Le Mans vs Pau-Orthez
Antares
00:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Le Mans | Tất cả | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 541 | Ghi được | 415 |
| 533 | Bị ghi | 410 |
| Le Mans | Chủ nhà | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 257 | Ghi được | 163 |
| 260 | Bị ghi | 178 |
| Le Mans | Đội khách | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 284 | Ghi được | 252 |
| 273 | Bị ghi | 232 |
| Le Mans | Tất cả | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 302 | Ghi được | 306 |
| 287 | Bị ghi | 341 |
| Le Mans | Chủ nhà | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 101 | Ghi được | 163 |
| 103 | Bị ghi | 178 |
| Le Mans | Đội khách | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 201 | Ghi được | 143 |
| 184 | Bị ghi | 163 |
| Le Mans | Tất cả | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 239 | Ghi được | — |
| 246 | Bị ghi | — |
| Le Mans | Chủ nhà | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 156 | Ghi được | — |
| 157 | Bị ghi | — |
| Le Mans | Đội khách | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 83 | Ghi được | — |
| 89 | Bị ghi | — |
| Le Mans | Tất cả | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 109 |
| — | Bị ghi | 69 |
| Le Mans | Đội khách | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 109 |
| — | Bị ghi | 69 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Eurocup · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 11 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 12 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 14 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Tính đến 18/10 11:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Le MansTTBBBTBBTT12T 8B
Pau-OrthezTBTBBTTTBT15T 5B
| Le Mans Dựa trên 20 trận | Pau-Orthez Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 15T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 87.90 | Ghi được mỗi trận | 85.25 |
| 83.75 | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| +83 | Hiệu số | +69 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (16 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (16 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (16 trận) |
| 21.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (16 trận) |
| 45.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (16 trận) |
| 42.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (16 trận) |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 32.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (15 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (16 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (15 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (15 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (15 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (15 trận) |
| 11.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (16 trận) |
| 8.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (16 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (16 trận) |
| Le Mans Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Pau-Orthez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 8T 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 86.09 | Ghi được mỗi trận | 85.70 |
| 82.09 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +44 | Hiệu số | +37 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (8 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (8 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (8 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (8 trận) |
| 47.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (8 trận) |
| 40.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (8 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (8 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.1 (8 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (8 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| Le Mans Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Pau-Orthez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 7T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 90.11 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 85.78 | Bị ghi mỗi trận | 81.60 |
| +39 | Hiệu số | +32 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (8 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (8 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (8 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (8 trận) |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 (8 trận) |
| 45.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (8 trận) |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (7 trận) |
| 19.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (8 trận) |
| 37% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.6 (8 trận) |
| 9.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (8 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| Le Mans Dựa trên 14 trận | LNB Élite | Pau-Orthez Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 4 |
| 9T 5B | T · B | 1T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 89.64 | Ghi được mỗi trận | 76.50 |
| 83.79 | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| +82 | Hiệu số | -35 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 26.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 42.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 |
| 47.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 |
| 173.4 | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 |
| 20.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 8.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 4.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 |
| Le Mans | Élite 2 | Pau-Orthez Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 12T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.36 |
| — | Hiệu số | +54 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (12 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (12 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Le Mans Dựa trên 3 trận | Eurocup | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 34.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 161.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 14.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Pau-Orthez Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -4 | Hiệu số | +40 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Le Mans | Giao hữu CLB | Pau-Orthez Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Leaders Cup | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLe Mans82:70Rostock15/10/2026 01:00 · Eurocup · Obrknezevic U.TSaint Quentin87:98Le Mans11/10/2026 21:00 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · Eurocup · Radojkovic J.BLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresBLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · Eurocup · Bittner S.TGravelines-Dunkerque97:103Le Mans26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Stade des Flandres
Mùa giải 2025/26
BLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
BNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
TLe Mans101:84Limoges16/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans102:74Nancy30/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans83:87Monaco25/04/2026 · Cúp Pháp
TGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:94Le Mans11/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans89:94Cholet04/04/2026 · LNB Élite
TLe Mans102:92Hapoel Holon19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBJL Bourg98:86Le Mans14/03/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteTLe Mans79:77JL Bourg21/02/2026 19:00 · Leaders CupTChalon/Saone71:89Le Mans15/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTPau-Orthez102:89Saint Quentin17/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports de PauBCholet85:79Pau-Orthez10/10/2026 23:00 · LNB Élite · La MeilleraieTTarbes69:109Pau-Orthez07/10/2026 01:00 · Cúp PhápBPau-Orthez61:89Dijon03/10/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports de PauBNanterre78:64Pau-Orthez27/09/2026 01:30 · LNB Élite · Palais des Sports Maurice Thorez
TPau-Orthez83:73Lyon-Villeurbanne04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TPau-Orthez86:73Poitiers19/06/2026 01:30 · Élite 2TPoitiers72:81Pau-Orthez16/06/2026 01:30 · Élite 2BPau-Orthez82:106Poitiers13/06/2026 01:30 · Élite 2TUS Orléans85:90Pau-Orthez06/06/2026 20:45 · Élite 2TPau-Orthez90:72US Orléans04/06/2026 01:30 · Élite 2TChalons-Reims78:79Pau-Orthez29/05/2026 01:00 · Élite 2TPau-Orthez89:87Chalons-Reims25/05/2026 · Élite 2
BRoanne108:82Pau-Orthez15/05/2026 · Élite 2
TPau-Orthez74:59St. Chamond04/04/2026 01:30 · Élite 2TLa Rochelle81:85Pau-Orthez28/03/2026 02:50 · Élite 2TPau-Orthez97:81Evreux22/03/2026 02:30 · Élite 2TUS Orléans82:84Pau-Orthez18/03/2026 02:00 · Élite 2TPau-Orthez93:91Denain-Voltaire14/03/2026 02:30 · Élite 2TASA78:95Pau-Orthez07/03/2026 02:30 · Élite 2Tính đến 18/10 01:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Tính đến 18/10 05:29
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Mans gặp Pau-Orthez tại LNB Élite vào 1/11/2026 00:00 UTC+07 tại Antares.
Le Mans đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Pau-Orthez đứng thứ 13.
Le Mans thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Pau-Orthez thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Le Mans · Trận trước: Le Mans vs Hapoel Jerusalem (29/10) · Trận tiếp theo: Rīgas Zeļļi vs Le Mans (5/11)
Pau-Orthez · Trận trước: Pau-Orthez vs Limoges (26/10) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Pau-Orthez (8/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
- Paris vs Chalon/Saone
- Cholet vs Paris
- Boulazac vs Gravelines-Dunkerque
- Roanne vs Saint Quentin
- Cholet vs Dijon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.