Ngôn ngữ

F.C. Porto vs Estoril

Chi tiết trận đấu
F.C. PortoChủ nhà
03:30Bắt đầu 01/11
EstorilĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. PortoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gomes WilliamChấn thương
EstorilVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Fabricio GarciaChấn thương
Tính đến 17/10 08:42

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
F.C. PortoTất cảEstoril
10Trận7
8Thắng0
0Hòa1
2Thua6
22Bàn thắng4
9Bàn thua12
F.C. PortoChủ nhàEstoril
5Trận3
4Thắng0
0Hòa1
1Thua2
9Bàn thắng2
4Bàn thua5
F.C. PortoĐội kháchEstoril
5Trận4
4Thắng0
0Hòa0
1Thua4
13Bàn thắng2
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn3
2.20Bàn thắng mỗi trận0.57
0.90Bàn thua mỗi trận1.71
5Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất6
0Chuỗi hòa dài nhất1
F.C. PortoTất cảEstoril
8Trận7
8Thắng0
0Hòa1
0Thua6
20Bàn thắng4
4Bàn thua12
F.C. PortoChủ nhàEstoril
4Trận3
4Thắng0
0Hòa1
0Thua2
9Bàn thắng2
2Bàn thua5
F.C. PortoĐội kháchEstoril
4Trận4
4Thắng0
0Hòa0
0Thua4
11Bàn thắng2
2Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn3
2.50Bàn thắng mỗi trận0.57
0.50Bàn thua mỗi trận1.71
8Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất6
0Chuỗi hòa dài nhất1
F.C. PortoTất cảEstoril
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
5Bàn thua—
F.C. PortoChủ nhàEstoril
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
F.C. PortoĐội kháchEstoril
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga3201+00
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—Maritimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes4121+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente3111-10
—Maritimo4112-20
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 17/10 10:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
F.C. PortoBTTTTBTTTT14T 2H 4B
EstorilBBBHBBBHBH2T 5H 13B
F.C. Porto
Dựa trên 20 trận
Estoril
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 2H 4BT · H · B2T 5H 13B
70%Tỷ lệ thắng10%
10%Tỷ lệ hòa25%
1.90Ghi được mỗi trận0.75
0.95Bị ghi mỗi trận1.55
+19Hiệu số-16
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.83 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (19 trận)
1.03 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (19 trận)
5.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (19 trận)
53% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
5.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (19 trận)
2.0 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
13.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (19 trận)
F.C. Porto
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEstoril
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 2H 1BT · H · B1T 3H 6B
70%Tỷ lệ thắng10%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.60Ghi được mỗi trận0.80
0.70Bị ghi mỗi trận1.50
+9Hiệu số-7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.70Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
0.97Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.2Số cú sút mỗi trận13.2 (9 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình54% (9 trận)
6.3Phạt góc mỗi trận6.1 (9 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
13.5Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
F.C. Porto
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnEstoril
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 0H 3BT · H · B1T 2H 7B
70%Tỷ lệ thắng10%
0%Tỷ lệ hòa20%
2.20Ghi được mỗi trận0.70
1.20Bị ghi mỗi trận1.60
+10Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.97 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.83
1.09 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.5
4.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận2.8
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
13.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
F.C. Porto
Dựa trên 15 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Estoril
Dựa trên 20 trận
15Trận20
13T 1H 1BT · H · B2T 5H 13B
87%Tỷ lệ thắng10%
7%Tỷ lệ hòa25%
2.13Ghi được mỗi trận0.75
0.73Bị ghi mỗi trận1.55
+21Hiệu số-16
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (19 trận)
0.87Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (19 trận)
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.8Số cú sút mỗi trận11.3 (19 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận3.8 (19 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
6.7Phạt góc mỗi trận4.4 (19 trận)
2.0 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
14.3Phạm lỗi mỗi trận12.6 (19 trận)
F.C. Porto
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueEstoril
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
F.C. Porto
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueEstoril
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
F.C. Porto
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộEstoril
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BReal Betis3:2F.C. Porto15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Estadio de La CartujaTF.C. Porto3:1S.L. Benfica21/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto2:1Moreirense05/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto2:0Arouca24/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto2:0Alverca10/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
TF.C. Porto1:0Santa Clara16/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAFS3:1F.C. Porto11/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto1:0Alverca03/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TF.C. Porto2:0Tondela20/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNottingham1:0F.C. Porto17/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHF.C. Porto1:1Nottingham10/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHF.C. Porto2:2Famalicao05/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
BAcademico Viseu2:1Estoril11/10/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Arouca08/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBS.L. Benfica2:1Estoril01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNacional2:0Estoril16/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril1:1Famalicao08/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da Mota
Mùa giải 2025/26
HAlverca1:1Estoril11/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMoreirense1:0Estoril21/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BArouca3:2Estoril07/04/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Casa Pia A.C.08/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP3:0Estoril28/02/2026 03:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstoril3:1Gil Vicente23/02/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 17/10 06:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2F.C. Porto T
0H
0Estoril T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
F.C. Porto Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Diogo Costa100090 phút7.14
GK14Ramos Claudio-----
GK24Joao Costa-----
GK50Joao Afonso-----
GK91Goncalo Ribeiro-----
DF4Jakub Kiwior101190 phút7.41
DF20Alberto Costa90074 phút6.72
DF5Jan Bednarek81084 phút7.55
DF52Martim Fernandes70055 phút6.51
DF74Francisco Moura60062 phút6.52
DF18Nehuen Perez61040 phút7.10
DF12Zaidu40072 phút7.25
DF6Chris Smalling-----
DF21Dominik Prpic-----
DF33Souza-----
DF55Yoan Pereira-----
DF64Luis Gomes-----
MF13Pablo Rosario100180 phút6.97
MF10Gabri Veiga105368 phút7.43
MF16In-Beom Hwang91135 phút6.74
MF8Victor Froholdt82090 phút6.70
MF22Alan Varela60048 phút6.57
MF42Seko Fofana30011 phút6.63
MF6Tiago Silva-----
MF56Kaue-----
MF92Joao Teixeira-----
FW11Pepê100585 phút6.89
FW19Silva Andre103268 phút6.76
FW17Borja Sainz103028 phút6.95
FW7Gomes William92265 phút7.32
FW29Santiago Gimenez41018 phút7.03
FW9Samu31022 phút6.77
FW77Oskar Pietuszewski31017 phút7.17
FW7Duarte Cunha-----
FW9Eduardo Ferreira-----
FW37Mec Gabriel-----
FW97Veron Gabriel-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Joel Robles80090 phút6.81
GK16Martin Turk-----
GK23Diogo Dias-----
GK43Fletcher Smythe-Lowe-----
DF2Ricard Sanchez81075 phút6.92
DF22Pedro Carvalho80116 phút6.56
DF15Ismael Sierra70090 phút6.73
DF5Antef Tsoungui70072 phút6.71
DF4Ferro60086 phút6.98
DF3Fernando Medrano50181 phút6.74
DF42Jordan Arnolin40029 phút6.50
DF21Roko Jurisic30085 phút6.50
DF11Nail Omerovic30061 phút6.70
DF35Samuel Amissah20058 phút6.45
DF19Tiago Parente20018 phút6.30
DF25Stelios Andreou10072 phút6.90
MF12Joao Carvalho80189 phút6.80
MF10Jordan Holsgrove50177 phút7.26
MF90Tiago Brito40027 phút6.30
MF44Milan Robin30065 phút6.70
MF8Xeka30053 phút5.93
MF6Xavi Sintes20084 phút6.45
MF9Axel Camblan10045 phút6.30
MF80Luis Gomes-----
FW7Andre Lacximicant80060 phút6.79
FW14Yanis Begraoui72090 phút7.06
FW99Rafik Guitane71053 phút6.93
FW98Fabricio Garcia60029 phút6.67
FW17Peixinho50021 phút6.62
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

F.C. PortoHuấn luyện viên Francesco Farioli
EstorilHuấn luyện viên Vasco Matos
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo