Ngôn ngữ

Slask Wroclaw vs Basket Napoli

Chi tiết trận đấu
Peerandi R.
Slask WroclawChủ nhà
82 : 86Tỷ số chung cuộc
Basket NapoliĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 23:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. Egbunu
A. Hickey
P. Scruggs
J. Niziol
D. Robinson
Dự bị 6
B. Kulikowski
I. Moore
M. Parsons
T. Sternicki
K. Luc
A. Wrzeszcz
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
L. Faggian
J. Dowtin
Z. Seljaas
M. Brown
K. Tarczewski
Dự bị 6
M. Spissu
J. White
J. Ramsey
J. Petrucelli
G. Caruso
A. Sankare
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
82 : 86
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Slask Wroclaw1819242182
Basket Napoli2218212586
Thống kê đội · Cuối cùng
82Điểm86
27Bắt bóng bật bảng27
18Kiến tạo26
8Cướp bóng6
2Chắn bóng4
14Mất bóng12
22/35Ném 2 điểm thành công12/22
10/25Ném 3 điểm thành công16/38
15/8Ném phạt thành công20/14

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Robinson32:4622911/24/1
A. Hickey29:237371/80/0
P. Scruggs26:4810142/22/2
Dự bịI. Moore21:1113502/24/1
J. Niziol21:046211/21/1
Dự bịM. Parsons19:149031/22/2
J. Egbunu18:496300/00/0
Dự bịB. Kulikowski17:254211/42/1
Dự bịT. Sternicki07:043001/20/0
Dự bịK. Luc06:062210/10/0
Dự bịA. Wrzeszcz00:100000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Brown26:5815535/80/0
Z. Seljaas26:346162/72/0
J. Dowtin23:3814032/34/4
Dự bịJ. White23:2511811/30/0
Dự bịJ. Petrucelli21:5610102/32/2
Dự bịJ. Ramsey19:467031/60/0
Dự bịG. Caruso16:338520/02/2
Dự bịM. Spissu16:245450/16/5
L. Faggian11:206222/40/0
K. Tarczewski07:080000/00/0
Dự bịA. Sankare06:184111/34/1
Tính đến 15/10 08:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:40

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà4,23Đội khách1,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,094,23Đội khách1,221,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:124,23▲1,21
14/10 22:424,20▲1,21▼
14/10 12:304,18▲1,22▼
14/10 05:333,95▼1,24▲
14/10 03:414,34▲1,20▼
13/10 23:49Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 23:49 Đầu tiên4,091,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,231,21
Betfair4,331,20
bet3654,401,18
Marathon3,841,21
1xBet3,841,22
Betano4,551,19
BetVictor4,101,22
Kèo chấp châu Á9Chủ nhà +91,95Đội khách -91,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,831,95Đội khách1,991,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 9 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:121,95▲1,87▼
14/10 22:421,931,88▼
14/10 12:301,93▲1,89▼
14/10 05:331,89▼1,93▲
14/10 03:41Thay đổi mốc · mốc chính 9
14/10 03:411,95▲1,87▼
14/10 01:061,83▲1,99▼
14/10 00:131,82▼2,00▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 23:49 Đầu tiên1,831,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +9Đội khách -9
Pinnacle1,951,87
bet3651,861,80
Marathon1,831,82
1xBet1,831,82
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,82Xỉu 172.52,01Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,911,88Xỉu1,911,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 06:51Thay đổi mốc · 173 → 172.5
14/10 04:06Tạm dừng
14/10 03:411,88▼Tạm dừng
14/10 01:06Tạm dừng
14/10 00:132,02▲1,81▼
13/10 23:49 Đầu tiên1,911,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 172.5Xỉu 172.5
Pinnacle1,822,01
bet3651,831,83
Marathon1,781,85
1xBet1,711,79
Betano1,831,90
BetVictor1,801,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Slask WroclawTất cảBasket Napoli
6Trận7
2Thắng6
4Thua1
483Ghi được637
527Bị ghi579
Slask WroclawChủ nhàBasket Napoli
2Trận3
0Thắng2
2Thua1
157Ghi được265
185Bị ghi267
Slask WroclawĐội kháchBasket Napoli
4Trận4
2Thắng4
2Thua0
326Ghi được372
342Bị ghi312
Slask WroclawTất cảBasket Napoli
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
251Ghi được263
266Bị ghi233
Slask WroclawChủ nhàBasket Napoli
2Trận1
0Thắng1
2Thua0
157Ghi được84
185Bị ghi76
Slask WroclawĐội kháchBasket Napoli
1Trận2
1Thắng2
0Thua0
94Ghi được179
81Bị ghi157
Slask WroclawTất cảBasket Napoli
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
232Ghi được—
261Bị ghi—
Slask WroclawĐội kháchBasket Napoli
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
232Ghi được—
261Bị ghi—
Slask WroclawTất cảBasket Napoli
—Trận4
—Thắng3
—Thua1
—Ghi được374
—Bị ghi346
Slask WroclawChủ nhàBasket Napoli
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được181
—Bị ghi191
Slask WroclawĐội kháchBasket Napoli
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được193
—Bị ghi155
Giải đấu được tính: Eurocup · Basket Liga (chỉ các trận đã nhận) · Lega A
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Slask Wroclaw —
Basket Napoli Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna3301.000+37
2Olimpia Milano431.750+46
3Treviso431.750+5
4Venezia431.750+16
5Trento431.750+12
6Basket Napoli431.750+28
7Verona321.667+2
8Udine422.500+1
9Varese422.500-14
10Reggiana312.333-4
11Maxima Roma312.333-27
12Tortona312.333-37
13BC Roma413.250+16
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 19/10 02:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Slask WroclawTTBBBBBBBT10T 10B
Basket NapoliTTTTTBTBTB10T 10B
Slask Wroclaw
Dựa trên 20 trận
Basket Napoli
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B10T 10B
50%Tỷ lệ thắng50%
82.20Ghi được mỗi trận85.75
83.45Bị ghi mỗi trận85.50
-25Hiệu số+5
100Điểm ghi cao nhất104
54Điểm ghi thấp nhất64
27.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (11 trận)
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (11 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (11 trận)
19.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6 (11 trận)
47.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (11 trận)
40.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.2 (11 trận)
165.7Tổng điểm trung bình171.2
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
28.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (11 trận)
18.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận17.5 (11 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
10.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (11 trận)
10.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (11 trận)
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (11 trận)
Slask Wroclaw
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBasket Napoli
Dựa trên 9 trận
11Trận9
7T 4BT · B6T 3B
64%Tỷ lệ thắng67%
85.73Ghi được mỗi trận85.33
81.73Bị ghi mỗi trận77.56
+44Hiệu số+70
100Điểm ghi cao nhất104
54Điểm ghi thấp nhất64
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.6 (5 trận)
20.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.8 (5 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (5 trận)
20.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (5 trận)
47.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.4 (5 trận)
42.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.4 (5 trận)
167.5Tổng điểm trung bình162.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận14.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công78% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)53% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Slask Wroclaw
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBasket Napoli
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 6BT · B4T 7B
33%Tỷ lệ thắng36%
77.89Ghi được mỗi trận86.09
85.56Bị ghi mỗi trận92.00
-69Hiệu số-65
94Điểm ghi cao nhất99
55Điểm ghi thấp nhất74
26.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (6 trận)
21.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (6 trận)
20.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (6 trận)
18.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 422.3 (6 trận)
47.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.5 (6 trận)
38.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.5 (6 trận)
163.4Tổng điểm trung bình178.1
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
29.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (6 trận)
19.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (6 trận)
31% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
47% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
10.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận15.3 (6 trận)
11.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (6 trận)
1.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (6 trận)
Slask WroclawLega ABasket Napoli
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · B8T 9B
—Tỷ lệ thắng47%
—Ghi được mỗi trận86.12
—Bị ghi mỗi trận85.82
—Hiệu số+5
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất64
—Điểm trung bình hiệp 120.7 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 221.0 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 320.7 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.1 (9 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.7 (9 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (9 trận)
—Tổng điểm trung bình171.9
—Số trận có hiệp phụ0/9 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (9 trận)
—Kiến tạo mỗi trận16.9 (9 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
—Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
—Mất bóng mỗi trận14.8 (9 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.1 (9 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.3 (9 trận)
Slask Wroclaw
Dựa trên 16 trận
Basket LigaBasket Napoli
16Trận—
9T 7BT · B—
56%Tỷ lệ thắng—
83.88Ghi được mỗi trận—
81.69Bị ghi mỗi trận—
+35Hiệu số—
100Điểm ghi cao nhất—
54Điểm ghi thấp nhất—
28.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
21.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
49.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
40.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
165.6Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Slask Wroclaw
Dựa trên 2 trận
EurocupBasket Napoli
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
-11Hiệu số+26
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Slask Wroclaw
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBBasket Napoli
Dựa trên 1 trận
2Trận1
0T 2BT · B0T 1B
-49Hiệu số-26
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BGdynia95:70Slask Wroclaw04/10/2026 22:30 · Basket Liga
Mùa giải 2025/26
BSzczecin90:81Slask Wroclaw17/03/2026 00:00 · Basket LigaTSlask Wroclaw100:75Gornik Walbrzych11/03/2026 02:15 · Basket LigaTSlask Wroclaw95:90Dabrowa Gornicza06/03/2026 01:00 · Basket LigaTSlask Wroclaw96:85Trefl Sopot24/01/2026 23:30 · Basket LigaTSlask Wroclaw89:60Krosno12/01/2026 02:00 · Basket Liga
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Robinson528:5214.48.82.0
A. Hickey528:3012.43.64.8
J. Niziol523:176.82.02.2
P. Scruggs523:089.01.63.8
M. Parsons521:2110.61.61.6
I. Moore520:3610.63.20.4
J. Egbunu518:227.04.00.2
B. Kulikowski513:093.01.00.4
T. Sternicki59:573.61.20.8
K. Luc39:573.00.71.7
A. Wrzeszcz46:011.00.81.0
B. Czerniewicz24:511.50.50.5
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Z. Seljaas727:169.74.72.9
J. Dowtin725:4215.91.94.3
M. Brown722:5312.63.42.1
J. Petrucelli720:437.61.41.9
M. Spissu719:436.71.95.3
J. White622:1511.25.51.5
G. Caruso715:098.73.90.3
L. Faggian712:585.01.71.1
A. Jakimovski420:4911.54.51.2
K. Tarczewski710:152.32.00.4
J. Ramsey321:5512.01.01.3
A. Sankare65:341.50.50.2
E. Esposito11:000.00.00.0
Tính đến 19/10 01:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)