Ngôn ngữ

Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors

Chi tiết trận đấu
Target Center
Minnesota TimberwolvesChủ nhà
07:00Bắt đầu 29/10
Golden State WarriorsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Minnesota TimberwolvesTất cảGolden State Warriors
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
131Ghi được105
106Bị ghi127
Minnesota TimberwolvesĐội kháchGolden State Warriors
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
131Ghi được105
106Bị ghi127
Minnesota TimberwolvesTất cảGolden State Warriors
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
131Ghi được105
106Bị ghi127
Minnesota TimberwolvesĐội kháchGolden State Warriors
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
131Ghi được105
106Bị ghi127
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks1101.000+7
1Charlotte Hornets1101.000+7
1Detroit Pistons1101.000+8
1Indiana Pacers1101.000+3
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors1101.000+43
1Washington Wizards1101.000+12
8Boston Celtics101.000-8
8Brooklyn Nets101.000-7
8Chicago Bulls101.000-43
8Cleveland Cavaliers101.000-8
8Miami Heat101.000-25
8Milwaukee Bucks101.000-12
8New York Knicks101.000-6
8Orlando Magic101.000-7
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets1101.000+18
1Los Angeles Clippers1101.000+25
1Los Angeles Lakers1101.000+22
1Memphis Grizzlies1101.000+20
1Minnesota Timberwolves1101.000+25
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers1101.000+41
8Dallas Mavericks101.000-18
8Denver Nuggets101.000-12
8Golden State Warriors101.000-22
8New Orleans Pelicans101.000-3
8Phoenix Suns101.000-41
8Sacramento Kings101.000-25
8San Antonio Spurs101.000-12
8Utah Jazz101.000-20
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 23/10 11:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Minnesota TimberwolvesTBBTTBTBTB9T 11B
Golden State WarriorsBTTTBTBTTT12T 8B
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 20 trận
Golden State Warriors
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B12T 8B
45%Tỷ lệ thắng60%
111.80Ghi được mỗi trận101.20
116.75Bị ghi mỗi trận97.70
-99Hiệu số+70
136Điểm ghi cao nhất128
82Điểm ghi thấp nhất79
31.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 131.6 (7 trận)
30.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (7 trận)
29.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 326.4 (7 trận)
29.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 428.4 (7 trận)
61.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.7 (7 trận)
58.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.9 (7 trận)
228.6Tổng điểm trung bình198.9
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
39.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.9 (9 trận)
23.8 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (11 trận)
40% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
78% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
48% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
61% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (9 trận)
15.4 (10 trận)Mất bóng mỗi trận17.1 (11 trận)
10.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận11.0 (11 trận)
5.2 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (11 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGolden State Warriors
Dựa trên 8 trận
6Trận8
2T 4BT · B6T 2B
33%Tỷ lệ thắng75%
105.50Ghi được mỗi trận104.88
115.00Bị ghi mỗi trận92.88
-57Hiệu số+96
114Điểm ghi cao nhất128
82Điểm ghi thấp nhất85
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 134.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 235.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 327.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 424.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận69.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.3 (3 trận)
220.5Tổng điểm trung bình197.8
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận29.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận17.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 14 trận
Đội khách chỉ các trậnGolden State Warriors
Dựa trên 12 trận
14Trận12
7T 7BT · B6T 6B
50%Tỷ lệ thắng50%
114.50Ghi được mỗi trận98.75
117.50Bị ghi mỗi trận100.92
-42Hiệu số-26
136Điểm ghi cao nhất126
84Điểm ghi thấp nhất79
30.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 129.2 (4 trận)
31.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 219.5 (4 trận)
29.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 326.0 (4 trận)
30.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 431.5 (4 trận)
62.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.8 (4 trận)
60.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (4 trận)
232.0Tổng điểm trung bình199.7
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
40.2 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.0 (7 trận)
23.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (7 trận)
41% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
77% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (7 trận)
49% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (7 trận)
61% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (7 trận)
14.9 (9 trận)Mất bóng mỗi trận16.9 (7 trận)
10.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận11.7 (7 trận)
5.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (7 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 9 trận
NBAGolden State Warriors
Dựa trên 3 trận
9Trận3
4T 5BT · B1T 2B
44%Tỷ lệ thắng33%
114.89Ghi được mỗi trận109.00
121.78Bị ghi mỗi trận119.67
-62Hiệu số-32
136Điểm ghi cao nhất126
95Điểm ghi thấp nhất96
34.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
29.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
33.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
31.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
63.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
64.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
236.7Tổng điểm trung bình228.7
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
37.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
24.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
51% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 6 trận
NBA Tiền mùa giảiGolden State Warriors
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 3BT · B4T 2B
50%Tỷ lệ thắng67%
116.17Ghi được mỗi trận113.83
118.17Bị ghi mỗi trận106.33
-12Hiệu số+45
125Điểm ghi cao nhất128
106Điểm ghi thấp nhất101
29.7Điểm trung bình hiệp 131.3
31.2Điểm trung bình hiệp 227.3
26.3Điểm trung bình hiệp 328.2
29.0Điểm trung bình hiệp 427.0
60.8Điểm trung bình nửa đầu trận58.7
55.3Điểm trung bình nửa sau trận55.2
234.3Tổng điểm trung bình220.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
41.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.4 (5 trận)
23.7Kiến tạo mỗi trận26.7
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
78%Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
59%Hiệu suất ném (TS%)63% (5 trận)
15.8Mất bóng mỗi trận19.2
9.5Cướp bóng mỗi trận12.7
5.3Chắn bóng mỗi trận5.2
Minnesota Timberwolves
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasGolden State Warriors
Dựa trên 6 trận
5Trận6
2T 3BT · B5T 1B
40%Tỷ lệ thắng83%
101.00Ghi được mỗi trận93.83
106.00Bị ghi mỗi trận88.33
-25Hiệu số+33
120Điểm ghi cao nhất104
82Điểm ghi thấp nhất85
207.0Tổng điểm trung bình182.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Minnesota TimberwolvesCalifornia ClassicGolden State Warriors
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B2T 3B
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được mỗi trận90.20
—Bị ghi mỗi trận85.40
—Hiệu số+24
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất79
—Tổng điểm trung bình175.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBA
BLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda CenterTGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBSacramento Kings91:85Golden State Warriors05/07/2026 19:00 · California ClassicTGolden State Warriors104:72Los Angeles Lakers04/07/2026 19:00 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPhoenix Suns111:96Golden State Warriors18/04/2026 19:00 · NBA
Tính đến 23/10 04:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
13Minnesota Timberwolves T
0H
7Golden State Warriors T
217.2Trung bình tổng điểm
Minnesota Timberwolves Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2193 : 2150
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
8T 0H 2B
TMinnesota Timberwolves108:83Golden State Warriors27/01/2026 09:30 · NBA 2025/26
Tính đến 22/10 07:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Anthony Edwards133:2445103
G13Ayo Dosunmu128:591653
G1LaMelo Ball127:472126
G7Jaylen Clark13:14111
G0Donte DiVincenzo—————
G4Terrence Shannon Jr.—————
G8Bones Hyland—————
G15Zyon Pullin—————
F24Jonathan Kuminga129:561213
F3Jaden McDaniels127:551780
F19Joan Beringer114:13061
F41Trey Lyles113:14110
F9Cody Williams13:03000
F33Isaiah Evans12:19010
C27Rudy Gobert132:485151
C44Rocco Zikarsky—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G30Stephen Curry121:112321
G8De'Anthony Melton120:51022
G3Will Richard120:10851
G0Gary Payton II118:191010
G12Brandon Williams117:491443
G18LJ Cryer18:57913
G2Brandin Podziemski—————
G4Moses Moody—————
F1Yaxel Lendeborg128:401232
F15Gui Santos124:441250
F23Draymond Green121:11248
F32Georges Niang119:53722
FGraham Ike112:00821
F33Malevy Leons18:57010
F10Jimmy Butler III—————
C20Al Horford117:18042
C7Kristaps Porzingis—————
C28Charles Bassey—————
Tính đến 23/10 04:14

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)