Ngôn ngữ

Hull vs Brentford

Chi tiết trận đấu
MKM Stadium
HullChủ nhà
21:00Bắt đầu 25/10
BrentfordĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HullVắng mặt 0 · Nghi vấn 8 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Charlie HughesChấn thương
Darko GyabiChấn thương
Eliot MatazoChấn thương
Ilyas AnsahChấn thương
Jack ButlandChấn thương
Lucas Gourna-DouathChấn thương
Matt TargettChấn thương
Mohamed-Ali ChoChấn thương
BrentfordVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Josh DasilvaChấn thương
Kaye FuroChấn thương
Kevin SchadeChấn thương
Michael Collins NathanChấn thương
Mikkel DamsgaardChấn thương
Tính đến 17/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
HullTất cảBrentford
7Trận8
2Thắng4
3Hòa4
2Thua0
9Bàn thắng20
8Bàn thua8
HullChủ nhàBrentford
2Trận3
1Thắng2
1Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng7
2Bàn thua1
HullĐội kháchBrentford
5Trận5
1Thắng2
2Hòa3
2Thua0
5Bàn thắng13
6Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.29Bàn thắng mỗi trận2.50
1.14Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất3
HullTất cảBrentford
5Trận6
2Thắng2
2Hòa4
1Thua0
8Bàn thắng12
6Bàn thua6
HullChủ nhàBrentford
2Trận3
1Thắng2
1Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng7
2Bàn thua1
HullĐội kháchBrentford
3Trận3
1Thắng0
1Hòa3
1Thua0
4Bàn thắng5
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.60Bàn thắng mỗi trận2.00
1.20Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất3
HullTất cảBrentford
2Trận2
0Thắng2
1Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng8
2Bàn thua2
HullĐội kháchBrentford
2Trận2
0Thắng2
1Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng8
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 17/10 17:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HullHBHBHTHTTT6T 9H 5B
BrentfordHTTHHHTTHH6T 12H 2B
Hull
Dựa trên 20 trận
Brentford
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 9H 5BT · H · B6T 12H 2B
30%Tỷ lệ thắng30%
45%Tỷ lệ hòa60%
1.15Ghi được mỗi trận1.85
1.05Bị ghi mỗi trận1.25
+2Hiệu số+12
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.4Số cú sút mỗi trận13.8
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.4
41%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.4Phạt góc mỗi trận4.5
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận11.6
Hull
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrentford
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 5H 0BT · H · B3T 5H 0B
44%Tỷ lệ thắng38%
56%Tỷ lệ hòa62%
1.22Ghi được mỗi trận2.00
0.56Bị ghi mỗi trận0.88
+6Hiệu số+9
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
33%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.12Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.32
1.05Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
9.7Số cú sút mỗi trận14.9
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.5
37%Kiểm soát bóng trung bình48%
2.3Phạt góc mỗi trận4.8
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.2
9.6Phạm lỗi mỗi trận10.9
Hull
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBrentford
Dựa trên 12 trận
11Trận12
2T 4H 5BT · H · B3T 7H 2B
18%Tỷ lệ thắng25%
36%Tỷ lệ hòa58%
1.09Ghi được mỗi trận1.75
1.45Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số+3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
18%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8Số cú sút mỗi trận13.1
3.7Sút trúng đích mỗi trận4.3
44%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.1Phạt góc mỗi trận4.4
3.3Thẻ vàng mỗi trận2.1 (11 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.1
Hull
Dựa trên 6 trận
Premier League AnhBrentford
Dựa trên 17 trận
6Trận17
2T 3H 1BT · H · B4T 11H 2B
33%Tỷ lệ thắng24%
50%Tỷ lệ hòa65%
1.33Ghi được mỗi trận1.59
1.00Bị ghi mỗi trận1.24
+2Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
17%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.7Số cú sút mỗi trận12.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
33%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.0Phạt góc mỗi trận4.2
3.2Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.6
Hull
Dựa trên 12 trận
Giải vô địch (Anh)Brentford
12Trận—
4T 5H 3BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
42%Tỷ lệ hòa—
1.17Ghi được mỗi trận—
1.08Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.1Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
43%Kiểm soát bóng trung bình—
4.0Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
9.8Phạm lỗi mỗi trận—
Hull
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLBrentford
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B2T 0H 0B
-1Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
HullCúp FA (Anh)Brentford
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 07:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Konstantinos Tzolakis60090 phút7.25
GK12Dillon Phillips20090 phút7.50
GK1Jack Butland-----
GK55Archie Howard-----
DF15John Egan70082 phút6.87
DF2Lewie Coyle70076 phút6.49
DF22Lucas Herrington70054 phút6.60
DF6Semi Ajayi61086 phút6.75
DF3Ryan Giles60185 phút6.75
DF32Nobel Mendy61065 phút7.00
DF23Matt Targett30055 phút6.73
DF17Paddy McNair20058 phút6.90
DF18Brooke Norton-Cuffy20017 phút6.60
DF4Charlie Hughes-----
DF15Stanley Ashbee-----
MF27Regan Slater80169 phút6.65
MF21Elliot Stroud70144 phút6.61
MF25Matt Crooks50066 phút6.68
MF29Lucas Gourna-Douath50058 phút6.72
MF14Jens Hjerto-Dahl30052 phút6.83
MF5Hidemasa Morita30030 phút6.93
MF42Tim Iroegbunam30030 phút6.67
MF26Kieran Dowell11081 phút8.50
MF33Abdulkadir Omur10077 phút6.30
MF36Christos Mouzakitis10030 phút6.50
MF8Eliot Matazo-----
MF20Oscar Zambrano-----
MF24Darko Gyabi-----
FW10Mohamed Belloumi73262 phút7.27
FW9Oliver McBurnie60189 phút6.67
FW7Sorba Thomas50159 phút6.66
FW50Mohamed-Ali Cho51034 phút6.74
FW47Robinio Vaz40022 phút6.33
FW11Joe Gelhardt31036 phút6.63
FW10Ilyas Ansah-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Caoimhin Kelleher60090 phút7.30
GK12Rafn Valdimarsson Hakon10090 phút6.50
GK31Ellery Balcombe10090 phút7.30
GK77Aidan Stokes-----
DF33Michael Kayode81062 phút7.10
DF2Aaron Hickey81038 phút6.77
DF20Kristoffer Ajer71090 phút7.17
DF22M. Collins Nathan42072 phút7.38
DF25Malick Diouf El Hadji40048 phút6.60
DF3Rico Henry30054 phút6.70
DF4Sepp van den Berg-----
DF48Benjamin Fredrick-----
DF62Ollie Shield-----
MF23Keane Lewis-Potter81173 phút6.70
MF18Mamadou Sangare80256 phút6.97
MF6Yegor Yarmolyuk81247 phút6.80
MF27Vitaly Janelt72087 phút7.31
MF7Kevin Schade73078 phút7.20
MF24Mikkel Damsgaard71067 phút7.49
MF44Jannik Schuster60170 phút6.93
MF8Mathias Jensen20045 phút7.20
MF14Fabio Carvalho22044 phút7.10
MF10Josh Dasilva-----
MF68Luka Bentt-----
FW9Igor Thiago82072 phút6.56
FW19Jaidon Anthony81457 phút6.99
FW11Dango Ouattara80241 phút6.67
FW13Callum Wilson62029 phút6.82
FW9Kaye Furo-----
FW39Nunes Gustavo-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

HullHuấn luyện viên Sergej Jakirovic
BrentfordHuấn luyện viên Keith Andrews
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo