Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Sacramento Kings | Tất cả | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 0 |
| 417 | Ghi được | 352 |
| 462 | Bị ghi | 282 |
| Sacramento Kings | Chủ nhà | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 201 | Ghi được | 242 |
| 237 | Bị ghi | 184 |
| Sacramento Kings | Đội khách | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 216 | Ghi được | 110 |
| 225 | Bị ghi | 98 |
| Sacramento Kings | Tất cả | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 0 |
| 417 | Ghi được | 233 |
| 462 | Bị ghi | 216 |
| Sacramento Kings | Chủ nhà | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 201 | Ghi được | 123 |
| 237 | Bị ghi | 118 |
| Sacramento Kings | Đội khách | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 216 | Ghi được | 110 |
| 225 | Bị ghi | 98 |
| Sacramento Kings | Tất cả | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 119 |
| — | Bị ghi | 66 |
| Sacramento Kings | Chủ nhà | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 119 |
| — | Bị ghi | 66 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sacramento Kings Dựa trên 20 trận | Portland Trail Blazers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 100.45 | Ghi được mỗi trận | 107.75 |
| 107.15 | Bị ghi mỗi trận | 102.40 |
| -134 | Hiệu số | +107 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 25.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.6 (9 trận) |
| 26.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 (9 trận) |
| 26.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.4 (9 trận) |
| 31.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 (9 trận) |
| 52.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.8 (9 trận) |
| 57.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.9 (9 trận) |
| 207.6 | Tổng điểm trung bình | 210.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 44.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.6 (9 trận) |
| 23.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.7 (9 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 72% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 62% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 70% (9 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (9 trận) |
| 9.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.9 (9 trận) |
| 4.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.7 (9 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Portland Trail Blazers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4B | T · B | 7T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 99.11 | Ghi được mỗi trận | 111.91 |
| 104.22 | Bị ghi mỗi trận | 101.36 |
| -46 | Hiệu số | +116 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 123 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (5 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.4 (5 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (5 trận) |
| 32.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 (5 trận) |
| 52.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.4 (5 trận) |
| 57.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (5 trận) |
| 203.3 | Tổng điểm trung bình | 213.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 45.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.3 (6 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.5 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 80% (6 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.0 (6 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Portland Trail Blazers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 4T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 101.55 | Ghi được mỗi trận | 102.67 |
| 109.55 | Bị ghi mỗi trận | 103.67 |
| -88 | Hiệu số | -9 |
| 123 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (4 trận) |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.5 (4 trận) |
| 27.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.8 (4 trận) |
| 29.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (4 trận) |
| 52.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 (4 trận) |
| 57.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.8 (4 trận) |
| 211.1 | Tổng điểm trung bình | 206.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 43.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.0 (3 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 (3 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (3 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 67% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 8 trận | NBA | Portland Trail Blazers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 3T 5B | T · B | 6T 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 112.50 | Ghi được mỗi trận | 110.08 |
| 119.38 | Bị ghi mỗi trận | 108.75 |
| -55 | Hiệu số | +16 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 99 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.4 (7 trận) |
| 29.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.9 (7 trận) |
| 26.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.3 (7 trận) |
| 31.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.3 (7 trận) |
| 55.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.3 (7 trận) |
| 57.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.6 (7 trận) |
| 231.9 | Tổng điểm trung bình | 218.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 44.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.5 (6 trận) |
| 24.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (6 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 69% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Portland Trail Blazers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 85.40 | Ghi được mỗi trận | 96.40 |
| 95.20 | Bị ghi mỗi trận | 92.20 |
| -49 | Hiệu số | +21 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 188.6 |
| Sacramento Kings Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Portland Trail Blazers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0T 4B | T · B | 2T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 104.25 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 115.50 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -45 | Hiệu số | +17 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 98 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 219.8 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 47.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.0 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.8 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sacramento Kings Dựa trên 3 trận | California Classic | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Sacramento Kings | Giao hữu CLB | Portland Trail Blazers Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +53 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2267 : 2190
- Sân nhà
- 6T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sacramento Kings gặp Portland Trail Blazers tại NBA vào 24/10/2026 09:00 UTC+07 tại Golden.
Sacramento Kings đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Portland Trail Blazers đứng thứ 3.
Sacramento Kings thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Portland Trail Blazers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Sacramento Kings thắng 8, Portland Trail Blazers thắng 12, hòa 0.
Sacramento Kings · Trận trước: Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings (22/10) · Trận tiếp theo: Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10)
Portland Trail Blazers · Trận trước: Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns (22/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Boston Celtics vs New York Knicks
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
Các trận NBA tuần này
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Dallas Mavericks vs San Antonio Spurs
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Denver Nuggets vs New Orleans Pelicans
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- Phoenix Suns vs Golden State Warriors
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
Chưa có bài viết nào.