Ngôn ngữ

Le Mans vs Pau-Orthez

Chi tiết trận đấu
Antares
Le MansChủ nhà
00:00Bắt đầu 01/11
Pau-OrthezĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Le MansTất cảPau-Orthez
6Trận5
3Thắng2
3Thua3
541Ghi được415
533Bị ghi410
Le MansChủ nhàPau-Orthez
3Trận2
1Thắng1
2Thua1
257Ghi được163
260Bị ghi178
Le MansĐội kháchPau-Orthez
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
284Ghi được252
273Bị ghi232
Le MansTất cảPau-Orthez
3Trận4
2Thắng1
1Thua3
302Ghi được306
287Bị ghi341
Le MansChủ nhàPau-Orthez
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
101Ghi được163
103Bị ghi178
Le MansĐội kháchPau-Orthez
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
201Ghi được143
184Bị ghi163
Le MansTất cảPau-Orthez
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
239Ghi được—
246Bị ghi—
Le MansChủ nhàPau-Orthez
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
156Ghi được—
157Bị ghi—
Le MansĐội kháchPau-Orthez
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
83Ghi được—
89Bị ghi—
Le MansTất cảPau-Orthez
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được109
—Bị ghi69
Le MansĐội kháchPau-Orthez
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được109
—Bị ghi69
Giải đấu được tính: LNB Élite · Eurocup · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans321.667+15
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10Boulazac312.333-3
11JL Bourg (Fra)312.333-1
12Limoges413.250-6
13Pau-Orthez413.250-35
14Nancy413.250-40
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque303.000-39
Tính đến 18/10 11:49

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Le MansTTBBBTBBTT12T 8B
Pau-OrthezTBTBBTTTBT15T 5B
Le Mans
Dựa trên 20 trận
Pau-Orthez
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B15T 5B
60%Tỷ lệ thắng75%
87.90Ghi được mỗi trận85.25
83.75Bị ghi mỗi trận81.80
+83Hiệu số+69
103Điểm ghi cao nhất109
55Điểm ghi thấp nhất61
22.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (16 trận)
22.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (16 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9 (16 trận)
21.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.6 (16 trận)
45.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.4 (16 trận)
42.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.5 (16 trận)
171.7Tổng điểm trung bình167.1
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/16 trận
32.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.9 (15 trận)
19.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (16 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (15 trận)
72% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (15 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (15 trận)
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (15 trận)
11.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (16 trận)
8.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (16 trận)
4.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (16 trận)
Le Mans
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPau-Orthez
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B8T 2B
55%Tỷ lệ thắng80%
86.09Ghi được mỗi trận85.70
82.09Bị ghi mỗi trận82.00
+44Hiệu số+37
102Điểm ghi cao nhất102
55Điểm ghi thấp nhất61
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (8 trận)
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (8 trận)
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (8 trận)
18.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (8 trận)
47.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.1 (8 trận)
40.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.5 (8 trận)
168.2Tổng điểm trung bình167.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
32.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (8 trận)
20.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận22.1 (8 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
75% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (8 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
57% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
11.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (8 trận)
7.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (8 trận)
3.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (8 trận)
Le Mans
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnPau-Orthez
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B7T 3B
67%Tỷ lệ thắng70%
90.11Ghi được mỗi trận84.80
85.78Bị ghi mỗi trận81.60
+39Hiệu số+32
103Điểm ghi cao nhất109
74Điểm ghi thấp nhất64
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 118.9 (8 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (8 trận)
20.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (8 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (8 trận)
43.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.6 (8 trận)
45.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.5 (8 trận)
175.9Tổng điểm trung bình166.4
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
32.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0 (7 trận)
19.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (8 trận)
37% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (7 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
11.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận16.6 (8 trận)
9.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (8 trận)
5.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận3.4 (8 trận)
Le Mans
Dựa trên 14 trận
LNB ÉlitePau-Orthez
Dựa trên 4 trận
14Trận4
9T 5BT · B1T 3B
64%Tỷ lệ thắng25%
89.64Ghi được mỗi trận76.50
83.79Bị ghi mỗi trận85.25
+82Hiệu số-35
103Điểm ghi cao nhất102
55Điểm ghi thấp nhất61
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 118.8
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 218.2
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0
26.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5
42.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.0
47.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.5
173.4Tổng điểm trung bình161.8
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
30.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2
20.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29%
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75%
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng40%
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)51%
11.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận16.0
8.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0
4.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5
Le MansÉlite 2Pau-Orthez
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · B12T 2B
—Tỷ lệ thắng86%
—Ghi được mỗi trận86.21
—Bị ghi mỗi trận82.36
—Hiệu số+54
—Điểm ghi cao nhất97
—Điểm ghi thấp nhất74
—Điểm trung bình hiệp 120.8 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.7 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.5 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 423.3 (12 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (12 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (12 trận)
—Tổng điểm trung bình168.6
—Số trận có hiệp phụ0/12 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.1 (11 trận)
—Kiến tạo mỗi trận22.5 (12 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công69% (11 trận)
—Tỷ lệ ném trúng49% (11 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)58% (11 trận)
—Mất bóng mỗi trận14.2 (12 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.5 (12 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Le Mans
Dựa trên 3 trận
EurocupPau-Orthez
3Trận—
1T 2BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
79.67Ghi được mỗi trận—
82.00Bị ghi mỗi trận—
-7Hiệu số—
83Điểm ghi cao nhất—
74Điểm ghi thấp nhất—
21.7Điểm trung bình hiệp 1—
23.3Điểm trung bình hiệp 2—
19.0Điểm trung bình hiệp 3—
15.7Điểm trung bình hiệp 4—
45.0Điểm trung bình nửa đầu trận—
34.7Điểm trung bình nửa sau trận—
161.7Tổng điểm trung bình—
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ—
34.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
14.7Kiến tạo mỗi trận—
29%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
39%Tỷ lệ ném trúng—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
11.7Mất bóng mỗi trận—
7.3Cướp bóng mỗi trận—
3.0Chắn bóng mỗi trận—
Le Mans
Dựa trên 1 trận
Cúp PhápPau-Orthez
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B1T 0B
-4Hiệu số+40
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Le MansGiao hữu CLBPau-Orthez
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+10
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Le Mans
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuPau-Orthez
1Trận—
1T 0BT · B—
+10Hiệu số—
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Le Mans
Dựa trên 1 trận
Leaders CupPau-Orthez
1Trận—
1T 0BT · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 01:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Wood524:5314.44.42.0
M. Ajinca523:4410.42.60.6
C. Stewart522:0516.02.21.4
L. Dufeal520:277.25.00.8
B. Grasshoff519:589.02.61.4
W. Yeguete519:163.85.61.4
J. King517:5213.01.42.6
L. Delaunay516:304.83.83.2
U. Doumbia513:291.62.22.4
S. Penda511:433.62.60.8
T. Thomas316:396.31.00.7
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Mballa427:309.07.20.5
M. Flowers425:1312.54.82.5
T. Cornely420:475.81.53.5
F. Milanese420:298.02.84.2
J. Briggs420:268.26.81.5
J. Maughmer419:256.82.20.2
B. Pinault418:225.01.51.2
B. Middlebrooks416:466.53.50.5
G. Noel412:364.82.51.2
J. Gary410:265.81.20.0
G. Hrovat131:4217.05.09.0
Tính đến 18/10 05:29