Memphis Grizzlies vs New Orleans Pelicans
FedExForum
08:00Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Memphis Grizzlies | Tất cả | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 234 | Ghi được | 239 |
| 211 | Bị ghi | 243 |
| Memphis Grizzlies | Chủ nhà | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 123 | Ghi được | 120 |
| 103 | Bị ghi | 123 |
| Memphis Grizzlies | Đội khách | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 111 | Ghi được | 119 |
| 108 | Bị ghi | 120 |
| Memphis Grizzlies | Tất cả | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 234 | Ghi được | 239 |
| 211 | Bị ghi | 243 |
| Memphis Grizzlies | Chủ nhà | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 123 | Ghi được | 120 |
| 103 | Bị ghi | 123 |
| Memphis Grizzlies | Đội khách | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 111 | Ghi được | 119 |
| 108 | Bị ghi | 120 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +54 | |
| 1 | Detroit Pistons | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +53 | |
| 5 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 2 | 1 | 1 | .500 | -40 | |
| 5 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 5 | Indiana Pacers | 2 | 1 | 1 | .500 | -13 | |
| 5 | Washington Wizards | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 10 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 10 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 10 | Miami Heat | 2 | 0 | 2 | .000 | -42 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 10 | New York Knicks | 2 | 0 | 2 | .000 | -10 | |
| 10 | Orlando Magic | 2 | 0 | 2 | .000 | -29 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +23 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 2 | 1 | 1 | .500 | -2 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 2 | 1 | 1 | .500 | +17 | |
| 7 | Utah Jazz | 2 | 1 | 1 | .500 | -19 | |
| 10 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 10 | Golden State Warriors | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 10 | New Orleans Pelicans | 2 | 0 | 2 | .000 | -4 | |
| 10 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 10 | Sacramento Kings | 2 | 0 | 2 | .000 | -33 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 2 | 0 | 2 | .000 | -16 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 12:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Memphis GrizzliesTTTTBTBTTT10T 10B
New Orleans PelicansBBTTBTBBTT6T 14B
| Memphis Grizzlies Dựa trên 20 trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 6T 14B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 106.85 | Ghi được mỗi trận | 107.10 |
| 107.30 | Bị ghi mỗi trận | 113.50 |
| -9 | Hiệu số | -128 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 29.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.3 (14 trận) |
| 32.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.6 (14 trận) |
| 26.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 (14 trận) |
| 27.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.1 (14 trận) |
| 62.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.9 (14 trận) |
| 54.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.3 (14 trận) |
| 214.2 | Tổng điểm trung bình | 220.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 40.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.9 (15 trận) |
| 25.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (15 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (15 trận) |
| 78% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (15 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (15 trận) |
| 15.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (15 trận) |
| 9.2 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.1 (15 trận) |
| 3.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (15 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 5B | T · B | 3T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 104.56 | Ghi được mỗi trận | 104.88 |
| 104.11 | Bị ghi mỗi trận | 110.38 |
| +4 | Hiệu số | -44 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (5 trận) |
| 31.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 (5 trận) |
| 28.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.4 (5 trận) |
| 32.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 (5 trận) |
| 59.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.0 (5 trận) |
| 61.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.6 (5 trận) |
| 208.7 | Tổng điểm trung bình | 215.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 40.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (6 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (6 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 8.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 5B | T · B | 3T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 108.73 | Ghi được mỗi trận | 108.58 |
| 109.91 | Bị ghi mỗi trận | 115.58 |
| -13 | Hiệu số | -84 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 30.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (9 trận) |
| 33.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (9 trận) |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (9 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 (9 trận) |
| 63.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.2 (9 trận) |
| 50.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 (9 trận) |
| 218.6 | Tổng điểm trung bình | 224.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 40.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.4 (9 trận) |
| 25.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (9 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 16.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (9 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 7 trận | NBA | New Orleans Pelicans Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 2T 5B | T · B | 1T 10B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 113.71 | Ghi được mỗi trận | 116.55 |
| 128.43 | Bị ghi mỗi trận | 125.91 |
| -103 | Hiệu số | -103 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 101 | Điểm ghi thấp nhất | 102 |
| 31.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (10 trận) |
| 30.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 (10 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.9 (10 trận) |
| 28.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.9 (10 trận) |
| 61.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.8 (10 trận) |
| 54.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.8 (10 trận) |
| 242.1 | Tổng điểm trung bình | 242.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 42.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.7 (10 trận) |
| 26.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (10 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (10 trận) |
| 3.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 6 trận | NBA Summer League Las Vegas | New Orleans Pelicans Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4T 2B | T · B | 2T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 96.33 | Ghi được mỗi trận | 83.60 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 88.80 |
| +53 | Hiệu số | -26 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 183.8 | Tổng điểm trung bình | 172.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | New Orleans Pelicans Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 3T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 117.50 | Ghi được mỗi trận | 110.50 |
| 110.75 | Bị ghi mỗi trận | 110.25 |
| +27 | Hiệu số | +1 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 104 | Điểm ghi thấp nhất | 101 |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 |
| 35.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 |
| 63.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 |
| 54.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.5 |
| 228.2 | Tổng điểm trung bình | 220.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 40.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.2 |
| 28.5 | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| 73% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% |
| 16.5 | Mất bóng mỗi trận | 18.0 |
| 11.8 | Cướp bóng mỗi trận | 13.2 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận | NBA Summer League Salt Lake City | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 97.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
TGolden State Warriors108:111Memphis Grizzlies24/10/2026 09:00 · NBA · Chase CenterTMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTChicago Bulls100:104Memphis Grizzlies10/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMemphis Grizzlies118:122Orlando Magic08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · FedExForumTAtlanta Hawks123:132Memphis Grizzlies06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaBMemphis Grizzlies90:94Golden State Warriors20/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies101:90Houston Rockets18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TAtlanta Hawks64:96Memphis Grizzlies17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTGolden State Warriors85:106Memphis Grizzlies14/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies88:96Dallas Mavericks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies82:96Atlanta Hawks07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityBUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityTOklahoma City Thunder74:111Memphis Grizzlies04/07/2026 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BHouston Rockets132:101Memphis Grizzlies13/04/2026 · NBA
BUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBABMemphis Grizzlies126:142Cleveland Cavaliers07/04/2026 07:00 · NBABMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBABUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBNew Orleans Pelicans120:123Indiana Pacers22/10/2026 07:00 · NBA · Smoothie King CenterTNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTDallas Mavericks97:101New Orleans Pelicans15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · American Airlines CenterBMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTOklahoma City Thunder110:116New Orleans Pelicans07/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew Orleans Pelicans73:91Indiana Pacers19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BCleveland Cavaliers82:77New Orleans Pelicans15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew Orleans Pelicans81:75Phoenix Suns12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCharlotte Hornets91:95New Orleans Pelicans11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew Orleans Pelicans92:105Minnesota Timberwolves09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMinnesota Timberwolves132:126New Orleans Pelicans13/04/2026 · NBA
BBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBATNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABNew Orleans Pelicans108:112Orlando Magic06/04/2026 06:00 · NBABSacramento Kings117:113New Orleans Pelicans04/04/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers118:106New Orleans Pelicans03/04/2026 09:00 · NBABNew Orleans Pelicans102:134Houston Rockets30/03/2026 06:00 · NBABToronto Raptors119:106New Orleans Pelicans28/03/2026 07:30 · NBABDetroit Pistons129:108New Orleans Pelicans27/03/2026 06:00 · NBATính đến 24/10 11:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận2Memphis Grizzlies T
0H
2New Orleans Pelicans T
247.8Trung bình tổng điểm
Memphis Grizzlies Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 494 : 497
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
BNew Orleans Pelicans114:106Memphis Grizzlies31/01/2026 07:30 · NBA 2025/26BMemphis Grizzlies127:133New Orleans Pelicans24/01/2026 08:00 · NBA 2025/26TNew Orleans Pelicans128:133Memphis Grizzlies27/11/2025 08:00 · NBA 2025/26TMemphis Grizzlies128:122New Orleans Pelicans23/10/2025 07:00 · NBA 2025/26
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 24/10 11:55
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Memphis Grizzlies gặp New Orleans Pelicans tại NBA vào 3/11/2026 08:00 UTC+07 tại FedExForum.
Memphis Grizzlies thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
New Orleans Pelicans thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Memphis Grizzlies thắng 2, New Orleans Pelicans thắng 2, hòa 0.
Memphis Grizzlies · Trận trước: Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings (1/11) · Trận tiếp theo: Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers (5/11)
New Orleans Pelicans · Trận trước: New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks (1/11) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Utah Jazz (5/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Washington Wizards
- Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls
- Charlotte Hornets vs Detroit Pistons
- New York Knicks vs Brooklyn Nets
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Minnesota Timberwolves vs Milwaukee Bucks
- Dallas Mavericks vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Boston Celtics
- San Antonio Spurs vs Utah Jazz
Các trận NBA tuần này
- Denver Nuggets vs Portland Trail Blazers
- Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors
- Los Angeles Lakers vs Miami Heat
- Golden State Warriors vs Phoenix Suns
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cardiff vs Birmingham (England) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Charlton vs Norwich và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định QPR vs Swansea (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estrela vs Casa Pia A.C. và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Arsenal vs Everton và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Portsmouth vs Millwall và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.