Ngôn ngữ

Atlanta Hawks vs Houston Rockets

Chi tiết trận đấu
State Farm Arena
Atlanta HawksChủ nhà
07:30Bắt đầu 25/10
Houston RocketsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Atlanta HawksTất cảHouston Rockets
4Trận3
3Thắng2
1Thua1
478Ghi được366
475Bị ghi338
Atlanta HawksChủ nhàHouston Rockets
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
236Ghi được231
242Bị ghi221
Atlanta HawksĐội kháchHouston Rockets
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
242Ghi được135
233Bị ghi117
Atlanta HawksTất cảHouston Rockets
4Trận3
3Thắng2
1Thua1
478Ghi được366
475Bị ghi338
Atlanta HawksChủ nhàHouston Rockets
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
236Ghi được231
242Bị ghi221
Atlanta HawksĐội kháchHouston Rockets
2Trận1
2Thắng1
0Thua0
242Ghi được135
233Bị ghi117
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atlanta HawksTTTBBBTTTT12T 8B
Houston RocketsTBTBTTBTBT13T 7B
Atlanta Hawks
Dựa trên 20 trận
Houston Rockets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B13T 7B
60%Tỷ lệ thắng65%
105.50Ghi được mỗi trận108.85
104.90Bị ghi mỗi trận102.30
+12Hiệu số+131
141Điểm ghi cao nhất140
64Điểm ghi thấp nhất78
28.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.3 (10 trận)
34.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 230.8 (10 trận)
28.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 331.1 (10 trận)
29.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 429.5 (10 trận)
63.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.1 (10 trận)
58.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.6 (10 trận)
210.4Tổng điểm trung bình211.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
43.5 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3 (10 trận)
25.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận29.0 (10 trận)
37% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (10 trận)
74% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
45% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
62% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)68% (10 trận)
14.3 (13 trận)Mất bóng mỗi trận13.9 (10 trận)
9.6 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (10 trận)
4.6 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (10 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHouston Rockets
Dựa trên 12 trận
9Trận12
4T 5BT · B8T 4B
44%Tỷ lệ thắng67%
102.00Ghi được mỗi trận111.42
108.44Bị ghi mỗi trận102.08
-58Hiệu số+112
124Điểm ghi cao nhất140
64Điểm ghi thấp nhất78
30.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 132.7 (7 trận)
28.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 229.7 (7 trận)
29.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 330.4 (7 trận)
28.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (7 trận)
58.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.4 (7 trận)
57.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.4 (7 trận)
210.4Tổng điểm trung bình213.5
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
42.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3 (7 trận)
24.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận28.3 (7 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (7 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (7 trận)
15.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (7 trận)
9.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (7 trận)
4.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.1 (7 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHouston Rockets
Dựa trên 8 trận
11Trận8
8T 3BT · B5T 3B
73%Tỷ lệ thắng62%
108.36Ghi được mỗi trận105.00
102.00Bị ghi mỗi trận102.62
+70Hiệu số+19
141Điểm ghi cao nhất135
82Điểm ghi thấp nhất89
27.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.7 (3 trận)
38.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 233.3 (3 trận)
27.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 332.7 (3 trận)
31.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 433.0 (3 trận)
65.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.0 (3 trận)
58.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận65.7 (3 trận)
210.4Tổng điểm trung bình207.6
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
44.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3 (3 trận)
26.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận30.7 (3 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công44% (3 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (3 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (3 trận)
64% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)76% (3 trận)
13.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận18.0 (3 trận)
9.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (3 trận)
4.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (3 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 9 trận
NBAHouston Rockets
Dựa trên 12 trận
9Trận12
4T 5BT · B8T 4B
44%Tỷ lệ thắng67%
114.33Ghi được mỗi trận112.08
116.11Bị ghi mỗi trận106.00
-16Hiệu số+73
141Điểm ghi cao nhất140
89Điểm ghi thấp nhất78
28.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.9 (7 trận)
36.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 232.1 (7 trận)
26.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 331.1 (7 trận)
31.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 427.4 (7 trận)
64.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.0 (7 trận)
57.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.6 (7 trận)
230.4Tổng điểm trung bình218.1
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
45.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.4 (7 trận)
27.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận28.7 (7 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (7 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
48% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (7 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
14.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (7 trận)
9.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (7 trận)
5.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (7 trận)
Atlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasHouston Rockets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
85.00Ghi được mỗi trận93.20
83.80Bị ghi mỗi trận87.20
+6Hiệu số+30
102Điểm ghi cao nhất100
64Điểm ghi thấp nhất89
168.8Tổng điểm trung bình180.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Atlanta Hawks
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiHouston Rockets
Dựa trên 3 trận
4Trận3
3T 1BT · B2T 1B
75%Tỷ lệ thắng67%
119.50Ghi được mỗi trận122.00
118.75Bị ghi mỗi trận112.67
+3Hiệu số+28
123Điểm ghi cao nhất135
113Điểm ghi thấp nhất115
28.8Điểm trung bình hiệp 129.0
31.5Điểm trung bình hiệp 227.7
31.2Điểm trung bình hiệp 331.0
28.0Điểm trung bình hiệp 434.3
60.2Điểm trung bình nửa đầu trận56.7
59.2Điểm trung bình nửa sau trận65.3
238.2Tổng điểm trung bình234.7
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
46.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.3
27.5Kiến tạo mỗi trận29.7
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
82%Tỷ lệ ném phạt thành công70%
40%Tỷ lệ ném trúng40%
74%Hiệu suất ném (TS%)86%
13.2Mất bóng mỗi trận17.0
10.5Cướp bóng mỗi trận11.3
3.8Chắn bóng mỗi trận5.3
Atlanta Hawks
Dựa trên 2 trận
NBA Summer League Salt Lake CityHouston Rockets
2Trận—
2T 0BT · B—
+19Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaTAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBABCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBA
THouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
THouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets111:94New York Knicks01/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 16/10 19:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Atlanta Hawks T
0H
4Houston Rockets T
221.2Trung bình tổng điểm
Atlanta Hawks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
409 : 476
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 2B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Flemings422:4410.21.53.8
C. Kispert421:2910.02.02.2
A. Newell419:5910.86.51.2
R. Dennis417:019.03.04.5
J. Wilson416:408.53.00.5
N. Alexander-Walker321:2812.33.32.3
Z. Ejiofor415:567.85.01.2
D. Daniels321:068.76.32.3
J. Landale415:178.25.02.8
O. Okongwu319:3913.03.73.3
A. Wiggins318:2010.01.31.7
J. Johnson221:1214.06.03.0
C. McCollum218:5713.05.02.0
K. Johnson48:472.51.20.2
D. Finney-Smith310:584.30.70.3
L. Dort124:147.06.02.0
K. Gilbert114:552.01.02.0
C. Corhen33:180.71.00.0
I. McKneely14:160.00.00.0
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Thompson325:1611.36.34.0
J. J. Smith322:5710.06.31.7
T. Eason320:5513.76.01.0
R. Sheppard319:4614.72.31.7
F. VanVleet226:4412.04.07.5
B. Bogdanovic315:158.74.01.7
A. Sengun222:4615.08.57.5
I. Crawford313:555.70.70.0
K. Durant219:4413.00.01.5
B. Thornton312:089.00.00.7
M. Smart217:5910.03.53.0
C. Capela217:213.56.00.5
O. Tshiebwe311:176.33.31.3
Q. Copeland39:042.00.71.3
J. Phillips36:402.01.30.3
S. Pedulla34:551.00.31.3
S. Adams114:132.03.01.0
J. Tate17:514.00.03.0
C. Matthews12:070.01.00.0
Tính đến 16/10 10:41

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)