Ngôn ngữ

PAOK vs Ulm

Chi tiết trận đấu
P.A.O.K. Sports Arena
PAOKChủ nhà
00:00Bắt đầu 22/10
UlmĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
PAOKTất cảUlm
6Trận9
5Thắng4
1Thua5
516Ghi được797
487Bị ghi816
PAOKChủ nhàUlm
2Trận5
2Thắng3
0Thua2
179Ghi được451
151Bị ghi451
PAOKĐội kháchUlm
4Trận4
3Thắng1
1Thua3
337Ghi được346
336Bị ghi365
PAOKTất cảUlm
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
254Ghi được289
245Bị ghi278
PAOKChủ nhàUlm
1Trận2
1Thắng2
0Thua0
93Ghi được200
78Bị ghi177
PAOKĐội kháchUlm
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
161Ghi được89
167Bị ghi101
PAOKTất cảUlm
3Trận—
3Thắng—
0Thua—
262Ghi được—
242Bị ghi—
PAOKChủ nhàUlm
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
86Ghi được—
73Bị ghi—
PAOKĐội kháchUlm
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
176Ghi được—
169Bị ghi—
PAOKTất cảUlm
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được98
—Bị ghi107
PAOKChủ nhàUlm
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được98
—Bị ghi107
PAOKTất cảUlm
—Trận5
—Thắng2
—Thua3
—Ghi được410
—Bị ghi431
PAOKChủ nhàUlm
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được153
—Bị ghi167
PAOKĐội kháchUlm
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được257
—Bị ghi264
Giải đấu được tính: Eurocup · Basket League (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Đức (chỉ các trận đã nhận) · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
PAOK —
Ulm BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 18/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PAOKTBTTTTBTBT14T 6B
UlmBTBBBTBTTB8T 12B
PAOK
Dựa trên 20 trận
Ulm
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B8T 12B
70%Tỷ lệ thắng40%
90.25Ghi được mỗi trận85.30
85.85Bị ghi mỗi trận87.80
+88Hiệu số-50
106Điểm ghi cao nhất104
72Điểm ghi thấp nhất66
22.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (12 trận)
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (12 trận)
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.9 (12 trận)
24.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (12 trận)
43.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (12 trận)
45.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.1 (12 trận)
176.1Tổng điểm trung bình173.1
2/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
30.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (12 trận)
17.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (12 trận)
31% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (10 trận)
48% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (12 trận)
57% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
11.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (12 trận)
7.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (12 trận)
2.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (12 trận)
PAOK
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUlm
Dựa trên 11 trận
8Trận11
7T 1BT · B7T 4B
88%Tỷ lệ thắng64%
93.75Ghi được mỗi trận88.82
81.50Bị ghi mỗi trận86.91
+98Hiệu số+21
106Điểm ghi cao nhất104
79Điểm ghi thấp nhất67
24.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (7 trận)
22.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (7 trận)
21.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 322.9 (7 trận)
29.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 421.7 (7 trận)
47.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (7 trận)
50.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.6 (7 trận)
175.2Tổng điểm trung bình175.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận13.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (7 trận)
PAOK
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnUlm
Dựa trên 9 trận
12Trận9
7T 5BT · B1T 8B
58%Tỷ lệ thắng11%
87.92Ghi được mỗi trận81.00
88.75Bị ghi mỗi trận88.89
-10Hiệu số-71
102Điểm ghi cao nhất93
72Điểm ghi thấp nhất66
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (5 trận)
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.8 (5 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (5 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (5 trận)
41.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.6 (5 trận)
41.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (5 trận)
176.7Tổng điểm trung bình169.9
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
26.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.8 (5 trận)
19.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (5 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
69% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (4 trận)
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
11.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (5 trận)
8.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (5 trận)
2.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (5 trận)
PAOKBBL (Đức)Ulm
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · B6T 8B
—Tỷ lệ thắng43%
—Ghi được mỗi trận84.79
—Bị ghi mỗi trận85.64
—Hiệu số-12
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất67
—Điểm trung bình hiệp 122.7 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 221.1 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.3 (9 trận)
—Điểm trung bình hiệp 420.8 (9 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận43.8 (9 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận42.1 (9 trận)
—Tổng điểm trung bình170.4
—Số trận có hiệp phụ1/9 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (9 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.0 (9 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công71% (9 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48% (9 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.7 (9 trận)
—Cướp bóng mỗi trận7.2 (9 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.6 (9 trận)
PAOK
Dựa trên 10 trận
Basket LeagueUlm
10Trận—
7T 3BT · B—
70%Tỷ lệ thắng—
92.20Ghi được mỗi trận—
87.90Bị ghi mỗi trận—
+43Hiệu số—
106Điểm ghi cao nhất—
72Điểm ghi thấp nhất—
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
45.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
180.1Tổng điểm trung bình—
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
PAOK
Dựa trên 3 trận
EurocupUlm
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B2T 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
84.67Ghi được mỗi trận96.33
81.67Bị ghi mỗi trận92.67
+9Hiệu số+11
93Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất89
21.7Điểm trung bình hiệp 127.0
18.3Điểm trung bình hiệp 223.3
20.3Điểm trung bình hiệp 323.7
24.3Điểm trung bình hiệp 422.3
40.0Điểm trung bình nửa đầu trận50.3
44.7Điểm trung bình nửa sau trận46.0
166.3Tổng điểm trung bình189.0
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
29.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0
16.3Kiến tạo mỗi trận22.0
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
49%Tỷ lệ ném trúng52%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.7Mất bóng mỗi trận16.0
9.3Cướp bóng mỗi trận9.0
3.3Chắn bóng mỗi trận2.3
PAOK
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBUlm
Dựa trên 2 trận
4Trận2
3T 1BT · B0T 2B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
92.50Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
84.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+33Hiệu số-40
100Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
81Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
176.8Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
PAOK
Dựa trên 2 trận
Siêu Cúp (Hy Lạp)Ulm
2Trận—
1T 1BT · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
PAOKCúp ĐứcUlm
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-9
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
PAOK
Dựa trên 1 trận
FIBA Europe CupUlm
1Trận—
1T 0BT · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
C. Osman431:2118.84.51.8
M. Foster522:1011.82.81.4
R. Gray426:435.21.52.0
N. Mitrou-Long519:449.42.62.2
N. Calathes423:1210.54.86.8
K. Alexander518:116.45.00.4
B. Moore517:214.43.80.0
T. Hudgins516:147.82.02.0
B. Tyree419:0616.21.51.2
N. Persidis411:021.82.00.5
A. Bazinas48:352.50.81.0
D. Kaklamanakis27:361.03.50.0
N. Chougkaz25:550.01.00.0
G. Fillios24:391.50.00.0
D. Motiejunas16:492.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
I. Watson-Boye830:2913.62.53.8
J. Sims827:2212.24.21.9
M. Rataj826:2514.54.21.6
A. Traore822:0010.14.42.0
O. Shittu821:3911.97.81.4
A. Atamna820:477.52.43.9
M. Faye819:397.43.01.9
M. Heckel812:202.90.42.2
D. Schmidt812:034.81.40.9
L. Liedtke66:082.71.00.7
D. Koroma75:040.61.60.0
N. Failenschmid Clavera11:130.00.00.0
Tính đến 18/10 17:04

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)