Kashiwa Reysol vs Urawa Reds
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
14:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Kashiwa ReysolVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kohei TezukaChấn thương |
| Koki KumasakaChấn thương |
| Seiya BabaChấn thương |
| Tomoaki OkuboChấn thương |
Urawa Reds
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 27/10 17:31
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 18 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 11 | Thắng | 11 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 5 |
| 40 | Bàn thắng | 34 |
| 26 | Bàn thua | 27 |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 25 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Kashiwa Reysol | Đội khách | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 16 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.22 | Bàn thắng mỗi trận | 2.12 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.69 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 25 | Bàn thắng | 21 |
| 19 | Bàn thua | 23 |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
| Kashiwa Reysol | Đội khách | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.08 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.58 | Bàn thua mỗi trận | 1.92 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Kashiwa Reysol | Đội khách | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Kashiwa Reysol | Đội khách | Urawa Reds |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · AFC Champions League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida | 12 | 8 | 3 | 1 | +20 | 27 | HTTTB |
| 2 | F.C. Tokyo | 12 | 8 | 3 | 1 | +19 | 27 | THTTT |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 12 | 8 | 2 | 2 | +19 | 26 | TBTTT |
| 4 | Kashiwa Reysol | 12 | 8 | 1 | 3 | +6 | 25 | THBTT |
| 5 | Vissel Kobe | 12 | 7 | 2 | 3 | +7 | 23 | HBTBT |
| 6 | Kawasaki Frontale | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTBH |
| 7 | Urawa Reds | 12 | 7 | 0 | 5 | -2 | 21 | TTTBT |
| 8 | Kashima Antlers | 12 | 6 | 2 | 4 | +4 | 20 | BHTTH |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 12 | 4 | 6 | 2 | +4 | 18 | HHHHT |
| 10 | Okayama | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | BTBBB |
| 11 | Nagoya Grampus | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | HHTTB |
| 12 | Cerezo Osaka | 12 | 3 | 5 | 4 | -7 | 14 | HHBHH |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 | BBHTT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | BTBHH |
| 15 | Gamba Osaka | 12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 | HTHBB |
| 16 | Kyoto | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | HHBBT |
| 17 | Mito | 12 | 2 | 3 | 7 | -10 | 9 | BBBBB |
| 18 | Verdy | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | THBBB |
| 19 | Avispa Fukuoka | 12 | 2 | 1 | 9 | -8 | 7 | BBBTB |
| 20 | Chiba | 12 | 1 | 4 | 7 | -12 | 7 | HBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 7 | 5 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | +18 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 4 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Verdy | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 7 | 0 | 2 | 5 | -9 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 7 | 5 | 2 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Verdy | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 27/10 22:15
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Kashiwa ReysolHTHBTTHTTB12T 3H 5B
Urawa RedsTTTTBTTTBT11T 2H 7B
| Kashiwa Reysol Dựa trên 20 trận | Urawa Reds Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +17 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.77 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.76 (6 trận) |
| 1.36 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (6 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 51% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (10 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (10 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (8 trận) |
| 10.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 (9 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Urawa Reds Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +9 | Hiệu số | +3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.77 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (4 trận) |
| 1.40 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.2 (4 trận) |
| 10.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Urawa Reds Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +8 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.77 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.34 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 53% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (5 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (4 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 14 trận | J.League | Urawa Reds Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 9T 1H 4B | T · H · B | 7T 2H 7B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 2.21 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | 1.69 |
| +9 | Hiệu số | -5 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.73 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.76 (6 trận) |
| 1.80 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (9 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (9 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.4 (7 trận) |
| 10.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 (9 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Urawa Reds Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Urawa Reds Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HRatchaburi0:0Kashiwa Reysol27/10/2026 19:15 · AFC Champions League · Dragon Solar ParkTKashima Antlers2:3Kashiwa Reysol24/10/2026 13:00 · J.League · Mercari StadiumHF.C. Tokyo0:0Kashiwa Reysol21/10/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumBKashiwa Reysol1:3Nagoya Grampus17/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol5:1Port MTI FC14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:0Imabari23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTMachida2:4Kashiwa Reysol20/09/2026 15:00 · J.League · Machida GION StadiumBJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumTKyoto2:3Kashiwa Reysol11/09/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraBKashiwa Reysol0:2Yokohama F. Marinos06/09/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumBCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTShimizu S-Pulse0:1Kashiwa Reysol29/08/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaTKashiwa Reysol2:1Senshu University26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2V-Varen Nagasaki21/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVerdy1:3Kashiwa Reysol14/08/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2026
BKashiwa Reysol0:1Kyoto06/06/2026 16:00 · J.LeagueTKyoto2:6Kashiwa Reysol30/05/2026 17:00 · J.LeagueTUrawa Reds1:0V-Varen Nagasaki25/10/2026 13:00 · J.League · Saitama StadiumTUrawa Reds3:2Chiba21/10/2026 17:30 · J.League · Saitama StadiumTMito0:1Urawa Reds17/10/2026 14:00 · J.League · Best Denki StadiumTYokohama FC0:4Urawa Reds14/10/2026 16:30 · J.League Cup Giai đoạn 1 · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumBF.C. Tokyo3:0Urawa Reds10/10/2026 13:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTUrawa Reds3:2Omiya Ardija07/10/2026 16:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumTToyama2:3Urawa Reds29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Toyama StadiumTUrawa Reds3:1Verdy19/09/2026 16:30 · J.League · Saitama StadiumBUrawa Reds1:2Okayama13/09/2026 16:30 · J.League · Saitama StadiumTKashima Antlers0:1Urawa Reds06/09/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTAvispa Fukuoka2:3Urawa Reds02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTUrawa Reds3:2Yokohama F. Marinos29/08/2026 17:00 · J.League · Saitama StadiumTUrawa Reds3:0Yamanashi Gakuin26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumBMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION StadiumBUrawa Reds1:4Sanfrecce Hiroshima15/08/2026 17:00 · J.League · Saitama StadiumBGamba Osaka4:3Urawa Reds07/08/2026 17:30 · J.League · Panasonic Stadium Suita
Mùa giải 2026
BUrawa Reds0:2Okayama06/06/2026 14:00 · J.LeagueHOkayama1:1Urawa Reds31/05/2026 12:00 · J.LeagueBMachida1:0Urawa Reds22/05/2026 17:30 · J.LeagueHUrawa Reds0:0Luân lưu 9-10F.C. Tokyo16/05/2026 14:00 · J.LeagueTính đến 27/10 21:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận3Kashiwa Reysol T
2H
5Urawa Reds T
2.3Trung bình tổng điểm
Kashiwa Reysol Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 9 : 14
- Sân nhà
- 2T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
BKashiwa Reysol0:1Urawa Reds06/05/2026 17:00 · J.League 2026HUrawa Reds1:1Kashiwa Reysol18/03/2026 17:30 · J.League 2026
TKashiwa Reysol4:2Urawa Reds22/08/2025 · J.League 2025
TUrawa Reds0:2Kashiwa Reysol02/03/2025 · J.League 2025
BUrawa Reds1:0Kashiwa Reysol23/10/2024 · J.League 2024
TKashiwa Reysol1:0Urawa Reds12/04/2024 · J.League 2024
BUrawa Reds2:0Kashiwa Reysol20/10/2023 · J.League 2023
BKashiwa Reysol0:3Urawa Reds31/03/2023 · J.League 2023
BUrawa Reds4:1Kashiwa Reysol10/09/2022 · J.League 2022
HKashiwa Reysol0:0Urawa Reds08/05/2022 · J.League 2022
Tính đến 24/10 14:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Tính đến 27/10 17:31
Huấn luyện viên
Kashiwa ReysolHuấn luyện viên Ricardo Rodriguez
Urawa RedsHuấn luyện viên Kwi-jae Cho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 27/10 17:31
Các trận tiếp theo
03/11/202617:00 vs DaejeonSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàAFC Champions League07/11/202614:00 vs Kawasaki FrontaleSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League20/11/202617:00 vs ChibaSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League24/11/202614:45 vs Newcastle Jets (Australia)McDonald Jones StadiumĐội kháchAFC Champions League28/11/202614:00 vs Sanfrecce HiroshimaSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League01/12/202617:00 vs Công an Hà NộiSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàAFC Champions League
08/11/202612:00 vs Vissel KobeNoevir StadiumĐội kháchJ.League21/11/202612:00 vs KyotoSanga Stadium by KyoceraĐội kháchJ.League25/11/202617:30 vs Cerezo OsakaSaitama StadiumChủ nhàJ.League28/11/202612:00 vs Shimizu S-PulseIAI Stadium NihondairaĐội kháchJ.League05/12/202612:00 vs Nagoya GrampusSaitama StadiumChủ nhàJ.League09/12/202616:00 vs Gamba OsakaPanasonic Stadium SuitaĐội kháchCúp Nhật Bản
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kashiwa Reysol gặp Urawa Reds tại J.League vào 31/10/2026 14:00 UTC+07 tại Sankyo Frontier Kashiwa Stadium.
Kashiwa Reysol đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Urawa Reds đứng thứ 7.
Kashiwa Reysol thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Urawa Reds thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Kashiwa Reysol thắng 3, Urawa Reds thắng 5, hòa 2.
Kashiwa Reysol · Trận trước: Ratchaburi vs Kashiwa Reysol (27/10) · Trận tiếp theo: Kashiwa Reysol vs Daejeon (3/11)
Urawa Reds · Trận trước: Nagoya Grampus vs Urawa Reds (28/10) · Trận tiếp theo: Vissel Kobe vs Urawa Reds (8/11)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Các trận J.League tuần này
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Machida vs Gamba Osaka
- Shimizu S-Pulse vs Verdy
- Nagoya Grampus vs Kyoto
- Yokohama F. Marinos vs Okayama
- F.C. Tokyo vs Kashima Antlers
- Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki
- Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- S. Wawrinka vs J. Lehecka
- F. Cobolli vs G. Dimitrov
- Argentinos Jrs vs Ind. Rivadavia
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Parks vs K. Birrell
- L. Fernandez vs E. Mertens
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- A. Eala vs T. Gibson
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- T. Fritz vs R. Hijikata
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.