Slask Wroclaw vs Basket Napoli
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Egbunu | ||
| A. Hickey | ||
| P. Scruggs | ||
| J. Niziol | ||
| D. Robinson |
| B. Kulikowski | ||
| I. Moore | ||
| M. Parsons | ||
| T. Sternicki | ||
| K. Luc | ||
| A. Wrzeszcz |
| L. Faggian | ||
| J. Dowtin | ||
| Z. Seljaas | ||
| M. Brown | ||
| K. Tarczewski |
| M. Spissu | ||
| J. White | ||
| J. Ramsey | ||
| J. Petrucelli | ||
| G. Caruso | ||
| A. Sankare |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 86
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Slask Wroclaw | 18 | 19 | 24 | 21 | 82 |
| Basket Napoli | 22 | 18 | 21 | 25 | 86 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:40Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà4,23Đội khách1,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,09→4,23Đội khách1,22→1,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:12 | 4,23▲ | 1,21 |
| 14/10 22:42 | 4,20▲ | 1,21▼ |
| 14/10 12:30 | 4,18▲ | 1,22▼ |
| 14/10 05:33 | 3,95▼ | 1,24▲ |
| 14/10 03:41 | 4,34▲ | 1,20▼ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 4,09 | 1,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 4,23 | 1,21 |
| Betfair | 4,33 | 1,20 |
| bet365 | 4,40 | 1,18 |
| Marathon | 3,84 | 1,21 |
| 1xBet | 3,84 | 1,22 |
| Betano | 4,55 | 1,19 |
| BetVictor | 4,10 | 1,22 |
Kèo chấp châu Á9Chủ nhà +91,95Đội khách -91,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→1,95Đội khách1,99→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 23:12 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 14/10 22:42 | 1,93 | 1,88▼ |
| 14/10 12:30 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 14/10 05:33 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 14/10 03:41 | Thay đổi mốc · mốc chính 9 | |
| 14/10 03:41 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 14/10 01:06 | 1,83▲ | 1,99▼ |
| 14/10 00:13 | 1,82▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,83 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà +9 | Đội khách -9 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,87 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,83 | 1,82 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,82Xỉu 172.52,01Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,91→1,88Xỉu1,91→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 06:51 | Thay đổi mốc · 173 → 172.5 | |
| 14/10 04:06 | Tạm dừng | |
| 14/10 03:41 | 1,88▼ | Tạm dừng |
| 14/10 01:06 | Tạm dừng | |
| 14/10 00:13 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,01 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,78 | 1,85 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảng| Slask Wroclaw | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 4 | Thua | 1 |
| 483 | Ghi được | 637 |
| 527 | Bị ghi | 579 |
| Slask Wroclaw | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 157 | Ghi được | 265 |
| 185 | Bị ghi | 267 |
| Slask Wroclaw | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 326 | Ghi được | 372 |
| 342 | Bị ghi | 312 |
| Slask Wroclaw | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 251 | Ghi được | 263 |
| 266 | Bị ghi | 233 |
| Slask Wroclaw | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 157 | Ghi được | 84 |
| 185 | Bị ghi | 76 |
| Slask Wroclaw | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 94 | Ghi được | 179 |
| 81 | Bị ghi | 157 |
| Slask Wroclaw | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 232 | Ghi được | — |
| 261 | Bị ghi | — |
| Slask Wroclaw | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 232 | Ghi được | — |
| 261 | Bị ghi | — |
| Slask Wroclaw | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 374 |
| — | Bị ghi | 346 |
| Slask Wroclaw | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 181 |
| — | Bị ghi | 191 |
| Slask Wroclaw | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 193 |
| — | Bị ghi | 155 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 4 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 5 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 6 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 7 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 10 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 11 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 12 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 13 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Slask Wroclaw Dựa trên 20 trận | Basket Napoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 10T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.20 | Ghi được mỗi trận | 85.75 |
| 83.45 | Bị ghi mỗi trận | 85.50 |
| -25 | Hiệu số | +5 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 27.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (11 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (11 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (11 trận) |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (11 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (11 trận) |
| 40.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (11 trận) |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 28.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (11 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| Slask Wroclaw Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 4B | T · B | 6T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.73 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 81.73 | Bị ghi mỗi trận | 77.56 |
| +44 | Hiệu số | +70 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (5 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (5 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 47.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (5 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.4 (5 trận) |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 162.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Slask Wroclaw Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 4T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 77.89 | Ghi được mỗi trận | 86.09 |
| 85.56 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| -69 | Hiệu số | -65 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 26.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (6 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (6 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (6 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 47.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (6 trận) |
| 38.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (6 trận) |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 178.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (6 trận) |
| 19.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (6 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Slask Wroclaw | Lega A | Basket Napoli Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 8T 9B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.82 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| Slask Wroclaw Dựa trên 16 trận | Basket Liga | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 9T 7B | T · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.88 | Ghi được mỗi trận | — |
| 81.69 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +35 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 28.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 49.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 165.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Slask Wroclaw Dựa trên 2 trận | Eurocup | Basket Napoli Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| -11 | Hiệu số | +26 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Slask Wroclaw Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Basket Napoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 2B | T · B | 0T 1B |
| -49 | Hiệu số | -26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Slask Wroclaw đã gặp Basket Napoli tại Eurocup vào 15/10/2026 00:00 UTC+07 tại Peerandi R..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Slask Wroclaw 82-86 Basket Napoli.
Slask Wroclaw đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Basket Napoli đứng thứ 1.
Slask Wroclaw thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Basket Napoli thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Slask Wroclaw có P. Scruggs, J. Niziol, D. Robinson.
Đội hình Basket Napoli có Z. Seljaas, M. Brown, K. Tarczewski.
Slask Wroclaw · Trận trước: Trento vs Slask Wroclaw (7/10) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Slask Wroclaw (22/10)
Basket Napoli · Trận trước: Cantu vs Basket Napoli (11/10) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Olimpia Milano (18/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Aris vs Tortona
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Maxima Roma
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Chưa có bài viết nào.