Le Mans vs JL Bourg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Delaunay | ||
| L. Dufeal | ||
| M. Wood | ||
| S. Penda | ||
| C. Stewart |
| W. Yeguete | ||
| U. Doumbia | ||
| B. Grasshoff | ||
| J. King | ||
| M. Ajinca | ||
| T. Thomas |
| A. Nelson | ||
| T. Woodbury | ||
| K. J. Jordan | ||
| L. Gaudoux | ||
| T. Campbell |
| J. Berhanemeskel | ||
| A. Moulare | ||
| T. Samuel | ||
| N. Soliman |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 91 : 90
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Le Mans | 26 | 22 | 26 | 17 | 91 |
| JL Bourg | 28 | 24 | 20 | 18 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:00Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách3,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,38→1,40Đội khách3,05→3,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 00:00 | 1,40▲ | 3,05▼ |
| 18/10 21:45 | 1,39 | 3,09▲ |
| 18/10 18:42 | 1,39▲ | 3,08▲ |
| 18/10 05:15 | 1,38 | 3,04▼ |
| 17/10 19:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 1,38 | 3,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 3,05 |
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,34 | 3,05 |
| Marathon | 1,41 | 2,98 |
| 1xBet | 1,42 | 2,96 |
| Betano | 1,30 | 3,20 |
| BetVictor | 1,34 | 2,95 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,90Đội khách +5.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,85→1,90Đội khách1,95→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 00:00 | Thay đổi mốc · -6 → -5.5 | |
| 19/10 00:00 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 18/10 21:45 | 1,88 | 1,96▲ |
| 18/10 18:42 | 1,88▲ | 1,95▲ |
| 18/10 17:49 | 1,86 | 1,93▼ |
| 18/10 05:15 | 1,86▲ | 1,94 |
| 17/10 21:08 | 1,85 | 1,94▼ |
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 1,85 | 1,95 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| bet365 | 1,76 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,93 |
| 1xBet | 1,83 | 1,93 |
| Betano | 1,62 | 2,12 |
| BetVictor | 1,80 | 1,73 |
Tài/Xỉu176.5Tài 176.52,05Xỉu 176.51,81Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,01→2,07Xỉu1,81→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 21:45 | Thay đổi mốc · 166.5 → 176.5 | |
| 18/10 19:08 | Tạm dừng | |
| 18/10 18:42 | 2,07▲ | 1,79▲ |
| 18/10 18:14 | Tạm dừng | |
| 18/10 17:49 | 2,05▲ | 1,77▼ |
| 18/10 05:44 | Tạm dừng | |
| 18/10 05:15 | 1,98▼ | 1,83▲ |
| 17/10 21:40 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 21:08 | 2,02▲ | 1,80▼ |
| 17/10 20:08 | Tạm dừng | |
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 2,01 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 176.5 | Xỉu 176.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,81 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,98 | 1,79 |
| 1xBet | 1,98 | 1,79 |
| Betano | 1,75 | 1,93 |
| BetVictor | 1,88 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Le Mans | Tất cả | JL Bourg |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 14 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 393 | Ghi được | 356 |
| 377 | Bị ghi | 358 |
| 98.25 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 94.25 | Bị ghi mỗi trận | 89.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Le Mans Dựa trên 20 trận | JL Bourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 8T 12B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 88.85 | Ghi được mỗi trận | 83.55 |
| 84.90 | Bị ghi mỗi trận | 85.95 |
| +79 | Hiệu số | -48 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (10 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (10 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (10 trận) |
| 46.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (10 trận) |
| 41.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (10 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 32.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (8 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 4.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| Le Mans Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 7T 5B | T · B | 6T 3B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 87.92 | Ghi được mỗi trận | 88.22 |
| 83.08 | Bị ghi mỗi trận | 82.89 |
| +58 | Hiệu số | +48 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (4 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (4 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (4 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (4 trận) |
| 47.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (4 trận) |
| 40.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (4 trận) |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | 171.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (3 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (3 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Le Mans Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 5T 3B | T · B | 2T 9B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 90.25 | Ghi được mỗi trận | 79.73 |
| 87.62 | Bị ghi mỗi trận | 88.45 |
| +21 | Hiệu số | -96 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (6 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (6 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 44.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (6 trận) |
| 44.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (6 trận) |
| 177.9 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Le Mans Dựa trên 14 trận | LNB Élite | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 9 |
| 9T 5B | T · B | 3T 6B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 88.56 |
| 85.43 | Bị ghi mỗi trận | 90.22 |
| +78 | Hiệu số | -15 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (3 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 (3 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (3 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.3 (3 trận) |
| 43.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 (3 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 (3 trận) |
| 176.4 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 30.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 72% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Le Mans Dựa trên 3 trận | Eurocup | JL Bourg Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 1T 2B | T · B | 4T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 79.67 | Ghi được mỗi trận | 80.29 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 78.29 |
| -7 | Hiệu số | +14 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.7 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 |
| 34.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 |
| 161.7 | Tổng điểm trung bình | 158.6 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 |
| 14.7 | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 |
| Le Mans | Giao hữu CLB | JL Bourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 1T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.75 |
| — | Hiệu số | -47 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | JL Bourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | JL Bourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Leaders Cup | JL Bourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 864 : 930
- Sân nhà
- 4T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Mans đã gặp JL Bourg tại LNB Élite vào 19/10/2026 00:05 UTC+07 tại Antares.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Le Mans 91-90 JL Bourg.
Le Mans đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, JL Bourg đứng thứ 14.
Le Mans thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
JL Bourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Le Mans thắng 4, JL Bourg thắng 7, hòa 0.
Đội hình Le Mans có M. Wood, S. Penda, C. Stewart.
Đội hình JL Bourg có K. J. Jordan, L. Gaudoux, T. Campbell.
Le Mans · Trận trước: Le Mans vs Rostock (15/10) · Trận tiếp theo: Cedevita Olimpija vs Le Mans (21/10)
JL Bourg · Trận trước: Neptunas vs JL Bourg (13/10) · Trận tiếp theo: JL Bourg vs Trento (22/10)
Các trận LNB Élite tuần này
- Saint Quentin vs Dijon
- Boulazac vs Le Mans
- JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque
- Chalon/Saone vs Strasbourg
- Nanterre vs Cholet
- Roanne vs Paris
- Lyon-Villeurbanne vs Nancy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.