ghi mỗi trận | 84.80 |
| +157 | Hiệu số | -115 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (13 trận) |
| 23.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (13 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (13 trận) |
| 20.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 45.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (13 trận) |
| 39.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (13 trận) |
| 159.7 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 36.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (13 trận) |
| 21.2 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (13 trận) |
| 32% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (13 trận) |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (13 trận) |
| 10.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (13 trận) |
| 9.0 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (13 trận) |
| 2.8 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| London Lions Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Frankfurt Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 10T 1B | T · B | 5T 5B |
| 91% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.18 | Ghi được mỗi trận | 78.30 |
| 73.45 | Bị ghi mỗi trận | 82.40 |
| +129 | Hiệu số | -41 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (6 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (6 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (6 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 47.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (6 trận) |
| 39.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (6 trận) |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | 160.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (6 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 67% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 9.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 9.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| London Lions Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Frankfurt Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 3T 7B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 79.80 |
| 78.89 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +28 | Hiệu số | -74 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (7 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (7 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (7 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (7 trận) |
| 42.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (7 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (7 trận) |
| 160.9 | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (7 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
| 8.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| London Lions | BBL (Đức) | Frankfurt Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 6T 11B |
| — | Tỷ lệ thắng | 35% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.59 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.76 |
| — | Hiệu số | -122 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| London Lions Dựa trên 15 trận | SLB | Frankfurt |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 14T 1B | T · B | — |
| 93% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +174 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 157.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 38.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| London Lions Dựa trên 2 trận | Eurocup | Frankfurt Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +9 | Hiệu số | -24 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| London Lions Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Frankfurt |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -26 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| London Lions | Cúp Đức | Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +31 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BPortland Trail Blazers119:66London Lions13/10/2026 03:00 · Giao hữu CLBTLondon Lions89:77Tenerife07/10/2026 01:30 · EurocupTLondon Lions71:66Leicester Riders03/10/2026 01:30 · SLBBSiauliai74:71London Lions30/09/2026 22:30 · EurocupTLondon Lions78:49Liverpool27/09/2026 22:00 · SLBTLondon Lions91:81Cheshire Phoenix24/09/2026 01:00 · SLBTLondon Lions84:76Newcastle Eagles20/09/2026 22:00 · SLB
TBristol Flyers78:80London Lions18/09/2026 · SLB
TLondon Lions84:75Paris11/09/2026 · Giao hữu CLB
TLondon Lions96:78Slask Wroclaw10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TLondon Lions104:81Cheshire Phoenix17/05/2026 22:30 · SLBTLondon Lions78:65Leicester Riders10/05/2026 22:00 · SLBTLeicester Riders70:89London Lions08/05/2026 01:30 · SLBTLondon Lions88:69Newcastle Eagles04/05/2026 01:00 · SLBTNewcastle Eagles72:90London Lions02/05/2026 01:30 · SLBTSurrey 89ers62:86London Lions25/04/2026 · SLB
TManchester Basketball86:91London Lions19/04/2026 · SLB
TLeicester Riders75:83London Lions28/12/2025 02:30 · SLBTCaledonia Gladiators74:82London Lions22/12/2025 00:00 · SLBBLondon Lions74:91Manchester Basketball20/12/2025 02:30 · SLBTFrankfurt89:78Hamburg11/10/2026 21:30 · BBL (Đức)TFrankfurt79:71Siauliai07/10/2026 00:30 · EurocupTPhoenix Hagen88:93Frankfurt04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BVenezia104:72Frankfurt30/09/2026 01:30 · EurocupTFrankfurt93:81Vechta26/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin94:83Frankfurt24/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TFrankfurt94:63Jena13/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BFrankfurt64:103Ulm10/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt72:104Bonn01/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt61:87Alba Berlin26/04/2026 · BBL (Đức)
BWurzburg80:66Frankfurt17/04/2026 · BBL (Đức)
BHamburg97:75Frankfurt05/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TJena58:90Frankfurt02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg97:65Frankfurt21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BFrankfurt73:79Oldenburg15/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BFrankfurt61:84Bamberg08/03/2026 21:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC83:96Frankfurt07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BBayern85:76Frankfurt18/02/2026 00:30 · BBL (Đức)Tính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
London Lions đã gặp Frankfurt tại Eurocup vào 16/10/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số London Lions 76-81 Frankfurt.
London Lions đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Frankfurt đứng thứ 7.
London Lions thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Frankfurt thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình London Lions có T. Phillip, M. Soluade, J. Scott.
Đội hình Frankfurt có J. Mintz, N. Alleyne, R. Thompson.
London Lions · Trận trước: London Lions vs Tenerife (7/10) · Trận tiếp theo: Cluj-Napoca vs London Lions (21/10)
Frankfurt · Trận trước: Frankfurt vs Hamburg (11/10) · Trận tiếp theo: Frankfurt vs Tenerife (22/10)
Các trận Eurocup tuần này
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- PAOK vs Ulm
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.