Ngôn ngữ

Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls

Chi tiết trận đấu
Fiserv Forum
Milwaukee BucksChủ nhà
125 : 132Tỷ số chung cuộc
Chicago BullsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 02:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
K. Kuzma
J. J. Jaquez
M. Turner
R. Rollins
T. Herro
Dự bị 5
A. Green
B. Burries
K. Jakucionis
K. Ware
O. Dieng
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
M. Buzelis
N. Powell
J. Giddey
J. Smith
C. Wilson
Dự bị 5
N. Essengue
I. Okoro
L. Miller
T. Jones
B. Hield
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Milwaukee Bucks
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Chicago BullsVắng mặt 1 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nicolas ClaxtonChưa phân loại
Dailyn SwainỐm
Jordan HawkinsỐm
Zach CollinsChưa phân loại
Tính đến 25/10 07:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
125 : 132
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Milwaukee Bucks32304221125
Chicago Bulls17444130132
Hai đội49748351257
Thống kê đội · Cuối cùng
125Điểm132
42Bắt bóng bật bảng42
29Kiến tạo29
5Cướp bóng10
6Chắn bóng6
19Mất bóng14
0/0Ném 2 điểm thành công0/0
19/46Ném 3 điểm thành công12/43
14/24Ném phạt thành công28/30

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. J. Jaquez35:22191052/33/4
R. Rollins33:3611762/83/4
T. Herro31:3434545/105/7
M. Turner30:1312312/70/0
K. Kuzma29:4414942/50/1
Dự bịK. Jakucionis22:457151/22/2
Dự bịA. Green16:5911103/60/0
Dự bịO. Dieng16:023110/11/2
Dự bịK. Ware15:2411401/10/2
Dự bịB. Burries8:213131/30/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Wilson33:1121612/65/6
N. Powell32:3325412/119/9
Dự bịI. Okoro27:4612311/43/3
J. Giddey24:346490/20/0
J. Smith24:22141112/40/0
Dự bịT. Jones23:5911380/15/5
Dự bịL. Miller23:1819322/53/3
M. Buzelis17:187530/43/4
Dự bịN. Essengue17:124110/20/0
Dự bịB. Hield15:2713223/40/0
Tính đến 25/10 07:53

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:53

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,86Đội khách2,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,901,86Đội khách1,992,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 02:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:531,86▼2,08▲
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 13:521,92▼1,95▲
23/10 13:251,96▲1,91▼
23/10 11:231,93▲1,93▼
23/10 09:281,89▼1,97▲
22/10 15:281,91▲1,96▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
22/10 14:09 Đầu tiên1,901,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,862,08
Betfair1,802,00
bet3651,802,05
Marathon1,772,09
1xBet1,891,97
Betano1,752,00
BetVictor1,801,95
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,94Đội khách +1.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,981,94Đội khách1,881,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 02:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:531,94▼1,94▲
24/10 00:13Thay đổi mốc · 1.5 → -1.5
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 13:522,00▼1,87▲
23/10 13:252,08▲1,81▼
23/10 11:232,03▲1,85▼
23/10 02:281,99▼1,88
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 15:282,00▲1,88
22/10 14:09 Đầu tiên1,981,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,941,94
Betfair1,901,90
bet3651,901,90
Marathon1,881,92
1xBet2,001,86
Betano1,881,93
BetVictor1,951,90
Tài/Xỉu240Tài 2401,92Xỉu 2401,95Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,071,92Xỉu1,811,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 240 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 02:53Thay đổi mốc · 239.5 → 240
24/10 02:531,92▼1,95▲
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 13:522,14▼1,75
23/10 13:252,15▼1,75▲
23/10 09:282,17▲1,73▼
23/10 02:282,16▲1,74▼
22/10 16:472,07▼1,80▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
22/10 15:472,10▲1,78▼
22/10 15:282,06▼1,81
22/10 14:09 Đầu tiên2,071,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 240Xỉu 240
Pinnacle1,921,95
bet3651,801,94
Marathon1,861,92
1xBet1,981,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Milwaukee BucksTất cảChicago Bulls
3Trận3
0Thắng1
3Thua2
357Ghi được344
387Bị ghi384
Milwaukee BucksChủ nhàChicago Bulls
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
125Ghi được120
132Bị ghi124
Milwaukee BucksĐội kháchChicago Bulls
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
232Ghi được224
255Bị ghi260
Milwaukee BucksTất cảChicago Bulls
3Trận3
0Thắng1
3Thua2
357Ghi được344
387Bị ghi384
Milwaukee BucksChủ nhàChicago Bulls
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
125Ghi được120
132Bị ghi124
Milwaukee BucksĐội kháchChicago Bulls
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
232Ghi được224
255Bị ghi260
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Philadelphia 76ers431.750+12
3Atlanta Hawks321.667+47
3Charlotte Hornets321.667-35
3Indiana Pacers321.667+14
3Toronto Raptors321.667+30
3Washington Wizards321.667+6
8Boston Celtics211.500-4
8Cleveland Cavaliers211.500-4
10Chicago Bulls312.333-40
10Orlando Magic312.333-20
12Brooklyn Nets303.000-38
12Miami Heat303.000-47
12Milwaukee Bucks303.000-30
12New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies3301.000+34
1Minnesota Timberwolves3301.000+70
1Oklahoma City Thunder3301.000+31
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Phoenix Suns211.500-32
9Dallas Mavericks312.333-18
9Los Angeles Clippers312.333+10
9San Antonio Spurs312.333+0
9Utah Jazz312.333-28
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 10:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Milwaukee BucksBTBBTBTTBB7T 13B
Chicago BullsBTTBBTBBTB6T 14B
Milwaukee Bucks
Dựa trên 20 trận
Chicago Bulls
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B6T 14B
35%Tỷ lệ thắng30%
102.10Ghi được mỗi trận109.10
109.90Bị ghi mỗi trận115.75
-156Hiệu số-133
131Điểm ghi cao nhất133
69Điểm ghi thấp nhất63
26.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 128.3 (14 trận)
27.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 228.3 (14 trận)
28.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 330.9 (14 trận)
26.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 428.5 (14 trận)
54.4 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.6 (14 trận)
55.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.4 (14 trận)
212.0Tổng điểm trung bình224.8
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
43.2 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.5 (14 trận)
25.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận27.0 (14 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (14 trận)
71% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (14 trận)
44% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (14 trận)
56% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (14 trận)
17.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận18.4 (14 trận)
7.1 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (14 trận)
4.9 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (14 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChicago Bulls
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 6BT · B3T 5B
33%Tỷ lệ thắng38%
99.00Ghi được mỗi trận109.62
107.22Bị ghi mỗi trận115.12
-74Hiệu số-44
131Điểm ghi cao nhất133
69Điểm ghi thấp nhất82
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.7 (6 trận)
27.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 229.3 (6 trận)
30.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 329.0 (6 trận)
27.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (6 trận)
54.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.0 (6 trận)
57.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.0 (6 trận)
206.2Tổng điểm trung bình224.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
41.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.3 (6 trận)
24.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận26.0 (6 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (6 trận)
19.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận18.5 (6 trận)
6.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3 (6 trận)
5.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnChicago Bulls
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 7BT · B3T 9B
36%Tỷ lệ thắng25%
104.64Ghi được mỗi trận108.75
112.09Bị ghi mỗi trận116.17
-82Hiệu số-89
128Điểm ghi cao nhất129
86Điểm ghi thấp nhất63
26.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 127.2 (8 trận)
27.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 227.5 (8 trận)
27.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 332.2 (8 trận)
26.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 428.9 (8 trận)
54.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.8 (8 trận)
53.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.1 (8 trận)
216.7Tổng điểm trung bình224.9
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
44.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.4 (8 trận)
26.9 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận27.8 (8 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (8 trận)
68% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (8 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (8 trận)
53% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (8 trận)
16.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận18.2 (8 trận)
7.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.1 (8 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 7 trận
NBAChicago Bulls
Dựa trên 10 trận
7Trận10
2T 5BT · B2T 8B
29%Tỷ lệ thắng20%
111.43Ghi được mỗi trận114.10
120.43Bị ghi mỗi trận127.20
-63Hiệu số-131
131Điểm ghi cao nhất129
90Điểm ghi thấp nhất92
29.1Điểm trung bình hiệp 128.4 (9 trận)
28.1Điểm trung bình hiệp 225.2 (9 trận)
26.4Điểm trung bình hiệp 330.2 (9 trận)
27.7Điểm trung bình hiệp 428.7 (9 trận)
57.3Điểm trung bình nửa đầu trận53.7 (9 trận)
54.1Điểm trung bình nửa sau trận58.9 (9 trận)
231.9Tổng điểm trung bình241.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
40.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.4 (9 trận)
27.9Kiến tạo mỗi trận25.1 (9 trận)
39%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (9 trận)
72%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
47%Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
60%Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
17.3Mất bóng mỗi trận18.3 (9 trận)
6.4Cướp bóng mỗi trận8.6 (9 trận)
4.4Chắn bóng mỗi trận5.2 (9 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiChicago Bulls
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
109.40Ghi được mỗi trận122.00
119.80Bị ghi mỗi trận114.80
-52Hiệu số+36
128Điểm ghi cao nhất133
90Điểm ghi thấp nhất100
23.4Điểm trung bình hiệp 128.0
27.0Điểm trung bình hiệp 233.8
31.2Điểm trung bình hiệp 332.0
25.6Điểm trung bình hiệp 428.2
50.4Điểm trung bình nửa đầu trận61.8
56.8Điểm trung bình nửa sau trận60.2
229.2Tổng điểm trung bình236.8
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
50.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8
24.6Kiến tạo mỗi trận30.4
31% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
69% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77%
39% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng44%
50% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)74%
19.0Mất bóng mỗi trận18.4
7.8Cướp bóng mỗi trận10.4
5.4Chắn bóng mỗi trận5.8
Milwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasChicago Bulls
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B1T 4B
40%Tỷ lệ thắng20%
92.00Ghi được mỗi trận86.20
97.80Bị ghi mỗi trận93.80
-29Hiệu số-38
110Điểm ghi cao nhất99
80Điểm ghi thấp nhất63
189.8Tổng điểm trung bình180.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Milwaukee Bucks
Dựa trên 3 trận
California ClassicChicago Bulls
3Trận—
1T 2BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
85.00Ghi được mỗi trận—
89.00Bị ghi mỗi trận—
-12Hiệu số—
97Điểm ghi cao nhất—
69Điểm ghi thấp nhất—
174.0Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
BWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBA
BToronto Raptors135:92Chicago Bulls22/10/2026 06:30 · NBA · Scotiabank ArenaTChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBDenver Nuggets133:128Chicago Bulls12/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball ArenaTChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United CenterTChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks136:96Chicago Bulls04/04/2026 06:30 · NBABSan Antonio Spurs129:114Chicago Bulls31/03/2026 07:00 · NBABMemphis Grizzlies125:124Chicago Bulls29/03/2026 07:00 · NBA
Tính đến 25/10 10:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
13Milwaukee Bucks T
0H
7Chicago Bulls T
222.7Trung bình tổng điểm
Milwaukee Bucks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2259 : 2194
Sân nhà
8T 0H 2B
Sân khách
5T 0H 5B
Tính đến 17/10 10:29

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G11Tyler Herro331:3623.74.35.3
G13Ryan Rollins327:3211.75.74.3
G25Kasparas Jakucionis324:3311.32.33.3
G20AJ Green317:109.31.30.3
G0Brayden Burries313:408.33.71.7
G5Gary Trent Jr.—————
G12Caris LeVert—————
G19Kam Jones—————
G30Cormac Ryan—————
F24Jaime Jaquez Jr.331:2420.78.33.7
F18Kyle Kuzma330:3611.09.03.3
F21Ousmane Dieng218:334.02.52.0
F15Nate Ament110:491.03.00.0
F23Bogoljub Markovic—————
F35Pete Nance—————
C3Myles Turner327:287.74.31.7
C9Kel'el Ware319:2212.36.70.7
C00Jericho Sims11:530.00.00.0
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G24Norman Powell329:0619.33.71.7
G3Josh Giddey326:045.76.38.3
G30Tre Jones318:3511.32.73.7
G7Buddy Hield315:087.32.02.0
G22Jaylin Sellers114:133.01.02.0
G5Dailyn Swain—————
G15Jordan Hawkins—————
F8Caleb Wilson334:4022.38.01.3
F14Matas Buzelis325:4015.05.31.7
F11Leonard Miller323:2010.04.31.0
F25Jalen Smith322:3314.37.31.0
F35Isaac Okoro319:395.31.30.7
F2Noa Essengue213:232.52.00.5
F12Zach Collins210:021.04.00.5
F19Tobe Awaka114:132.07.02.0
F44Patrick Williams—————
C9Nic Claxton—————
Tính đến 26/10 17:42

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)