Hull vs Brentford
MKM Stadium
21:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HullVắng mặt 0 · Nghi vấn 8 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Charlie HughesChấn thương |
| Darko GyabiChấn thương |
| Eliot MatazoChấn thương |
| Ilyas AnsahChấn thương |
| Jack ButlandChấn thương |
| Lucas Gourna-DouathChấn thương |
| Matt TargettChấn thương |
| Mohamed-Ali ChoChấn thương |
BrentfordVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Josh DasilvaChấn thương |
| Kaye FuroChấn thương |
| Kevin SchadeChấn thương |
| Michael Collins NathanChấn thương |
| Mikkel DamsgaardChấn thương |
Tính đến 17/10 08:51
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Hull | Tất cả | Brentford |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 20 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Hull | Chủ nhà | Brentford |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Hull | Đội khách | Brentford |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 13 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Hull | Tất cả | Brentford |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Hull | Chủ nhà | Brentford |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Hull | Đội khách | Brentford |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Hull | Tất cả | Brentford |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Hull | Đội khách | Brentford |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 17:25
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HullHBHBHTHTTT6T 9H 5B
BrentfordHTTHHHTTHH6T 12H 2B
| Hull Dựa trên 20 trận | Brentford Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 9H 5B | T · H · B | 6T 12H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +2 | Hiệu số | +12 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Hull Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brentford Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 5H 0B | T · H · B | 3T 5H 0B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| +6 | Hiệu số | +9 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.12 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.32 |
| 1.05 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 37% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 2.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Hull Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Brentford Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 3T 7H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 58% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -4 | Hiệu số | +3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Hull Dựa trên 6 trận | Premier League Anh | Brentford Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 17 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 4T 11H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 65% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.59 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.24 |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 33% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 3.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Hull Dựa trên 12 trận | Giải vô địch (Anh) | Brentford |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 4T 5H 3B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 42% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Hull Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Brentford Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hull | Cúp FA (Anh) | Brentford Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HHull2:2Everton (Chile)11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · MKM StadiumBNewcastle2:1Hull19/09/2026 21:00 · Premier League AnhHChelsea2:2Hull12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeBSunderland1:0Hull09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Stadium of LightHHull0:0Aston Villa05/09/2026 23:30 · Premier League Anh · MKM StadiumTCoventry0:1Hull29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaHStoke1:1Luân lưu 4-5Hull26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Bet365 StadiumTHull2:0Manchester Utd22/08/2026 18:30 · Premier League Anh · MKM Stadium
Mùa giải 2025/26
THull1:0Middlesbrough23/05/2026 21:30 · Giải vô địch (Anh)TMillwall0:2Hull12/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HHull0:0Millwall09/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)THull2:1Norwich02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCharlton2:1Hull25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HLeicester2:2Hull22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HHull1:1Birmingham (USA)18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BSheffield Utd2:1Hull11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HHull0:0Coventry07/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HOxford United1:1Hull03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)THull3:1Sheffield Wed21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)BWest Brom3:0Hull14/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)HAston Villa2:2Brentford10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkTBrentford3:0Chelsea19/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumTReading1:2Brentford16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Select Car Leasing StadiumHBournemouth2:2Brentford12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumHBrentford1:1Sunderland05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumHLeeds1:1Brentford30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTBirmingham (USA)1:6Brentford26/08/2026 02:00 · Cúp EFLTBrentford3:0Tottenham22/08/2026 23:30 · Premier League Anh · Brentford Community Stadium
Mùa giải 2025/26
HLiverpool1:1Brentford24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Crystal Palace17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester City3:0Brentford09/05/2026 23:30 · Premier League AnhTBrentford3:0West Ham02/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester Utd2:1Brentford28/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBrentford0:0Fulham18/04/2026 18:30 · Premier League AnhHBrentford2:2Everton (Chile)11/04/2026 21:00 · Premier League AnhHLeeds0:0Brentford22/03/2026 03:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Wolves17/03/2026 03:00 · Premier League AnhHWest Ham2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Brentford10/03/2026 02:30 · Cúp FA (Anh)HBournemouth0:0Brentford04/03/2026 02:30 · Premier League AnhTBurnley3:4Brentford28/02/2026 22:00 · Premier League AnhTính đến 17/10 07:43
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:51
Huấn luyện viên
HullHuấn luyện viên Sergej Jakirovic
BrentfordHuấn luyện viên Keith Andrews
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs IpswichMKM StadiumChủ nhàPremier League Anh07/11/202622:00 vs ArsenalEmirates StadiumĐội kháchPremier League Anh22/11/202621:00 vs BrightonMKM StadiumChủ nhàPremier League Anh29/11/202621:05 vs Crystal PalaceSelhurst ParkĐội kháchPremier League Anh03/12/202603:00 vs NottinghamMKM StadiumChủ nhàPremier League Anh05/12/202622:00 vs BournemouthVitality StadiumĐội kháchPremier League Anh
29/10/202602:45 vs SunderlandStadium of LightĐội kháchCúp EFL31/10/202622:00 vs NottinghamBrentford Community StadiumChủ nhàPremier League Anh08/11/202621:00 vs BrightonAmex StadiumĐội kháchPremier League Anh24/11/202603:00 vs Everton (Chile)Brentford Community StadiumChủ nhàPremier League Anh28/11/202622:00 vs Manchester UtdOld TraffordĐội kháchPremier League Anh03/12/202603:00 vs ArsenalBrentford Community StadiumChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hull gặp Brentford tại Premier League Anh vào 25/10/2026 21:00 UTC+07 tại MKM Stadium.
Hull đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Brentford đứng thứ 4.
Hull thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Brentford thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Hull · Trận trước: Fulham vs Hull (17/10) · Trận tiếp theo: Hull vs Ipswich (31/10)
Brentford · Trận trước: Brentford vs Liverpool (17/10) · Trận tiếp theo: Sunderland vs Brentford (29/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
- Chelsea vs Tottenham
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Liverpool vs Brighton
- Crystal Palace vs Newcastle
Các trận Premier League Anh tuần này
- Sunderland vs Leeds
- Chelsea vs Manchester Utd
- Hull vs Ipswich
- Manchester City vs Brighton
- Bournemouth vs Leeds
- Coventry vs Sunderland
- Brentford vs Nottingham
- Tottenham vs Crystal Palace
- Aston Villa vs Fulham
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.