Buducnost vs Neptunas
Moraca Sports Center
00:00Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Buducnost | Tất cả | Neptunas |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 427 | Ghi được | 662 |
| 431 | Bị ghi | 670 |
| Buducnost | Chủ nhà | Neptunas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 75 | Ghi được | 423 |
| 93 | Bị ghi | 404 |
| Buducnost | Đội khách | Neptunas |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 352 | Ghi được | 239 |
| 338 | Bị ghi | 266 |
| Buducnost | Tất cả | Neptunas |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 259 | Ghi được | 250 |
| 258 | Bị ghi | 258 |
| Buducnost | Chủ nhà | Neptunas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 75 | Ghi được | 166 |
| 93 | Bị ghi | 165 |
| Buducnost | Đội khách | Neptunas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 184 | Ghi được | 84 |
| 165 | Bị ghi | 93 |
| Buducnost | Tất cả | Neptunas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 168 | Ghi được | — |
| 173 | Bị ghi | — |
| Buducnost | Đội khách | Neptunas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 168 | Ghi được | — |
| 173 | Bị ghi | — |
| Buducnost | Tất cả | Neptunas |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 412 |
| — | Bị ghi | 412 |
| Buducnost | Chủ nhà | Neptunas |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 257 |
| — | Bị ghi | 239 |
| Buducnost | Đội khách | Neptunas |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 155 |
| — | Bị ghi | 173 |
Giải đấu được tính: Eurocup · AdmiralBet ABA League · Giải Bóng Rổ Lithuania
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 16/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BuducnostBBBTTTTTBT11T 9B
NeptunasTBBTBBTBTT9T 11B
| Buducnost Dựa trên 20 trận | Neptunas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 88.85 | Ghi được mỗi trận | 85.95 |
| 86.90 | Bị ghi mỗi trận | 86.05 |
| +39 | Hiệu số | -2 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (15 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (15 trận) |
| 23.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (15 trận) |
| 21.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (15 trận) |
| 41.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (15 trận) |
| 44.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (15 trận) |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (18 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (19 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (16 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (16 trận) |
| 14.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (19 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (19 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (19 trận) |
| Buducnost Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Neptunas Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 6T 3B | T · B | 8T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 90.44 | Ghi được mỗi trận | 89.25 |
| 86.11 | Bị ghi mỗi trận | 82.67 |
| +39 | Hiệu số | +79 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (9 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (9 trận) |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (9 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (9 trận) |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (9 trận) |
| 46.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (9 trận) |
| 176.6 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (11 trận) |
| Buducnost Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Neptunas Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 1T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 87.55 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 87.55 | Bị ghi mỗi trận | 91.12 |
| +0 | Hiệu số | -81 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (6 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.2 (6 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (6 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 41.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (6 trận) |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (6 trận) |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 38.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 |
| 19.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 14.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 |
| 7.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| 1.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Buducnost | Giải Bóng Rổ Lithuania | Neptunas Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 8T 9B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.41 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.06 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.9 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 172.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (15 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (16 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (15 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (16 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (16 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| Buducnost Dựa trên 12 trận | AdmiralBet ABA League | Neptunas |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 6T 6B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.92 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -14 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Buducnost Dựa trên 4 trận | Eurocup | Neptunas Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1T 3B | T · B | 1T 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.25 | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| 89.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| -17 | Hiệu số | -8 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 |
| 41.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 34.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 |
| 17.2 | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 |
| 43% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.8 | Mất bóng mỗi trận | 17.0 |
| 5.5 | Cướp bóng mỗi trận | 3.7 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Buducnost Dựa trên 3 trận | Prva A Liga | Neptunas |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 100.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +60 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 180.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Buducnost Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Neptunas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BTofaş S.K.90:85Buducnost15/10/2026 00:00 · Eurocup · Foufis I.BCrvena Zvezda Meridianbet101:91Buducnost11/10/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost75:93Basket Napoli07/10/2026 00:00 · Eurocup · Shemesh S.TKK Krka Novo mesto72:77Buducnost03/10/2026 01:30 · AdmiralBet ABA LeagueTSlask Wroclaw75:99Buducnost01/10/2026 00:00 · Eurocup · Lezcano L.
TBuducnost94:84Türk Telekom B.K.13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TStudentski Centar84:94Buducnost04/06/2026 · Prva A Liga
TBuducnost104:81Studentski Centar02/06/2026 · Prva A Liga
BDubai103:77Buducnost29/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost91:90Dubai26/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBDubai104:90Buducnost21/05/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost112:81Cluj-Napoca13/05/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCluj-Napoca94:90Buducnost08/05/2026 · AdmiralBet ABA League
TBuducnost86:73Cluj-Napoca05/05/2026 · AdmiralBet ABA League
TMornar Bar76:103Buducnost28/04/2026 · Prva A Liga
BBuducnost82:100Cluj-Napoca12/03/2026 01:00 · EurocupBPartizan Mozzart Bet98:82Buducnost16/02/2026 03:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost80:93Crvena Zvezda Meridianbet10/02/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTSpartak Subotica66:75Buducnost31/01/2026 23:30 · AdmiralBet ABA LeagueTBuducnost90:80KK Bosna25/01/2026 03:00 · AdmiralBet ABA LeagueTNeptunas93:89JL Bourg13/10/2026 23:00 · Eurocup · Tsaroucha V.BBC Rytas86:77Neptunas10/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBChemnitz93:84Neptunas08/10/2026 00:00 · Eurocup · Gracin F.TNeptunas89:62Nevezis03/10/2026 21:00 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas73:76Trento29/09/2026 23:00 · Eurocup · Peerandi R.BGargzdai87:78Neptunas26/09/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas99:84Juventus23/09/2026 22:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas69:93Zalgiris Kaunas20/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
TLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus103:90Neptunas03/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas102:84Juventus01/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus86:83Neptunas29/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas83:96Juventus27/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas113:82Nevezis11/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas112:77Neptunas04/01/2026 21:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas101:103Siauliai28/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTính đến 15/10 02:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Buducnost gặp Neptunas tại Eurocup vào 21/10/2026 00:00 UTC+07 tại Moraca Sports Center.
Buducnost đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Neptunas đứng thứ 5.
Buducnost thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Neptunas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Buducnost · Trận trước: Tofaş S.K. vs Buducnost (15/10) · Trận tiếp theo: Trento vs Buducnost (28/10)
Neptunas · Trận trước: Neptunas vs JL Bourg (13/10) · Trận tiếp theo: Neptunas vs Basket Napoli (29/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- PAOK vs Ulm
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- JL Bourg vs Trento
- Frankfurt vs Tenerife
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.