Ngôn ngữ

Boulazac vs Le Mans

Chi tiết trận đấu
Le Palio
BoulazacChủ nhà
23:00Bắt đầu 24/10
Le MansĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
BoulazacTất cảLe Mans
4Trận6
1Thắng3
3Thua3
334Ghi được541
348Bị ghi533
BoulazacChủ nhàLe Mans
2Trận3
1Thắng1
1Thua2
163Ghi được257
154Bị ghi260
BoulazacĐội kháchLe Mans
2Trận3
0Thắng2
2Thua1
171Ghi được284
194Bị ghi273
BoulazacTất cảLe Mans
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
238Ghi được302
241Bị ghi287
BoulazacChủ nhàLe Mans
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
163Ghi được101
154Bị ghi103
BoulazacĐội kháchLe Mans
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
75Ghi được201
87Bị ghi184
BoulazacTất cảLe Mans
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
96Ghi được—
107Bị ghi—
BoulazacĐội kháchLe Mans
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
96Ghi được—
107Bị ghi—
BoulazacTất cảLe Mans
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được239
—Bị ghi246
BoulazacChủ nhàLe Mans
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được156
—Bị ghi157
BoulazacĐội kháchLe Mans
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được83
—Bị ghi89
Giải đấu được tính: LNB Élite · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận) · Eurocup
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans321.667+15
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10Boulazac312.333-3
11JL Bourg (Fra)312.333-1
12Limoges413.250-6
13Pau-Orthez413.250-35
14Nancy413.250-40
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque303.000-39
Tính đến 18/10 11:49

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BoulazacTBBBTBBBTB7T 13B
Le MansTTBBBTBBTT12T 8B
Boulazac
Dựa trên 20 trận
Le Mans
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B12T 8B
35%Tỷ lệ thắng60%
84.65Ghi được mỗi trận87.90
86.40Bị ghi mỗi trận83.75
-35Hiệu số+83
103Điểm ghi cao nhất103
68Điểm ghi thấp nhất55
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (9 trận)
21.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 222.9 (9 trận)
22.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 320.8 (9 trận)
19.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 421.8 (9 trận)
41.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.7 (9 trận)
41.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.6 (9 trận)
171.1Tổng điểm trung bình171.7
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
29.9 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (8 trận)
19.8 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.6 (8 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
77% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (8 trận)
59% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
12.7 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (8 trận)
6.4 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (8 trận)
1.8 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1 (8 trận)
Boulazac
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLe Mans
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 4BT · B6T 5B
56%Tỷ lệ thắng55%
86.22Ghi được mỗi trận86.09
80.78Bị ghi mỗi trận82.09
+49Hiệu số+44
95Điểm ghi cao nhất102
68Điểm ghi thấp nhất55
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (5 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.8 (5 trận)
25.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (5 trận)
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (5 trận)
41.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.6 (5 trận)
44.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (5 trận)
167.0Tổng điểm trung bình168.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
28.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (5 trận)
21.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (5 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
78% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (4 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
12.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (5 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (5 trận)
2.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (5 trận)
Boulazac
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLe Mans
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 9BT · B6T 3B
18%Tỷ lệ thắng67%
83.36Ghi được mỗi trận90.11
91.00Bị ghi mỗi trận85.78
-84Hiệu số+39
103Điểm ghi cao nhất103
70Điểm ghi thấp nhất74
21.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (4 trận)
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (4 trận)
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.5 (4 trận)
42.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (4 trận)
39.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.8 (4 trận)
174.4Tổng điểm trung bình175.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
31.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (3 trận)
18.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (3 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (3 trận)
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (3 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (3 trận)
6.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3 (3 trận)
1.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (3 trận)
Boulazac
Dựa trên 19 trận
LNB ÉliteLe Mans
Dựa trên 14 trận
19Trận14
7T 12BT · B9T 5B
37%Tỷ lệ thắng64%
84.05Ghi được mỗi trận89.64
85.32Bị ghi mỗi trận83.79
-24Hiệu số+82
103Điểm ghi cao nhất103
68Điểm ghi thấp nhất55
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (5 trận)
21.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (5 trận)
22.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (5 trận)
19.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 426.8 (5 trận)
41.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8 (5 trận)
41.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.8 (5 trận)
169.4Tổng điểm trung bình173.4
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
29.9 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.5 (4 trận)
19.8 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (4 trận)
37% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (4 trận)
77% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (4 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (4 trận)
59% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
12.7 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (4 trận)
6.4 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (4 trận)
1.8 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
BoulazacEurocupLe Mans
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận79.67
—Bị ghi mỗi trận82.00
—Hiệu số-7
—Điểm ghi cao nhất83
—Điểm ghi thấp nhất74
—Điểm trung bình hiệp 121.7
—Điểm trung bình hiệp 223.3
—Điểm trung bình hiệp 319.0
—Điểm trung bình hiệp 415.7
—Điểm trung bình nửa đầu trận45.0
—Điểm trung bình nửa sau trận34.7
—Tổng điểm trung bình161.7
—Số trận có hiệp phụ0/3 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.7
—Kiến tạo mỗi trận14.7
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29%
—Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ ném trúng39%
—Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.7
—Cướp bóng mỗi trận7.3
—Chắn bóng mỗi trận3.0
Boulazac
Dựa trên 1 trận
Cúp PhápLe Mans
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B0T 1B
-11Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BoulazacGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuLe Mans
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+10
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BoulazacLeaders CupLe Mans
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 23:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Boulazac T
0H
2Le Mans T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Boulazac Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
180 : 205
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 17/10 23:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Eito332:247.72.04.3
A. Estrada332:0020.04.03.0
E. Miyem328:009.04.70.7
J. Shumate326:055.01.70.0
P. Beverley323:1712.73.34.3
T. Ville322:384.01.31.3
O. Anochili-Killen320:387.34.70.7
C. Eliezer-Vanerot317:353.01.30.7
J. Uduje316:407.72.70.3
G. Omenaka313:593.03.30.7
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Wood524:5314.44.42.0
M. Ajinca523:4410.42.60.6
C. Stewart522:0516.02.21.4
L. Dufeal520:277.25.00.8
B. Grasshoff519:589.02.61.4
W. Yeguete519:163.85.61.4
J. King517:5213.01.42.6
L. Delaunay516:304.83.83.2
U. Doumbia513:291.62.22.4
S. Penda511:433.62.60.8
T. Thomas316:396.31.00.7
Tính đến 18/10 16:19

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)