Ngôn ngữ

Granada CF vs Real Valladolid

Chi tiết trận đấu
Granada CFChủ nhà
01:30Bắt đầu 24/10
Real ValladolidĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Granada CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alejandro MarquesChấn thương
Real ValladolidVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daniel Perez GuerreroChấn thương
Luis ChaconChấn thương
Miguel RubioChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Granada CFTất cảReal Valladolid
8Trận9
4Thắng3
1Hòa3
3Thua3
14Bàn thắng13
13Bàn thua11
Granada CFChủ nhàReal Valladolid
3Trận4
1Thắng3
1Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng9
4Bàn thua4
Granada CFĐội kháchReal Valladolid
5Trận5
3Thắng0
0Hòa3
2Thua2
9Bàn thắng4
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.75Bàn thắng mỗi trận1.44
1.62Bàn thua mỗi trận1.22
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Granada CFTất cảReal Valladolid
8Trận9
4Thắng3
1Hòa3
3Thua3
14Bàn thắng13
13Bàn thua11
Granada CFChủ nhàReal Valladolid
3Trận4
1Thắng3
1Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng9
4Bàn thua4
Granada CFĐội kháchReal Valladolid
5Trận5
3Thắng0
0Hòa3
2Thua2
9Bàn thắng4
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.75Bàn thắng mỗi trận1.44
1.62Bàn thua mỗi trận1.22
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
14Eldense9324-111TTBBT
15UD Las Palmas9324-311BHBBT
16CD Leganés9324-811BBBTB
17Andorra9315-210THTBB
18Cordoba9306-69BTBTB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés3201+00
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba5104-40
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 16/10 16:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Granada CFTTBBHBTTHB7T 2H 11B
Real ValladolidTHTHBTHBBB6T 4H 10B
Granada CF
Dựa trên 20 trận
Real Valladolid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 2H 11BT · H · B6T 4H 10B
35%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.35Ghi được mỗi trận1.05
1.75Bị ghi mỗi trận1.15
-8Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.17 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (8 trận)
1.29 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.6Số cú sút mỗi trận10.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.5
52%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.5Phạt góc mỗi trận4.5
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.9
12.2Phạm lỗi mỗi trận14.1
Granada CF
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Valladolid
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 1H 4BT · H · B6T 1H 3B
38%Tỷ lệ thắng60%
12%Tỷ lệ hòa10%
1.62Ghi được mỗi trận1.50
1.62Bị ghi mỗi trận0.70
+0Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
12%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.43 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (4 trận)
0.87 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (4 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn10%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.8Số cú sút mỗi trận11.8
4.1Sút trúng đích mỗi trận3.6
52%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.0Phạt góc mỗi trận5.2
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.5
11.6Phạm lỗi mỗi trận14.2
Granada CF
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Valladolid
Dựa trên 10 trận
12Trận10
4T 1H 7BT · H · B0T 3H 7B
33%Tỷ lệ thắng0%
8%Tỷ lệ hòa30%
1.17Ghi được mỗi trận0.60
1.83Bị ghi mỗi trận1.60
-8Hiệu số-10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.96 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84 (4 trận)
1.62 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.2Số cú sút mỗi trận9.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.4
52%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.1Phạt góc mỗi trận3.8
2.8Thẻ vàng mỗi trận3.2
12.7Phạm lỗi mỗi trận14.0
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:28

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Granada CF T
0H
1Real Valladolid T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Granada CF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Raul Lizoain70090 phút6.76
GK1Alberto Flores20094 phút7.60
GK34Iker Garcia-----
DF5Manu Lama91291 phút7.18
DF18Sergio Lopez90183 phút7.00
DF16Diego Varela Pampin60067 phút6.60
DF35Bourama Dembele41090 phút6.53
DF23Benedikt Gimber40079 phút6.92
DF22Baila Diallo40175 phút6.88
DF30Juanjo30066 phút6.70
DF3Diego Hormigo Iturralde30025 phút6.40
DF28Oscar Naasei20020 phút6.70
DF2Pau Casadesus10030 phút6.90
DF33Angelo Garcia-----
DF42Pablo Jimenez-----
MF6Gerard Gumbau90187 phút7.03
MF4Ruben Alcaraz90083 phút6.91
MF8Pedro Aleman92058 phút6.81
MF27Mario Jimenez Gambin71029 phút6.73
MF33Ángelo García Hidalgo40029 phút6.58
MF32Dylan Rodriguez10024 phút6.70
MF34Manuel Maza-----
FW11Manuel Arnaiz Jose92078 phút6.78
FW7Sergio Rodelas90253 phút6.63
FW19Chinaza Onouha90043 phút6.42
FW10Jorge Pascual82035 phút6.80
FW9Alejandro Marques72045 phút6.87
FW36Mira Chukwuemeka Owen71044 phút6.64
FW17Kader Bamba20022 phút6.65
FW37Rayan Zinebi-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alvaro Aceves90090 phút6.91
GK13Daniel Martin-----
GK26Lucas Lavagnino-----
DF4David Torres91090 phút7.06
DF27Ivan Garriel70176 phút7.01
DF18Carlos Clerc50059 phút6.76
DF5Ramon Martinez40088 phút6.70
DF12Miguel Rubio30075 phút6.87
DF2Trilli10090 phút6.90
DF3Homam Al Amin10016 phút7.00
DF35Alejandro Galdeano-----
MF21Julien Ponceau92378 phút7.11
MF11Yeray Cabanzon90142 phút6.83
MF6Mathis Lachuer60035 phút6.78
MF24Stanko Juric50076 phút6.82
MF8Thiago Ojeda50159 phút7.14
MF15Pablo Tomeo50049 phút6.78
MF16Alex Balboa50032 phút6.36
MF28D. Perez Guerrero10016 phút6.60
MF32Marcos Parriego10011 phút6.70
MF13Ryotaro Ito-----
FW9Juanmi Latasa93062 phút6.61
FW30Victor Fernandez91457 phút7.17
FW14Ivan Alejo80090 phút6.89
FW7Luis Chacon71090 phút6.87
FW22Kaj de Rooij70038 phút6.57
FW20Robin van Duiven60044 phút6.48
FW19Adrian Arnuncio53160 phút7.38
FW17Victor Barbera41018 phút6.83
FW23Tai Abed10055 phút7.00
FW34Brain Chinedu-----
FW37Hugo Calvo-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Granada CFHuấn luyện viên Pacheta
Real ValladolidHuấn luyện viên Fran Escriba
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo