Boston Celtics vs New York Knicks
TD Garden
06:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 03:48
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Boston CelticsVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Devin CarterChưa phân loại |
New York Knicks
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 22/10 07:01
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 03:48Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,74▼Đội khách2,17▲1xBet · Nhà cái 2Chủ nhà1,78→1,74Đội khách2,11→2,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 01:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu 1xBet | |
| 21/10 13:35 | 1,74▼ | 2,17▲ |
| 21/10 13:20 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 20/10 22:21 Đầu tiên | 1,78 | 2,11 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 1xBet | 1,74▼ | 2,17▲ |
| BetVictor | 1,68 | 2,05 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,93▲Đội khách +2.51,93▼1xBet · Nhà cái 2Chủ nhà1,93→1,93Đội khách1,93→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Mốc -2.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 01:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu 1xBet | |
| 21/10 13:35 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 21/10 13:20 | 1,87▼ | 1,99▲ |
| 20/10 22:21 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| 1xBet | 1,93▲ | 1,93▼ |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu223.5Tài 223.51,93▲Xỉu 223.51,93▼1xBet · Nhà cái 2Tài1,93→1,93Xỉu1,93→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Mốc 223.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 01:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu 1xBet | |
| 21/10 13:35 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 21/10 13:20 | 1,87▼ | 1,99▲ |
| 20/10 22:21 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 223.5 | Xỉu 223.5 |
|---|---|---|
| 1xBet | 1,93▲ | 1,93▼ |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 22 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 58 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 11 · Đã đóng 29
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -7.5 | 2,53 | 1,41 | 1xBet |
| -6.5 | 2,35 | 1,47 | 1xBet |
| -5.5 | 2,21 | 1,54 | 1xBet |
| -4.5 | 2,07 | 1,62 | 1xBet |
| -3.5 | 1,93 | 1,71 | 1xBet |
| -2.5 Mốc chính | 1,93 | 1,93 | 1xBet |
| -1.5 | 1,71 | 1,93 | 1xBet |
| 1.5 | 1,54 | 2,21 | 1xBet |
| 2.5 | 1,47 | 2,35 | 1xBet |
| 3.5 | 1,41 | 2,53 | 1xBet |
| 4.5 | 1,35 | 2,77 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 11 · Đã đóng 29
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 218.5 | 1,52 | 2,26 | 1xBet |
| 219.5 | 1,57 | 2,12 | 1xBet |
| 220.5 | 1,62 | 2,02 | 1xBet |
| 221.5 | 1,68 | 1,96 | 1xBet |
| 222.5 | 1,74 | 1,88 | 1xBet |
| 223.5 Mốc chính | 1,93 | 1,93 | 1xBet |
| 224.5 | 1,88 | 1,74 | 1xBet |
| 225.5 | 1,96 | 1,68 | 1xBet |
| 226.5 | 2,02 | 1,62 | 1xBet |
| 227.5 | 2,12 | 1,57 | 1xBet |
| 228.5 | 2,26 | 1,52 | 1xBet |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| Boston Celtics | Tất cả | New York Knicks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 113 | Ghi được | 100 |
| 121 | Bị ghi | 106 |
| Boston Celtics | Chủ nhà | New York Knicks |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 100 |
| — | Bị ghi | 106 |
| Boston Celtics | Đội khách | New York Knicks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 121 | Bị ghi | — |
| Boston Celtics | Tất cả | New York Knicks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 113 | Ghi được | 100 |
| 121 | Bị ghi | 106 |
| Boston Celtics | Chủ nhà | New York Knicks |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 100 |
| — | Bị ghi | 106 |
| Boston Celtics | Đội khách | New York Knicks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 121 | Bị ghi | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 3 | Atlanta Hawks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Charlotte Hornets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Chicago Bulls | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Indiana Pacers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Miami Heat | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Milwaukee Bucks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Orlando Magic | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Toronto Raptors | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Washington Wizards | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 14 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 14 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oklahoma City Thunder | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 2 | Dallas Mavericks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Denver Nuggets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Golden State Warriors | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Houston Rockets | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Los Angeles Clippers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Los Angeles Lakers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Memphis Grizzlies | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Minnesota Timberwolves | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | New Orleans Pelicans | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Phoenix Suns | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Portland Trail Blazers | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Sacramento Kings | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 2 | Utah Jazz | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 15 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 22/10 07:12
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Boston CelticsBTTTTBTBTT12T 8B
New York KnicksBTBBBBBBTB10T 10B
| Boston Celtics Dựa trên 20 trận | New York Knicks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 10T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 108.40 | Ghi được mỗi trận | 101.05 |
| 102.35 | Bị ghi mỗi trận | 103.90 |
| +121 | Hiệu số | -57 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 29.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.3 (14 trận) |
| 31.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (14 trận) |
| 31.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.8 (14 trận) |
| 28.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.9 (14 trận) |
| 61.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.3 (14 trận) |
| 59.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.7 (14 trận) |
| 210.8 | Tổng điểm trung bình | 204.9 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 48.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.2 (13 trận) |
| 29.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.1 (14 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (13 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 72% (13 trận) |
| 15.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (14 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (14 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (14 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New York Knicks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 4T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 110.90 | Ghi được mỗi trận | 98.00 |
| 102.00 | Bị ghi mỗi trận | 103.27 |
| +89 | Hiệu số | -58 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 29.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (7 trận) |
| 34.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.1 (7 trận) |
| 35.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (7 trận) |
| 30.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.3 (7 trận) |
| 63.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.1 (7 trận) |
| 65.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.7 (7 trận) |
| 212.9 | Tổng điểm trung bình | 201.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 47.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.5 (6 trận) |
| 30.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 (7 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 78% (6 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | New York Knicks Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 6T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 105.90 | Ghi được mỗi trận | 104.78 |
| 102.70 | Bị ghi mỗi trận | 104.67 |
| +32 | Hiệu số | +1 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 30.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (7 trận) |
| 29.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.9 (7 trận) |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.1 (7 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 (7 trận) |
| 60.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.4 (7 trận) |
| 54.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.7 (7 trận) |
| 208.6 | Tổng điểm trung bình | 209.4 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 50.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.4 (7 trận) |
| 27.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (7 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 37% (7 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (7 trận) |
| 15.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (7 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 11 trận | NBA | New York Knicks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 8T 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 111.09 | Ghi được mỗi trận | 112.60 |
| 107.18 | Bị ghi mỗi trận | 102.40 |
| +43 | Hiệu số | +102 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (9 trận) |
| 31.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (9 trận) |
| 32.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.6 (9 trận) |
| 24.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (9 trận) |
| 62.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.8 (9 trận) |
| 57.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.3 (9 trận) |
| 218.3 | Tổng điểm trung bình | 215.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 42.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.2 (9 trận) |
| 27.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.1 (9 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (9 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (9 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | New York Knicks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 1T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 73.00 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| +3 | Hiệu số | -68 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| Boston Celtics Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | New York Knicks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4T 0B | T · B | 1T 4B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 126.75 | Ghi được mỗi trận | 106.00 |
| 108.00 | Bị ghi mỗi trận | 124.20 |
| +75 | Hiệu số | -91 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 114 | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| 29.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.6 |
| 32.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.6 |
| 31.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 |
| 61.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.2 |
| 62.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.8 |
| 234.8 | Tổng điểm trung bình | 230.2 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 55.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.5 (4 trận) |
| 31.5 | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (4 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 31% (4 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 83% (4 trận) |
| 17.0 | Mất bóng mỗi trận | 17.2 |
| 12.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 |
Trận gần đây
BDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTPhiladelphia 76ers120:125Boston Celtics17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
BOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSacramento Kings76:82Boston Celtics16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBoston Celtics90:102Atlanta Hawks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BBoston Celtics100:109Philadelphia 76ers02/05/2026 19:00 · NBABPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:113Philadelphia 76ers28/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers96:128Boston Celtics26/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers100:108Boston Celtics24/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:111Philadelphia 76ers21/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics123:91Philadelphia 76ers19/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBABNew York Knicks112:106Boston Celtics10/04/2026 06:30 · NBATBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBABNew York Knicks100:106Philadelphia 76ers21/10/2026 06:00 · NBA · Madison Square GardenTNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaBNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBNew York Knicks109:111Washington Wizards09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
BNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks77:87Golden State Warriors16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSan Antonio Spurs70:49New York Knicks11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TSan Antonio Spurs90:94New York Knicks14/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBABNew York Knicks111:115San Antonio Spurs09/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs104:105New York Knicks06/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs95:105New York Knicks04/06/2026 07:30 · NBATCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBATNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATPhiladelphia 76ers114:144New York Knicks10/05/2026 19:00 · NBATính đến 22/10 07:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận12Boston Celtics T
0H
8New York Knicks T
217.9Trung bình tổng điểm
Boston Celtics Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2218 : 2140
- Sân nhà
- 7T 0H 4B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
BNew York Knicks112:106Boston Celtics10/04/2026 06:30 · NBA 2025/26BBoston Celtics89:111New York Knicks09/02/2026 00:30 · NBA 2025/26TBoston Celtics123:117New York Knicks03/12/2025 08:00 · NBA 2025/26BNew York Knicks105:95Boston Celtics25/10/2025 06:30 · NBA 2025/26TBoston Celtics94:81New York Knicks13/07/2025 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2025BNew York Knicks119:81Boston Celtics17/05/2025 19:00 · NBA 2024/25TBoston Celtics127:102New York Knicks14/05/2025 19:00 · NBA 2024/25BNew York Knicks121:113Boston Celtics12/05/2025 19:00 · NBA 2024/25TNew York Knicks93:115Boston Celtics10/05/2025 19:00 · NBA 2024/25BBoston Celtics90:91New York Knicks07/05/2025 19:00 · NBA 2024/25BBoston Celtics105:108New York Knicks05/05/2025 19:00 · NBA 2024/25TNew York Knicks117:119Boston Celtics08/04/2025 19:00 · NBA 2024/25TBoston Celtics118:105New York Knicks23/02/2025 19:00 · NBA 2024/25TNew York Knicks104:131Boston Celtics09/02/2025 19:00 · NBA 2024/25TBoston Celtics132:109New York Knicks22/10/2024 19:00 · NBA 2024/25BBoston Celtics109:118New York Knicks11/04/2024 19:00 · NBA 2023/24TNew York Knicks102:116Boston Celtics25/02/2024 19:00 · NBA 2023/24TBoston Celtics133:123New York Knicks09/12/2023 19:00 · NBA 2023/24TBoston Celtics114:98New York Knicks14/11/2023 19:00 · NBA 2023/24TNew York Knicks104:108Boston Celtics25/10/2023 19:00 · NBA 2023/24
Tính đến 17/10 10:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Tính đến 22/10 04:12
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)27/10/202606:30 vs Chicago BullsTD GardenChủ nhàNBA28/10/202606:30 vs Brooklyn NetsTD GardenChủ nhàNBA31/10/202606:30 vs Chicago BullsTD GardenChủ nhàNBA02/11/202603:30 vs Orlando MagicKia CenterĐội kháchNBA03/11/202608:30 vs Houston RocketsToyota CenterĐội kháchNBA
26/10/202606:00 vs Orlando MagicMadison Square GardenChủ nhàNBA28/10/202607:00 vs Detroit PistonsMadison Square GardenChủ nhàNBA29/10/202607:00 vs Chicago BullsUnited CenterĐội kháchNBA31/10/202606:30 vs Philadelphia 76ersXfinity Mobile ArenaĐội kháchNBA03/11/202607:30 vs Brooklyn NetsMadison Square GardenChủ nhàNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boston Celtics gặp New York Knicks tại NBA vào 24/10/2026 06:00 UTC+07 tại TD Garden.
Boston Celtics thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
New York Knicks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Boston Celtics thắng 12, New York Knicks thắng 8, hòa 0.
Boston Celtics · Trận trước: Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs Chicago Bulls (27/10)
New York Knicks · Trận trước: New York Knicks vs Philadelphia 76ers (21/10) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Orlando Magic (26/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
Các trận NBA tuần này
- Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Denver Nuggets vs New Orleans Pelicans
- Dallas Mavericks vs San Antonio Spurs
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- Phoenix Suns vs Golden State Warriors
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.