Ngôn ngữ

Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers

Chi tiết trận đấu
Chase Center
Golden State WarriorsChủ nhà
112 : 95Tỷ số chung cuộc
Los Angeles LakersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 31/10 08:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
B. Podziemski
S. Curry
D. Green
G. Santos
Y. Lendeborg
Dự bị 9
G. Niang
B. Williams
G. Payton
D. Melton
C. Bassey
A. Horford
M. Leons
L. Cryer
W. Richard
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
M. Thybulle
J. LaRavia
A. Reaves
W. Kessler
L. Doncic
Dự bị 7
Q. Grimes
S. Mamukelashvili
J. Vanderbilt
C. Sexton
J. Hardy
J. B. James
C. Manon
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Golden State WarriorsVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jimmy ButlerChưa phân loại
Kristaps PorzingisChưa phân loại
Moses MoodyChưa phân loại
Los Angeles LakersVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Adou ThieroChưa phân loại
Ziaire WilliamsChưa phân loại
Tính đến 01/11 04:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
112 : 95
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Golden State Warriors15383227112
Los Angeles Lakers3815271595
Hai đội53535942207
Thống kê đội · Cuối cùng
112Điểm95
44Bắt bóng bật bảng45
31Kiến tạo18
11Cướp bóng8
5Chắn bóng11
15Mất bóng20
16/43Ném 2 điểm thành công22/43
22/46Ném 3 điểm thành công11/39
14/17Ném phạt thành công18/24

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Podziemski33:2121564/93/5
D. Green31:412490/20/0
S. Curry30:5831468/141/1
Y. Lendeborg24:146101/21/2
Dự bịD. Melton20:5916534/62/2
Dự bịG. Niang18:3811513/30/0
Dự bịA. Horford16:533201/40/0
Dự bịB. Williams16:359210/25/5
G. Santos16:212510/10/0
Dự bịW. Richard13:193321/10/0
Dự bịC. Bassey08:456410/12/2
Dự bịG. Payton07:432400/10/0
Dự bịL. Cryer00:170010/00/0
Dự bịM. Leons00:170000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
L. Doncic37:2137756/167/8
A. Reaves37:2021451/62/2
W. Kessler30:52101320/02/3
J. LaRavia28:1310202/52/4
M. Thybulle28:0510301/35/5
Dự bịQ. Grimes26:233321/30/2
Dự bịS. Mamukelashvili19:374700/20/0
Dự bịC. Sexton15:300210/30/0
Dự bịJ. Vanderbilt12:370330/00/0
Dự bịC. Manon01:210000/00/0
Dự bịJ. B. James01:210000/10/0
Dự bịJ. Hardy01:210100/00/0
Tính đến 01/11 04:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:38

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,27Đội khách1,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,212,27Đội khách1,731,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
31/10 08:062,27▼1,71▲
31/10 07:292,29▼1,70▼
31/10 06:232,30▼1,71▲
31/10 05:492,32▲1,69▼
31/10 05:152,31▲1,70▲
31/10 04:432,30▲1,69▼
31/10 03:322,27▼1,71▲
31/10 01:312,28▼1,70▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
31/10 00:592,30▲1,69▼
30/10 23:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/10 23:542,29▲1,70▼
30/10 18:57Tạm dừng
30/10 11:382,22▲1,72▼
30/10 10:022,211,74▲
30/10 09:31 Đầu tiên2,211,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,271,71
Betfair2,201,65
bet3652,251,66
Marathon2,281,65
1xBet2,291,67
Betano2,271,60
BetVictor2,251,68
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,98Đội khách -31,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,861,98Đội khách2,021,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
31/10 08:06Thay đổi mốc · 3.5 → 3
31/10 08:061,98▼1,93▲
31/10 06:232,00▼1,91▲
31/10 05:492,02▲1,89▼
31/10 04:432,01▲1,90▼
31/10 03:321,991,92▲
31/10 01:311,99▼1,91▲
31/10 00:592,01▲1,90▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
30/10 23:542,00▲1,91▼
30/10 18:57Tạm dừng
30/10 11:381,87▲2,01▼
30/10 10:021,85▼2,02
30/10 09:31 Đầu tiên1,862,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3Đội khách -3
Pinnacle1,981,93
bet3651,931,83
Marathon1,911,87
1xBet1,981,88
Tài/Xỉu234.5Tài 234.51,95Xỉu 234.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,971,95Xỉu1,881,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 234.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
31/10 06:23Thay đổi mốc · 234 → 234.5
31/10 06:231,95▼1,92▲
31/10 05:491,961,91▲
31/10 05:151,96▲1,90▼
31/10 04:431,95▲1,92▼
31/10 04:061,94▼1,93▲
31/10 00:592,00▲1,87▼
30/10 23:541,98▲1,88▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
30/10 13:46Tạm dừng
30/10 10:021,90▼1,95▲
30/10 09:31 Đầu tiên1,971,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 234.5Xỉu 234.5
Pinnacle1,951,92
Betfair1,911,91
bet3651,931,88
Marathon1,971,83
1xBet1,961,90
Betano1,901,91
BetVictor1,951,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

15 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Golden State WarriorsTất cảLos Angeles Lakers
7Trận7
4Thắng5
3Thua2
57%Tỷ lệ thắng71%
117.71Ghi được mỗi trận120.29
114.86Bị ghi mỗi trận115.00
Golden State WarriorsChủ nhàLos Angeles Lakers
3Trận4
2Thắng3
1Thua1
67%Tỷ lệ thắng75%
114.67Ghi được mỗi trận128.00
106.00Bị ghi mỗi trận120.75
Golden State WarriorsĐội kháchLos Angeles Lakers
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
50%Tỷ lệ thắng67%
120.00Ghi được mỗi trận110.00
121.50Bị ghi mỗi trận107.33
Golden State WarriorsTất cảLos Angeles Lakers
7Trận7
4Thắng5
3Thua2
57%Tỷ lệ thắng71%
117.71Ghi được mỗi trận120.29
114.86Bị ghi mỗi trận115.00
Golden State WarriorsChủ nhàLos Angeles Lakers
3Trận4
2Thắng3
1Thua1
67%Tỷ lệ thắng75%
114.67Ghi được mỗi trận128.00
106.00Bị ghi mỗi trận120.75
Golden State WarriorsĐội kháchLos Angeles Lakers
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
50%Tỷ lệ thắng67%
120.00Ghi được mỗi trận110.00
121.50Bị ghi mỗi trận107.33
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Philadelphia 76ers761.857+27
2Boston Celtics651.833+57
3Detroit Pistons651.833+48
4Cleveland Cavaliers642.667+30
5Toronto Raptors633.500+47
6Washington Wizards633.500+5
7Atlanta Hawks734.429+6
8Charlotte Hornets734.429-57
9New York Knicks624.333-4
10Miami Heat624.333-19
11Orlando Magic624.333-54
12Indiana Pacers725.286-27
13Brooklyn Nets615.167-47
14Milwaukee Bucks615.167-79
15Chicago Bulls615.167-95
Tính đến 02/11 21:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Golden State WarriorsTTBBB2T 3B · Dựa trên 5 trận
Los Angeles LakersTBTTT4T 1B · Dựa trên 5 trận
Golden State Warriors
Dựa trên 5 trận
Los Angeles Lakers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B4T 1B
40%Tỷ lệ thắng80%
117.60Ghi được mỗi trận123.20
119.40Bị ghi mỗi trận113.60
-9Hiệu số+48
134Điểm ghi cao nhất132
105Điểm ghi thấp nhất103
30.0Điểm trung bình hiệp 130.6
27.2Điểm trung bình hiệp 236.0
31.4Điểm trung bình hiệp 332.6
29.0Điểm trung bình hiệp 424.0
57.2Điểm trung bình nửa đầu trận66.6
60.4Điểm trung bình nửa sau trận56.6
237.0Tổng điểm trung bình236.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
43.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0
25.4Kiến tạo mỗi trận23.8
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
82%Tỷ lệ ném phạt thành công79%
43%Tỷ lệ ném trúng51%
72%Hiệu suất ném (TS%)74%
17.4Mất bóng mỗi trận17.0
9.6Cướp bóng mỗi trận10.8
3.8Chắn bóng mỗi trận5.8
Golden State Warriors
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLos Angeles Lakers
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 1BT · B2T 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận127.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận119.33
-3Hiệu số+23
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi cao nhất129
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi thấp nhất125
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 133.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 234.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 335.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 424.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận67.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tổng điểm trung bình246.3
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận28.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng55%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)85%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận18.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận10.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận6.0
Golden State Warriors
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnLos Angeles Lakers
Dựa trên 2 trận
4Trận2
2T 2BT · B2T 0B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
120.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
121.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-6Hiệu số+25
134Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
105Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
29.0Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
28.5Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
30.8Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
31.8Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
57.5Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
62.5Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
241.5Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
44.5Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.0Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
80%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
68%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.0Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.0Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.2Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BPhoenix Suns131:122Golden State Warriors25/10/2026 09:00 · NBA · Mortgage Matchup CenterBLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda CenterTGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit Dome
Mùa giải 2026
BSacramento Kings91:85Golden State Warriors05/07/2026 19:00 · California Classic
TLos Angeles Lakers125:117Los Angeles Clippers24/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTLos Angeles Lakers114:110Sacramento Kings09/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giảiBGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase Center
Mùa giải 2026
TLos Angeles Lakers99:85Los Angeles Clippers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTLos Angeles Lakers93:91Miami Heat05/07/2026 19:00 · California ClassicBGolden State Warriors104:72Los Angeles Lakers04/07/2026 19:00 · California Classic
Mùa giải 2025/26
Tính đến 02/11 11:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 14 trận
6Golden State Warriors T
0H
8Los Angeles Lakers T
226.1Trung bình tổng điểm
Golden State Warriors Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1587 : 1578
Sân nhà
2T 0H 4B
Sân khách
4T 0H 4B
BLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA 2026/27 · Crypto.com ArenaTGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải 2026/27 · Chase CenterTGolden State Warriors104:72Los Angeles Lakers04/07/2026 19:00 · California Classic 2026/27BLos Angeles Lakers105:99Golden State Warriors08/02/2026 08:30 · NBA 2025/26BLos Angeles Lakers126:116Golden State Warriors13/10/2025 08:30 · NBA 2025/26TGolden State Warriors111:103Los Angeles Lakers06/10/2025 07:30 · NBA 2025/26TGolden State Warriors89:84Los Angeles Lakers05/07/2025 19:00 · California Classic 2025/26BLos Angeles Lakers120:112Golden State Warriors07/02/2025 19:00 · NBA 2024/25TGolden State Warriors132:74Los Angeles Lakers19/10/2024 19:00 · NBA 2024/25TGolden State Warriors92:68Los Angeles Lakers07/07/2024 19:00 · California Classic 2024/25
Tính đến 24/10 09:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G8De'Anthony Melton722:1811.94.12.3
G12Brandon Williams717:2211.62.92.4
G3Will Richard716:354.41.61.0
G0Gary Payton II712:595.02.00.4
G2Brandin Podziemski533:3116.45.45.6
G30Stephen Curry528:0129.23.84.0
G18LJ Cryer55:363.60.41.4
G4Moses Moody—————
F1Yaxel Lendeborg732:1822.37.33.7
F32Georges Niang719:336.42.91.3
F15Gui Santos620:097.24.01.3
F23Draymond Green528:323.05.27.2
FGraham Ike511:437.03.21.0
F33Malevy Leons44:060.50.50.0
F10Jimmy Butler III—————
C20Al Horford618:415.04.01.0
C28Charles Bassey59:074.44.40.6
C7Kristaps Porzingis—————
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G15Austin Reaves736:0323.13.45.1
G5Quentin Grimes726:488.73.12.7
G4Matisse Thybulle725:129.01.91.1
G77Luka Doncic635:4337.78.27.3
G7Jaden Hardy44:381.50.80.5
G9Bronny James33:220.70.00.0
G30Chris Manon23:271.00.50.0
G43Cameron Carr11:000.00.00.0
G10Collin Sexton—————
F54Sandro Mamukelashvili723:309.44.61.4
F12Jake LaRavia623:215.83.51.3
F55Kevon Looney47:112.02.00.2
F2Jarred Vanderbilt315:131.34.32.0
F1Adou Thiero—————
F11Ziaire Williams—————
F31AK Okereke—————
F47Arthur Kaluma—————
C14Walker Kessler730:3414.39.91.1
CLawson Lovering—————
Tính đến 02/11 19:24

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)