Ngôn ngữ

Rostock vs Wurzburg

Chi tiết trận đấu
RostockChủ nhà
101 : 62Tỷ số chung cuộc
WurzburgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
Z. Copeland
T. Crockett
D. Lockhart
O. Klassen
A. Konontsuk
Dự bị 7
D. Lansdowne
R. Amaize
P. Hartwich
J. Stove
T. Withers
E. Baggette
B. Leuchten
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
K. Dye
M. Petric
C. Thompson
S. Griffin
E. Colbert
Dự bị 5
L. Herzog
B. Tischler
C. Wishart
L. Saffer
M. Jones
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 09:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
101 : 62
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Rostock19213526101
Wurzburg211462162
Hai đội40354147163
Thống kê đội · Cuối cùng
18Kiến tạo8
4Cướp bóng7
4Chắn bóng2
17Mất bóng16

Thống kê cầu thủ · Trận này

Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu không khớp với tỷ số cuối cùng
Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu không khớp với tỷ số cuối cùng

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RostockTTBBBTBBTT9T 11B
WurzburgBTTBBBTBBT10T 10B
Rostock
Dựa trên 20 trận
Wurzburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B10T 10B
45%Tỷ lệ thắng50%
86.20Ghi được mỗi trận77.55
84.20Bị ghi mỗi trận73.85
+40Hiệu số+74
118Điểm ghi cao nhất90
68Điểm ghi thấp nhất63
23.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 118.4 (11 trận)
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 219.1 (11 trận)
20.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (11 trận)
19.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5 (11 trận)
45.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.5 (11 trận)
40.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.3 (11 trận)
170.4Tổng điểm trung bình151.4
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
35.8 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (10 trận)
19.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận16.4 (12 trận)
34% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (10 trận)
73% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (10 trận)
43% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
55% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (10 trận)
13.2 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (12 trận)
5.9 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (12 trận)
1.5 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (12 trận)
Rostock
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWurzburg
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3BT · B5T 4B
70%Tỷ lệ thắng56%
91.50Ghi được mỗi trận76.56
82.10Bị ghi mỗi trận71.67
+94Hiệu số+44
118Điểm ghi cao nhất83
68Điểm ghi thấp nhất68
26.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 116.4 (5 trận)
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 217.2 (5 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (5 trận)
22.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.0 (5 trận)
49.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận33.6 (5 trận)
42.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (5 trận)
173.6Tổng điểm trung bình148.2
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
38.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.6 (5 trận)
24.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (5 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (5 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
12.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (5 trận)
7.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (5 trận)
1.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Rostock
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWurzburg
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 8BT · B5T 6B
20%Tỷ lệ thắng45%
80.90Ghi được mỗi trận78.36
86.30Bị ghi mỗi trận75.64
-54Hiệu số+30
91Điểm ghi cao nhất90
69Điểm ghi thấp nhất63
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (6 trận)
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 220.7 (6 trận)
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.8 (6 trận)
17.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (6 trận)
41.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (6 trận)
39.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (6 trận)
167.2Tổng điểm trung bình154.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
34.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4 (5 trận)
16.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận15.4 (7 trận)
31% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
41% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (5 trận)
52% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (5 trận)
13.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (7 trận)
4.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (7 trận)
1.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (7 trận)
Rostock
Dựa trên 17 trận
BBL (Đức)Wurzburg
Dựa trên 18 trận
17Trận18
8T 9BT · B10T 8B
47%Tỷ lệ thắng56%
87.24Ghi được mỗi trận78.50
83.18Bị ghi mỗi trận73.89
+69Hiệu số+83
118Điểm ghi cao nhất90
68Điểm ghi thấp nhất63
24.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 118.4 (11 trận)
22.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 219.1 (11 trận)
21.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (11 trận)
19.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5 (11 trận)
46.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.5 (11 trận)
40.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.3 (11 trận)
170.4Tổng điểm trung bình152.4
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
36.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.1 (9 trận)
20.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0 (11 trận)
34% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
72% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (9 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
56% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
12.6 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (11 trận)
6.2 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (11 trận)
1.4 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (11 trận)
Rostock
Dựa trên 2 trận
EurocupWurzburg
2Trận—
1T 1BT · B—
-20Hiệu số—
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
RostockFIBA Europe CupWurzburg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-8
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RostockGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuWurzburg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Rostock
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcWurzburg
1Trận—
0T 1BT · B—
-9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 01:42

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
4Rostock T
0H
4Wurzburg T
164.8Trung bình tổng điểm
Rostock Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
646 : 672
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
3T 0H 1B
Tính đến 03/10 23:31