Chemnitz vs Slask Wroclaw
Messe Chemnitz
00:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Chemnitz | Tất cả | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 593 | Ghi được | 403 |
| 602 | Bị ghi | 430 |
| Chemnitz | Chủ nhà | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 270 | Ghi được | 157 |
| 264 | Bị ghi | 185 |
| Chemnitz | Đội khách | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 323 | Ghi được | 246 |
| 338 | Bị ghi | 245 |
| Chemnitz | Tất cả | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 250 | Ghi được | 251 |
| 246 | Bị ghi | 266 |
| Chemnitz | Chủ nhà | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 93 | Ghi được | 157 |
| 84 | Bị ghi | 185 |
| Chemnitz | Đội khách | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 157 | Ghi được | 94 |
| 162 | Bị ghi | 81 |
| Chemnitz | Tất cả | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 343 | Ghi được | — |
| 356 | Bị ghi | — |
| Chemnitz | Chủ nhà | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 177 | Ghi được | — |
| 180 | Bị ghi | — |
| Chemnitz | Đội khách | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 166 | Ghi được | — |
| 176 | Bị ghi | — |
| Chemnitz | Tất cả | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 152 |
| — | Bị ghi | 164 |
| Chemnitz | Đội khách | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 152 |
| — | Bị ghi | 164 |
Giải đấu được tính: Eurocup · BBL (Đức) · Basket Liga (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Chemnitz BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Slask Wroclaw —
Tính đến 17/10 02:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChemnitzTBTBBTBBTB9T 11B
Slask WroclawBTTBBBBBBB7T 13B
| Chemnitz Dựa trên 20 trận | Slask Wroclaw Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 7T 13B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 81.25 | Ghi được mỗi trận | 80.15 |
| 84.05 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| -56 | Hiệu số | -141 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (9 trận) |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (9 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (9 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (9 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (9 trận) |
| 40.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (9 trận) |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 30.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (11 trận) |
| 16.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (11 trận) |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 14.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (11 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (11 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Slask Wroclaw Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 3B | T · B | 5T 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.12 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 83.38 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| -10 | Hiệu số | -22 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (5 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (5 trận) |
| 49.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (5 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.6 (5 trận) |
| 165.5 | Tổng điểm trung bình | 171.0 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 27.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (5 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 33% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (3 trận) |
| 53% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (3 trận) |
| 13.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Slask Wroclaw Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 8B | T · B | 2T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 80.67 | Ghi được mỗi trận | 75.90 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 87.80 |
| -46 | Hiệu số | -119 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (4 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (4 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (4 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (4 trận) |
| 37.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (4 trận) |
| 41.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (4 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 163.7 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.7 (6 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (6 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (6 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 14.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 15 trận | BBL (Đức) | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 6T 9B | T · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.07 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -61 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chemnitz Dựa trên 3 trận | Eurocup | Slask Wroclaw Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 9 |
| 2T 1B | T · B | 3T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | 83.89 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.22 |
| +4 | Hiệu số | -66 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 28.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.1 |
| 17.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 15.0 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 1.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Chemnitz | Basket Liga | Slask Wroclaw Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 4T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 79.44 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.33 |
| — | Hiệu số | -26 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| — | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Slask Wroclaw Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 0T 2B |
| -6 | Hiệu số | -49 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Slask Wroclaw |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TTrento80:88Chemnitz14/10/2026 01:00 · Eurocup · Shemmesh S.BChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức) · Cici G.TChemnitz93:84Neptunas08/10/2026 00:00 · Eurocup · Gracin F.BJena82:76Chemnitz04/10/2026 21:30 · BBL (Đức) · Lottermoser R.BTofaş S.K.82:69Chemnitz30/09/2026 00:00 · Eurocup · Sukys A.TChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức) · Bittner S.BHamburg94:90Chemnitz26/09/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.
BAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
TGiessen70:77Chemnitz12/09/2026 · Cúp Đức
BChemnitz68:74Legia06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
TAlba Berlin82:84Chemnitz03/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz62:89Bamberg27/04/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BBayern91:77Chemnitz12/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg87:79Chemnitz02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TChemnitz95:85Oldenburg29/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BSlask Wroclaw82:86Basket Napoli15/10/2026 00:00 · Eurocup · Peerandi R.TSzczecin69:82Slask Wroclaw10/10/2026 22:30 · Basket LigaTTrento81:94Slask Wroclaw07/10/2026 01:00 · Eurocup · Bittner S.BGdynia95:70Slask Wroclaw04/10/2026 22:30 · Basket LigaBSlask Wroclaw75:99Buducnost01/10/2026 00:00 · Eurocup · Lezcano L.
BZalgiris Kaunas86:55Slask Wroclaw11/09/2026 · Giao hữu CLB
BLondon Lions96:78Slask Wroclaw10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BSlask Wroclaw54:71Gdynia (Pol)23/05/2026 · Basket Liga
BGdynia (Pol)86:84Slask Wroclaw20/05/2026 · Basket Liga
BGdynia (Pol)86:75Slask Wroclaw18/05/2026 · Basket Liga
TSlask Wroclaw92:82Gdynia (Pol)15/05/2026 · Basket Liga
TSlask Wroclaw87:84Gdynia (Pol)13/05/2026 · Basket Liga
BSlask Wroclaw73:77Ostrow Wielkopolski17/04/2026 · Basket Liga
TSlask Wroclaw98:91Lublin29/03/2026 · Basket Liga
BCedevita Olimpija108:74Slask Wroclaw05/12/2025 00:30 · EurocupTSlask Wroclaw99:91Bahcesehir Kol.19/11/2025 01:00 · EurocupTSlask Wroclaw92:81Hamburg12/11/2025 01:00 · EurocupBAris (Cyprus)85:78Slask Wroclaw06/11/2025 01:00 · EurocupBSlask Wroclaw92:104Venezia30/10/2025 01:00 · EurocupBHapoel Jerusalem86:69Slask Wroclaw22/10/2025 01:00 · EurocupTính đến 15/10 02:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 17/10 00:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chemnitz gặp Slask Wroclaw tại Eurocup vào 22/10/2026 00:00 UTC+07 tại Messe Chemnitz.
Chemnitz đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Slask Wroclaw đứng thứ 6.
Chemnitz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Slask Wroclaw thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Chemnitz · Trận trước: Trento vs Chemnitz (14/10) · Trận tiếp theo: Wurzburg vs Chemnitz (27/10)
Slask Wroclaw · Trận trước: Slask Wroclaw vs Basket Napoli (15/10) · Trận tiếp theo: Slask Wroclaw vs Tofaş S.K. (29/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- PAOK vs Ulm
- Tortona vs San Pablo Burgos
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- JL Bourg vs Trento
- Frankfurt vs Tenerife
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Maxima Roma vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Lietkabelis vs Ulm
- Balkan vs Manresa
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- Trento vs Buducnost
- BC Roma vs KK Bosna
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.