Ngôn ngữ

Golden State Warriors vs Miami Heat

Chi tiết trận đấu
Chase Center
Golden State WarriorsChủ nhà
10:00Bắt đầu 06/11
Miami HeatĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 05/11 14:09
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Golden State WarriorsVắng mặt 3 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jimmy ButlerChưa phân loại
Kristaps PorzingisChưa phân loại
Moses MoodyChưa phân loại
Al HorfordNghỉ ngơi
Brandon WilliamsChưa phân loại
Gui SantosChấn thương
Miami HeatVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Giannis AntetokounmpoChưa phân loại
Myron GardnerChưa phân loại
Tính đến 04/11 19:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 14:09

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,38Đội khách3,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,38Không thay đổiĐội khách3,21Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 05/11 13:52 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,383,21
Betfair1,333,25
bet3651,35▼3,30▲
Marathon1,37▲3,18▼
1xBet1,38▲3,20▼
Betano1,363,00
BetVictor1,34▼3,00▲
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,94Đội khách +71,94Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,94Không thay đổiĐội khách1,94Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7

Không thay đổi · 05/11 13:52 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7Đội khách +7
Pinnacle1,941,94
bet3651,951,80
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu235.5Tài 235.51,93Xỉu 235.51,88Betfair · Nhà cái 5Tài1,93Không thay đổiXỉu1,88Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 235.5

Không thay đổi · 05/11 13:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 235.5Xỉu 235.5
Betfair1,931,88
Marathon1,85▲1,91▼
1xBet1,89▲1,95▼
Betano1,881,93
BetVictor1,90▲1,90▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 111 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 15 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 55 · Tạm dừng 7
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-27.59,001,04Betano
-26.58,501,05Betano
-25.57,901,05Betano
-24.56,901,06Betano
-23.56,001,10Betfair
-22.56,001,11Betfair
-21.55,501,13Betfair
-20.55,001,14Betfair
-19.54,501,17Betfair
-18.54,501,17Betfair
-17.53,751,22Betfair
-16.53,501,25Betfair
-15.53,201,30Betfair
-14.53,001,33Betfair
-143,451,27bet365
-13.52,881,36Betfair
-133,151,32bet365
-12.52,631,44Betfair
-122,851,37bet365
-11.52,501,50Betfair
-112,621,44bet365
-10.52,251,57Betfair
-102,401,52bet365
-9.52,361,63Pinnacle
-92,271,68Pinnacle
-8.52,191,73Pinnacle
-82,111,79Pinnacle
-7.52,021,85Pinnacle
-7 Mốc chính1,941,94Pinnacle
-6.51,862,01Pinnacle
-61,792,10Pinnacle
-5.51,742,18Pinnacle
-51,692,26Pinnacle
-4.51,642,35Pinnacle
-41,602,20bet365
-3.51,502,50Betfair
-31,542,35bet365
-2.51,442,63Betfair
-21,472,55bet365
-1.51,362,88Betfair
-11,402,75bet365
11,343,05bet365
1.51,303,20Betfair
2.51,253,50Betfair
3.51,223,75Betfair
4.51,174,50Betfair
5.51,174,50Betfair
6.51,145,00Betfair
7.51,135,50Betfair
8.51,106,00Betfair
9.51,086,50Betfair
10.51,076,70Betano
11.51,067,20Betano
12.51,057,70Betano
13.51,048,25Betano
Tài/Xỉu Mốc 56 · Đã đóng 6 · Tạm dừng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
213.51,087,50Betfair
214.51,097,00Betfair
215.51,116,20Betfair
216.51,135,60Betfair
217.51,155,30Betfair
218.51,174,80Betfair
219.51,194,50Betfair
220.51,234,10Betfair
221.51,263,80Betfair
222.51,293,55Betfair
223.51,323,30Betfair
224.51,363,10Betfair
225.51,382,96Betfair
226.51,432,78Betfair
227.51,492,62Betfair
228.51,512,56Betfair
229.51,562,44Betfair
230.51,602,34Betfair
231.51,652,24Betfair
232.51,712,14Betfair
2331,652,06Marathon
233.51,782,04Betfair
2341,722,00Marathon
234.51,851,96Betfair
2351,801,95Marathon
235.5 Mốc chính1,931,88Betfair
2361,891,89Marathon
236.52,021,79Betfair
2371,951,83Marathon
237.52,101,74Betfair
2382,011,75Marathon
238.52,201,68Betfair
2392,081,67Marathon
239.52,321,61Betfair
2402,141,60Marathon
240.52,421,57Betfair
2412,121,54Marathon
241.52,501,53Betfair
2422,141,49Marathon
242.52,601,50Betfair
243.52,741,44Betfair
244.52,861,41Betfair
245.53,001,38Betfair
246.53,151,34Betfair
247.53,301,32Betfair
248.53,601,28Betfair
249.53,801,26Betfair
250.54,001,23Betfair
251.54,401,20Betfair
252.54,701,18Betfair
253.54,901,17Betfair
254.55,301,14Betfair
255.55,601,13Betfair
256.56,201,11Betfair
257.56,801,10Betfair
258.57,301,08Betfair
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Golden State WarriorsTất cảMiami Heat
8Trận8
5Thắng3
3Thua5
62%Tỷ lệ thắng38%
117.50Ghi được mỗi trận118.00
114.62Bị ghi mỗi trận122.88
Golden State WarriorsChủ nhàMiami Heat
4Trận4
3Thắng1
1Thua3
75%Tỷ lệ thắng25%
115.00Ghi được mỗi trận117.75
107.75Bị ghi mỗi trận124.25
Golden State WarriorsĐội kháchMiami Heat
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
50%Tỷ lệ thắng50%
120.00Ghi được mỗi trận118.25
121.50Bị ghi mỗi trận121.50
Golden State WarriorsTất cảMiami Heat
8Trận8
5Thắng3
3Thua5
62%Tỷ lệ thắng38%
117.50Ghi được mỗi trận118.00
114.62Bị ghi mỗi trận122.88
Golden State WarriorsChủ nhàMiami Heat
4Trận4
3Thắng1
1Thua3
75%Tỷ lệ thắng25%
115.00Ghi được mỗi trận117.75
107.75Bị ghi mỗi trận124.25
Golden State WarriorsĐội kháchMiami Heat
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
50%Tỷ lệ thắng50%
120.00Ghi được mỗi trận118.25
121.50Bị ghi mỗi trận121.50
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Philadelphia 76ers981.889+52
2Detroit Pistons862.750+75
3Boston Celtics862.750+48
4Toronto Raptors743.571+54
5Atlanta Hawks954.556+25
6New York Knicks844.500+39
7Cleveland Cavaliers844.500+17
8Washington Wizards844.500-1
9Indiana Pacers936.333-27
10Charlotte Hornets936.333-100
11Miami Heat725.286-40
12Orlando Magic725.286-63
13Brooklyn Nets826.250-50
14Milwaukee Bucks817.125-98
15Chicago Bulls817.125-144
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets871.875+103
2Portland Trail Blazers651.833+65
3Memphis Grizzlies862.750+86
4Los Angeles Lakers862.750+58
5Oklahoma City Thunder862.750+10
6San Antonio Spurs752.714+65
7Minnesota Timberwolves853.625+91
8Golden State Warriors853.625+23
9Dallas Mavericks743.571+0
10Denver Nuggets633.500-14
11New Orleans Pelicans734.429+12
12Phoenix Suns514.200-53
13Los Angeles Clippers716.143-51
14Utah Jazz716.143-83
15Sacramento Kings716.143-99
Tính đến 05/11 13:30 · Chưa cập nhật 7 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Golden State WarriorsTTTTTBBB5T 3B · Dựa trên 8 trận
Miami HeatTBTTBBBB3T 5B · Dựa trên 8 trận
Golden State Warriors
Dựa trên 8 trận
Miami Heat
Dựa trên 8 trận
8Trận8
5T 3BT · B3T 5B
62%Tỷ lệ thắng38%
117.50Ghi được mỗi trận118.00
114.62Bị ghi mỗi trận122.88
+23Hiệu số-39
134Điểm ghi cao nhất145
105Điểm ghi thấp nhất106
26.6Điểm trung bình hiệp 131.1
30.0Điểm trung bình hiệp 229.2
32.5Điểm trung bình hiệp 326.0
28.4Điểm trung bình hiệp 430.4
56.6Điểm trung bình nửa đầu trận60.4
60.9Điểm trung bình nửa sau trận56.4
232.1Tổng điểm trung bình240.9
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
43.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0
26.8Kiến tạo mỗi trận29.5
39%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
82%Tỷ lệ ném phạt thành công74%
45%Tỷ lệ ném trúng44%
68%Hiệu suất ném (TS%)59%
16.5Mất bóng mỗi trận15.1
8.9Cướp bóng mỗi trận8.4
3.9Chắn bóng mỗi trận5.2
Golden State Warriors
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B1T 3B
75%Tỷ lệ thắng25%
115.00Ghi được mỗi trận117.75
107.75Bị ghi mỗi trận124.25
+29Hiệu số-26
124Điểm ghi cao nhất145
108Điểm ghi thấp nhất106
24.2Điểm trung bình hiệp 130.2
31.5Điểm trung bình hiệp 227.8
34.2Điểm trung bình hiệp 329.0
25.0Điểm trung bình hiệp 430.8
55.8Điểm trung bình nửa đầu trận58.0
59.2Điểm trung bình nửa sau trận59.8
222.8Tổng điểm trung bình242.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.8
27.2Kiến tạo mỗi trận28.8
40%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
84%Tỷ lệ ném phạt thành công70%
45%Tỷ lệ ném trúng43%
67%Hiệu suất ném (TS%)65%
16.0Mất bóng mỗi trận15.2
8.8Cướp bóng mỗi trận8.0
4.5Chắn bóng mỗi trận4.8
Golden State Warriors
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 4 trận
4Trận4
2T 2BT · B2T 2B
50%Tỷ lệ thắng50%
120.00Ghi được mỗi trận118.25
121.50Bị ghi mỗi trận121.50
-6Hiệu số-13
134Điểm ghi cao nhất129
105Điểm ghi thấp nhất110
29.0Điểm trung bình hiệp 132.0
28.5Điểm trung bình hiệp 230.8
30.8Điểm trung bình hiệp 323.0
31.8Điểm trung bình hiệp 430.0
57.5Điểm trung bình nửa đầu trận62.8
62.5Điểm trung bình nửa sau trận53.0
241.5Tổng điểm trung bình239.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
44.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2
26.2Kiến tạo mỗi trận30.2
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
80%Tỷ lệ ném phạt thành công78%
45%Tỷ lệ ném trúng45%
68%Hiệu suất ném (TS%)53%
17.0Mất bóng mỗi trận15.0
9.0Cướp bóng mỗi trận8.8
3.2Chắn bóng mỗi trận5.8
Trận gần đây
TGolden State Warriors116:113Phoenix Suns03/11/2026 10:00 · NBA · Chase CenterTGolden State Warriors124:112Los Angeles Clippers02/11/2026 08:30 · NBA · Chase CenterTGolden State Warriors112:95Los Angeles Lakers31/10/2026 09:00 · NBA · Chase CenterBPhoenix Suns131:122Golden State Warriors25/10/2026 09:00 · NBA · Mortgage Matchup CenterBLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda CenterTGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit Dome
Mùa giải 2026
BLos Angeles Lakers138:117Miami Heat03/11/2026 10:00 · NBA · Crypto.com ArenaTMiami Heat145:125Indiana Pacers31/10/2026 07:00 · NBA · Kaseya CenterBCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya Center
Mùa giải 2026
TMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBLos Angeles Lakers93:91Miami Heat05/07/2026 19:00 · California Classic
Tính đến 05/11 13:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 10 trận
5Golden State Warriors T
0H
5Miami Heat T
218.7Trung bình tổng điểm
Golden State Warriors Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1095 : 1092
Sân nhà
3T 0H 2B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 30/10 10:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G8De'Anthony Melton723:1812.14.92.3
G3Will Richard717:384.11.60.9
G0Gary Payton II713:143.92.10.6
G2Brandin Podziemski633:3217.05.05.0
G12Brandon Williams617:2411.22.72.3
G30Stephen Curry530:3331.44.65.2
G18LJ Cryer44:582.20.20.8
G4Moses Moody—————
F1Yaxel Lendeborg732:2322.97.64.1
F32Georges Niang719:567.33.11.4
F23Draymond Green527:493.45.26.0
F15Gui Santos519:106.23.81.6
F45Graham Ike510:445.42.80.8
F33Malevy Leons23:431.00.50.0
F10Jimmy Butler III—————
C28Charles Bassey611:266.85.00.7
C20Al Horford519:046.04.00.8
C7Kristaps Porzingis—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Davion Mitchell834:3915.41.58.1
G9Pelle Larsson830:1210.93.43.8
G11Klay Thompson823:2714.11.81.5
G10Tim Hardaway Jr.816:565.81.60.6
G4Ryan Conwell66:582.30.70.7
G12Dru Smith59:463.01.21.6
G24Tre Donaldson—————
F7G. Antetokounmpo832:5828.212.45.8
F22Andrew Wiggins826:229.42.61.4
F95Bobby Portis821:378.27.12.1
F5Nikola Jovic612:092.73.21.0
F0Simone Fontecchio43:100.80.20.0
F15Myron Gardner42:151.00.80.2
F16Keshad Johnson—————
C13Bam Adebayo832:3518.68.23.5
C8Nick Richards42:151.80.50.2
C50Vladislav Goldin—————
Tính đến 05/11 13:25

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)