Angers vs Lorient
Stade Raymond-Kopa
23:15Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AngersVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ousmane CamaraChấn thương |
| Usman SimbakoliChấn thương |
LorientVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bandiougou FadigaChấn thương |
| Mamadou KoneChấn thương |
| Noah MbambaChấn thương |
| Panos KatserisChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Angers | Tất cả | Lorient |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Angers | Chủ nhà | Lorient |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Angers | Đội khách | Lorient |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Angers | Tất cả | Lorient |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Angers | Chủ nhà | Lorient |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Angers | Đội khách | Lorient |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 00:08
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AngersBTHBTBHHBB4T 5H 11B
LorientTBHTBHBTHB6T 8H 6B
| Angers Dựa trên 20 trận | Lorient Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -18 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (19 trận) |
| 1.69 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Angers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lorient Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -6 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (10 trận) |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (10 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 2.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 |
| Angers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lorient Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -12 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.1 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| Angers Dựa trên 20 trận | Ligue 1 Pháp | Lorient Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 6T 7H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.26 |
| -18 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 1.69 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (17 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 |
| Angers | Cúp bóng đá Pháp | Lorient Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBrest5:1Angers11/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTAngers2:0ES Troyes AC20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaHLe Havre AC0:0Angers13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBAngers1:2Rennes06/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaTAJ Auxerre1:3Angers30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBAngers0:2Lille23/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-Kopa
Mùa giải 2025/26
HBrest1:1Angers18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Strasbourg11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre3:1Angers03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBAngers0:3PSG26/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Le Havre AC19/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBRennes2:1Angers12/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHAngers0:0Lyon05/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBRC Lens5:1Angers21/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBAngers0:2Nice15/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápTNantes0:1Angers07/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápBMonaco2:0Angers01/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBAngers0:1Lille22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBLorient2:0Angers15/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTAngers1:0Toulouse08/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTLorient1:0Paris FC11/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade du MoustoirBLe Mans2:1Lorient20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-MarvingtHLorient2:2Toulouse13/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade du MoustoirTRC Lens0:1Lorient05/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-DelelisBLorient1:2ES Troyes AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade du MoustoirHNice0:0Lorient23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz Riviera
Mùa giải 2025/26
BLorient0:2Le Havre AC18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTMetz0:4Lorient11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHPSG2:2Lorient02/05/2026 22:00 · Ligue 1 PhápBLorient2:3Strasbourg26/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTLorient2:0Marseille18/04/2026 22:00 · Ligue 1 PhápBLyon2:0Lorient13/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHLorient1:1Paris05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBToulouse1:0Lorient21/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápTLorient2:1RC Lens14/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápHLille1:1Lorient08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHLorient0:0Luân lưu 5-6Nice05/03/2026 02:30 · Cúp bóng đá Pháp · Stade du MoustoirHLorient2:2AJ Auxerre01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHNice3:3Lorient22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTLorient2:0Angers15/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Angers T
0H
1Lorient T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Angers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
AngersHuấn luyện viên Stephane Gilli
LorientHuấn luyện viên Alexandre Dujeux
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
01/11/202602:45 vs LyonParc Olympique LyonnaisĐội kháchLigue 1 Pháp08/11/202623:15 vs NiceStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202621:00 vs Paris FCStade Jean BouinĐội kháchLigue 1 Pháp28/11/202623:15 vs RC LensStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs StrasbourgStade Raymond-KopaChủ nhàLigue 1 Pháp
01/11/202602:45 vs BrestStade du MoustoirChủ nhàLigue 1 Pháp08/11/202623:15 vs Le Havre AC—Đội kháchLigue 1 Pháp22/11/202623:15 vs RennesStade du MoustoirChủ nhàLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs PSGParc des PrincesĐội kháchLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs StrasbourgStade de la MeinauĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs LilleStade du MoustoirChủ nhàLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Angers gặp Lorient tại Ligue 1 Pháp vào 25/10/2026 23:15 UTC+07 tại Stade Raymond-Kopa.
Angers đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Lorient đứng thứ 9.
Angers thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Lorient thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Angers thắng 1, Lorient thắng 1, hòa 0.
Angers · Trận trước: Angers vs Marseille (18/10) · Trận tiếp theo: Lyon vs Angers (1/11)
Lorient · Trận trước: Lorient vs Monaco (18/10) · Trận tiếp theo: Lorient vs Brest (1/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- Lyon vs Angers
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Lorient vs Brest
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Minnesota United vs St. Louis City
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ind. Rivadavia vs Tigre
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.