Molde vs Start
Đội hình · Vắng mặt
| E. HestadChấn thương chân |
| H. StenevikChấn thương |
| M. KikkenborgChấn thương gân Achilles |
| S. HansenChấn thương |
| V. HoffChấn thương đầu gối |
| F. ManojlovicChấn thương bàn tay |
| J. HuseboChấn thương bàn chân |
| K. TonnesenChấn thương chân |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 11:32Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,32Hòa5,73Đội khách7,59Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,32Không thay đổiHòa5,73Không thay đổiĐội khách7,59Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,32 | 5,73 | 7,59 |
| bet365 | 1,33 | 5,25 | 7,00 |
| Marathon | 1,31 | 5,50 | 7,70 |
| 1xBet | 1,34 | 5,68 | 7,95 |
| BetVictor | 1,25▼ | 5,75▲ | 8,50▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,78Đội khách +1.52,04Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,78Không thay đổiĐội khách2,04Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,04 |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| 1xBet | 1,86 | 1,97 |
| BetVictor | 1,72▼ | 1,96▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,88▲Xỉu 3.51,94▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,87→1,88Xỉu1,93→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 10:27 | 1,88▲ | 1,94▲ |
| 16/10 14:48 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5 | |
| 16/10 14:48 | 1,87 | 1,93 |
| 16/10 14:14 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:43 Đầu tiên | 1,87 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88▲ | 1,94▲ |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,86 | 1,88 |
| 1xBet | 1,90 | 1,92 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 4Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,57 | 2,22 |
| 1xBet | 1,57 | 2,26 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -4.5 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -4 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| -3.5 | 4,75 | 1,12 | Marathon |
| -3.25 | 4,45 | 1,14 | Marathon |
| -3 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| -2.75 | 3,51 | 1,30 | Pinnacle |
| -2.5 | 2,91 | 1,41 | Pinnacle |
| -2.25 | 2,62 | 1,50 | Pinnacle |
| -2 | 2,32 | 1,61 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,00 | 1,84 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 1,78 | 2,04 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,61 | 2,32 | Pinnacle |
| -1 | 1,44 | 2,79 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,36 | 3,11 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,17 | 3,98 | Marathon |
| 0 | 1,07 | 5,80 | Marathon |
| 0.75 | 1,01 | 8,60 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 23,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 13,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,07 | 5,80 | Marathon |
| 2 | 1,09 | 5,35 | Marathon |
| 2.25 | 1,19 | 3,74 | Marathon |
| 2.5 | 1,34 | 3,21 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,36 | 2,70 | Marathon |
| 3 | 1,49 | 2,60 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,68 | 2,17 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,88 | 1,94 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,08 | 1,74 | Pinnacle |
| 4 | 2,43 | 1,56 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,52 | 1,41 | Marathon |
| 4.5 | 2,98 | 1,38 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,20 | 1,26 | Marathon |
| 5 | 4,10 | 1,16 | Marathon |
| 5.25 | 4,40 | 1,14 | Marathon |
| 5.5 | 5,18 | 1,16 | Pinnacle |
| 6 | 7,50 | 1,03 | Marathon |
| 6.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 7.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Molde | Tất cả | Start |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 23 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 14 |
| 46 | Bàn thắng | 29 |
| 34 | Bàn thua | 49 |
| Molde | Chủ nhà | Start |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 14 |
| 13 | Bàn thua | 19 |
| Molde | Đội khách | Start |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 9 |
| 22 | Bàn thắng | 15 |
| 21 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.26 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 2.13 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Molde | Tất cả | Start |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 22 |
| 11 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 14 |
| 46 | Bàn thắng | 24 |
| 34 | Bàn thua | 48 |
| Molde | Chủ nhà | Start |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 14 |
| 13 | Bàn thua | 19 |
| Molde | Đội khách | Start |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 9 |
| 22 | Bàn thắng | 10 |
| 21 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 2.18 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Molde | Tất cả | Start |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Molde | Đội khách | Start |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Molde Dựa trên 20 trận | Start Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 8T 1H 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 2.85 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| +30 | Hiệu số | -12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.08 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (16 trận) |
| 1.17 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (16 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (16 trận) |
| 1.2 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (16 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (16 trận) |
| 16.7 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (16 trận) |
| 6.5 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (16 trận) |
| 59% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (16 trận) |
| 5.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (16 trận) |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| 10.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (16 trận) |
| Molde Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Start Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +10 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 0.91 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 15.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (9 trận) |
| 5.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 60% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (9 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| Molde Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Start Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.27 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| +20 | Hiệu số | -8 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.31 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (7 trận) |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.1 (7 trận) |
| 17.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (7 trận) |
| 7.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (7 trận) |
| 5.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 9.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| Molde Dựa trên 17 trận | Eliteserien | Start Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 9T 3H 5B | T · H · B | 4T 1H 11B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 2.24 | Ghi được mỗi trận | 1.19 |
| 1.59 | Bị ghi mỗi trận | 2.38 |
| +11 | Hiệu số | -19 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 2.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 76% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Molde Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Start Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +16 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Molde Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Start Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Molde gặp Start tại Eliteserien vào 18/10/2026 22:00 UTC+07 tại Aker Stadion.
Molde đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Start đứng thứ 16.
Molde thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Start thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Molde thắng 0, Start thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.32 · 5.73 · 7.59.
Molde · Trận trước: Lillestrom vs Molde (12/10) · Trận tiếp theo: Molde vs Fredrikstad (26/10)
Start · Trận trước: Start vs HamKam (11/10) · Trận tiếp theo: Start vs Sandefjord BK (25/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
Chưa có bài viết nào.