Ngôn ngữ

Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks

Chi tiết trận đấu
Xfinity Mobile Arena
Philadelphia 76ersChủ nhà
06:30Bắt đầu 25/10
Milwaukee BucksĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 16:05
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Philadelphia 76ersVắng mặt 3 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ariel HukportiChưa phân loại
Dom BarlowChưa phân loại
Tacko FallChưa phân loại
Dean WadeChấn thương
LeBron JamesChấn thương
Milwaukee Bucks
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 15:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 16:05

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,17▲Đội khách5,34▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,141,17Đội khách6,155,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 16:051,175,34▼
24/10 15:361,175,50▼
24/10 15:041,175,55▲
24/10 13:291,175,51▲
24/10 12:561,17▲5,45▼
24/10 12:261,146,08▼
24/10 11:53 Đầu tiên1,146,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,17▲5,34▼
Betfair1,175,00
bet3651,15▲5,75▼
Marathon1,14▼5,85▲
1xBet1,165,84
Betano1,15▲5,00▼
Kèo chấp châu Á-12.5Chủ nhà -12.51,90Đội khách +12.51,90Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -12.5

Không thay đổi · 24/10 11:53 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -12.5Đội khách +12.5
Betfair1,901,90
bet3651,91▲1,90
Marathon1,88▼1,92▲
Betano1,91▲1,90▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu233.5Tài 233.51,91▼Xỉu 233.51,91▲Betfair · Nhà cái 3Tài1,961,91Xỉu1,851,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 233.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 13:59Thay đổi mốc · 234.5 → 233.5
24/10 12:261,91▼1,91▲
24/10 11:53 Đầu tiên1,961,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 233.5Xỉu 233.5
Betfair1,91▼1,91▲
bet3651,90▼1,90▲
1xBet2,031,77
PinnacleTạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
BetanoTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 122 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 8 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 58 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-37.511,001,02bet365
-32.58,501,05bet365
-31.57,901,04Betano
-30.57,401,05Betano
-29.56,501,08Betfair
-28.56,001,11Betfair
-27.55,501,13Betfair
-26.55,001,14Betfair
-25.54,501,17Betfair
-24.54,501,17Betfair
-23.53,751,22Betfair
-22.53,501,25Betfair
-21.53,251,29Betfair
-20.53,201,30Betfair
-203,101,33bet365
-19.52,881,36Betfair
-192,801,38bet365
-18.52,751,40Betfair
-182,651,43bet365
-17.52,631,44Betfair
-172,501,50bet365
-16.52,381,53Betfair
-162,301,55bet365
-15.52,251,57Betfair
-152,121,64bet365
-14.52,101,67Betfair
-142,001,71bet365
-13.52,001,73Betfair
-131,941,80bet365
-12.5 Mốc chính1,901,90Betfair
-121,801,96bet365
-11.51,732,00Betfair
-111,682,05bet365
-10.51,622,20Betfair
-101,602,20bet365
-9.51,572,25Betfair
-91,542,35bet365
-8.51,502,50Betfair
-81,472,55bet365
-7.51,402,75Betfair
-71,402,72bet365
-6.51,333,00Betfair
-61,353,00bet365
-5.51,303,20Betfair
-51,293,30bet365
-4.51,253,50Betfair
-3.51,223,75Betfair
-2.51,204,00Betfair
-1.51,174,50Betfair
1.51,135,50Betfair
2.51,116,00Betfair
3.51,106,00Betfair
4.51,086,50Betfair
5.51,067,20Betano
6.51,057,70Betano
7.51,058,50bet365
8.51,038,75Betano
12.51,0211,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 64 · Tạm dừng 6
MốcTàiXỉuNhà cái
208.51,049,00bet365
211.51,087,30Betfair
212.51,106,80Betfair
213.51,116,20Betfair
214.51,135,60Betfair
215.51,165,00Betfair
216.51,184,70Betfair
217.51,204,40Betfair
218.51,234,00Betfair
219.51,263,75Betfair
220.51,293,60Betfair
221.51,313,35Betfair
222.51,343,15Betfair
223.51,383,00Betfair
224.51,422,82Betfair
225.51,482,64Betfair
2261,402,75bet365
226.51,512,56Betfair
2271,452,60bet365
227.51,562,44Betfair
2281,502,50bet365
228.51,602,34Betfair
2291,552,35bet365
229.51,642,26Betfair
2301,602,25bet365
230.51,702,16Betfair
2311,662,15bet365
231.51,762,08Betfair
2321,712,05bet365
232.51,831,98Betfair
2331,801,95bet365
233.5 Mốc chính1,911,91Betfair
2341,951,80bet365
234.51,981,83Betfair
2352,051,71bet365
235.52,061,77Betfair
2362,151,66bet365
236.52,161,70Betfair
2372,251,60bet365
237.52,261,63Betfair
2382,351,55bet365
238.52,341,60Betfair
2392,501,50bet365
239.52,441,56Betfair
2402,601,45bet365
240.52,561,51Betfair
2412,721,40bet365
241.52,621,49Betfair
242.52,761,43Betfair
243.52,901,40Betfair
244.53,051,36Betfair
245.53,251,33Betfair
246.53,401,30Betfair
247.53,651,27Betfair
248.53,901,24Betfair
249.54,101,22Betfair
250.54,401,20Betfair
251.54,801,17Betfair
252.55,001,16Betfair
253.55,501,14Betfair
254.56,001,12Betfair
255.56,601,10Betfair
256.57,301,08Betfair
258.58,501,05bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Philadelphia 76ersTất cảMilwaukee Bucks
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
220Ghi được241
206Bị ghi260
Philadelphia 76ersChủ nhàMilwaukee Bucks
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
114Ghi được125
106Bị ghi132
Philadelphia 76ersĐội kháchMilwaukee Bucks
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
106Ghi được116
100Bị ghi128
Philadelphia 76ersTất cảMilwaukee Bucks
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
220Ghi được241
206Bị ghi260
Philadelphia 76ersChủ nhàMilwaukee Bucks
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
114Ghi được125
106Bị ghi132
Philadelphia 76ersĐội kháchMilwaukee Bucks
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
106Ghi được116
100Bị ghi128
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks2201.000+54
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors2201.000+53
5Boston Celtics211.500-4
5Charlotte Hornets211.500-40
5Chicago Bulls211.500-36
5Indiana Pacers211.500-13
5Washington Wizards211.500+2
10Brooklyn Nets101.000-7
10Cleveland Cavaliers101.000-8
10Miami Heat202.000-42
10Milwaukee Bucks202.000-19
10New York Knicks202.000-10
10Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets2201.000+22
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Dallas Mavericks211.500-2
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Utah Jazz211.500-19
10Denver Nuggets101.000-12
10Golden State Warriors202.000-25
10New Orleans Pelicans202.000-4
10Phoenix Suns101.000-41
10Sacramento Kings202.000-33
10San Antonio Spurs202.000-16
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Philadelphia 76ersTTBBBTBBBT8T 12B
Milwaukee BucksBBTBBTBTTB7T 13B
Philadelphia 76ers
Dựa trên 20 trận
Milwaukee Bucks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B7T 13B
40%Tỷ lệ thắng35%
102.85Ghi được mỗi trận103.30
109.00Bị ghi mỗi trận109.85
-123Hiệu số-131
120Điểm ghi cao nhất131
64Điểm ghi thấp nhất69
25.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 127.2 (12 trận)
29.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 227.8 (12 trận)
28.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.2 (12 trận)
27.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.5 (12 trận)
55.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.0 (12 trận)
56.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.7 (12 trận)
211.8Tổng điểm trung bình213.2
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
42.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.3 (12 trận)
26.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận26.2 (13 trận)
28% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (12 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (12 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
66% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (12 trận)
16.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận18.4 (13 trận)
9.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (13 trận)
5.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.1 (13 trận)
Philadelphia 76ers
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMilwaukee Bucks
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 6BT · B3T 6B
45%Tỷ lệ thắng33%
105.18Ghi được mỗi trận101.67
108.55Bị ghi mỗi trận107.11
-37Hiệu số-49
120Điểm ghi cao nhất131
92Điểm ghi thấp nhất69
26.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 127.8 (5 trận)
32.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 227.6 (5 trận)
30.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 334.4 (5 trận)
26.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 426.6 (5 trận)
59.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.4 (5 trận)
57.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.0 (5 trận)
213.7Tổng điểm trung bình208.8
1/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
47.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.2 (6 trận)
27.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận25.3 (6 trận)
27% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (6 trận)
43% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
65% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
15.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận20.2 (6 trận)
10.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (6 trận)
4.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận5.3 (6 trận)
Philadelphia 76ers
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnMilwaukee Bucks
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 6BT · B4T 7B
33%Tỷ lệ thắng36%
100.00Ghi được mỗi trận104.64
109.56Bị ghi mỗi trận112.09
-86Hiệu số-82
113Điểm ghi cao nhất128
64Điểm ghi thấp nhất86
25.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 126.9 (7 trận)
26.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 227.9 (7 trận)
26.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 327.1 (7 trận)
29.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 426.4 (7 trận)
51.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.7 (7 trận)
55.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.6 (7 trận)
209.6Tổng điểm trung bình216.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
37.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.5 (6 trận)
25.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận26.9 (7 trận)
29% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
79% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (6 trận)
40% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (6 trận)
68% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (6 trận)
18.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận16.9 (7 trận)
8.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (7 trận)
5.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (7 trận)
Philadelphia 76ers
Dựa trên 11 trận
NBAMilwaukee Bucks
Dựa trên 7 trận
11Trận7
5T 6BT · B2T 5B
45%Tỷ lệ thắng29%
104.73Ghi được mỗi trận114.86
111.73Bị ghi mỗi trận120.29
-77Hiệu số-38
114Điểm ghi cao nhất131
94Điểm ghi thấp nhất90
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 228.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 329.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 427.1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.6
216.5Tổng điểm trung bình235.1
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận28.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)56%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận18.1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7
Philadelphia 76ers
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMilwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B2T 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
90.20Ghi được mỗi trận92.00
94.20Bị ghi mỗi trận97.80
-20Hiệu số-29
101Điểm ghi cao nhất110
64Điểm ghi thấp nhất80
184.4Tổng điểm trung bình189.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Philadelphia 76ers
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiMilwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 3BT · B2T 3B
25%Tỷ lệ thắng40%
113.50Ghi được mỗi trận109.40
120.00Bị ghi mỗi trận119.80
-26Hiệu số-52
120Điểm ghi cao nhất128
106Điểm ghi thấp nhất90
28.5Điểm trung bình hiệp 123.4
29.5Điểm trung bình hiệp 227.0
26.2Điểm trung bình hiệp 331.2
28.0Điểm trung bình hiệp 425.6
58.0Điểm trung bình nửa đầu trận50.4
54.2Điểm trung bình nửa sau trận56.8
233.5Tổng điểm trung bình229.2
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
44.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận50.8 (4 trận)
27.8Kiến tạo mỗi trận24.6
28% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (4 trận)
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (4 trận)
40% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng39% (4 trận)
65% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (4 trận)
17.8Mất bóng mỗi trận19.0
9.8Cướp bóng mỗi trận7.8
4.5Chắn bóng mỗi trận5.4
Philadelphia 76ersCalifornia ClassicMilwaukee Bucks
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận85.00
—Bị ghi mỗi trận89.00
—Hiệu số-12
—Điểm ghi cao nhất97
—Điểm ghi thấp nhất69
—Tổng điểm trung bình174.0
Trận gần đây
TPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile ArenaBMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks108:102Philadelphia 76ers06/05/2026 19:00 · NBABNew York Knicks137:98Philadelphia 76ers05/05/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBA
BWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBA
Tính đến 24/10 06:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận
7Philadelphia 76ers T
0H
12Milwaukee Bucks T
229.1Trung bình tổng điểm
Philadelphia 76ers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2159 : 2193
Sân nhà
3T 0H 6B
Sân khách
4T 0H 6B
Tính đến 18/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Tyrese Maxey281:1360711
G7Jaylen Brown272:37401610
G1Kentavious Caldwell-Pope251:021373
G00Labaron Philon Jr.—————
G5Anfernee Simons—————
G8Caleb Love—————
G12Rayan Rupert—————
G77VJ Edgecombe—————
F23LeBron James267:08311912
F33Jabari Walker27:03211
F11Justin Edwards—————
F25Dominick Barlow—————
F45Dean Wade—————
C21Joel Embiid267:4937187
C30Adem Bona223:13251
C55Ariel Hukporti—————
C99Tacko Fall—————
Dom Barlow—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G20AJ Green232:241711
G11Tyler Herro131:552429
G25Kasparas Jakucionis126:111533
G13Ryan Rollins123:35963
G0Brayden Burries115:311250
G5Gary Trent Jr.—————
G12Caris LeVert—————
G19Kam Jones—————
G30Cormac Ryan—————
F18Kyle Kuzma257:0519157
F24Jaime Jaquez Jr.131:232272
F21Ousmane Dieng121:04543
F15Nate Ament—————
F23Bogoljub Markovic—————
F35Pete Nance—————
C3Myles Turner132:151153
C9Kel'el Ware113:44731
C00Jericho Sims11:53000
Tính đến 24/10 13:20

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)