PAOK vs Ulm
P.A.O.K. Sports Arena
00:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| PAOK | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 5 |
| 516 | Ghi được | 797 |
| 487 | Bị ghi | 816 |
| PAOK | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 179 | Ghi được | 451 |
| 151 | Bị ghi | 451 |
| PAOK | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 337 | Ghi được | 346 |
| 336 | Bị ghi | 365 |
| PAOK | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 254 | Ghi được | 289 |
| 245 | Bị ghi | 278 |
| PAOK | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 93 | Ghi được | 200 |
| 78 | Bị ghi | 177 |
| PAOK | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 161 | Ghi được | 89 |
| 167 | Bị ghi | 101 |
| PAOK | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 262 | Ghi được | — |
| 242 | Bị ghi | — |
| PAOK | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 86 | Ghi được | — |
| 73 | Bị ghi | — |
| PAOK | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 176 | Ghi được | — |
| 169 | Bị ghi | — |
| PAOK | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 107 |
| PAOK | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 107 |
| PAOK | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 410 |
| — | Bị ghi | 431 |
| PAOK | Chủ nhà | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 153 |
| — | Bị ghi | 167 |
| PAOK | Đội khách | Ulm |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 257 |
| — | Bị ghi | 264 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Basket League (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Đức (chỉ các trận đã nhận) · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
PAOK —
Ulm BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 18/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PAOKTBTTTTBTBT14T 6B
UlmBTBBBTBTTB8T 12B
| PAOK Dựa trên 20 trận | Ulm Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 8T 12B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 90.25 | Ghi được mỗi trận | 85.30 |
| 85.85 | Bị ghi mỗi trận | 87.80 |
| +88 | Hiệu số | -50 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (12 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (12 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (12 trận) |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (12 trận) |
| 43.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (12 trận) |
| 45.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (12 trận) |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 30.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (12 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (12 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (10 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (12 trận) |
| 7.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (12 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| PAOK Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulm Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 7T 1B | T · B | 7T 4B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 93.75 | Ghi được mỗi trận | 88.82 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.91 |
| +98 | Hiệu số | +21 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (7 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (7 trận) |
| 29.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (7 trận) |
| 47.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (7 trận) |
| 50.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (7 trận) |
| 175.2 | Tổng điểm trung bình | 175.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| PAOK Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulm Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 7T 5B | T · B | 1T 8B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 87.92 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 88.75 | Bị ghi mỗi trận | 88.89 |
| -10 | Hiệu số | -71 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (5 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (5 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (5 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (5 trận) |
| 176.7 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 2/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 26.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (5 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| PAOK | BBL (Đức) | Ulm Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 6T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.79 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.64 |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| PAOK Dựa trên 10 trận | Basket League | Ulm |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 3B | T · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.90 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +43 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 180.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| PAOK Dựa trên 3 trận | Eurocup | Ulm Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 2T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | 96.33 |
| 81.67 | Bị ghi mỗi trận | 92.67 |
| +9 | Hiệu số | +11 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 |
| 18.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 |
| 44.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 166.3 | Tổng điểm trung bình | 189.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 29.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 |
| 16.3 | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 52% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 9.3 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| PAOK Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 3T 1B | T · B | 0T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 92.50 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +33 | Hiệu số | -40 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| PAOK Dựa trên 2 trận | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Ulm |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| PAOK | Cúp Đức | Ulm Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| PAOK Dựa trên 1 trận | FIBA Europe Cup | Ulm |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TKolossos Rhodes84:88PAOK17/10/2026 20:00 · Basket LeagueBLietkabelis95:86PAOK13/10/2026 23:00 · Eurocup · Pukl S.TPAOK86:73Lefkadas10/10/2026 20:00 · Basket LeagueTKK Bosna72:75PAOK07/10/2026 00:30 · Eurocup · Baena A.TMykonos85:88PAOK03/10/2026 19:00 · Basket LeagueTPAOK93:78Manresa30/09/2026 23:30 · Eurocup · Porobic D.BOlympiacos101:96PAOK28/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TPanathinaikos82:84PAOK27/09/2026 01:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)BPanathinaikos (Gre)87:81PAOK20/09/2026 00:00 · Giao hữu CLB
TPartizan Mozzart Bet (Srb)99:100PAOK18/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlimpia Milano77:89PAOK12/09/2026 · Giao hữu CLB
TPAOK100:74Basket Napoli06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPAOK94:102Panathinaikos30/05/2026 18:50 · Basket LeagueBPanathinaikos114:102PAOK28/05/2026 22:00 · Basket LeagueTPAOK91:79Peristeri03/05/2026 · Basket League
TPAOK101:85Maroussi25/04/2026 · Basket League
TPAOK79:73Bilbao (Esp)22/04/2026 · FIBA Europe Cup
BMykonos101:94PAOK03/01/2026 20:45 · Basket LeagueTAS Karditsas68:72PAOK28/12/2025 18:00 · Basket LeagueTPAOK106:88Panionios20/12/2025 21:00 · Basket LeagueBUlm98:107Phoenix Hagen18/10/2026 01:00 · Cúp ĐứcTUlm102:93KK Bosna14/10/2026 23:30 · Eurocup · Boubert M.BVechta97:92Ulm11/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.BManresa101:89Ulm08/10/2026 01:30 · Eurocup · Dragojevic I.BSyntainics MBC89:72Ulm04/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Reiter M.TUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · Eurocup · Gordon N.BUlm67:90Wurzburg27/09/2026 23:00 · BBL (Đức) · Cici G.TPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Matip M.TUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
BClub Joventut Badalona72:66Ulm06/09/2026 · Giao hữu CLB
BForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BUlm87:96Bamberg23/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TUlm81:72Hamburg25/04/2026 · BBL (Đức)
BUlm77:89Alba Berlin22/04/2026 · BBL (Đức)
TUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)BHeidelberg93:90Ulm29/03/2026 23:00 · BBL (Đức)TUlm84:77Bonn24/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TUlm93:90Jena15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)Tính đến 18/10 14:50
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 18/10 17:04
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
PAOK gặp Ulm tại Eurocup vào 22/10/2026 00:00 UTC+07 tại P.A.O.K. Sports Arena.
PAOK đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Ulm đứng thứ 2.
PAOK thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ulm thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
PAOK · Trận trước: Lietkabelis vs PAOK (13/10) · Trận tiếp theo: Bahcesehir Kol. vs PAOK (27/10)
Ulm · Trận trước: Ulm vs KK Bosna (14/10) · Trận tiếp theo: Alba Berlin vs Ulm (26/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- JL Bourg vs Trento
- Frankfurt vs Tenerife
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Maxima Roma vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Lietkabelis vs Ulm
- Balkan vs Manresa
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- Trento vs Buducnost
- BC Roma vs KK Bosna
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- Jilin vs Beijing
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.