Ngôn ngữ

Dallas Mavericks vs San Antonio Spurs

Chi tiết trận đấu
American Airlines Center
Dallas MavericksChủ nhà
106 : 122Tỷ số chung cuộc
San Antonio SpursĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 06:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
Z. Risacher
D. Gafford
M. Christie
P. J. Washington
N. Marshall
Dự bị 7
J. Howard
S. De Larrea
M. Sasser
M. Johnson
W. Clayton
M. Cisse
T. Lawal
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
D. Harper
V. Wembanyama
D. Vassell
D. Fox
S. Castle
Dự bị 8
L. Kornet
J. Champagnie
K. Johnson
J. McLaughlin
H. Barnes
C. Bryant
T. Reed
J. Gillespie
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Dallas MavericksVắng mặt 2 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cooper FlaggChưa phân loại
Dereck Lively IIChưa phân loại
Caleb MartinChưa phân loại
Santi AldamaChấn thương
Tarik BiberovicChưa phân loại
San Antonio SpursVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jayden QuaintanceChưa phân loại
Tobias HarrisChưa phân loại
Tính đến 25/10 11:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
106 : 122
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Dallas Mavericks31292917106
San Antonio Spurs32362430122
Hai đội63655347228
Thống kê đội · Cuối cùng
106Điểm122
42Bắt bóng bật bảng43
29Kiến tạo34
8Cướp bóng12
6Chắn bóng8
18Mất bóng12
34/60Ném 2 điểm thành công33/59
11/28Ném 3 điểm thành công15/42
5/8Ném phạt thành công11/16

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
P. J. Washington36:0912420/30/1
Dự bịS. De Larrea33:0221543/40/0
Z. Risacher31:3811421/32/2
Dự bịM. Sasser26:4112352/50/0
M. Christie25:445511/50/0
D. Gafford23:2012920/00/0
N. Marshall20:5510451/11/3
Dự bịW. Clayton14:313251/10/0
Dự bịM. Johnson12:036120/22/2
Dự bịM. Cisse07:204400/00/0
Dự bịT. Lawal04:295111/20/0
Dự bịJ. Howard04:085001/20/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Vassell31:4411461/40/0
V. Wembanyama28:5523722/63/5
D. Harper28:2322523/81/1
Dự bịJ. Champagnie28:1412533/71/1
S. Castle28:1419483/80/0
D. Fox27:4019392/45/7
Dự bịK. Johnson26:057630/01/2
Dự bịL. Kornet14:000410/00/0
Dự bịC. Bryant10:074100/20/0
Dự bịT. Reed06:392300/00/0
Dự bịH. Barnes03:570000/10/0
Dự bịJ. Gillespie03:013001/20/0
Dự bịJ. McLaughlin03:010100/00/0
Tính đến 25/10 11:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà6,53Đội khách1,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,876,53Đội khách1,201,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 06:516,53▼1,15▲
25/10 05:536,91▲1,14
25/10 05:266,79▲1,14
25/10 04:586,78▲1,14▼
25/10 04:006,55▲1,15
25/10 03:096,28▲1,15▼
25/10 02:436,26▲1,16
25/10 01:496,23▼1,16▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
25/10 01:246,31▲1,15▼
25/10 00:535,59▲1,18
24/10 22:035,46▲1,18▼
24/10 21:355,24▼1,19
24/10 20:365,29▼1,19▲
24/10 20:065,32▼1,18
24/10 19:375,38▲1,18
24/10 19:075,28▲1,18
24/10 18:085,25▲1,18
24/10 15:365,24▼1,18
24/10 13:595,25▲1,18▼
24/10 13:295,12▲1,19▼
24/10 12:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 12:56 Đầu tiên4,871,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle6,531,15
Betfair6,501,10
bet3656,501,12
Marathon6,551,12
1xBet6,541,13
Betano5,601,12
BetVictor6,501,14
Kèo chấp châu Á14.5Chủ nhà +14.51,95Đội khách -14.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,661,95Đội khách2,311,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 14.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 06:51Thay đổi mốc · 15.5 → 14.5
25/10 06:511,951,93
25/10 04:27Tạm dừng
25/10 04:001,95▲1,93▼
25/10 01:24Tạm dừng
25/10 00:531,732,21▼
24/10 22:031,73▲2,22▼
24/10 21:351,682,31▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
24/10 20:361,68▼2,29▲
24/10 20:061,69▼2,28▲
24/10 19:371,70▲2,25▼
24/10 19:071,69▲2,26▼
24/10 18:081,682,27▲
24/10 15:361,68▼2,26
24/10 14:321,692,26▲
24/10 13:591,69▲2,25▼
24/10 13:29 Đầu tiên1,662,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +14.5Đội khách -14.5
Pinnacle1,951,93
Betfair1,911,80
bet3651,941,87
Marathon1,901,90
1xBet1,921,94
Betano1,931,88
BetVictor1,911,91
Tài/Xỉu229.5Tài 229.51,92Xỉu 229.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,851,92Xỉu2,001,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 229.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 04:58Thay đổi mốc · 230 → 229.5
25/10 04:581,92▲1,95▼
25/10 04:001,881,98▼
25/10 03:091,88▼1,99▲
25/10 02:431,891,97▼
25/10 01:491,89▲1,98▼
25/10 01:241,81▼2,07▲
24/10 22:03Tạm dừng
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
24/10 21:351,84▼2,04▲
24/10 20:361,89▲1,98▼
24/10 19:371,88▲2,00▲
24/10 19:071,86▲1,99▼
24/10 18:081,81▼2,06▲
24/10 15:361,832,03▲
24/10 14:321,83▼2,02▲
24/10 13:291,852,01▲
24/10 12:56 Đầu tiên1,852,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 229.5Xỉu 229.5
Pinnacle1,921,95
Betfair1,861,94
bet3651,801,95
Marathon1,881,92
1xBet1,842,03
Betano1,752,07
BetVictor1,901,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Dallas MavericksTất cảSan Antonio Spurs
6Trận5
4Thắng3
2Thua2
67%Tỷ lệ thắng60%
114.33Ghi được mỗi trận116.60
111.83Bị ghi mỗi trận110.00
Dallas MavericksChủ nhàSan Antonio Spurs
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
67%Tỷ lệ thắng33%
114.00Ghi được mỗi trận114.67
109.67Bị ghi mỗi trận111.00
Dallas MavericksĐội kháchSan Antonio Spurs
3Trận2
2Thắng2
1Thua0
67%Tỷ lệ thắng100%
114.67Ghi được mỗi trận119.50
114.00Bị ghi mỗi trận108.50
Dallas MavericksTất cảSan Antonio Spurs
6Trận5
4Thắng3
2Thua2
67%Tỷ lệ thắng60%
114.33Ghi được mỗi trận116.60
111.83Bị ghi mỗi trận110.00
Dallas MavericksChủ nhàSan Antonio Spurs
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
67%Tỷ lệ thắng33%
114.00Ghi được mỗi trận114.67
109.67Bị ghi mỗi trận111.00
Dallas MavericksĐội kháchSan Antonio Spurs
3Trận2
2Thắng2
1Thua0
67%Tỷ lệ thắng100%
114.67Ghi được mỗi trận119.50
114.00Bị ghi mỗi trận108.50
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons651.833+48
2Philadelphia 76ers651.833+22
3Boston Celtics541.800+46
5Cleveland Cavaliers532.600+5
6Atlanta Hawks633.500+28
7Washington Wizards633.500+5
8Charlotte Hornets633.500-52
9Orlando Magic523.400-43
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
10New York Knicks624.333-4
11Miami Heat624.333-19
12Indiana Pacers624.333-19
14Chicago Bulls615.167-95
15Brooklyn Nets505.000-55
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies5501.000+60
2Houston Rockets651.833+66
4Golden State Warriors642.667+45
4Portland Trail Blazers431.750+35
6Los Angeles Lakers642.667+31
7Dallas Mavericks642.667+15
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
12New Orleans Pelicans514.200-11
13Los Angeles Clippers514.200-32
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
14Utah Jazz514.200-39
15Sacramento Kings505.000-74
Tính đến 01/11 07:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Dallas MavericksTB1T 1B · Dựa trên 2 trận
San Antonio SpursBB0T 2B · Dựa trên 2 trận
Dallas Mavericks
Dựa trên 2 trận
San Antonio Spurs
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B0T 2B
-2Hiệu số-16
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Dallas MavericksChủ nhà chỉ các trậnSan Antonio Spurs
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B0T 2B
—Hiệu số-16
—Số trận có hiệp phụ0/2 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Dallas Mavericks
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnSan Antonio Spurs
2Trận—
1T 1BT · B—
-2Hiệu số—
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota Center
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBA
TSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterBUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup Center
Mùa giải 2026
TSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBA
Tính đến 31/10 09:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 19 trận
13Dallas Mavericks T
0H
6San Antonio Spurs T
242.0Trung bình tổng điểm
Dallas Mavericks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2322 : 2276
Sân nhà
6T 0H 3B
Sân khách
7T 0H 3B
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBA 2025/26BSan Antonio Spurs138:125Dallas Mavericks08/02/2026 06:00 · NBA 2025/26BSan Antonio Spurs76:69Dallas Mavericks12/07/2025 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2025BSan Antonio Spurs126:116Dallas Mavericks13/03/2025 19:00 · NBA 2024/25TDallas Mavericks110:93San Antonio Spurs17/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TDallas Mavericks120:109San Antonio Spurs24/10/2024 19:00 · NBA 2024/25TDallas Mavericks116:93San Antonio Spurs15/02/2024 19:00 · NBA 2023/24TDallas Mavericks144:119San Antonio Spurs24/12/2023 19:00 · NBA 2023/24TDallas Mavericks142:116San Antonio Spurs24/02/2023 19:00 · NBA 2022/23TDallas Mavericks130:120San Antonio Spurs11/04/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 29/10 09:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Max Christie626:208.33.82.0
G8Marcus Sasser619:017.51.32.3
G11Kyrie Irving528:3821.43.44.8
G1Walter Clayton Jr.511:104.22.23.0
G9Jett Howard23:242.50.00.0
F25P.J. Washington633:2813.88.21.2
F10Zaccharie Risacher629:279.56.01.7
F21Daniel Gafford623:248.57.02.5
F14Morez Johnson Jr.615:266.33.31.3
F32Cooper Flagg532:1726.86.06.6
F55Sergio de Larrea411:375.22.01.2
F3Naji Marshall327:4013.73.35.7
F33Tobi Lawal32:411.70.30.7
F16Caleb Martin219:259.01.00.0
F13Tarik Biberovic—————
F34Santi Aldama—————
C30Moussa Cisse43:212.51.20.0
C2Dereck Lively II—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Dylan Harper532:3817.25.24.6
G24Devin Vassell532:0412.64.03.8
G4De'Aaron Fox531:3915.44.27.0
G5Stephon Castle530:5717.45.85.4
G0Jordan McLaughlin25:010.00.51.0
G17Ja'Kobi Gillespie22:072.50.00.0
F1Victor Wembanyama532:0925.011.42.8
F30Julian Champagnie527:5111.63.41.4
F3Keldon Johnson522:009.65.21.4
F11Carter Bryant58:341.60.40.6
F40Harrison Barnes47:571.50.00.0
F15Maliq Brown11:140.00.01.0
F25David Jones Garcia11:142.00.00.0
F22Jayden Quaintance—————
F23Tobias Harris—————
C7Luke Kornet514:382.43.60.6
C10Tarris Reed Jr.34:102.02.70.0
Tính đến 01/11 07:23

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)