Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
Rocket Arena
06:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngTrước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 3 | Atlanta Hawks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Charlotte Hornets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Chicago Bulls | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Indiana Pacers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Miami Heat | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Milwaukee Bucks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Orlando Magic | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Toronto Raptors | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Washington Wizards | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 14 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 14 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oklahoma City Thunder | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 2 | Dallas Mavericks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Denver Nuggets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Golden State Warriors | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Houston Rockets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Los Angeles Clippers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Los Angeles Lakers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Memphis Grizzlies | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Minnesota Timberwolves | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | New Orleans Pelicans | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Phoenix Suns | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Portland Trail Blazers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Sacramento Kings | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Utah Jazz | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 15 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 22/10 01:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Cleveland CavaliersBTBTTTBBBB10T 10B
Brooklyn NetsBTTTTBTBTT11T 9B
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 20 trận | Brooklyn Nets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 108.70 | Ghi được mỗi trận | 103.20 |
| 110.10 | Bị ghi mỗi trận | 102.90 |
| -28 | Hiệu số | +6 |
| 142 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 29.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.9 (12 trận) |
| 26.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 (12 trận) |
| 29.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (12 trận) |
| 28.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 (12 trận) |
| 56.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.6 (12 trận) |
| 58.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.9 (12 trận) |
| 218.8 | Tổng điểm trung bình | 206.1 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 42.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (11 trận) |
| 25.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (12 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 76% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 63% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 14.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (12 trận) |
| 7.9 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (12 trận) |
| 4.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (12 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 6T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 107.40 | Ghi được mỗi trận | 102.50 |
| 106.20 | Bị ghi mỗi trận | 103.80 |
| +12 | Hiệu số | -13 |
| 130 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 31.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (7 trận) |
| 26.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (7 trận) |
| 32.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.4 (7 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (7 trận) |
| 58.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (7 trận) |
| 56.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.1 (7 trận) |
| 213.6 | Tổng điểm trung bình | 206.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 43.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (6 trận) |
| 25.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 (7 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (6 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| 8.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 5T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 110.00 | Ghi được mỗi trận | 103.90 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 102.00 |
| -40 | Hiệu số | +19 |
| 142 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 27.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (5 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.2 (5 trận) |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.2 (5 trận) |
| 33.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 54.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.0 (5 trận) |
| 60.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.4 (5 trận) |
| 224.0 | Tổng điểm trung bình | 205.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 41.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (5 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.4 (5 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận | NBA | Brooklyn Nets Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 6T 6B | T · B | 3T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 113.92 | Ghi được mỗi trận | 103.62 |
| 116.50 | Bị ghi mỗi trận | 118.25 |
| -31 | Hiệu số | -117 |
| 142 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 29.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 |
| 25.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 |
| 29.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.1 |
| 28.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 |
| 55.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.5 |
| 58.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.1 |
| 230.4 | Tổng điểm trung bình | 221.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 42.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 |
| 25.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 65% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 15.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 |
| 7.4 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 4.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Brooklyn Nets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 91.80 | Ghi được mỗi trận | 94.60 |
| 88.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +16 | Hiệu số | +52 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Brooklyn Nets Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 2B | T · B | 3T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 116.00 | Ghi được mỗi trận | 124.25 |
| 120.33 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| -13 | Hiệu số | +33 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 113 | Điểm ghi thấp nhất | 114 |
| 29.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 |
| 31.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.0 |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 |
| 58.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 |
| 57.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.5 |
| 236.3 | Tổng điểm trung bình | 240.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 42.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| 25.7 | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 79% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 51% (3 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 14.7 | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 9.7 | Cướp bóng mỗi trận | 12.5 |
| 5.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Cleveland Cavaliers | California Classic | Brooklyn Nets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
Trận gần đây
BOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
TCleveland Cavaliers100:91Chicago Bulls17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers82:77New Orleans Pelicans15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBABCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks115:104Cleveland Cavaliers20/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBATMemphis Grizzlies126:142Cleveland Cavaliers07/04/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBATGolden State Warriors111:118Cleveland Cavaliers03/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Lakers127:113Cleveland Cavaliers01/04/2026 09:30 · NBABMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
TOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BHouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets115:83Sacramento Kings14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBrooklyn Nets76:83Atlanta Hawks12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets100:79Golden State Warriors07/07/2026 · California Classic
TMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
BSacramento Kings79:76Brooklyn Nets04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABBrooklyn Nets107:141Atlanta Hawks04/04/2026 06:30 · NBABBrooklyn Nets86:117Charlotte Hornets01/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBATính đến 21/10 04:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận15Cleveland Cavaliers T
0H
5Brooklyn Nets T
219.1Trung bình tổng điểm
Cleveland Cavaliers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2239 : 2143
- Sân nhà
- 6T 0H 3B
- Sân khách
- 9T 0H 2B
TBrooklyn Nets102:106Cleveland Cavaliers02/03/2026 03:30 · NBA 2025/26TCleveland Cavaliers112:84Brooklyn Nets20/02/2026 07:00 · NBA 2025/26TBrooklyn Nets124:131Cleveland Cavaliers25/10/2025 06:30 · NBA 2025/26
TCleveland Cavaliers109:104Brooklyn Nets11/03/2025 · NBA 2024/25
TBrooklyn Nets97:110Cleveland Cavaliers21/02/2025 · NBA 2024/25
TBrooklyn Nets101:130Cleveland Cavaliers17/12/2024 · NBA 2024/25
TCleveland Cavaliers105:100Brooklyn Nets10/11/2024 · NBA 2024/25
BCleveland Cavaliers101:120Brooklyn Nets10/03/2024 · NBA 2023/24
TBrooklyn Nets95:118Cleveland Cavaliers09/02/2024 · NBA 2023/24
TCleveland Cavaliers111:102Brooklyn Nets11/01/2024 · NBA 2023/24
TBrooklyn Nets113:114Cleveland Cavaliers25/10/2023 · NBA 2023/24
TCleveland Cavaliers102:99Brooklyn Nets16/07/2023 · NBA Summer League Las Vegas 2023
TBrooklyn Nets97:101Cleveland Cavaliers08/07/2023 · NBA Summer League Las Vegas 2023
TBrooklyn Nets114:116Cleveland Cavaliers23/03/2023 · NBA 2022/23
TBrooklyn Nets109:115Cleveland Cavaliers21/03/2023 · NBA 2022/23
BCleveland Cavaliers117:125Brooklyn Nets27/12/2022 · NBA 2022/23
BBrooklyn Nets115:108Cleveland Cavaliers12/04/2022 · NBA 2021/22
BBrooklyn Nets118:107Cleveland Cavaliers08/04/2022 · NBA 2021/22
TCleveland Cavaliers114:107Brooklyn Nets17/01/2022 · NBA 2021/22
BCleveland Cavaliers112:117Brooklyn Nets23/11/2021 · NBA 2021/22
Tính đến 18/10 06:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Tính đến 21/10 17:26
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)27/10/202606:00 vs Minnesota TimberwolvesRocket ArenaChủ nhàNBA29/10/202606:00 vs Washington WizardsRocket ArenaChủ nhàNBA30/10/202606:00 vs Atlanta HawksState Farm ArenaĐội kháchNBA01/11/202607:00 vs Milwaukee BucksFiserv ForumĐội kháchNBA03/11/202607:00 vs Oklahoma City ThunderRocket ArenaChủ nhàNBA
26/10/202605:00 vs Indiana PacersBarclays CenterChủ nhàNBA28/10/202606:30 vs Boston CelticsTD GardenĐội kháchNBA31/10/202606:30 vs Detroit PistonsBarclays CenterChủ nhàNBA02/11/202605:00 vs Indiana PacersGainbridge FieldhouseĐội kháchNBA03/11/202607:30 vs New York KnicksMadison Square GardenĐội kháchNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cleveland Cavaliers gặp Brooklyn Nets tại NBA vào 25/10/2026 06:30 UTC+07 tại Rocket Arena.
Cleveland Cavaliers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Brooklyn Nets thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Cleveland Cavaliers thắng 15, Brooklyn Nets thắng 5, hòa 0.
Cleveland Cavaliers · Trận trước: Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10)
Brooklyn Nets · Trận trước: Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Trận tiếp theo: Brooklyn Nets vs Indiana Pacers (26/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Denver Nuggets vs New Orleans Pelicans
- Dallas Mavericks vs San Antonio Spurs
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- Phoenix Suns vs Golden State Warriors
Các trận NBA tuần này
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.