Ngôn ngữ

Valencia vs Murcia

Chi tiết trận đấu
Roig Arena
ValenciaChủ nhà
22:00Bắt đầu 18/10
MurciaĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 22:58
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 22:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,23▲Đội khách4,14▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,221,23Đội khách4,244,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 21:241,234,14▼
17/10 20:231,23▲4,22▼
17/10 19:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 19:24 Đầu tiên1,224,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,23▲4,14▼
bet3651,234,00
Marathon1,26▲3,98▼
1xBet1,26▲3,99▼
BetVictor1,204,10▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,87▲Đội khách +8.51,93▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,821,87Đội khách1,981,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -8.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 21:24Thay đổi mốc · -9 → -8.5
17/10 21:241,87▲1,93▼
17/10 20:231,83▲1,97▼
17/10 19:24 Đầu tiên1,821,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -8.5Đội khách +8.5
Pinnacle1,87▲1,93▼
bet3651,861,86
BetVictor1,80▼1,93▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu182Tài 1821,88▲Xỉu 1821,93▼Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,741,88Xỉu2,101,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 182
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:23Thay đổi mốc · 183.5 → 182
17/10 20:231,88▲1,93▼
17/10 19:24 Đầu tiên1,742,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 182Xỉu 182
Pinnacle1,88▲1,93▼
bet3651,801,90
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 80 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 7 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 39 · Đã đóng 3 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-28.510,001,02bet365
-23.57,251,07bet365
-18.54,401,18bet365
-16.53,601,26bet365
-163,501,27bet365
-15.53,301,30bet365
-153,201,32bet365
-14.53,051,35bet365
-142,901,37bet365
-13.52,751,41bet365
-132,701,43bet365
-12.52,551,50bet365
-122,451,52bet365
-11.52,361,58Pinnacle
-112,271,62Pinnacle
-10.52,191,66Pinnacle
-102,111,71Pinnacle
-9.52,031,78Pinnacle
-91,951,85Pinnacle
-8.5 Mốc chính1,871,93Pinnacle
-81,802,00Pinnacle
-7.51,742,07Pinnacle
-71,692,15Pinnacle
-6.51,652,22Pinnacle
-61,602,22bet365
-5.51,552,35bet365
-51,512,50bet365
-4.51,482,55bet365
-41,422,70bet365
-3.51,402,75bet365
-31,363,00bet365
-2.51,333,10bet365
-21,293,30bet365
-1.51,283,40bet365
-11,233,75bet365
1.51,204,20bet365
6.51,087,00bet365
11.51,039,75bet365
16.51,0115,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 41 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
157.51,048,75bet365
162.51,096,75bet365
167.51,184,40bet365
172.51,313,20bet365
174.51,382,80bet365
1751,402,72bet365
175.51,432,65bet365
1761,452,60bet365
176.51,472,55bet365
1771,502,50bet365
177.51,522,40bet365
1781,552,30bet365
178.51,582,22bet365
1791,602,20bet365
179.51,642,12bet365
1801,662,10bet365
180.51,762,07Pinnacle
1811,792,02Pinnacle
181.51,831,97Pinnacle
182 Mốc chính1,881,93Pinnacle
182.51,931,88Pinnacle
1831,981,83Pinnacle
183.52,041,78Pinnacle
1842,101,74Pinnacle
184.52,161,70Pinnacle
1852,221,66Pinnacle
185.52,281,63Pinnacle
1862,201,60bet365
186.52,221,58bet365
1872,301,55bet365
187.52,351,54bet365
1882,551,50bet365
188.52,501,48bet365
1892,551,47bet365
189.52,651,43bet365
1902,701,41bet365
190.52,801,38bet365
192.53,151,32bet365
197.54,401,18bet365
202.56,251,10bet365
207.58,251,05bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
ValenciaTất cảMurcia
9Trận5
5Thắng3
4Thua2
873Ghi được425
825Bị ghi393
ValenciaChủ nhàMurcia
5Trận3
2Thắng2
3Thua1
489Ghi được262
468Bị ghi242
ValenciaĐội kháchMurcia
4Trận2
3Thắng1
1Thua1
384Ghi được163
357Bị ghi151
ValenciaTất cảMurcia
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
283Ghi được254
276Bị ghi268
ValenciaChủ nhàMurcia
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
100Ghi được177
105Bị ghi184
ValenciaĐội kháchMurcia
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
183Ghi được77
171Bị ghi84
ValenciaTất cảMurcia
6Trận—
4Thắng—
2Thua—
590Ghi được—
549Bị ghi—
ValenciaChủ nhàMurcia
4Trận—
2Thắng—
2Thua—
389Ghi được—
363Bị ghi—
ValenciaĐội kháchMurcia
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
201Ghi được—
186Bị ghi—
ValenciaTất cảMurcia
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được171
—Bị ghi125
ValenciaChủ nhàMurcia
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được85
—Bị ghi58
ValenciaĐội kháchMurcia
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được86
—Bị ghi67
Giải đấu được tính: Liga ACB · EuroLeague · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Tính đến 17/10 12:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValenciaBBBTTTTBTB14T 6B
MurciaTBTTBBTTBT14T 6B
Valencia
Dựa trên 20 trận
Murcia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B14T 6B
70%Tỷ lệ thắng70%
98.10Ghi được mỗi trận88.45
89.25Bị ghi mỗi trận82.10
+177Hiệu số+127
118Điểm ghi cao nhất116
86Điểm ghi thấp nhất68
24.6 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 117.3 (9 trận)
23.6 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (9 trận)
25.2 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 324.3 (9 trận)
23.3 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 423.0 (9 trận)
48.2 (16 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.3 (9 trận)
48.5 (16 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.3 (9 trận)
187.3Tổng điểm trung bình170.6
3/16 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
81.2 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (11 trận)
19.7 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận15.8 (11 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (11 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (11 trận)
47% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (11 trận)
10.5 (15 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (11 trận)
7.6 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (11 trận)
2.7 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (11 trận)
Valencia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMurcia
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 5BT · B8T 3B
50%Tỷ lệ thắng73%
99.70Ghi được mỗi trận88.45
93.60Bị ghi mỗi trận81.73
+61Hiệu số+74
118Điểm ghi cao nhất116
86Điểm ghi thấp nhất68
26.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 117.0 (5 trận)
25.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 223.2 (5 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 324.4 (5 trận)
22.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (5 trận)
51.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.2 (5 trận)
46.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.8 (5 trận)
193.3Tổng điểm trung bình170.2
3/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
34.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.5 (6 trận)
20.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2 (6 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (6 trận)
70% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
10.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (6 trận)
7.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (6 trận)
3.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (6 trận)
Valencia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMurcia
Dựa trên 9 trận
10Trận9
9T 1BT · B6T 3B
90%Tỷ lệ thắng67%
96.50Ghi được mỗi trận88.44
84.90Bị ghi mỗi trận82.56
+116Hiệu số+53
108Điểm ghi cao nhất108
86Điểm ghi thấp nhất72
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 117.8 (4 trận)
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (4 trận)
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 324.2 (4 trận)
23.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (4 trận)
44.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.2 (4 trận)
51.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.8 (4 trận)
181.4Tổng điểm trung bình171.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
136.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (5 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận14.2 (5 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (5 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (5 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
10.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (5 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (5 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (5 trận)
Valencia
Dựa trên 11 trận
Liga ACBMurcia
Dựa trên 15 trận
11Trận15
8T 3BT · B10T 5B
73%Tỷ lệ thắng67%
99.09Ghi được mỗi trận88.47
88.45Bị ghi mỗi trận86.67
+117Hiệu số+27
118Điểm ghi cao nhất116
86Điểm ghi thấp nhất68
23.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 117.3 (9 trận)
22.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (9 trận)
25.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 324.3 (9 trận)
24.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 423.0 (9 trận)
46.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.3 (9 trận)
50.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.3 (9 trận)
187.5Tổng điểm trung bình175.1
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
111.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (9 trận)
18.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận14.4 (9 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (9 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
9.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (9 trận)
8.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (9 trận)
3.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (9 trận)
Valencia
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueMurcia
6Trận—
4T 2BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
98.33Ghi được mỗi trận—
91.50Bị ghi mỗi trận—
+41Hiệu số—
111Điểm ghi cao nhất—
88Điểm ghi thấp nhất—
26.3Điểm trung bình hiệp 1—
25.3Điểm trung bình hiệp 2—
24.5Điểm trung bình hiệp 3—
21.0Điểm trung bình hiệp 4—
51.7Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.5Điểm trung bình nửa sau trận—
189.8Tổng điểm trung bình—
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.8Kiến tạo mỗi trận—
38% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
11.5Mất bóng mỗi trận—
6.3Cướp bóng mỗi trận—
1.8Chắn bóng mỗi trận—
Valencia
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBMurcia
Dựa trên 3 trận
2Trận3
2T 0BT · B2T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận90.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận72.33
+20Hiệu số+54
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất108
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất72
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình162.7
ValenciaGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuMurcia
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+46
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Valencia
Dựa trên 1 trận
Siêu cúp ACBMurcia
1Trận—
0T 1BT · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 21:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
6Valencia T
0H
8Murcia T
167.3Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1167 : 1175
Sân nhà
2T 0H 5B
Sân khách
4T 0H 3B
Tính đến 11/10 22:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Taylor923:5010.64.82.8
T. Shorts922:3916.21.85.4
A. Brooks921:1910.23.31.6
N. Mirotic917:2014.33.00.8
N. Reuvers916:197.83.20.3
D. Osetkowski719:485.94.61.0
N. Sako915:054.74.60.8
J. Puerto914:398.62.20.9
J. Rivero914:026.02.30.8
O. Moore715:085.62.32.7
A. Cardenas713:024.10.93.0
M. Saint-Supery712:443.01.61.7
G. Corbalan612:555.02.00.7
M. Gueye27:030.00.50.5
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Radebaugh522:2411.03.02.4
M. Forrest520:1313.02.82.8
D. Ennis519:4610.61.42.6
E. Cate519:168.85.81.2
J. Pansa518:488.88.20.6
T. Nakic420:446.84.01.2
W. Falk514:572.63.00.6
S. Raieste417:104.82.80.8
M. Steinbergs513:383.02.20.2
J. Marcos416:225.23.04.0
S. Boum320:4214.01.32.0
H. Sant-Roos216:195.05.01.0
R. Lopez216:138.53.51.0
K. Gates25:070.01.50.0
Tính đến 17/10 22:45

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)