Ngôn ngữ

Angers vs Lorient

Chi tiết trận đấu
Stade Raymond-Kopa
AngersChủ nhà
23:15Bắt đầu 25/10
LorientĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AngersVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ousmane CamaraChấn thương
Usman SimbakoliChấn thương
LorientVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bandiougou FadigaChấn thương
Mamadou KoneChấn thương
Noah MbambaChấn thương
Panos KatserisChấn thương
Tính đến 17/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
AngersTất cảLorient
5Trận5
2Thắng2
0Hòa1
3Thua2
7Bàn thắng6
10Bàn thua6
AngersChủ nhàLorient
3Trận3
1Thắng1
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng4
4Bàn thua4
AngersĐội kháchLorient
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng2
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.40Bàn thắng mỗi trận1.20
2.00Bàn thua mỗi trận1.20
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
AngersTất cảLorient
5Trận5
2Thắng2
0Hòa1
3Thua2
7Bàn thắng6
10Bàn thua6
AngersChủ nhàLorient
3Trận3
1Thắng1
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng4
4Bàn thua4
AngersĐội kháchLorient
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng2
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.40Bàn thắng mỗi trận1.20
2.00Bàn thua mỗi trận1.20
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 18/10 00:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AngersBTHBTBHHBB4T 5H 11B
LorientTBHTBHBTHB6T 8H 6B
Angers
Dựa trên 20 trận
Lorient
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B6T 8H 6B
20%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa40%
0.75Ghi được mỗi trận1.35
1.65Bị ghi mỗi trận1.20
-18Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (19 trận)
1.69Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.6Số cú sút mỗi trận10.4
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.7
44%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.5Phạt góc mỗi trận3.3
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận8.8
Angers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLorient
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B4T 4H 3B
20%Tỷ lệ thắng36%
30%Tỷ lệ hòa36%
0.60Ghi được mỗi trận1.36
1.20Bị ghi mỗi trận1.18
-6Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
50%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23 (10 trận)
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (10 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.3Số cú sút mỗi trận10.7
2.6Sút trúng đích mỗi trận3.5
44%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.5Phạt góc mỗi trận3.3
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận8.3
Angers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLorient
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 2H 6BT · H · B2T 4H 3B
20%Tỷ lệ thắng22%
20%Tỷ lệ hòa44%
0.90Ghi được mỗi trận1.33
2.10Bị ghi mỗi trận1.22
-12Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31
1.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.9Số cú sút mỗi trận10.1
3.3Sút trúng đích mỗi trận3.9
43%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.4Phạt góc mỗi trận3.3
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
9.7Phạm lỗi mỗi trận9.4
Angers
Dựa trên 20 trận
Ligue 1 PhápLorient
Dựa trên 19 trận
20Trận19
4T 5H 11BT · H · B6T 7H 6B
20%Tỷ lệ thắng32%
25%Tỷ lệ hòa37%
0.75Ghi được mỗi trận1.42
1.65Bị ghi mỗi trận1.26
-18Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
40%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26
1.69Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.6Số cú sút mỗi trận10.5
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
44%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.5Phạt góc mỗi trận3.5
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (17 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận8.9
AngersCúp bóng đá PhápLorient
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Angers T
0H
1Lorient T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Angers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Anthony Lopes60090 phút8.30
GK16Melvin Zinga-----
GK40Oumar Pona-----
DF21Jordan Lefort60085 phút6.58
DF4Ousmane Camara60181 phút6.70
DF17Joseph Kalulu50190 phút6.78
DF2Carlens Arcus51067 phút7.08
DF27Lilian Raolisoa50033 phút6.80
DF20Marius Louer20030 phút6.15
DF24Emmanuel Biumla10056 phút6.90
DF34Mael Gernigon10028 phút7.30
MF8Branco van den Boomen61190 phút7.53
MF14Yassine Belkhdim60084 phút6.58
MF36Bane Diatta40035 phút6.60
MF93Haris Belkebla20049 phút6.90
MF6Louis Mouton20010 phút6.50
MFAndy Gouandjia-----
MF38Ilann Garin-----
FW10Amine Sbai61186 phút7.52
FW18Jim Allevinah60076 phút6.78
FW19Amine El Ouazzani61269 phút6.90
FW9Prosper Peter62037 phút6.77
FW11Harouna Djibirin51019 phút6.84
FW7Usman Simbakoli50014 phút6.44
FW26Anthony Bermont40046 phút6.28
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK38Yvon Mvogo60090 phút7.05
GK1Benjamin Leroy-----
GK21Bingourou Kamara-----
DF3Montassar Talbi60090 phút7.22
DF43Arsene Kouassi60190 phút6.78
DF32Nathaniel Adjei60088 phút7.27
DF20Dembo Sylla60087 phút7.13
DF77Panos Katseris50335 phút7.00
DF2Alec Georgen20048 phút7.00
DF55Nosa Obaretin20012 phút6.60
DF95Isaak Toure10087 phút7.30
DF27Formose Mendy-----
DF30Srdjan Kuzmic-----
DF97Stevan Siba-----
MF8Noah Cadiou60089 phút6.90
MF17Jean-Victor Makengo61085 phút7.27
MF33Gabin Bernardeau61060 phút6.90
MF62Arthur Avom60054 phút7.17
MF11Theo Le Bris50055 phút6.72
MF72Noah Mbamba31048 phút6.93
MF7Bandiougou Fadiga-----
MF23Daniel Semedo-----
FW42Mamadou Kone61052 phút6.62
FW10Isak Jensen51030 phút6.88
FW18Ibrahima Balde41045 phút6.62
FW19Souleymane Faye30021 phút6.70
FW15Aiyegun Tosin20022 phút6.45
FW9Mohamed Bamba-----
FW31Samir Haribou-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

AngersHuấn luyện viên Stephane Gilli
LorientHuấn luyện viên Alexandre Dujeux
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo