Venezia vs Türk Telekom B.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Watson | ||
| A. Tessitori | ||
| K. Wiltjer | ||
| K. Bowman | ||
| J. Parks |
| L. Olinde | ||
| O. Maretto | ||
| L. Candi | ||
| E. Green | ||
| E. Boakye |
| A. Lamb | ||
| A. Kahraman | ||
| I. Bako | ||
| T. Schneider | ||
| D. Ozdemiroglu |
| J. Harding | ||
| G. Bas | ||
| T. Taylor | ||
| U. Trifunovic | ||
| K. Bankston |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 65
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Venezia | 20 | 19 | 18 | 18 | 75 |
| Türk Telekom B.K. | 16 | 13 | 22 | 14 | 65 |
| Hai đội | 36 | 32 | 40 | 32 | 140 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,80Đội khách2,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,65→1,80Đội khách2,25→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | 1,80▲ | 2,03▼ |
| 14/10 21:03 | 1,69▼ | 2,18▲ |
| 14/10 17:17 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 14/10 06:25 | 1,71▲ | 2,15▼ |
| 14/10 05:59 | 1,69▲ | 2,19▼ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,65 | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,03 |
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,71 | 1,99 |
| 1xBet | 1,71 | 1,99 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,88Đội khách +1.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,70→1,88Đội khách2,13→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:40 | Thay đổi mốc · -2.5 → -1.5 | |
| 14/10 23:40 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 14/10 21:03 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 14/10 17:17 | 1,82▲ | 1,99▼ |
| 14/10 11:39 | 1,78 | 2,04▲ |
| 14/10 06:25 | 1,78▲ | 2,03▼ |
| 14/10 05:59 | 1,76▲ | 2,06▼ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,70 | 2,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,74 | 2,00 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,82 | 1,85 |
| Betano | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,89Xỉu 166.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,72→1,89Xỉu2,13→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:05 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 14/10 23:40 | Thay đổi mốc · 167 → 166.5 | |
| 14/10 23:40 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 14/10 23:12 | 1,84▲ | 1,99▼ |
| 14/10 11:39 | 1,81▲ | 2,01▼ |
| 14/10 05:59 | 1,73▲ | 2,13 |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,72 | 2,13 |
| Nhà cái | Tài 166.5 | Xỉu 166.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,79 | 1,88 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,85 | 1,90 |
| BetVictor | 1,83 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Venezia Dựa trên 20 trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 14T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 88.05 | Ghi được mỗi trận | 83.10 |
| 86.10 | Bị ghi mỗi trận | 78.70 |
| +39 | Hiệu số | +88 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (8 trận) |
| 21.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (8 trận) |
| 21.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (8 trận) |
| 22.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (8 trận) |
| 43.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.1 (8 trận) |
| 44.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (8 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 30.4 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (11 trận) |
| 17.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (11 trận) |
| 39% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 80% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 48% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 59% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (9 trận) |
| 10.3 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (11 trận) |
| 6.1 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 2.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Venezia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 7T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 81.44 |
| 85.30 | Bị ghi mỗi trận | 73.78 |
| +39 | Hiệu số | +69 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (3 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (3 trận) |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (3 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (3 trận) |
| 44.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (3 trận) |
| 45.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (3 trận) |
| 174.5 | Tổng điểm trung bình | 155.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (5 trận) |
| 17.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 9.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Venezia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 7T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 86.90 | Ghi được mỗi trận | 84.45 |
| 86.90 | Bị ghi mỗi trận | 82.73 |
| +0 | Hiệu số | +19 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (5 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (5 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (5 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (5 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (5 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 27.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.3 (6 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 83% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (5 trận) |
| 10.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Venezia Dựa trên 14 trận | Lega A | Türk Telekom B.K. |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 5B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.14 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.79 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Eurocup | Türk Telekom B.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 1T 1B | T · B | 4T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 86.57 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 81.57 |
| +26 | Hiệu số | +35 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 71% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Türk Telekom B.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 1T 1B | T · B | 5T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| +21 | Hiệu số | +24 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| Venezia | Super Lig | Türk Telekom B.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 5T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Ghi được mỗi trận | 79.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.57 |
| — | Hiệu số | +29 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| — | Tổng điểm trung bình | 155.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.2 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Türk Telekom B.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 156 : 151
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Venezia đã gặp Türk Telekom B.K. tại Eurocup vào 15/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Venezia 75-65 Türk Telekom B.K..
Venezia đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Türk Telekom B.K. đứng thứ 8.
Venezia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Türk Telekom B.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Venezia thắng 1, Türk Telekom B.K. thắng 1, hòa 0.
Đội hình Venezia có K. Wiltjer, K. Bowman, J. Parks.
Đội hình Türk Telekom B.K. có I. Bako, T. Schneider, D. Ozdemiroglu.
Venezia · Trận trước: Venezia vs Virtus Bologna (12/10) · Trận tiếp theo: BC Roma vs Venezia (17/10)
Türk Telekom B.K. · Trận trước: Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma (6/10) · Trận tiếp theo: Türk Telekom B.K. vs Siauliai (20/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Aris vs Tortona
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Tenerife vs Maxima Roma
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- PAOK vs Ulm
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- C. Norrie vs F. Cerundolo
- RW Essen vs RB Leipzig
- Balkan vs Manresa
- Grossaspach vs Augsburg
- Lietkabelis vs Ulm
Chưa có bài viết nào.