Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Sacramento Kings | Tất cả | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 417 | Ghi được | 354 |
| 462 | Bị ghi | 345 |
| Sacramento Kings | Chủ nhà | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 201 | Ghi được | 118 |
| 237 | Bị ghi | 122 |
| Sacramento Kings | Đội khách | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 216 | Ghi được | 236 |
| 225 | Bị ghi | 223 |
| Sacramento Kings | Tất cả | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 417 | Ghi được | 354 |
| 462 | Bị ghi | 345 |
| Sacramento Kings | Chủ nhà | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 201 | Ghi được | 118 |
| 237 | Bị ghi | 122 |
| Sacramento Kings | Đội khách | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 216 | Ghi được | 236 |
| 225 | Bị ghi | 223 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sacramento Kings Dựa trên 20 trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 7T 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 100.45 | Ghi được mỗi trận | 105.35 |
| 107.15 | Bị ghi mỗi trận | 111.30 |
| -134 | Hiệu số | -119 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 25.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.4 (10 trận) |
| 26.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.6 (10 trận) |
| 26.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.8 (10 trận) |
| 31.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (10 trận) |
| 52.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.0 (10 trận) |
| 57.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.5 (10 trận) |
| 207.6 | Tổng điểm trung bình | 216.7 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 44.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.5 (11 trận) |
| 23.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (12 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 72% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (11 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 62% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (12 trận) |
| 9.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (12 trận) |
| 4.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (12 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 2T 8B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 99.11 | Ghi được mỗi trận | 102.20 |
| 104.22 | Bị ghi mỗi trận | 112.50 |
| -46 | Hiệu số | -103 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.8 (5 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (5 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (5 trận) |
| 32.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.2 (5 trận) |
| 52.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.8 (5 trận) |
| 57.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 (5 trận) |
| 203.3 | Tổng điểm trung bình | 214.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 45.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.3 (6 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 5T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 101.55 | Ghi được mỗi trận | 108.50 |
| 109.55 | Bị ghi mỗi trận | 110.10 |
| -88 | Hiệu số | -16 |
| 123 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (5 trận) |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.2 (5 trận) |
| 27.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.8 (5 trận) |
| 29.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 52.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.2 (5 trận) |
| 57.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (5 trận) |
| 211.1 | Tổng điểm trung bình | 218.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.8 (6 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.5 (6 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 67% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 8 trận | NBA | Memphis Grizzlies Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3T 5B | T · B | 0T 8B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 112.50 | Ghi được mỗi trận | 110.25 |
| 119.38 | Bị ghi mỗi trận | 134.62 |
| -55 | Hiệu số | -195 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 99 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.4 (7 trận) |
| 29.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.9 (7 trận) |
| 26.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.9 (7 trận) |
| 31.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 (7 trận) |
| 55.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 (7 trận) |
| 57.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.3 (7 trận) |
| 231.9 | Tổng điểm trung bình | 244.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 44.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (7 trận) |
| 24.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (7 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 69% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (7 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (7 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Memphis Grizzlies Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2T 3B | T · B | 4T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.40 | Ghi được mỗi trận | 96.33 |
| 95.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| -49 | Hiệu số | +53 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0T 4B | T · B | 2T 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 104.25 | Ghi được mỗi trận | 118.00 |
| 115.50 | Bị ghi mỗi trận | 115.00 |
| -45 | Hiệu số | +9 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 98 | Điểm ghi thấp nhất | 104 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 38.0 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.7 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 67.3 |
| 58.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.7 |
| 219.8 | Tổng điểm trung bình | 233.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 47.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.0 | Kiến tạo mỗi trận | 29.3 |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.7 |
| 12.8 | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Sacramento Kings Dựa trên 3 trận | California Classic | Memphis Grizzlies |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Sacramento Kings | NBA Summer League Salt Lake City | Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 97.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Tổng điểm trung bình | 190.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 451 : 495
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sacramento Kings gặp Memphis Grizzlies tại NBA vào 26/10/2026 08:00 UTC+07 tại Golden.
Sacramento Kings đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Memphis Grizzlies đứng thứ 4.
Sacramento Kings thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Memphis Grizzlies thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Sacramento Kings thắng 1, Memphis Grizzlies thắng 3, hòa 0.
Sacramento Kings · Trận trước: Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers (24/10) · Trận tiếp theo: San Antonio Spurs vs Sacramento Kings (28/10)
Memphis Grizzlies · Trận trước: Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies (24/10) · Trận tiếp theo: Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
Các trận NBA tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.