Ngôn ngữ

Memphis Grizzlies vs New Orleans Pelicans

Chi tiết trận đấu
FedExForum
Memphis GrizzliesChủ nhà
08:00Bắt đầu 03/11
New Orleans PelicansĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Memphis GrizzliesTất cảNew Orleans Pelicans
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
234Ghi được239
211Bị ghi243
Memphis GrizzliesChủ nhàNew Orleans Pelicans
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
123Ghi được120
103Bị ghi123
Memphis GrizzliesĐội kháchNew Orleans Pelicans
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
111Ghi được119
108Bị ghi120
Memphis GrizzliesTất cảNew Orleans Pelicans
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
234Ghi được239
211Bị ghi243
Memphis GrizzliesChủ nhàNew Orleans Pelicans
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
123Ghi được120
103Bị ghi123
Memphis GrizzliesĐội kháchNew Orleans Pelicans
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
111Ghi được119
108Bị ghi120
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks2201.000+54
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors2201.000+53
5Boston Celtics211.500-4
5Charlotte Hornets211.500-40
5Chicago Bulls211.500-36
5Indiana Pacers211.500-13
5Washington Wizards211.500+2
10Brooklyn Nets101.000-7
10Cleveland Cavaliers101.000-8
10Miami Heat202.000-42
10Milwaukee Bucks202.000-19
10New York Knicks202.000-10
10Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets2201.000+22
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Dallas Mavericks211.500-2
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Utah Jazz211.500-19
10Denver Nuggets101.000-12
10Golden State Warriors202.000-25
10New Orleans Pelicans202.000-4
10Phoenix Suns101.000-41
10Sacramento Kings202.000-33
10San Antonio Spurs202.000-16
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Memphis GrizzliesTTTTBTBTTT10T 10B
New Orleans PelicansBBTTBTBBTT6T 14B
Memphis Grizzlies
Dựa trên 20 trận
New Orleans Pelicans
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B6T 14B
50%Tỷ lệ thắng30%
106.85Ghi được mỗi trận107.10
107.30Bị ghi mỗi trận113.50
-9Hiệu số-128
132Điểm ghi cao nhất156
82Điểm ghi thấp nhất73
29.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 128.3 (14 trận)
32.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 228.6 (14 trận)
26.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 330.2 (14 trận)
27.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 427.1 (14 trận)
62.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.9 (14 trận)
54.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.3 (14 trận)
214.2Tổng điểm trung bình220.6
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
40.5 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.9 (15 trận)
25.1 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận22.3 (15 trận)
37% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (15 trận)
78% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (15 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (15 trận)
58% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (15 trận)
15.1 (14 trận)Mất bóng mỗi trận15.9 (15 trận)
9.2 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận11.1 (15 trận)
3.6 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận5.6 (15 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew Orleans Pelicans
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 5BT · B3T 5B
44%Tỷ lệ thắng38%
104.56Ghi được mỗi trận104.88
104.11Bị ghi mỗi trận110.38
+4Hiệu số-44
126Điểm ghi cao nhất156
82Điểm ghi thấp nhất73
28.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 127.0 (5 trận)
31.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 231.0 (5 trận)
28.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 332.4 (5 trận)
32.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 428.2 (5 trận)
59.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.0 (5 trận)
61.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.6 (5 trận)
208.7Tổng điểm trung bình215.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
40.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.5 (6 trận)
25.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận22.3 (6 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (6 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
13.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (6 trận)
8.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận11.2 (6 trận)
4.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận6.2 (6 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNew Orleans Pelicans
Dựa trên 12 trận
11Trận12
6T 5BT · B3T 9B
55%Tỷ lệ thắng25%
108.73Ghi được mỗi trận108.58
109.91Bị ghi mỗi trận115.58
-13Hiệu số-84
132Điểm ghi cao nhất126
96Điểm ghi thấp nhất77
30.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 129.0 (9 trận)
33.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (9 trận)
25.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 329.0 (9 trận)
24.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.4 (9 trận)
63.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.2 (9 trận)
50.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.4 (9 trận)
218.6Tổng điểm trung bình224.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
40.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.4 (9 trận)
25.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận22.3 (9 trận)
34% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
16.1 (8 trận)Mất bóng mỗi trận15.9 (9 trận)
10.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận11.0 (9 trận)
3.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (9 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 7 trận
NBANew Orleans Pelicans
Dựa trên 11 trận
7Trận11
2T 5BT · B1T 10B
29%Tỷ lệ thắng9%
113.71Ghi được mỗi trận116.55
128.43Bị ghi mỗi trận125.91
-103Hiệu số-103
126Điểm ghi cao nhất156
101Điểm ghi thấp nhất102
31.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 128.5 (10 trận)
30.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 228.3 (10 trận)
26.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.9 (10 trận)
28.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 427.9 (10 trận)
61.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.8 (10 trận)
54.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.8 (10 trận)
242.1Tổng điểm trung bình242.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
42.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.7 (10 trận)
26.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận22.8 (10 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (10 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (10 trận)
53% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
15.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (10 trận)
8.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (10 trận)
3.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.9 (10 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 6 trận
NBA Summer League Las VegasNew Orleans Pelicans
Dựa trên 5 trận
6Trận5
4T 2BT · B2T 3B
67%Tỷ lệ thắng40%
96.33Ghi được mỗi trận83.60
87.50Bị ghi mỗi trận88.80
+53Hiệu số-26
106Điểm ghi cao nhất95
88Điểm ghi thấp nhất73
183.8Tổng điểm trung bình172.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiNew Orleans Pelicans
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B3T 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
117.50Ghi được mỗi trận110.50
110.75Bị ghi mỗi trận110.25
+27Hiệu số+1
132Điểm ghi cao nhất118
104Điểm ghi thấp nhất101
27.8Điểm trung bình hiệp 127.8
35.2Điểm trung bình hiệp 229.2
27.2Điểm trung bình hiệp 328.5
27.2Điểm trung bình hiệp 425.0
63.0Điểm trung bình nửa đầu trận57.0
54.5Điểm trung bình nửa sau trận53.5
228.2Tổng điểm trung bình220.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
40.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.2
28.5Kiến tạo mỗi trận23.2
39% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
84% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73%
46% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
73% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)61%
16.5Mất bóng mỗi trận18.0
11.8Cướp bóng mỗi trận13.2
2.8Chắn bóng mỗi trận5.5
Memphis Grizzlies
Dựa trên 3 trận
NBA Summer League Salt Lake CityNew Orleans Pelicans
3Trận—
1T 2BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
97.67Ghi được mỗi trận—
93.00Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
111Điểm ghi cao nhất—
82Điểm ghi thấp nhất—
190.7Tổng điểm trung bình—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
TMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBABMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBA
BUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterTNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya Center
Mùa giải 2025/26
BBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBATNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABSacramento Kings117:113New Orleans Pelicans04/04/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers118:106New Orleans Pelicans03/04/2026 09:00 · NBABToronto Raptors119:106New Orleans Pelicans28/03/2026 07:30 · NBABDetroit Pistons129:108New Orleans Pelicans27/03/2026 06:00 · NBA
Tính đến 24/10 11:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Memphis Grizzlies T
0H
2New Orleans Pelicans T
247.8Trung bình tổng điểm
Memphis Grizzlies Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
494 : 497
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Ty Jerome131:434576
G1Scotty Pippen Jr.120:11925
G24Cam Spencer116:17332
G10Javon Small—————
G21Jahmai Mashack—————
F27Cameron Boozer133:067115
F23Cedric Coward127:49772
F0Jaylen Wells127:451250
F3Jerami Grant124:011523
F45GG Jackson118:411280
F17Kris Murray113:00031
F18Olivier-Maxence Prosper—————
F22Taylor Hendricks—————
F35Karim Lopez—————
C14Zach Edey121:05690
C41Quinten Post119:22710
C28Isaiah Stewart116:00420
C20Carson Cooper—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Dejounte Murray264:2139913
G41Saddiq Bey245:373381
G0Jeremiah Fears244:561532
G3Jordan Poole233:391645
G24Bennedict Mathurin232:521552
G10Jaron Pierre Jr.—————
G11Bryce McGowens—————
G14AJ Johnson—————
F1Zion Williamson265:084595
F25Trey Murphy III262:3320104
F2Herbert Jones234:54830
F17Karlo Matkovic19:00741
F8Malik Dia—————
F9Trendon Watford—————
F13Julian Reese—————
C22Derik Queen247:0522173
C21Yves Missi238:5519155
C6DeAndre Jordan—————
Tính đến 24/10 11:55

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)