Ngôn ngữ

Estoril vs Moreirense

Chi tiết trận đấu
Estadio Antonio Coimbra da Mota
EstorilChủ nhà
22:30Bắt đầu 25/10
MoreirenseĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
EstorilVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
F. GarciaChấn thương
Moreirense
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
EstorilTất cảMoreirense
8Trận9
0Thắng2
2Hòa2
6Thua5
5Bàn thắng8
13Bàn thua16
EstorilChủ nhàMoreirense
3Trận4
0Thắng1
1Hòa1
2Thua2
2Bàn thắng5
5Bàn thua8
EstorilĐội kháchMoreirense
5Trận5
0Thắng1
1Hòa1
4Thua3
3Bàn thắng3
8Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn4
0.62Bàn thắng mỗi trận0.89
1.62Bàn thua mỗi trận1.78
0Chuỗi thắng dài nhất1
6Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
EstorilTất cảMoreirense
7Trận8
0Thắng2
1Hòa2
6Thua4
4Bàn thắng8
12Bàn thua15
EstorilChủ nhàMoreirense
3Trận4
0Thắng1
1Hòa1
2Thua2
2Bàn thắng5
5Bàn thua8
EstorilĐội kháchMoreirense
4Trận4
0Thắng1
0Hòa1
4Thua2
2Bàn thắng3
7Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn3
0.57Bàn thắng mỗi trận1.00
1.71Bàn thua mỗi trận1.88
0Chuỗi thắng dài nhất1
6Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
EstorilTất cảMoreirense
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua1
EstorilĐội kháchMoreirense
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga3201+00
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—Maritimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes4121+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente3111-10
—Maritimo4112-20
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 18/10 22:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
EstorilBBBHBBBHBH2T 5H 13B
MoreirenseBBHTBBTBHH4T 6H 10B
Estoril
Dựa trên 20 trận
Moreirense
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 5H 13BT · H · B4T 6H 10B
10%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa30%
0.75Ghi được mỗi trận0.80
1.55Bị ghi mỗi trận1.60
-16Hiệu số-16
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
40%Tỷ lệ không ghi bàn45%
0.94 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.81 (15 trận)
1.70 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (15 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận8.9 (15 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (15 trận)
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (15 trận)
4.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.1 (15 trận)
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (14 trận)
12.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (15 trận)
Estoril
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMoreirense
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 3H 6BT · H · B3T 3H 4B
10%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa30%
0.80Ghi được mỗi trận1.00
1.50Bị ghi mỗi trận1.30
-7Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (9 trận)
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.9Số cú sút mỗi trận10.0 (9 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận3.1 (9 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
5.6Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận13.8 (9 trận)
Estoril
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMoreirense
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 2H 7BT · H · B1T 3H 6B
10%Tỷ lệ thắng10%
20%Tỷ lệ hòa30%
0.70Ghi được mỗi trận0.60
1.60Bị ghi mỗi trận1.90
-9Hiệu số-13
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.80 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.55 (6 trận)
1.48 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận7.2 (6 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (6 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (6 trận)
2.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận2.5 (6 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
13.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (6 trận)
Estoril
Dựa trên 20 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Moreirense
Dựa trên 19 trận
20Trận19
2T 5H 13BT · H · B4T 6H 9B
10%Tỷ lệ thắng21%
25%Tỷ lệ hòa32%
0.75Ghi được mỗi trận0.84
1.55Bị ghi mỗi trận1.63
-16Hiệu số-15
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
40%Tỷ lệ không ghi bàn42%
0.94 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.81 (15 trận)
1.70 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (15 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận8.9 (15 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (15 trận)
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (15 trận)
4.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.1 (15 trận)
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (14 trận)
12.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (15 trận)
EstorilCúp Bồ Đào NhaMoreirense
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BAcademico Viseu2:1Estoril11/10/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Arouca08/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBS.L. Benfica2:1Estoril01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNacional2:0Estoril16/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril1:1Famalicao08/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da Mota
Mùa giải 2025/26
HAlverca1:1Estoril11/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMoreirense1:0Estoril21/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BArouca3:2Estoril07/04/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Casa Pia A.C.08/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP3:0Estoril28/02/2026 03:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstoril3:1Gil Vicente23/02/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
BAFS1:0Moreirense17/10/2026 22:00 · Cúp Bồ Đào NhaHVitoria Guimaraes1:1Moreirense20/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TMoreirense3:1Maritimo15/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasBF.C. Porto2:1Moreirense05/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BArouca4:0Moreirense17/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HMoreirense2:2Braga10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida Freitas
Mùa giải 2025/26
HMoreirense0:0AFS16/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BTondela2:0Moreirense12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TMoreirense3:2Estrela02/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica4:1Moreirense26/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TMoreirense1:0Estoril21/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao1:1Moreirense11/04/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto3:0Moreirense16/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HMoreirense1:1Nacional07/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.1:1Moreirense02/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 18/10 22:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
1Estoril T
3H
4Moreirense T
3.0Trung bình tổng điểm
Estoril Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 14
Sân nhà
1T 2H 1B
Sân khách
0T 1H 3B
BMoreirense1:0Estoril21/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26HEstoril3:3Moreirense07/12/2025 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26
Tính đến 18/10 22:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Joel Robles80090 phút6.81
GK16Martin Turk-----
GK23Diogo Dias-----
GK43Fletcher Smythe-Lowe-----
DF2Ricard Sanchez81075 phút6.92
DF22Pedro Carvalho80116 phút6.56
DF15Ismael Sierra70090 phút6.73
DF5Antef Tsoungui70072 phút6.71
DF4Ferro60086 phút6.98
DF3Fernando Medrano50181 phút6.74
DF42Jordan Arnolin40029 phút6.50
DF21Roko Jurisic30085 phút6.50
DF11Nail Omerovic30061 phút6.70
DF35Samuel Amissah20058 phút6.45
DF19Tiago Parente20018 phút6.30
DF25Stelios Andreou10072 phút6.90
MF12Joao Carvalho80189 phút6.80
MF10Jordan Holsgrove50177 phút7.26
MF90Tiago Brito40027 phút6.30
MF44Milan Robin30065 phút6.70
MF8Xeka30053 phút5.93
MF6Xavi Sintes20084 phút6.45
MF9Axel Camblan10045 phút6.30
MF80Luis Gomes-----
FW7Andre Lacximicant80060 phút6.79
FW14Yanis Begraoui72090 phút7.06
FW99Rafik Guitane71053 phút6.93
FW98Fabricio Garcia60029 phút6.67
FW17Peixinho50021 phút6.62
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Andre Ferreira80090 phút6.59
GK1Aranha-----
GK12Francisco Sampaio-----
DF66Gilberto Batista80090 phút6.62
DF27Kiko81088 phút6.60
DF26Maracas70087 phút6.64
DF76Dinis Pinto71080 phút6.67
DF2Leandro Santos50043 phút6.47
DF4Monteiro Kevyn50025 phút6.52
DF17Alvaro Martinez-----
DF31Jesus Pedro-----
DF32Janderson-----
MF23Nile John81073 phút6.72
MF21Rodri80043 phút6.38
MF65Liberato Guilherme60080 phút6.72
MF7Manuel Mendonca61077 phút6.57
MF8Mateja Stjepanovic60041 phút6.62
MF20Joao Veloso51150 phút6.94
MF28Chipyoka Songa20018 phút6.50
MF44Michael Dacosta1008 phút6.30
MF25Afonso Assis-----
MF30Jimi Gower-----
FW11Landerson80052 phút6.36
FW10Kiko Bondoso70141 phút6.69
FW9A. Duville-Parsemain61172 phút6.15
FW19Tiago Andrade61153 phút7.27
FW99Maranhao Yan50020 phút6.52
FW79Leonardo Vonic31170 phút6.60
FW89Afonso Vieira20052 phút6.15
FW77Koby Mottoh-----
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

EstorilHuấn luyện viên Vasco Matos
MoreirenseHuấn luyện viên Vasco Costa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo