Ngôn ngữ

Chemnitz vs Slask Wroclaw

Chi tiết trận đấu
Messe Chemnitz
ChemnitzChủ nhà
00:00Bắt đầu 22/10
Slask WroclawĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
ChemnitzTất cảSlask Wroclaw
7Trận5
3Thắng2
4Thua3
593Ghi được403
602Bị ghi430
ChemnitzChủ nhàSlask Wroclaw
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
270Ghi được157
264Bị ghi185
ChemnitzĐội kháchSlask Wroclaw
4Trận3
1Thắng2
3Thua1
323Ghi được246
338Bị ghi245
ChemnitzTất cảSlask Wroclaw
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
250Ghi được251
246Bị ghi266
ChemnitzChủ nhàSlask Wroclaw
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
93Ghi được157
84Bị ghi185
ChemnitzĐội kháchSlask Wroclaw
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
157Ghi được94
162Bị ghi81
ChemnitzTất cảSlask Wroclaw
4Trận—
1Thắng—
3Thua—
343Ghi được—
356Bị ghi—
ChemnitzChủ nhàSlask Wroclaw
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
177Ghi được—
180Bị ghi—
ChemnitzĐội kháchSlask Wroclaw
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
166Ghi được—
176Bị ghi—
ChemnitzTất cảSlask Wroclaw
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được152
—Bị ghi164
ChemnitzĐội kháchSlask Wroclaw
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được152
—Bị ghi164
Giải đấu được tính: Eurocup · BBL (Đức) · Basket Liga (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Chemnitz BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Slask Wroclaw —
Tính đến 17/10 02:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ChemnitzTBTBBTBBTB9T 11B
Slask WroclawBTTBBBBBBB7T 13B
Chemnitz
Dựa trên 20 trận
Slask Wroclaw
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B7T 13B
45%Tỷ lệ thắng35%
81.25Ghi được mỗi trận80.15
84.05Bị ghi mỗi trận87.20
-56Hiệu số-141
95Điểm ghi cao nhất99
62Điểm ghi thấp nhất54
20.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 119.2 (9 trận)
21.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (9 trận)
18.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 320.8 (9 trận)
21.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (9 trận)
42.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.7 (9 trận)
40.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (9 trận)
165.3Tổng điểm trung bình167.3
2/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
30.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.5 (11 trận)
16.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (11 trận)
29% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
72% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (8 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (11 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
14.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (11 trận)
8.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (11 trận)
2.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (11 trận)
Chemnitz
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSlask Wroclaw
Dựa trên 10 trận
8Trận10
5T 3BT · B5T 5B
62%Tỷ lệ thắng50%
82.12Ghi được mỗi trận84.40
83.38Bị ghi mỗi trận86.60
-10Hiệu số-22
95Điểm ghi cao nhất99
62Điểm ghi thấp nhất54
23.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (5 trận)
26.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (5 trận)
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 323.2 (5 trận)
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (5 trận)
49.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (5 trận)
38.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.6 (5 trận)
165.5Tổng điểm trung bình171.0
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
27.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.2 (5 trận)
23.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (5 trận)
33% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (3 trận)
53% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (3 trận)
13.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (5 trận)
7.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
1.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Chemnitz
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnSlask Wroclaw
Dựa trên 10 trận
12Trận10
4T 8BT · B2T 8B
33%Tỷ lệ thắng20%
80.67Ghi được mỗi trận75.90
84.50Bị ghi mỗi trận87.80
-46Hiệu số-119
90Điểm ghi cao nhất94
69Điểm ghi thấp nhất55
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 117.0 (4 trận)
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (4 trận)
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 317.8 (4 trận)
22.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 423.5 (4 trận)
37.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.5 (4 trận)
41.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.2 (4 trận)
165.2Tổng điểm trung bình163.7
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.7 (6 trận)
13.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (6 trận)
27% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công26% (6 trận)
68% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (5 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (6 trận)
50% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (5 trận)
14.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (6 trận)
9.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (6 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (6 trận)
Chemnitz
Dựa trên 15 trận
BBL (Đức)Slask Wroclaw
15Trận—
6T 9BT · B—
40%Tỷ lệ thắng—
82.00Ghi được mỗi trận—
86.07Bị ghi mỗi trận—
-61Hiệu số—
95Điểm ghi cao nhất—
62Điểm ghi thấp nhất—
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
18.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
20.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
42.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
39.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
168.1Tổng điểm trung bình—
2/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
16.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
28% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
68% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Chemnitz
Dựa trên 3 trận
EurocupSlask Wroclaw
Dựa trên 9 trận
3Trận9
2T 1BT · B3T 6B
67%Tỷ lệ thắng33%
83.33Ghi được mỗi trận83.89
82.00Bị ghi mỗi trận91.22
+4Hiệu số-66
93Điểm ghi cao nhất99
69Điểm ghi thấp nhất69
21.7Điểm trung bình hiệp 119.2
19.7Điểm trung bình hiệp 220.4
19.7Điểm trung bình hiệp 320.8
22.3Điểm trung bình hiệp 423.4
41.3Điểm trung bình nửa đầu trận39.7
42.0Điểm trung bình nửa sau trận44.2
165.3Tổng điểm trung bình175.1
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
28.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.1
17.3Kiến tạo mỗi trận17.9
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
41%Tỷ lệ ném trúng46%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
15.0Mất bóng mỗi trận14.0
8.3Cướp bóng mỗi trận7.2
1.3Chắn bóng mỗi trận2.0
ChemnitzBasket LigaSlask Wroclaw
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B4T 5B
—Tỷ lệ thắng44%
—Ghi được mỗi trận79.44
—Bị ghi mỗi trận82.33
—Hiệu số-26
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất54
—Tổng điểm trung bình161.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chemnitz
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBSlask Wroclaw
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B0T 2B
-6Hiệu số-49
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chemnitz
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcSlask Wroclaw
1Trận—
1T 0BT · B—
+7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BGdynia95:70Slask Wroclaw04/10/2026 22:30 · Basket Liga
Mùa giải 2025/26
BCedevita Olimpija108:74Slask Wroclaw05/12/2025 00:30 · EurocupTSlask Wroclaw99:91Bahcesehir Kol.19/11/2025 01:00 · EurocupTSlask Wroclaw92:81Hamburg12/11/2025 01:00 · EurocupBAris (Cyprus)85:78Slask Wroclaw06/11/2025 01:00 · EurocupBHapoel Jerusalem86:69Slask Wroclaw22/10/2025 01:00 · Eurocup
Tính đến 15/10 02:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. Smith526:5010.22.65.6
B. Burnham525:479.84.80.8
J. P. Fleming525:4313.62.25.4
M. Seric525:4011.62.40.6
N. Ceaser525:1310.06.02.0
U. King518:485.83.20.6
D. Atkins515:352.63.00.4
C. Williams324:5619.32.03.3
J. von Seckendorff511:435.23.20.6
E. Rodl410:581.80.80.2
A. Richardson22:160.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Robinson528:5214.48.82.0
A. Hickey528:3012.43.64.8
J. Niziol523:176.82.02.2
P. Scruggs523:089.01.63.8
M. Parsons521:2110.61.61.6
I. Moore520:3610.63.20.4
J. Egbunu518:227.04.00.2
B. Kulikowski513:093.01.00.4
T. Sternicki59:573.61.20.8
K. Luc39:573.00.71.7
A. Wrzeszcz46:011.00.81.0
B. Czerniewicz24:511.50.50.5
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)