Granada CF vs Real Valladolid
01:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Granada CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alejandro MarquesChấn thương |
Real ValladolidVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel Perez GuerreroChấn thương |
| Luis ChaconChấn thương |
| Miguel RubioChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Granada CF | Tất cả | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 13 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Granada CF | Chủ nhà | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Granada CF | Đội khách | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Granada CF | Tất cả | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 13 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Granada CF | Chủ nhà | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Granada CF | Đội khách | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 14 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 15 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 16 | CD Leganés | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | BBBTB |
| 17 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 18 | Cordoba | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | BTBTB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 16:08
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Granada CFTTBBHBTTHB7T 2H 11B
Real ValladolidTHTHBTHBBB6T 4H 10B
| Granada CF Dựa trên 20 trận | Real Valladolid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 2H 11B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -8 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.17 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (8 trận) |
| 1.29 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Granada CF Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Valladolid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +0 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.43 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (4 trận) |
| 0.87 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (4 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 10% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Granada CF Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Valladolid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 1H 7B | T · H · B | 0T 3H 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | -10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.96 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (4 trận) |
| 1.62 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
Trận gần đây
TBurgos CF0:1Granada CF12/10/2026 21:15 · LaLiga 2TReal Sociedad B2:3Granada CF04/10/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio ZubietaBGranada CF2:3Andorra26/09/2026 21:15 · LaLiga 2BCD Leganés3:2Granada CF21/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de ButarqueHGranada CF1:1Albacete12/09/2026 23:30 · LaLiga 2BEibar3:0Granada CF06/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de IpuruaTCordoba1:3Granada CF31/08/2026 02:30 · LaLiga 2TGranada CF2:0Mallorca25/08/2026 02:30 · LaLiga 2HOviedo0:0Granada CF16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos Tartiere
Mùa giải 2025/26
BGranada CF1:2Gijon31/05/2026 02:00 · LaLiga 2BMirandes3:1Granada CF24/05/2026 23:30 · LaLiga 2BGranada CF0:1Burgos CF16/05/2026 23:30 · LaLiga 2BCordoba1:0Granada CF10/05/2026 23:30 · LaLiga 2TZaragoza0:1Granada CF02/05/2026 02:00 · LaLiga 2BGranada CF2:4Almeria26/04/2026 21:15 · LaLiga 2BAlbacete4:1Granada CF19/04/2026 23:30 · LaLiga 2TGranada CF1:0Cultural Leonesa12/04/2026 19:00 · LaLiga 2BCastellon3:2Granada CF07/04/2026 00:00 · LaLiga 2BUD Las Palmas2:0Granada CF03/04/2026 00:00 · LaLiga 2TGranada CF4:2SD Huesca28/03/2026 22:15 · LaLiga 2TReal Valladolid5:0Albacete12/10/2026 19:00 · LaLiga 2HUD Las Palmas2:2Real Valladolid04/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio de Gran CanariaTReal Valladolid3:1Cordoba27/09/2026 19:00 · LaLiga 2HCeuta1:1Real Valladolid20/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeBReal Valladolid0:3Oviedo13/09/2026 21:15 · LaLiga 2TReal Valladolid1:0Andorra05/09/2026 23:30 · LaLiga 2HCádiz CF1:1Real Valladolid31/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBEibar1:0Real Valladolid23/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de IpuruaBMallorca2:0Real Valladolid16/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadi Mallorca Son Moix
Mùa giải 2025/26
BAlmeria1:0Real Valladolid31/05/2026 23:30 · LaLiga 2BReal Valladolid0:2Dep. La Coruna24/05/2026 23:30 · LaLiga 2BRacing de Santander4:1Real Valladolid16/05/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid2:0Zaragoza09/05/2026 23:30 · LaLiga 2BUD Las Palmas2:1Real Valladolid04/05/2026 02:00 · LaLiga 2TReal Valladolid1:0Real Sociedad B25/04/2026 21:15 · LaLiga 2BAndorra1:0Real Valladolid19/04/2026 19:00 · LaLiga 2HReal Valladolid0:0Eibar14/04/2026 01:30 · LaLiga 2BCultural Leonesa1:0Real Valladolid04/04/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid3:0Cádiz CF01/04/2026 02:30 · LaLiga 2BReal Valladolid0:1Burgos CF28/03/2026 22:15 · LaLiga 2Tính đến 15/10 22:28
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Granada CF T
0H
1Real Valladolid T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Granada CF Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
Granada CFHuấn luyện viên Pacheta
Real ValladolidHuấn luyện viên Fran Escriba
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
29/10/202602:30 vs Cieza—Đội kháchCopa del Rey01/11/202620:00 vs EldenseEstadio Nuevo Pepico AmatĐội kháchLaLiga 208/11/202603:00 vs Tenerife—Chủ nhàLaLiga 215/11/202623:00 vs UD Las Palmas—Chủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs SabadellEstadi de la Nova Creu AltaĐội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs Ceuta—Chủ nhàLaLiga 2
29/10/202602:00 vs Covadonga—Đội kháchCopa del Rey03/11/202600:30 vs CD Leganés—Chủ nhàLaLiga 209/11/202600:30 vs Gijon—Đội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs Castellon—Chủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo BMunicipal de BarreiroĐội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs Real Sociedad B—Chủ nhàLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Granada CF gặp Real Valladolid tại LaLiga 2 vào 24/10/2026 01:30 UTC+07.
Granada CF đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Real Valladolid đứng thứ 11.
Granada CF thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Real Valladolid thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Granada CF thắng 1, Real Valladolid thắng 1, hòa 0.
Granada CF · Trận trước: Granada CF vs Cádiz CF (18/10) · Trận tiếp theo: Cieza vs Granada CF (29/10)
Real Valladolid · Trận trước: Real Valladolid vs Eldense (18/10) · Trận tiếp theo: Covadonga vs Real Valladolid (29/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Girona vs RC Celta de Vigo B
- UD Las Palmas vs Real Sociedad B
- Almeria vs Oviedo
- Sabadell vs Tenerife
- Albacete vs Eldense
- Cádiz CF vs Ceuta
- Castellon vs Gijon
- Andorra vs Burgos CF
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.