Valencia vs Murcia
Roig Arena
22:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 22:58
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,23▲Đội khách4,14▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,22→1,23Đội khách4,24→4,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 21:24 | 1,23 | 4,14▼ |
| 17/10 20:23 | 1,23▲ | 4,22▼ |
| 17/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,22 | 4,24 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,23▲ | 4,14▼ |
| bet365 | 1,23 | 4,00 |
| Marathon | 1,26▲ | 3,98▼ |
| 1xBet | 1,26▲ | 3,99▼ |
| BetVictor | 1,20 | 4,10▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,87▲Đội khách +8.51,93▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,82→1,87Đội khách1,98→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -8.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 21:24 | Thay đổi mốc · -9 → -8.5 | |
| 17/10 21:24 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 17/10 20:23 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,82 | 1,98 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -8.5 | Đội khách +8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▲ | 1,93▼ |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| BetVictor | 1,80▼ | 1,93▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu182Tài 1821,88▲Xỉu 1821,93▼Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,74→1,88Xỉu2,10→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 182
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:23 | Thay đổi mốc · 183.5 → 182 | |
| 17/10 20:23 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,74 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 182 | Xỉu 182 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88▲ | 1,93▼ |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 80 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 7 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 39 · Đã đóng 3 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -28.5 | 10,00 | 1,02 | bet365 |
| -23.5 | 7,25 | 1,07 | bet365 |
| -18.5 | 4,40 | 1,18 | bet365 |
| -16.5 | 3,60 | 1,26 | bet365 |
| -16 | 3,50 | 1,27 | bet365 |
| -15.5 | 3,30 | 1,30 | bet365 |
| -15 | 3,20 | 1,32 | bet365 |
| -14.5 | 3,05 | 1,35 | bet365 |
| -14 | 2,90 | 1,37 | bet365 |
| -13.5 | 2,75 | 1,41 | bet365 |
| -13 | 2,70 | 1,43 | bet365 |
| -12.5 | 2,55 | 1,50 | bet365 |
| -12 | 2,45 | 1,52 | bet365 |
| -11.5 | 2,36 | 1,58 | Pinnacle |
| -11 | 2,27 | 1,62 | Pinnacle |
| -10.5 | 2,19 | 1,66 | Pinnacle |
| -10 | 2,11 | 1,71 | Pinnacle |
| -9.5 | 2,03 | 1,78 | Pinnacle |
| -9 | 1,95 | 1,85 | Pinnacle |
| -8.5 Mốc chính | 1,87 | 1,93 | Pinnacle |
| -8 | 1,80 | 2,00 | Pinnacle |
| -7.5 | 1,74 | 2,07 | Pinnacle |
| -7 | 1,69 | 2,15 | Pinnacle |
| -6.5 | 1,65 | 2,22 | Pinnacle |
| -6 | 1,60 | 2,22 | bet365 |
| -5.5 | 1,55 | 2,35 | bet365 |
| -5 | 1,51 | 2,50 | bet365 |
| -4.5 | 1,48 | 2,55 | bet365 |
| -4 | 1,42 | 2,70 | bet365 |
| -3.5 | 1,40 | 2,75 | bet365 |
| -3 | 1,36 | 3,00 | bet365 |
| -2.5 | 1,33 | 3,10 | bet365 |
| -2 | 1,29 | 3,30 | bet365 |
| -1.5 | 1,28 | 3,40 | bet365 |
| -1 | 1,23 | 3,75 | bet365 |
| 1.5 | 1,20 | 4,20 | bet365 |
| 6.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 11.5 | 1,03 | 9,75 | bet365 |
| 16.5 | 1,01 | 15,00 | bet365 |
Tài/Xỉu Mốc 41 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 157.5 | 1,04 | 8,75 | bet365 |
| 162.5 | 1,09 | 6,75 | bet365 |
| 167.5 | 1,18 | 4,40 | bet365 |
| 172.5 | 1,31 | 3,20 | bet365 |
| 174.5 | 1,38 | 2,80 | bet365 |
| 175 | 1,40 | 2,72 | bet365 |
| 175.5 | 1,43 | 2,65 | bet365 |
| 176 | 1,45 | 2,60 | bet365 |
| 176.5 | 1,47 | 2,55 | bet365 |
| 177 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 177.5 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 178 | 1,55 | 2,30 | bet365 |
| 178.5 | 1,58 | 2,22 | bet365 |
| 179 | 1,60 | 2,20 | bet365 |
| 179.5 | 1,64 | 2,12 | bet365 |
| 180 | 1,66 | 2,10 | bet365 |
| 180.5 | 1,76 | 2,07 | Pinnacle |
| 181 | 1,79 | 2,02 | Pinnacle |
| 181.5 | 1,83 | 1,97 | Pinnacle |
| 182 Mốc chính | 1,88 | 1,93 | Pinnacle |
| 182.5 | 1,93 | 1,88 | Pinnacle |
| 183 | 1,98 | 1,83 | Pinnacle |
| 183.5 | 2,04 | 1,78 | Pinnacle |
| 184 | 2,10 | 1,74 | Pinnacle |
| 184.5 | 2,16 | 1,70 | Pinnacle |
| 185 | 2,22 | 1,66 | Pinnacle |
| 185.5 | 2,28 | 1,63 | Pinnacle |
| 186 | 2,20 | 1,60 | bet365 |
| 186.5 | 2,22 | 1,58 | bet365 |
| 187 | 2,30 | 1,55 | bet365 |
| 187.5 | 2,35 | 1,54 | bet365 |
| 188 | 2,55 | 1,50 | bet365 |
| 188.5 | 2,50 | 1,48 | bet365 |
| 189 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| 189.5 | 2,65 | 1,43 | bet365 |
| 190 | 2,70 | 1,41 | bet365 |
| 190.5 | 2,80 | 1,38 | bet365 |
| 192.5 | 3,15 | 1,32 | bet365 |
| 197.5 | 4,40 | 1,18 | bet365 |
| 202.5 | 6,25 | 1,10 | bet365 |
| 207.5 | 8,25 | 1,05 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Valencia | Tất cả | Murcia |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 873 | Ghi được | 425 |
| 825 | Bị ghi | 393 |
| Valencia | Chủ nhà | Murcia |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 489 | Ghi được | 262 |
| 468 | Bị ghi | 242 |
| Valencia | Đội khách | Murcia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 384 | Ghi được | 163 |
| 357 | Bị ghi | 151 |
| Valencia | Tất cả | Murcia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 283 | Ghi được | 254 |
| 276 | Bị ghi | 268 |
| Valencia | Chủ nhà | Murcia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 100 | Ghi được | 177 |
| 105 | Bị ghi | 184 |
| Valencia | Đội khách | Murcia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 183 | Ghi được | 77 |
| 171 | Bị ghi | 84 |
| Valencia | Tất cả | Murcia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 590 | Ghi được | — |
| 549 | Bị ghi | — |
| Valencia | Chủ nhà | Murcia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 389 | Ghi được | — |
| 363 | Bị ghi | — |
| Valencia | Đội khách | Murcia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 201 | Ghi được | — |
| 186 | Bị ghi | — |
| Valencia | Tất cả | Murcia |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 171 |
| — | Bị ghi | 125 |
| Valencia | Chủ nhà | Murcia |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 85 |
| — | Bị ghi | 58 |
| Valencia | Đội khách | Murcia |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 86 |
| — | Bị ghi | 67 |
Giải đấu được tính: Liga ACB · EuroLeague · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
Tính đến 17/10 12:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ValenciaBBBTTTTBTB14T 6B
MurciaTBTTBBTTBT14T 6B
| Valencia Dựa trên 20 trận | Murcia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 14T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 98.10 | Ghi được mỗi trận | 88.45 |
| 89.25 | Bị ghi mỗi trận | 82.10 |
| +177 | Hiệu số | +127 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.3 (9 trận) |
| 23.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (9 trận) |
| 25.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (9 trận) |
| 23.3 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (9 trận) |
| 48.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.3 (9 trận) |
| 48.5 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 (9 trận) |
| 187.3 | Tổng điểm trung bình | 170.6 |
| 3/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 81.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (11 trận) |
| 19.7 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (11 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (11 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (11 trận) |
| 10.5 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (11 trận) |
| 7.6 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (11 trận) |
| 2.7 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (11 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Murcia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 8T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 99.70 | Ghi được mỗi trận | 88.45 |
| 93.60 | Bị ghi mỗi trận | 81.73 |
| +61 | Hiệu số | +74 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 26.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (5 trận) |
| 25.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (5 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (5 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (5 trận) |
| 51.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (5 trận) |
| 46.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.8 (5 trận) |
| 193.3 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 3/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (6 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Murcia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 9T 1B | T · B | 6T 3B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 96.50 | Ghi được mỗi trận | 88.44 |
| 84.90 | Bị ghi mỗi trận | 82.56 |
| +116 | Hiệu số | +53 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (4 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (4 trận) |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (4 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (4 trận) |
| 44.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (4 trận) |
| 51.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (4 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 171.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 136.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (5 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Valencia Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Murcia Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 15 |
| 8T 3B | T · B | 10T 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 99.09 | Ghi được mỗi trận | 88.47 |
| 88.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.67 |
| +117 | Hiệu số | +27 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.3 (9 trận) |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (9 trận) |
| 25.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (9 trận) |
| 24.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (9 trận) |
| 46.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.3 (9 trận) |
| 50.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 (9 trận) |
| 187.5 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 111.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (9 trận) |
| 18.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.4 (9 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (9 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| 8.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| Valencia Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Murcia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 98.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +41 | Hiệu số | — |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 51.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.8 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Valencia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Murcia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 90.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 72.33 |
| +20 | Hiệu số | +54 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 162.7 |
| Valencia | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Murcia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +46 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Valencia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Murcia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BValencia88:91Maccabi Tel Aviv16/10/2026 01:30 · EuroLeague · Pukl S.BValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeague · Difallah M.BBarcelona (Brazil)89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACB · Peruga C.TValencia93:82Hapoel Tel Aviv09/10/2026 01:30 · EuroLeague · Hordov T.TBasket Zaragoza 200282:97Valencia04/10/2026 22:00 · Liga ACB · Cortes C.TLyon-Villeurbanne92:105Valencia03/10/2026 01:00 · EuroLeague · Latisevs O.TValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeague · Belosevic I.BValencia100:105Forca Lleida27/09/2026 23:00 · Liga ACB · Padros A.TBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBValencia86:87Barcelona (Brazil)20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBasket Zaragoza 200281:88Valencia07/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TBarcelona (Brazil)84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia102:75Barcelona (Brazil)21/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia112:113Barcelona (Brazil)19/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona75:87Valencia15/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia118:117Club Joventut Badalona11/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)77:102Valencia31/05/2026 19:00 · Liga ACBTBamberg67:86Murcia15/10/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBMurcia77:90Tenerife11/10/2026 17:30 · Liga ACB · Perea O.TMurcia85:58Varese08/10/2026 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTMurcia100:94Barcelona (Brazil)05/10/2026 00:00 · Liga ACB · Pizarro E. P.BBàsquet Girona84:77Murcia27/09/2026 22:00 · Liga ACB · Serrano R.BBasket Zaragoza 200287:72Murcia20/09/2026 17:15 · Giao hữu CLB
TMurcia91:65MoraBanc Andorra15/09/2026 · Giao hữu CLB
TAlbacete65:108Murcia09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BMurcia76:100Barcelona (Brazil)07/06/2026 02:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)87:90Murcia04/06/2026 19:00 · Liga ACBBMurcia68:91Barcelona (Brazil)02/06/2026 19:00 · Liga ACBTMurcia116:95Forca Lleida29/05/2026 · Liga ACB
TBasket Zaragoza 200290:100Murcia24/05/2026 · Liga ACB
TMurcia87:69Unicaja (Esp)17/05/2026 · Liga ACB
TMurcia86:80Tenerife25/04/2026 19:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona67:89Murcia05/04/2026 02:00 · Liga ACBTMurcia100:81Bilbao29/03/2026 01:00 · Liga ACBTManresa86:90Murcia22/03/2026 00:00 · Liga ACBTMurcia87:76Gran Canaria15/03/2026 01:00 · Liga ACBBValencia110:84Murcia08/03/2026 23:00 · Liga ACBTính đến 17/10 21:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận6Valencia T
0H
8Murcia T
167.3Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1167 : 1175
- Sân nhà
- 2T 0H 5B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
TValencia110:84Murcia08/03/2026 23:00 · Liga ACB 2025/26BMurcia92:80Valencia21/12/2025 23:00 · Liga ACB 2025/26BMurcia92:85Valencia07/09/2025 19:00 · Giao hữu CLB 2025BValencia71:86Murcia05/04/2025 19:00 · Liga ACB 2024/25TMurcia88:96Valencia15/12/2024 19:00 · Liga ACB 2024/25BValencia77:84Murcia25/05/2024 19:00 · Liga ACB 2023/24TMurcia72:83Valencia22/05/2024 19:00 · Liga ACB 2023/24BValencia86:96Murcia18/05/2024 19:00 · Liga ACB 2023/24TValencia83:82Murcia24/03/2024 19:00 · Liga ACB 2023/24TMurcia77:85Valencia10/12/2023 19:00 · Liga ACB 2023/24BMurcia90:82Valencia19/04/2023 19:00 · Liga ACB 2022/23BValencia74:75Murcia16/10/2022 19:00 · Liga ACB 2022/23TMurcia71:72Valencia27/03/2022 19:00 · Liga ACB 2021/22BValencia83:86Murcia18/02/2022 19:00 · Cúp Tây Ban Nha 2021/22
Tính đến 11/10 22:07
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 17/10 22:45
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia gặp Murcia tại Liga ACB vào 18/10/2026 22:00 UTC+07 tại Roig Arena.
Valencia đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Murcia đứng thứ 14.
Valencia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Murcia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 6, Murcia thắng 8, hòa 0.
Valencia · Trận trước: Valencia vs Maccabi Tel Aviv (16/10) · Trận tiếp theo: Paris vs Valencia (24/10)
Murcia · Trận trước: Murcia vs Tenerife (11/10) · Trận tiếp theo: Murcia vs Leyma Coruna (25/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
- Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona
- Bilbao vs MoraBanc Andorra
- Tenerife vs Obradoiro CAB
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.