Ngôn ngữ

Buducnost vs Neptunas

Chi tiết trận đấu
Moraca Sports Center
BuducnostChủ nhà
00:00Bắt đầu 21/10
NeptunasĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
BuducnostTất cảNeptunas
5Trận8
2Thắng3
3Thua5
427Ghi được662
431Bị ghi670
BuducnostChủ nhàNeptunas
1Trận5
0Thắng3
1Thua2
75Ghi được423
93Bị ghi404
BuducnostĐội kháchNeptunas
4Trận3
2Thắng0
2Thua3
352Ghi được239
338Bị ghi266
BuducnostTất cảNeptunas
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
259Ghi được250
258Bị ghi258
BuducnostChủ nhàNeptunas
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
75Ghi được166
93Bị ghi165
BuducnostĐội kháchNeptunas
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
184Ghi được84
165Bị ghi93
BuducnostTất cảNeptunas
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
168Ghi được—
173Bị ghi—
BuducnostĐội kháchNeptunas
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
168Ghi được—
173Bị ghi—
BuducnostTất cảNeptunas
—Trận5
—Thắng2
—Thua3
—Ghi được412
—Bị ghi412
BuducnostChủ nhàNeptunas
—Trận3
—Thắng2
—Thua1
—Ghi được257
—Bị ghi239
BuducnostĐội kháchNeptunas
—Trận2
—Thắng0
—Thua2
—Ghi được155
—Bị ghi173
Giải đấu được tính: Eurocup · AdmiralBet ABA League · Giải Bóng Rổ Lithuania
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Tính đến 16/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BuducnostBBBTTTTTBT11T 9B
NeptunasTBBTBBTBTT9T 11B
Buducnost
Dựa trên 20 trận
Neptunas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B9T 11B
55%Tỷ lệ thắng45%
88.85Ghi được mỗi trận85.95
86.90Bị ghi mỗi trận86.05
+39Hiệu số-2
112Điểm ghi cao nhất113
75Điểm ghi thấp nhất66
21.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 124.9 (15 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 218.1 (15 trận)
23.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (15 trận)
21.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (15 trận)
41.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.9 (15 trận)
44.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (15 trận)
175.8Tổng điểm trung bình172.0
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
35.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.1 (18 trận)
17.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (19 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (16 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (16 trận)
14.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (19 trận)
6.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (19 trận)
2.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (19 trận)
Buducnost
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeptunas
Dựa trên 12 trận
9Trận12
6T 3BT · B8T 4B
67%Tỷ lệ thắng67%
90.44Ghi được mỗi trận89.25
86.11Bị ghi mỗi trận82.67
+39Hiệu số+79
112Điểm ghi cao nhất113
75Điểm ghi thấp nhất66
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 125.7 (9 trận)
18.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.3 (9 trận)
24.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (9 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (9 trận)
42.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (9 trận)
46.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.4 (9 trận)
176.6Tổng điểm trung bình171.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.4 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (10 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (11 trận)
Buducnost
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNeptunas
Dựa trên 8 trận
11Trận8
5T 6BT · B1T 7B
45%Tỷ lệ thắng12%
87.55Ghi được mỗi trận81.00
87.55Bị ghi mỗi trận91.12
+0Hiệu số-81
103Điểm ghi cao nhất91
75Điểm ghi thấp nhất68
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (6 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 216.2 (6 trận)
22.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.5 (6 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (6 trận)
41.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (6 trận)
43.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.3 (6 trận)
175.1Tổng điểm trung bình172.1
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
38.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.6
19.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0
42% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (7 trận)
46% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
14.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận12.9
7.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6
1.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0
BuducnostGiải Bóng Rổ LithuaniaNeptunas
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · B8T 9B
—Tỷ lệ thắng47%
—Ghi được mỗi trận86.41
—Bị ghi mỗi trận86.06
—Hiệu số+6
—Điểm ghi cao nhất113
—Điểm ghi thấp nhất66
—Điểm trung bình hiệp 125.9 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 217.2 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.7 (12 trận)
—Điểm trung bình hiệp 423.2 (12 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (12 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận44.9 (12 trận)
—Tổng điểm trung bình172.5
—Số trận có hiệp phụ0/12 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.7 (15 trận)
—Kiến tạo mỗi trận17.8 (16 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (15 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công75% (15 trận)
—Tỷ lệ ném trúng47% (15 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)59% (15 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.5 (16 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.8 (16 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.4 (16 trận)
Buducnost
Dựa trên 12 trận
AdmiralBet ABA LeagueNeptunas
12Trận—
6T 6BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
86.75Ghi được mỗi trận—
87.92Bị ghi mỗi trận—
-14Hiệu số—
112Điểm ghi cao nhất—
75Điểm ghi thấp nhất—
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
24.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
20.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
42.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
174.7Tổng điểm trung bình—
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Buducnost
Dựa trên 4 trận
EurocupNeptunas
Dựa trên 3 trận
4Trận3
1T 3BT · B1T 2B
25%Tỷ lệ thắng33%
85.25Ghi được mỗi trận83.33
89.50Bị ghi mỗi trận86.00
-17Hiệu số-8
99Điểm ghi cao nhất93
75Điểm ghi thấp nhất73
21.5Điểm trung bình hiệp 120.7
20.0Điểm trung bình hiệp 221.3
21.5Điểm trung bình hiệp 319.7
22.2Điểm trung bình hiệp 421.7
41.5Điểm trung bình nửa đầu trận42.0
43.8Điểm trung bình nửa sau trận41.3
174.8Tổng điểm trung bình169.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
34.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7
17.2Kiến tạo mỗi trận15.3
43%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37%
—Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.8Mất bóng mỗi trận17.0
5.5Cướp bóng mỗi trận3.7
2.8Chắn bóng mỗi trận3.0
Buducnost
Dựa trên 3 trận
Prva A LigaNeptunas
3Trận—
3T 0BT · B—
100%Tỷ lệ thắng—
100.33Ghi được mỗi trận—
80.33Bị ghi mỗi trận—
+60Hiệu số—
104Điểm ghi cao nhất—
94Điểm ghi thấp nhất—
180.7Tổng điểm trung bình—
Buducnost
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBNeptunas
1Trận—
1T 0BT · B—
+10Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 02:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Ferrell527:0214.61.85.8
J. Smith522:299.44.80.6
A. Bouteille522:058.64.20.8
J. Boutsiele520:265.65.41.0
D. Jovanovic520:248.22.61.2
I. Molinar420:1010.02.83.0
O. Kovliar418:096.52.03.2
M. Shayok513:265.02.20.8
S. Djordjevic511:327.65.00.6
J. Morgan318:2112.36.70.3
E. Hadzibegovic413:051.82.80.8
F. Magee220:3410.01.51.0
A. Slavkovic18:200.00.00.0
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Franke824:3916.83.22.6
M. Echodas823:3610.16.61.1
H. Drell822:5813.04.41.4
E. Fridriksson820:4412.21.54.2
K. Zemaitis820:175.03.03.8
E. Tubutis820:054.86.40.9
D. Tarolis819:316.43.80.9
M. Girdziunas816:106.20.90.4
L. Kreismontas816:103.61.61.0
A. Berucka512:374.21.80.6
R. Somerville86:151.20.60.4
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)