F.C. Porto vs Estoril
03:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. PortoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Gomes WilliamChấn thương |
EstorilVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Fabricio GarciaChấn thương |
Tính đến 17/10 08:42
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| F.C. Porto | Tất cả | Estoril |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 8 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
| F.C. Porto | Chủ nhà | Estoril |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| F.C. Porto | Đội khách | Estoril |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 0.57 |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Porto | Tất cả | Estoril |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 8 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 12 |
| F.C. Porto | Chủ nhà | Estoril |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| F.C. Porto | Đội khách | Estoril |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 0.57 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Porto | Tất cả | Estoril |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| F.C. Porto | Chủ nhà | Estoril |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| F.C. Porto | Đội khách | Estoril |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 7 | Gil Vicente | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | THBBH |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 11 | BHTBT |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Tính đến 17/10 10:59
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
F.C. PortoBTTTTBTTTT14T 2H 4B
EstorilBBBHBBBHBH2T 5H 13B
| F.C. Porto Dựa trên 20 trận | Estoril Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 2H 4B | T · H · B | 2T 5H 13B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +19 | Hiệu số | -16 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.83 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (19 trận) |
| 1.03 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.7 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (19 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 53% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 5.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 2.0 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 13.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (19 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Estoril Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +9 | Hiệu số | -7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (9 trận) |
| 0.97 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Estoril Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +10 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.97 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.83 |
| 1.09 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 13.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| F.C. Porto Dựa trên 15 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Estoril Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 13T 1H 1B | T · H · B | 2T 5H 13B |
| 87% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.13 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +21 | Hiệu số | -16 |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.03 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (19 trận) |
| 0.87 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (19 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (19 trận) |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 2.0 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (19 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Estoril |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| F.C. Porto Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Estoril |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| F.C. Porto Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Estoril |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BReal Betis3:2F.C. Porto15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de La CartujaTMaritimo1:2F.C. Porto11/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TDep. A Coruna1:3F.C. Porto03/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộTF.C. Porto3:1S.L. Benfica21/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TCasa Pia A.C.1:4F.C. Porto13/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto0:2Manchester City09/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTF.C. Porto2:1Moreirense05/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TAcademico Viseu0:3F.C. Porto30/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto2:0Arouca24/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TRio Ave0:2F.C. Porto16/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto2:0Alverca10/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
TF.C. Porto1:0Santa Clara16/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAFS3:1F.C. Porto11/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto1:0Alverca03/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstrela1:2F.C. Porto27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto2:0Tondela20/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNottingham1:0F.C. Porto17/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTEstoril1:3F.C. Porto13/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HF.C. Porto1:1Nottingham10/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHF.C. Porto2:2Famalicao05/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu2:1Estoril11/10/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril1:2Casa Pia A.C.21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Arouca08/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBS.L. Benfica2:1Estoril01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril0:2Rio Ave23/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBNacional2:0Estoril16/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril1:1Famalicao08/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da Mota
Mùa giải 2025/26
BEstoril1:3S.L. Benfica17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAlverca1:1Estoril11/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril0:1Famalicao26/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMoreirense1:0Estoril21/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril1:3F.C. Porto13/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BArouca3:2Estoril07/04/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril1:2Rio Ave22/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TNacional0:1Estoril15/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Casa Pia A.C.08/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP3:0Estoril28/02/2026 03:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstoril3:1Gil Vicente23/02/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Tính đến 17/10 06:44
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2F.C. Porto T
0H
0Estoril T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
F.C. Porto Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:42
Huấn luyện viên
F.C. PortoHuấn luyện viên Francesco Farioli
EstorilHuấn luyện viên Vasco Matos
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42
Các trận tiếp theo
05/11/202603:00 vs Napoli—Chủ nhàUEFA Champions League09/11/202601:00 vs Vitoria Guimaraes—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)25/11/202603:00 vs FeyenoordDe KuipĐội kháchUEFA Champions League30/11/202603:30 vs Sporting CP—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Santa Clara—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)10/12/202603:00 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchUEFA Champions League
08/11/202622:30 vs MaritimoEstadio Antonio Coimbra da MotaChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)30/11/202601:00 vs Gil Vicente—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Vitoria GuimaraesEstadio Antonio Coimbra da MotaChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs Santa ClaraEstadio Antonio Coimbra da MotaChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Sporting CP—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)27/12/202623:00 vs AlvercaEstadio Antonio Coimbra da MotaChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
F.C. Porto gặp Estoril tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 1/11/2026 03:30 UTC+07.
F.C. Porto đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Estoril đứng thứ 18.
F.C. Porto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Estoril thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, F.C. Porto thắng 2, Estoril thắng 0, hòa 0.
F.C. Porto · Trận trước: Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Trận tiếp theo: F.C. Porto vs Napoli (5/11)
Estoril · Trận trước: Estoril vs Moreirense (25/10) · Trận tiếp theo: Estoril vs C.S. Marítimo (8/11)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Arouca vs C.D. Nacional
- Academico Viseu vs Rio Ave
- C.S. Marítimo vs Santa Clara
- Braga vs Famalicao
- S.L. Benfica vs Alverca
- Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
- Famalicao vs Arouca
- C.D. Nacional vs Academico Viseu
- Alverca vs Casa Pia A.C.
- Sporting CP vs Moreirense
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Imabari vs Vanraure
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.