Estoril vs Moreirense
Estadio Antonio Coimbra da Mota
22:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
EstorilVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
| F. GarciaChấn thương |
Moreirense
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 01:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Estoril | Tất cả | Moreirense |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 13 | Bàn thua | 16 |
| Estoril | Chủ nhà | Moreirense |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Estoril | Đội khách | Moreirense |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 0.62 | Bàn thắng mỗi trận | 0.89 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Estoril | Tất cả | Moreirense |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| Estoril | Chủ nhà | Moreirense |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Estoril | Đội khách | Moreirense |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Estoril | Tất cả | Moreirense |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Estoril | Đội khách | Moreirense |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 7 | Gil Vicente | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | THBBH |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 11 | BHTBT |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Tính đến 18/10 22:59
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
EstorilBBBHBBBHBH2T 5H 13B
MoreirenseBBHTBBTBHH4T 6H 10B
| Estoril Dựa trên 20 trận | Moreirense Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 5H 13B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -16 | Hiệu số | -16 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 0.94 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (15 trận) |
| 1.70 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (15 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.9 (15 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (15 trận) |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (15 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (14 trận) |
| 12.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| Estoril Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Moreirense Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (9 trận) |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (9 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (9 trận) |
| Estoril Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Moreirense Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -9 | Hiệu số | -13 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.80 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.55 (6 trận) |
| 1.48 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (6 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| Estoril Dựa trên 20 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Moreirense Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 2T 5H 13B | T · H · B | 4T 6H 9B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.84 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| -16 | Hiệu số | -15 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 0.94 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (15 trận) |
| 1.70 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (15 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.9 (15 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (15 trận) |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (15 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (14 trận) |
| 12.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| Estoril | Cúp Bồ Đào Nha | Moreirense Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAcademico Viseu2:1Estoril11/10/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril1:2Casa Pia A.C.21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Arouca08/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBS.L. Benfica2:1Estoril01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril0:2Rio Ave23/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBNacional2:0Estoril16/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril1:1Famalicao08/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da Mota
Mùa giải 2025/26
BEstoril1:3S.L. Benfica17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAlverca1:1Estoril11/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril0:1Famalicao26/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMoreirense1:0Estoril21/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril1:3F.C. Porto13/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BArouca3:2Estoril07/04/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril1:2Rio Ave22/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TNacional0:1Estoril15/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Casa Pia A.C.08/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP3:0Estoril28/02/2026 03:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstoril3:1Gil Vicente23/02/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAFS1:0Moreirense17/10/2026 22:00 · Cúp Bồ Đào NhaBMoreirense0:1Gil Vicente10/10/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasHVitoria Guimaraes1:1Moreirense20/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TMoreirense3:1Maritimo15/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasBMoreirense0:4S.L. Benfica10/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasBF.C. Porto2:1Moreirense05/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TCasa Pia A.C.0:1Moreirense31/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BArouca4:0Moreirense17/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HMoreirense2:2Braga10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida Freitas
Mùa giải 2025/26
HMoreirense0:0AFS16/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BTondela2:0Moreirense12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TMoreirense3:2Estrela02/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica4:1Moreirense26/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TMoreirense1:0Estoril21/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao1:1Moreirense11/04/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMoreirense0:1Braga05/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMoreirense0:1Arouca21/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto3:0Moreirense16/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HMoreirense1:1Nacional07/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.1:1Moreirense02/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Tính đến 18/10 22:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận1Estoril T
3H
4Moreirense T
3.0Trung bình tổng điểm
Estoril Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 10 : 14
- Sân nhà
- 1T 2H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 3B
BMoreirense1:0Estoril21/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26HEstoril3:3Moreirense07/12/2025 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26
HMoreirense2:2Estoril11/05/2025 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2024/25
HEstoril2:2Moreirense28/12/2024 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2024/25
BMoreirense2:1Estoril18/05/2024 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2023/24
BEstoril1:3Moreirense13/01/2024 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2023/24
TEstoril1:0Moreirense07/05/2022 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2021/22
BMoreirense1:0Estoril28/12/2021 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2021/22
Tính đến 18/10 22:32
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:42
Huấn luyện viên
EstorilHuấn luyện viên Vasco Matos
MoreirenseHuấn luyện viên Vasco Costa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42
Các trận tiếp theo
01/11/202603:30 vs F.C. Porto—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)08/11/202622:30 vs MaritimoEstadio Antonio Coimbra da MotaChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)30/11/202601:00 vs Gil Vicente—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Vitoria GuimaraesEstadio Antonio Coimbra da MotaChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs Santa ClaraEstadio Antonio Coimbra da MotaChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Sporting CP—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
31/10/202622:30 vs EstrelaParque Joaquim de Almeida FreitasChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)08/11/202603:30 vs Sporting CP—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)28/11/202622:30 vs Santa ClaraParque Joaquim de Almeida FreitasChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs AlvercaFC Alverca Sports ComplexĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs FamalicaoParque Joaquim de Almeida FreitasChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Nacional—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Estoril gặp Moreirense tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 25/10/2026 22:30 UTC+07 tại Estadio Antonio Coimbra da Mota.
Estoril đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Moreirense đứng thứ 12.
Estoril thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Moreirense thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Estoril thắng 1, Moreirense thắng 4, hòa 3.
Estoril · Trận trước: Academico Viseu vs Estoril (11/10) · Trận tiếp theo: F.C. Porto vs Estoril (1/11)
Moreirense · Trận trước: Moreirense vs Gil Vicente (10/10) · Trận tiếp theo: Moreirense vs Estrela (31/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Casa Pia A.C. vs Sporting CP
- Moreirense vs Estrela
- F.C. Porto vs Estoril
- Arouca vs C.D. Nacional
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.