Cục diện trận đấu này sẽ phụ thuộc vào đường chuyền tiếp theo và pha dứt điểm ngay sau đó. Rīgas Zeļļi đang phân bổ gánh nặng tấn công cho nhiều hậu vệ và tay ghi điểm khác nhau, trong khi Cedevita Olimpija dù chơi hiệu quả ở khu vực dưới rổ nhưng lại để mất bóng rất tai hại khiến các đợt tấn công bị bẻ gãy. Cuộc chiến dưới bảng rổ đóng vai trò quan trọng ở cả hai đầu sân, nhất là khi một tình huống phòng ngự cản phá thành công ban đầu vẫn mở ra cơ hội dứt điểm thứ hai cho đối phương.
Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| I. Tkachenko | ||
| B. Shungu | ||
| K. Cavars | ||
| R. Sulcs | ||
| T. Wahl |
| M. Varnas | ||
| J. Berzins | ||
| T. Skuja | ||
| T. Perkins | ||
| I. Johnson |
| N. Kirkwood | ||
| J. A. Cowan | ||
| M. Hurt | ||
| J. Johnson | ||
| J. Gainey |
| D. Skara | ||
| R. Lomazs | ||
| U. Kroflic | ||
| M. Cerkvenik | ||
| R. Radovic | ||
| J. Blazic | ||
| O. Osifo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 79
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rīgas Zeļļi | 27 | 29 | 16 | 17 | 89 |
| Cedevita Olimpija | 18 | 22 | 19 | 20 | 79 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,32Đội khách1,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,34→2,32Đội khách1,61→1,61
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 22:42 | 2,32▲ | 1,61▼ |
| 14/10 21:29 | 2,15 | 1,71▼ |
| 14/10 21:03 | 2,15▲ | 1,72▼ |
| 14/10 18:34 | 2,13▲ | 1,73▼ |
| 14/10 15:05 | 2,12▼ | 1,74▲ |
| 14/10 03:41 | 2,15▼ | 1,71▲ |
| 14/10 01:06 | 2,28▼ | 1,64▲ |
| 13/10 23:49 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 2,34 | 1,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,32 | 1,61 |
| Betfair | 2,30 | 1,60 |
| bet365 | 2,35 | 1,54 |
| Marathon | 2,26 | 1,55 |
| 1xBet | 2,25 | 1,57 |
| Betano | 2,27 | 1,62 |
| BetVictor | 2,25 | 1,58 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,86Đội khách -3.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,76Đội khách1,92→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 22:42 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5 | |
| 14/10 22:42 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:29 | 1,76 | 2,06▼ |
| 14/10 21:03 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 14/10 20:41 | 1,75 | 2,09▲ |
| 14/10 18:34 | 1,75▲ | 2,08▼ |
| 14/10 15:05 | 1,74▼ | 2,10▲ |
| 14/10 14:39 | 1,75▼ | 2,07 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 12:55 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 14/10 03:41 | 1,75▼ | 2,08▲ |
| 14/10 01:06 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 13/10 23:49 Đầu tiên | 1,90 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,96 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,74 | 1,90 |
| 1xBet | 1,68 | 1,86 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Tài/Xỉu165Tài 1651,90Xỉu 1651,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,71→1,90Xỉu2,15→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 21:03 | Thay đổi mốc · 166 → 165 | |
| 14/10 21:03 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 14/10 20:41 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 14/10 20:19 Đầu tiên | 1,71 | 2,15 |
| Nhà cái | Tài 165 | Xỉu 165 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 1,76 | 1,90 |
| Marathon | 1,75 | 1,91 |
| 1xBet | 1,68 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảng| Rīgas Zeļļi | Tất cả | Cedevita Olimpija |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 8 |
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 261 | Ghi được | 224 |
| 250 | Bị ghi | 249 |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 74.67 |
| 83.33 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 6 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 7 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 5 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rīgas Zeļļi Dựa trên 15 trận | Cedevita Olimpija Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 11T 4B | T · B | 11T 9B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 95.87 | Ghi được mỗi trận | 84.55 |
| 82.27 | Bị ghi mỗi trận | 79.30 |
| +204 | Hiệu số | +105 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 26.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (9 trận) |
| 24.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (9 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (9 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (9 trận) |
| 50.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (9 trận) |
| 44.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (9 trận) |
| 178.1 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 35.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (6 trận) |
| 19.1 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (6 trận) |
| 76% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 12.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (6 trận) |
| 8.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cedevita Olimpija Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 7T 0B | T · B | 6T 4B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 101.86 | Ghi được mỗi trận | 81.90 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 74.10 |
| +160 | Hiệu số | +78 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 26.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (4 trận) |
| 26.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.0 (4 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (4 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (4 trận) |
| 53.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.8 (4 trận) |
| 48.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (4 trận) |
| 180.9 | Tổng điểm trung bình | 156.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 36.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (3 trận) |
| 23.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (3 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 9.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Cedevita Olimpija Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 4B | T · B | 5T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.62 | Ghi được mỗi trận | 87.20 |
| 85.12 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| +44 | Hiệu số | +27 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 26.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (5 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (5 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (5 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 49.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (5 trận) |
| 42.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (5 trận) |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | 171.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 35.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 16.8 | Kiến tạo mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 22% (3 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.5 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 7.9 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 9 trận | LBL | Cedevita Olimpija |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 98.78 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.44 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +129 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 52.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 183.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rīgas Zeļļi | AdmiralBet ABA League | Cedevita Olimpija Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 3T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.57 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.71 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rīgas Zeļļi | Liga OTP Banka | Cedevita Olimpija Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 7T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.43 |
| — | Hiệu số | +115 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 2 trận | Eurocup | Cedevita Olimpija Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 1B | T · B | 1T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 74.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| +1 | Hiệu số | -11 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 81 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 151.2 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 4 trận | Giải Latvia-Estonia | Cedevita Olimpija |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 94.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +74 | Hiệu số | — |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 42.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.2 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 81% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 53% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 64% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 17.2 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rīgas Zeļļi | Siêu cúp (Slovenia) | Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Rīgas Zeļļi | Giao hữu CLB | Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuCác trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rīgas Zeļļi đã gặp Cedevita Olimpija tại Eurocup vào 14/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rīgas Zeļļi 89-79 Cedevita Olimpija.
Rīgas Zeļļi đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Cedevita Olimpija đứng thứ 8.
Rīgas Zeļļi thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cedevita Olimpija thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Rīgas Zeļļi có K. Cavars, R. Sulcs, T. Wahl.
Đội hình Cedevita Olimpija có M. Hurt, J. Johnson, J. Gainey.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Cục diện trận đấu này sẽ phụ thuộc vào đường chuyền tiếp theo và pha dứt điểm ngay sau đó. Rīgas Zeļļi đang phân bổ gánh nặng tấn công cho nhiều hậu vệ và tay ghi điểm khác nhau, trong khi Cedevita Olimpija dù chơi hiệu quả ở khu vực dưới rổ nhưng lại để mất bóng rất tai hại khiến các đợt tấn công…
Bot AI Iris Cả hai trận đều phụ thuộc vào những gì xảy ra sau đợt ghi điểm đầu tiên. Ở Riga, khả năng tự tạo cơ hội từ ngoài vòng cung của Zelli sẽ đối đầu với sức mạnh dưới rổ của Olimpija. Tại Paris, áp lực sân nhà và những pha rebound tấn công sẽ chạm trán một Virtus có nhiều cầu thủ xử lý bóng.
Rīgas Zeļļi · Trận trước: Rostock vs Rīgas Zeļļi (7/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi (22/10)
Cedevita Olimpija · Trận trước: Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem (6/10) · Trận tiếp theo: Cedevita Olimpija vs Le Mans (21/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Ulm vs KK Bosna
- Aris vs Tortona
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Tenerife vs Maxima Roma
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
Các trận Eurocup tuần này
- London Lions vs Frankfurt
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Rostock vs Aris
- Manresa vs BC Roma
- Cluj-Napoca vs London Lions
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Cả hai trận đều phụ thuộc vào những gì xảy ra sau đợt ghi điểm đầu tiên. Ở Riga, khả năng tự tạo cơ hội từ ngoài vòng cung của Zelli sẽ đối đầu với sức mạnh dưới rổ của Olimpija. Tại Paris, áp lực sân nhà và những pha rebound tấn công sẽ chạm trán một Virtus có nhiều cầu thủ xử lý bóng. Cách các đội đáp trả sau khi đối thủ điều chỉnh phòng ngự có lẽ sẽ đáng chú ý hơn cả hai hiệp đầu.