Ngôn ngữ

Molde vs Start

Chi tiết trận đấu
Aker Stadion
MoldeChủ nhà
22:00Bắt đầu 18/10
StartĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 11:32
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MoldeVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. HestadChấn thương chân
H. StenevikChấn thương
M. KikkenborgChấn thương gân Achilles
S. HansenChấn thương
V. HoffChấn thương đầu gối
StartVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. ManojlovicChấn thương bàn tay
J. HuseboChấn thương bàn chân
K. TonnesenChấn thương chân
Tính đến 17/10 15:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 11:32

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,32Hòa5,73Đội khách7,59Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,32Không thay đổiHòa5,73Không thay đổiĐội khách7,59Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,325,737,59
bet3651,335,257,00
Marathon1,315,507,70
1xBet1,345,687,95
BetVictor1,25▼5,75▲8,50▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,78Đội khách +1.52,04Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,78Không thay đổiĐội khách2,04Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,782,04
Marathon1,811,92
1xBet1,861,97
BetVictor1,72▼1,96▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,88▲Xỉu 3.51,94▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,871,88Xỉu1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 10:271,88▲1,94▲
16/10 14:48Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5
16/10 14:481,871,93
16/10 14:14Tạm dừng
16/10 13:43 Đầu tiên1,871,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,88▲1,94▲
bet3651,831,83
Marathon1,861,88
1xBet1,901,92
BetVictor1,821,85
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 4Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,622,20
Marathon1,572,22
1xBet1,572,26
BetVictor1,572,25
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 4 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-4.58,501,01Marathon
-47,901,02Marathon
-3.54,751,12Marathon
-3.254,451,14Marathon
-34,151,16Marathon
-2.753,511,30Pinnacle
-2.52,911,41Pinnacle
-2.252,621,50Pinnacle
-22,321,61Pinnacle
-1.752,001,84Pinnacle
-1.5 Mốc chính1,782,04Pinnacle
-1.251,612,32Pinnacle
-11,442,79Pinnacle
-0.751,363,11Pinnacle
-0.251,173,98Marathon
01,075,80Marathon
0.751,018,60Marathon
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0123,00bet365
11,0113,501xBet
1.51,107,00bet365
1.751,075,80Marathon
21,095,35Marathon
2.251,193,74Marathon
2.51,343,21Pinnacle
2.751,362,70Marathon
31,492,60Pinnacle
3.251,682,17Pinnacle
3.5 Mốc chính1,881,94Pinnacle
3.752,081,74Pinnacle
42,431,56Pinnacle
4.252,521,41Marathon
4.52,981,38Pinnacle
4.753,201,26Marathon
54,101,16Marathon
5.254,401,14Marathon
5.55,181,16Pinnacle
67,501,03Marathon
6.511,001,05bet365
7.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 22 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
MoldeTất cảStart
22Trận23
11Thắng5
4Hòa4
7Thua14
46Bàn thắng29
34Bàn thua49
MoldeChủ nhàStart
11Trận11
7Thắng3
1Hòa3
3Thua5
24Bàn thắng14
13Bàn thua19
MoldeĐội kháchStart
11Trận12
4Thắng2
3Hòa1
4Thua9
22Bàn thắng15
21Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn7
2.09Bàn thắng mỗi trận1.26
1.55Bàn thua mỗi trận2.13
4Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
MoldeTất cảStart
22Trận22
11Thắng4
4Hòa4
7Thua14
46Bàn thắng24
34Bàn thua48
MoldeChủ nhàStart
11Trận11
7Thắng3
1Hòa3
3Thua5
24Bàn thắng14
13Bàn thua19
MoldeĐội kháchStart
11Trận11
4Thắng1
3Hòa1
4Thua9
22Bàn thắng10
21Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn7
2.09Bàn thắng mỗi trận1.09
1.55Bàn thua mỗi trận2.18
4Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
MoldeTất cảStart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
MoldeĐội kháchStart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Viking221723+3653TTTHT
2Bodo/Glimt221723+3653TBTTT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam227510-1326TBBBH
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Valerenga226511-1023BHBHB
14Aalesund22499-1521BTBTB
15Kristiansund BK225413-2119BBBTH
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam10523-20
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK10424-10
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking101000+280
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund10235-90
—Bodo/Glimt11722+90
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad11326-90
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 17/10 04:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MoldeHTBTTTTTTB12T 3H 5B
StartBTTBTTBTTB8T 1H 11B
Molde
Dựa trên 20 trận
Start
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B8T 1H 11B
60%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa5%
2.85Ghi được mỗi trận1.55
1.35Bị ghi mỗi trận2.15
+30Hiệu số-12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
5%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.08 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (16 trận)
1.17 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (16 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.1 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (16 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (16 trận)
1.2 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (16 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (16 trận)
16.7 (17 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (16 trận)
6.5 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (16 trận)
59% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (16 trận)
5.6 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (16 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
10.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (16 trận)
Molde
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnStart
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B4T 1H 5B
67%Tỷ lệ thắng40%
11%Tỷ lệ hòa10%
2.33Ghi được mỗi trận1.40
1.22Bị ghi mỗi trận1.80
+10Hiệu số-4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.83 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (9 trận)
0.91 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
1.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
15.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (9 trận)
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (9 trận)
60% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (9 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
11.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (9 trận)
Molde
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnStart
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 2H 3BT · H · B4T 0H 6B
55%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa0%
3.27Ghi được mỗi trận1.70
1.45Bị ghi mỗi trận2.50
+20Hiệu số-8
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
9%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.31 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (7 trận)
1.40 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.87 (7 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)2.1 (7 trận)
17.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (7 trận)
7.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (7 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (7 trận)
5.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (7 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
9.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (7 trận)
Molde
Dựa trên 17 trận
EliteserienStart
Dựa trên 16 trận
17Trận16
9T 3H 5BT · H · B4T 1H 11B
53%Tỷ lệ thắng25%
18%Tỷ lệ hòa6%
2.24Ghi được mỗi trận1.19
1.59Bị ghi mỗi trận2.38
+11Hiệu số-19
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
6%Tỷ lệ không ghi bàn38%
2.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
76%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
16.7Số cú sút mỗi trận15.7
6.5Sút trúng đích mỗi trận3.9
59%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.6Phạt góc mỗi trận4.5
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận10.8
Molde
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyStart
Dựa trên 3 trận
2Trận3
2T 0H 0BT · H · B3T 0H 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận3.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
+16Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Molde
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộStart
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Molde T
1H
0Start T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Molde Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 11/10 22:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Albert Posiadala180186 phút6.83
GK12Peder Lervik10090 phút5.90
GK32Mads Myklebust-----
DF10Emil Breivik228890 phút7.20
DF33Birk Risa200073 phút7.32
DF4Sivert Hansen180286 phút7.33
DF26Samukelo Kabini171179 phút6.81
DF25Martin Linnes161156 phút7.09
DF19Eirik Haugan120032 phút6.77
DF8Mathias Lovik80056 phút6.47
DF27Kristensen Dahl Fredrik40065 phút6.67
DF45Ljoen Bye Noah1008 phút6.70
DFD. Ekishola Boluwatife-----
DF49Daniel Nakken-----
DF52Daniel Sylte-----
DF55Ulrik Skrede-----
MF23Sondre Granaas193470 phút7.15
MF5Eirik Hestad168273 phút7.33
MF11Caleb Zady161146 phút6.79
MF17Mats Daehli130062 phút7.16
MF15Vebjorn Hoff121076 phút6.94
MF28Viktor Bender110116 phút6.67
MF30Daniel Daga102179 phút6.97
MF6Niklas Odegard60152 phút6.95
MFLiam Vangen-----
FW24Trent Kone-Doherty186134 phút7.01
FW9Jalal Abdullai153366 phút6.64
FW21Oskar Spiten-Nysaeter153149 phút7.01
FW18Halldor Stenevik120190 phút6.88
FW16Sander Kilen41034 phút6.58
FW20Kristian Lonebu32138 phút7.43
FW29Seydina Diop31023 phút6.73
FW44Igor Gosik20032 phút6.45
FW43Jonathan Fugelsnes-----
M. Kikkenborg—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận · trong tổng số 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK45Filip Manojlovic40090 phút7.70
GK26Magnus Sjoeng20090 phút6.10
GK24Storm Strand-Kolbjornsen-----
GK34Casper Eastwood-----
GK39C. Birkenes Dennis-----
DF29Erlend Reitan212085 phút6.80
DF27Ousmane Toure193064 phút6.64
DF6John Norheim161082 phút6.98
DF2Mani Palerud Fredrik110019 phút6.63
DF3Altin Ujkani101070 phút6.70
DF12Deni Dashaev91047 phút6.66
DF28Jens Berland Husebo70089 phút7.09
DF5Aske Granheim Sander30190 phút7.03
DF4Johan Meyer3008 phút6.90
DFTandberg Myhrstad Jonas-----
DF19Kristoffer Tonnesen-----
MF20Hakon Lorentzen223366 phút6.65
MF23Erlend Segberg213487 phút7.00
MF18Mikael Ugland200172 phút6.85
MF11Eirik Schulze181354 phút6.70
MF10Steve Mvoue152066 phút6.82
MF13Sebastian Griesbeck70044 phút6.63
MF37Filip Lien2008 phút6.40
MF36Mathias Dovland10011 phút6.70
MF41Bastian Ruenes-----
FW17Jesper Cornelius225277 phút6.75
FW9Nicolas Koutsakos50052 phút6.64
FW35Santino Samuyiwa40018 phút6.75
FW8Nikola Jojic20014 phút6.70
FW15Marius Nordal20011 phút6.80
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

MoldeHuấn luyện viên Sindre Tjelmeland
StartHuấn luyện viên Azar Karadas
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo