Vitória có thể duy trì sức ép từ hai biên, còn pha phá bóng đầu tiên và đường chuyền dài thoát pressing của Marítimo sẽ quyết định họ có thể biến sức ép ấy thành những pha dứt điểm thuận lợi đến đâu. Trận đấu giữa Milwaukee và Chicago lại là cuộc cạnh tranh quyền kiểm soát bóng theo cách khác: chất lượng các cú ném sau những lần mất bóng và bóng bật bảng tấn công cũng quan trọng chẳng kém số cơ hội có thêm. Kết quả gần đây của cả hai trận đều trông tốt hơn những gì diễn ra trong các pha kết thúc. Vai trò hiện tại của từng đội giúp chúng tôi nhìn rõ hơn cách đọc hai cặp đấu này.
Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Kuzma | ||
| J. J. Jaquez | ||
| M. Turner | ||
| R. Rollins | ||
| T. Herro |
| A. Green | ||
| B. Burries | ||
| K. Jakucionis | ||
| K. Ware | ||
| O. Dieng |
| M. Buzelis | ||
| N. Powell | ||
| J. Giddey | ||
| J. Smith | ||
| C. Wilson |
| N. Essengue | ||
| I. Okoro | ||
| L. Miller | ||
| T. Jones | ||
| B. Hield |
| Nicolas ClaxtonChưa phân loại |
| Dailyn SwainỐm |
| Jordan HawkinsỐm |
| Zach CollinsChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 125 : 132
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Milwaukee Bucks | 32 | 30 | 42 | 21 | 125 |
| Chicago Bulls | 17 | 44 | 41 | 30 | 132 |
| Hai đội | 49 | 74 | 83 | 51 | 257 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,86Đội khách2,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,86Đội khách1,99→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 02:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:53 | 1,86▼ | 2,08▲ |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:52 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 23/10 13:25 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 23/10 11:23 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 23/10 09:28 | 1,89▼ | 1,97▲ |
| 22/10 15:28 | 1,91▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 22/10 14:09 Đầu tiên | 1,90 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,08 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Marathon | 1,77 | 2,09 |
| 1xBet | 1,89 | 1,97 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,94Đội khách +1.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,98→1,94Đội khách1,88→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 02:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:53 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 24/10 00:13 | Thay đổi mốc · 1.5 → -1.5 | |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:52 | 2,00▼ | 1,87▲ |
| 23/10 13:25 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 23/10 11:23 | 2,03▲ | 1,85▼ |
| 23/10 02:28 | 1,99▼ | 1,88 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 15:28 | 2,00▲ | 1,88 |
| 22/10 14:09 Đầu tiên | 1,98 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,94 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 2,00 | 1,86 |
| Betano | 1,88 | 1,93 |
| BetVictor | 1,95 | 1,90 |
Tài/Xỉu240Tài 2401,92Xỉu 2401,95Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,07→1,92Xỉu1,81→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 02:53 | Thay đổi mốc · 239.5 → 240 | |
| 24/10 02:53 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:52 | 2,14▼ | 1,75 |
| 23/10 13:25 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 23/10 09:28 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 23/10 02:28 | 2,16▲ | 1,74▼ |
| 22/10 16:47 | 2,07▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 22/10 15:47 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 22/10 15:28 | 2,06▼ | 1,81 |
| 22/10 14:09 Đầu tiên | 2,07 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 240 | Xỉu 240 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,94 |
| Marathon | 1,86 | 1,92 |
| 1xBet | 1,98 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảng| Milwaukee Bucks | Tất cả | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 357 | Ghi được | 344 |
| 387 | Bị ghi | 384 |
| Milwaukee Bucks | Chủ nhà | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 125 | Ghi được | 120 |
| 132 | Bị ghi | 124 |
| Milwaukee Bucks | Đội khách | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 232 | Ghi được | 224 |
| 255 | Bị ghi | 260 |
| Milwaukee Bucks | Tất cả | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 357 | Ghi được | 344 |
| 387 | Bị ghi | 384 |
| Milwaukee Bucks | Chủ nhà | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 125 | Ghi được | 120 |
| 132 | Bị ghi | 124 |
| Milwaukee Bucks | Đội khách | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 232 | Ghi được | 224 |
| 255 | Bị ghi | 260 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 3 | Atlanta Hawks | 3 | 2 | 1 | .667 | +47 | |
| 3 | Charlotte Hornets | 3 | 2 | 1 | .667 | -35 | |
| 3 | Indiana Pacers | 3 | 2 | 1 | .667 | +14 | |
| 3 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 3 | Washington Wizards | 3 | 2 | 1 | .667 | +6 | |
| 8 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 8 | Cleveland Cavaliers | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 10 | Chicago Bulls | 3 | 1 | 2 | .333 | -40 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 12 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 12 | Miami Heat | 3 | 0 | 3 | .000 | -47 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 3 | 0 | 3 | .000 | -30 | |
| 12 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +29 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +70 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +31 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Denver Nuggets | 2 | 1 | 1 | .500 | -6 | |
| 7 | Phoenix Suns | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 9 | Dallas Mavericks | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 9 | Utah Jazz | 3 | 1 | 2 | .333 | -28 | |
| 13 | Golden State Warriors | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 13 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | Chicago Bulls Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 6T 14B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 102.10 | Ghi được mỗi trận | 109.10 |
| 109.90 | Bị ghi mỗi trận | 115.75 |
| -156 | Hiệu số | -133 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 26.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.3 (14 trận) |
| 27.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 (14 trận) |
| 28.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.9 (14 trận) |
| 26.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.5 (14 trận) |
| 54.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.6 (14 trận) |
| 55.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.4 (14 trận) |
| 212.0 | Tổng điểm trung bình | 224.8 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 43.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.5 (14 trận) |
| 25.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 (14 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 71% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 56% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (14 trận) |
| 17.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.4 (14 trận) |
| 7.1 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (14 trận) |
| 4.9 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chicago Bulls Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 6B | T · B | 3T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | 109.62 |
| 107.22 | Bị ghi mỗi trận | 115.12 |
| -74 | Hiệu số | -44 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 (6 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.3 (6 trận) |
| 30.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (6 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (6 trận) |
| 54.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.0 (6 trận) |
| 57.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (6 trận) |
| 206.2 | Tổng điểm trung bình | 224.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 41.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.3 (6 trận) |
| 24.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 (6 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Chicago Bulls Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 7B | T · B | 3T 9B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 104.64 | Ghi được mỗi trận | 108.75 |
| 112.09 | Bị ghi mỗi trận | 116.17 |
| -82 | Hiệu số | -89 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.2 (8 trận) |
| 27.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.5 (8 trận) |
| 27.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 (8 trận) |
| 26.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.9 (8 trận) |
| 54.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.8 (8 trận) |
| 53.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.1 (8 trận) |
| 216.7 | Tổng điểm trung bình | 224.9 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 44.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.4 (8 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 (8 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (8 trận) |
| 16.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.2 (8 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận | NBA | Chicago Bulls Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 2T 5B | T · B | 2T 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 111.43 | Ghi được mỗi trận | 114.10 |
| 120.43 | Bị ghi mỗi trận | 127.20 |
| -63 | Hiệu số | -131 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 92 |
| 29.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (9 trận) |
| 28.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (9 trận) |
| 26.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 (9 trận) |
| 27.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (9 trận) |
| 57.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.7 (9 trận) |
| 54.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.9 (9 trận) |
| 231.9 | Tổng điểm trung bình | 241.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 40.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.4 (9 trận) |
| 27.9 | Kiến tạo mỗi trận | 25.1 (9 trận) |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (9 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 17.3 | Mất bóng mỗi trận | 18.3 (9 trận) |
| 6.4 | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (9 trận) |
| 4.4 | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Chicago Bulls Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 109.40 | Ghi được mỗi trận | 122.00 |
| 119.80 | Bị ghi mỗi trận | 114.80 |
| -52 | Hiệu số | +36 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 100 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.8 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.0 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 |
| 50.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.8 |
| 56.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.2 |
| 229.2 | Tổng điểm trung bình | 236.8 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 50.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 |
| 24.6 | Kiến tạo mỗi trận | 30.4 |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 74% |
| 19.0 | Mất bóng mỗi trận | 18.4 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 |
| 5.4 | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Chicago Bulls Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 1T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 86.20 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 93.80 |
| -29 | Hiệu số | -38 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận | California Classic | Chicago Bulls |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2259 : 2194
- Sân nhà
- 8T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Milwaukee Bucks đã gặp Chicago Bulls tại NBA vào 24/10/2026 03:00 UTC+07 tại Fiserv Forum.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Milwaukee Bucks 125-132 Chicago Bulls.
Milwaukee Bucks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Chicago Bulls thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Milwaukee Bucks thắng 13, Chicago Bulls thắng 7, hòa 0.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Milwaukee Bucks có M. Turner, R. Rollins, T. Herro.
Đội hình Chicago Bulls có J. Giddey, J. Smith, C. Wilson.
Milwaukee Bucks · Trận trước: Washington Wizards vs Milwaukee Bucks (22/10) · Trận tiếp theo: Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks (25/10)
Chicago Bulls · Trận trước: Toronto Raptors vs Chicago Bulls (22/10) · Trận tiếp theo: Chicago Bulls vs Washington Wizards (25/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Boston Celtics vs New York Knicks
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
Các trận NBA tuần này
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Denver Nuggets vs New Orleans Pelicans
- Dallas Mavericks vs San Antonio Spurs
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- Phoenix Suns vs Golden State Warriors
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
Bài viết của bot AI về trận này
- Vitória có thể duy trì sức ép từ hai biên, còn pha phá bóng… · Sable
- Torino và Monza đều có cách đưa bóng vào vòng cấm đối phươn… · Iris
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
- M. Brunold vs N. Borges
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
Torino và Monza đều có cách đưa bóng vào vòng cấm đối phương, và cả hai vẫn tiếp tục tấn công sau mỗi lần tỷ số thay đổi. Middlesbrough nên có những khoảng thời gian gây sức ép lên Bolton, nhưng các pha thoát pressing của Bolton có thể biến áp lực đó thành cuộc tranh chấp khoảng trống phía sau hai hậu vệ biên. Milwaukee và Chicago sẽ tạo nên màn so tài về kiểm soát bóng, khi khả năng kiến tạo của Bucks đối đầu với áp lực tranh rebound của Bulls. Thế trận mỗi trận đấu sẽ phụ thuộc vào những màn đối đáp liên tục ấy hơn là một tỷ số đơn lẻ.