AJ Auxerre vs Le Mans
23:15Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AJ AuxerreVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Assane DiousseChấn thương |
| Bryan OkohChấn thương |
| Marvin SenayaChấn thương |
| Rayan MandengueChấn thương |
| Sekou FofanaChấn thương |
| Telli SiweChấn thương |
Le MansVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
| A. BourabaaChấn thương mắt cá |
| E. ColasChấn thương |
| E. QuarshieQuyết định của HLV |
| M. RossignolChấn thương |
| T. EyoumQuyết định của HLV |
Tính đến 17/10 03:06
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| AJ Auxerre | Tất cả | Le Mans |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 16 | Bàn thua | 12 |
| AJ Auxerre | Chủ nhà | Le Mans |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| AJ Auxerre | Đội khách | Le Mans |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 2.67 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| AJ Auxerre | Tất cả | Le Mans |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 16 | Bàn thua | 12 |
| AJ Auxerre | Chủ nhà | Le Mans |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| AJ Auxerre | Đội khách | Le Mans |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 2.67 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 8 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 9 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 10 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 11 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 12 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 13 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 14 | Le Mans | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | BTHHB |
| 15 | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HTHBH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 23:27
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AJ AuxerreBTTTBBBTTT8T 5H 7B
Le MansBBTHHBHTHH7T 9H 4B
| AJ Auxerre Dựa trên 20 trận | Le Mans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 7T 9H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.10 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (6 trận) |
| 1.59 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (6 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 11.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (18 trận) |
| 4.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 43% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 4.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 14.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.1 (18 trận) |
| AJ Auxerre Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Le Mans Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 4T 5H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +4 | Hiệu số | +9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.19 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (3 trận) |
| 1.26 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 14.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.4 |
| AJ Auxerre Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Le Mans Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -6 | Hiệu số | -1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.01 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (3 trận) |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.83 (3 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (9 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| AJ Auxerre Dựa trên 19 trận | Ligue 1 Pháp | Le Mans Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 6 |
| 7T 5H 7B | T · H · B | 1T 3H 2B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.63 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -3 | Hiệu số | -2 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.30 |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| AJ Auxerre | Ligue 2 (Pháp) | Le Mans Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 6T 6H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 46% |
| — | Tỷ lệ hòa | 46% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (12 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (12 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (12 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (12 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 18.2 (12 trận) |
| AJ Auxerre Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BRennes4:1AJ Auxerre11/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkTAJ Auxerre4:3Clermont02/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTAJ Auxerre2:1Brest20/09/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTAJ Auxerre1:0Nice13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBLyon3:1AJ Auxerre05/09/2026 00:00 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBAJ Auxerre1:3Angers30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBRC Lens5:2AJ Auxerre22/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-Delelis
Mùa giải 2025/26
TLille0:2AJ Auxerre18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTAJ Auxerre2:1Nice11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTAJ Auxerre3:1Angers03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBLyon3:2AJ Auxerre25/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápHMonaco2:2AJ Auxerre19/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápHAJ Auxerre0:0Nantes12/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHLe Havre AC1:1AJ Auxerre05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTAJ Auxerre3:0Brest22/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBMarseille1:0AJ Auxerre14/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápHAJ Auxerre0:0Strasbourg08/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápHLorient2:2AJ Auxerre01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre0:3Rennes22/02/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTMetz1:3AJ Auxerre15/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBPSG3:1Le Mans11/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesBGuingamp2:1Le Mans02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộTLe Mans2:1Lorient20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-MarvingtHLe Mans2:2RC Lens13/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-MarvingtHNice1:1Le Mans06/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraBRennes3:2Le Mans30/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkHLe Mans2:2Brest23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-Marvingt
Mùa giải 2025/26
TSC Bastia0:2Le Mans10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLe Mans1:1Reims03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble1:1Le Mans25/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TLe Mans1:0Clermont18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne0:0Le Mans11/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TLe Mans4:0Pau FC07/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens3:4Le Mans21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TNancy2:4Le Mans14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TLe Mans3:0Annecy07/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Le Mans28/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HLe Mans1:1Guingamp24/02/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BMontpellier4:2Le Mans14/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HLe Mans1:1Laval07/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
AJ AuxerreHuấn luyện viên Christophe Pelissier
Le MansHuấn luyện viên Patrick Videira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
01/11/202621:00 vs StrasbourgStade de la MeinauĐội kháchLigue 1 Pháp07/11/202623:15 vs Paris FC—Chủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchLigue 1 Pháp29/11/202621:00 vs Marseille—Chủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs Toulouse—Chủ nhàLigue 1 Pháp
01/11/202602:45 vs ES Troyes AC—Đội kháchLigue 1 Pháp08/11/202623:15 vs MonacoStade Marie-MarvingtChủ nhàLigue 1 Pháp23/11/202602:45 vs Marseille—Đội kháchLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs LilleStade Marie-MarvingtChủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs Paris FCStade Jean BouinĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs Le Havre AC—Đội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
AJ Auxerre gặp Le Mans tại Ligue 1 Pháp vào 25/10/2026 23:15 UTC+07.
AJ Auxerre đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Le Mans đứng thứ 14.
AJ Auxerre thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Le Mans thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
AJ Auxerre · Trận trước: Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Trận tiếp theo: Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11)
Le Mans · Trận trước: Le Mans vs Toulouse (17/10) · Trận tiếp theo: ES Troyes AC vs Le Mans (1/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- Lyon vs Angers
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Lorient vs Brest
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.